Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
14:00
Jubail
Al Ula FC
09/05
14:00
Al-Batin
Al-Tai
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
32 | 39 | 80 | |
| 2 |
Al Diraiyah |
32 | 41 | 69 | |
| 3 |
Al Ula FC |
32 | 41 | 68 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
32 | 33 | 64 | |
| 5 |
Al-Orobah FC |
32 | 12 | 59 | |
| 6 |
Al-Jabalain |
32 | 16 | 53 | |
| 7 |
Al-Raed SFC |
32 | 14 | 48 | |
| 8 |
Al-Tai |
32 | 0 | 44 | |
| 9 |
Al Zulfi |
32 | 3 | 44 | |
| 10 |
Al Bukayriyah |
32 | -9 | 43 | |
| 11 |
Al-Anwar Club |
32 | -1 | 38 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
32 | -12 | 37 | |
| 13 |
Jeddah Sports Club |
32 | -14 | 36 | |
| 14 |
Al-Jandal |
32 | -26 | 29 | |
| 15 |
Al-Adalah |
32 | -29 | 27 | |
| 16 |
Al-Arabi SC(KSA) |
32 | -38 | 21 | |
| 17 |
Al-Batin |
32 | -29 | 19 | |
| 18 |
Jubail |
32 | -41 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Diraiyah |
16 | 29 | 40 | |
| 2 |
Abha |
16 | 21 | 39 | |
| 3 |
Al Ula FC |
16 | 23 | 35 | |
| 4 |
Al-Jabalain |
16 | 15 | 30 | |
| 5 |
Al-Faisaly Harmah |
16 | 11 | 29 | |
| 6 |
Al-Raed SFC |
16 | 12 | 28 | |
| 7 |
Al-Orobah FC |
16 | 2 | 24 | |
| 8 |
Al Wehda Mecca |
16 | 3 | 24 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
16 | -2 | 23 | |
| 10 |
Al-Anwar Club |
16 | 5 | 23 | |
| 11 |
Al-Tai |
16 | 0 | 20 | |
| 12 |
Al Zulfi |
16 | 0 | 20 | |
| 13 |
Al-Jandal |
16 | -9 | 17 | |
| 14 |
Al-Adalah |
16 | -14 | 15 | |
| 15 |
Al-Arabi SC(KSA) |
16 | -15 | 14 | |
| 16 |
Jeddah Sports Club |
16 | -18 | 13 | |
| 17 |
Jubail |
16 | -13 | 13 | |
| 18 |
Al-Batin |
16 | -8 | 12 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
16 | 18 | 41 | |
| 2 |
Al-Faisaly Harmah |
16 | 22 | 35 | |
| 3 |
Al-Orobah FC |
16 | 10 | 35 | |
| 4 |
Al Ula FC |
16 | 18 | 33 | |
| 5 |
Al Diraiyah |
16 | 12 | 29 | |
| 6 |
Al-Tai |
16 | 0 | 24 | |
| 7 |
Al Zulfi |
16 | 3 | 24 | |
| 8 |
Al-Jabalain |
16 | 1 | 23 | |
| 9 |
Jeddah Sports Club |
16 | 4 | 23 | |
| 10 |
Al-Raed SFC |
16 | 2 | 20 | |
| 11 |
Al Bukayriyah |
16 | -7 | 20 | |
| 12 |
Al-Anwar Club |
16 | -6 | 15 | |
| 13 |
Al Wehda Mecca |
16 | -15 | 13 | |
| 14 |
Al-Jandal |
16 | -17 | 12 | |
| 15 |
Al-Adalah |
16 | -15 | 12 | |
| 16 |
Al-Arabi SC(KSA) |
16 | -23 | 7 | |
| 17 |
Al-Batin |
16 | -21 | 7 | |
| 18 |
Jubail |
16 | -28 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sylla Sow |
|
26 |
| 2 |
Gaëtan Laborde |
|
24 |
| 3 |
Simeon Nwankwo |
|
23 |
| 4 |
Efthymios Koulouris |
|
22 |
| 5 |
Zinho Gano |
|
21 |
| 6 |
Luvannor Henrique De Sousa |
|
20 |
| 7 |
Moussa Marega |
|
19 |
| 8 |
Cheikh Touré |
|
17 |
| 9 |
Törles Knöll |
|
16 |
| 10 |
Cristian David Guanca |
|
14 |
Jubail
Đối đầu
Al-Tai
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu