Jiri Janoscin 3’
45’+1 Daniel Hais
Tỷ lệ kèo
1
1
X
34
2
501
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
8
1
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Jiri Janoscin
Jiri Janoscin
Barnabáš Lacík
sy babacar
Šimon Polášek
Daniel Hais
karalic emir
Vojtech Hranos
Tibor Jager
Milan Lutonsky
Ladislav Muzik
Barnabáš Lacík
Jan Koudelka
Lukáš Raab
Daniel Hais
Marek Matocha
Denis Kramar
Aliyu Imrana
Nikola Turanjanin
Felix Cejka
Filip Stepanek
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion v Mestskych sadech |
|---|---|
|
|
7,758 |
|
|
Opava, Czech Republic |
Trận đấu tiếp theo
01/05
11:00
SK Prostejov
SK Artis Brno
06/05
11:00
Sparta Praha B
SK Prostejov
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
25 | 33 | 65 | |
| 2 |
FK MAS Taborsko |
25 | 17 | 47 | |
| 3 |
SK Artis Brno |
25 | 10 | 45 | |
| 4 |
Opava |
25 | 15 | 42 | |
| 5 |
FK Viagem Usti nad Labem |
25 | 9 | 39 | |
| 6 |
Viktoria Zizkov |
25 | -6 | 38 | |
| 7 |
FK Pribram |
25 | -2 | 38 | |
| 8 |
Banik Ostrava B |
25 | 3 | 37 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
25 | 8 | 34 | |
| 10 |
Slavia Praha B |
25 | 2 | 32 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
25 | -9 | 30 | |
| 12 |
Kromeriz |
25 | -16 | 26 | |
| 13 |
Chrudim |
25 | -14 | 25 | |
| 14 |
SK Prostejov |
25 | -9 | 24 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
25 | -10 | 19 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
25 | -31 | 18 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
12 | 17 | 31 | |
| 4 |
Opava |
12 | 17 | 27 | |
| 5 |
FK Viagem Usti nad Labem |
13 | 12 | 24 | |
| 2 |
FK MAS Taborsko |
13 | 10 | 24 | |
| 6 |
Viktoria Zizkov |
12 | 0 | 23 | |
| 3 |
SK Artis Brno |
13 | 4 | 22 | |
| 8 |
Banik Ostrava B |
12 | 9 | 22 | |
| 7 |
FK Pribram |
13 | -3 | 21 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
13 | 11 | 19 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
13 | -2 | 17 | |
| 10 |
Slavia Praha B |
12 | 8 | 16 | |
| 13 |
Chrudim |
12 | -3 | 15 | |
| 12 |
Kromeriz |
13 | -4 | 14 | |
| 14 |
SK Prostejov |
12 | -3 | 13 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
12 | -4 | 10 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
13 | -10 | 10 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brno |
13 | 16 | 34 | |
| 2 |
FK MAS Taborsko |
12 | 7 | 23 | |
| 3 |
SK Artis Brno |
12 | 6 | 23 | |
| 7 |
FK Pribram |
12 | 1 | 17 | |
| 10 |
Slavia Praha B |
13 | -6 | 16 | |
| 9 |
FK Graffin Vlasim |
12 | -3 | 15 | |
| 4 |
Opava |
13 | -2 | 15 | |
| 5 |
FK Viagem Usti nad Labem |
12 | -3 | 15 | |
| 6 |
Viktoria Zizkov |
13 | -6 | 15 | |
| 8 |
Banik Ostrava B |
13 | -6 | 15 | |
| 11 |
Dynamo Ceske Budejovice |
12 | -7 | 13 | |
| 12 |
Kromeriz |
12 | -12 | 12 | |
| 14 |
SK Prostejov |
13 | -6 | 11 | |
| 13 |
Chrudim |
13 | -11 | 10 | |
| 15 |
Vysocina Jihlava |
13 | -6 | 9 | |
| 16 |
Sparta Praha B |
12 | -21 | 8 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lukas Matejka |
|
14 |
| 2 |
adebayo quadri adediran |
|
13 |
| 3 |
David Cerny |
|
9 |
| 4 |
Tadeáš Vachoušek |
|
8 |
| 5 |
Tomas Schanelec |
|
8 |
| 6 |
latyr hadji el ndiaye |
|
8 |
| 7 |
Patrik Schon |
|
7 |
| 8 |
Antonín Vaníček |
|
7 |
| 9 |
Samuel Pikolon |
|
7 |
| 10 |
Miroslav Křehlík |
|
6 |
Opava
Đối đầu
SK Prostejov
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu