Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Beerschot Wilrijk

67%

RFC Seraing

33%

8 Sút trúng đích 3

5

1

1

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
4’

Oussmane Kébé

45’

M. Scarpinati

45’

B. Boukteb

Tom Lockman

Ensar Brahic

Axl Van Himbeeck

57’
62’

Djibril Diarra

M. Scarpinati

70’

T. da Silva

Oussmane Kébé

Severin Sabri Guendouz

D'Margio Wright-Phillips

71’

M. Messoudi

71’
74’

T. da Silva

M. Messoudi

75’

Edisson Jordanov

84’
87’

Harrison Ondo-Eyi

89’

Noah Solheid

+4 phút bù giờ

Nilton Varela

Lukas Van Eenoo

93’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Beerschot Wilrijk
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
RFC Seraing
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

RFC Seraing

32

-7

35

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Olympisch Stadion
Sức chứa
12,771
Địa điểm
Antwerp, Belgium

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Beerschot Wilrijk

67%

RFC Seraing

33%

25 Tổng cú sút 10
8 Sút trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 3
5 Phạt góc 1
2 Đá phạt 3
27 Phá bóng 43
5 Phạm lỗi 21
6 Việt vị 3
532 Đường chuyền 285
1 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Cú sút

25 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 1
6 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
6 Việt vị 3

Đường chuyền

532 Đường chuyền 285
435 Độ chính xác chuyền bóng 187
14 Đường chuyền quyết định 9
36 Tạt bóng 9
9 Độ chính xác tạt bóng 2
79 Chuyền dài 114
33 Độ chính xác chuyền dài 44

Tranh chấp & rê bóng

113 Tranh chấp 113
62 Tranh chấp thắng 51
13 Rê bóng 22
4 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

25 Tổng tắc bóng 25
8 Cắt bóng 11
27 Phá bóng 43

Kỷ luật

5 Phạm lỗi 21
20 Bị phạm lỗi 3
1 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

175 Mất bóng 163

Kiểm soát bóng

Beerschot Wilrijk

64%

RFC Seraing

36%

9 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
14 Phá bóng 24
3 Việt vị 0
280 Đường chuyền 160
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

280 Đường chuyền 160
6 Đường chuyền quyết định 4
17 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 15
6 Cắt bóng 7
14 Phá bóng 24

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 86

Kiểm soát bóng

Beerschot Wilrijk

70%

RFC Seraing

30%

17 Tổng cú sút 5
6 Sút trúng đích 0
6 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 19
3 Việt vị 3
252 Đường chuyền 125
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

17 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 1
6 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Việt vị 3

Đường chuyền

252 Đường chuyền 125
8 Đường chuyền quyết định 5
19 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 10
2 Cắt bóng 4
13 Phá bóng 19

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

88 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

32 51 88
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

32 26 67
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

32 21 64
4
RFC de Liege

RFC de Liege

32 5 53
5
KVSK Lommel

KVSK Lommel

32 13 53
6
Patro Eisden

Patro Eisden

32 4 51
7
KAS Eupen

KAS Eupen

32 8 47
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

32 3 42
9
Gent B

Gent B

32 -9 41
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

32 -7 38
11
RFC Seraing

RFC Seraing

32 -7 35
12
Francs Borains

Francs Borains

32 -14 34
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

32 -4 33
14
RSCA Futures

RSCA Futures

32 -9 31
15
Jong Genk

Jong Genk

32 -17 31
16
Club Nxt

Club Nxt

32 -22 21
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

32 -42 16

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 23 46
2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 23 43
3
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 10 31
4
RFC de Liege

RFC de Liege

16 10 31
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 1 28
6
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 9 27
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 7 25
8
Francs Borains

Francs Borains

16 2 23
9
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 3 20
10
Gent B

Gent B

16 -6 19
11
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -4 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 1 19
13
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -3 17
14
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -4 16
15
Jong Genk

Jong Genk

16 -7 16
16
Club Nxt

Club Nxt

16 -14 12
17
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -29 2

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SK Beveren

SK Beveren

16 28 42
2
Beerschot Wilrijk

Beerschot Wilrijk

16 11 33
3
KVSK Lommel

KVSK Lommel

16 4 26
4
KV Kortrijk

KV Kortrijk

16 3 24
5
Patro Eisden

Patro Eisden

16 3 23
6
RFC de Liege

RFC de Liege

16 -5 22
7
KAS Eupen

KAS Eupen

16 1 22
8
KSC Lokeren

KSC Lokeren

16 0 22
9
Gent B

Gent B

16 -3 22
10
Koninklijke Lierse Sportkring

Koninklijke Lierse Sportkring

16 -3 19
11
RWDM Brussels

RWDM Brussels

16 -1 19
12
RFC Seraing

RFC Seraing

16 -8 16
13
RSCA Futures

RSCA Futures

16 -5 15
14
Jong Genk

Jong Genk

16 -10 15
15
Olympic Charleroi

Olympic Charleroi

16 -13 14
16
Francs Borains

Francs Borains

16 -16 12
17
Club Nxt

Club Nxt

16 -8 9

Upgrade Team

Playoffs

Degrade Team

Belgian Challenger Pro League Đội bóng G
1
Lennart Mertens

Lennart Mertens

SK Beveren 19
2
Ralf Seuntjens

Ralf Seuntjens

KVSK Lommel 18
3
Léandro Rousseau

Léandro Rousseau

Patro Eisden 17
4
Thierry Ambrose

Thierry Ambrose

KV Kortrijk 14
5
Jellert Van Landschoot

Jellert Van Landschoot

KV Kortrijk 13
6
Lucas Schoofs

Lucas Schoofs

KVSK Lommel 13
7
Mamadou Usman Simbakoli

Mamadou Usman Simbakoli

RWDM Brussels 12
8
Arnold Vula Lamb Luth

Arnold Vula Lamb Luth

Beerschot Wilrijk 11
9
Isaac Nuhu

Isaac Nuhu

KAS Eupen 10
10
Abubakar Abdullahi

Abubakar Abdullahi

Gent B 10

+
-
×

Beerschot Wilrijk

Đối đầu

RFC Seraing

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Beerschot Wilrijk
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
RFC Seraing
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.