Đối đầu
Xem tất cả
0 - 2
2 - 2
3 - 2
2 - 1
1 - 1
0 - 1
2 - 2
2 - 4
2 - 0
1 - 0
2 - 0
1 - 1
3 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Kingdom Arena |
|---|---|
|
|
26,090 |
|
|
Riyadh, Saudi Arabia |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
29 | 58 | 76 | |
| 2 |
Al Hilal |
28 | 50 | 68 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
28 | 35 | 66 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
29 | 36 | 62 | |
| 5 |
Al Taawoun |
28 | 13 | 46 | |
| 6 |
Al Ittihad Club |
28 | 7 | 45 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
29 | -9 | 42 | |
| 8 |
NEOM Sports Club |
29 | -4 | 39 | |
| 9 |
Al Fayha |
29 | -10 | 34 | |
| 10 |
Al Hazem |
28 | -17 | 34 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
27 | 0 | 31 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
28 | -6 | 31 | |
| 13 |
Al Kholood |
29 | -19 | 29 | |
| 14 |
Al Fateh SC |
27 | -14 | 28 | |
| 15 |
Damac |
28 | -21 | 23 | |
| 16 |
Al Riyadh |
28 | -23 | 23 | |
| 17 |
Al Okhdood |
28 | -36 | 16 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
28 | -40 | 11 |
AFC Champions League Elite League Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
14 | 29 | 39 | |
| 2 |
Al Hilal |
15 | 27 | 37 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
14 | 23 | 36 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
15 | 23 | 33 | |
| 5 |
Al Ittihad Club |
14 | 4 | 27 | |
| 6 |
Al Ettifaq FC |
15 | 2 | 26 | |
| 7 |
Al Taawoun |
14 | 8 | 25 | |
| 8 |
Al Fayha |
14 | 2 | 21 | |
| 9 |
Al Hazem |
14 | -8 | 20 | |
| 10 |
Al Shabab FC |
13 | -3 | 18 | |
| 11 |
Al Fateh SC |
14 | -4 | 18 | |
| 12 |
NEOM Sports Club |
14 | -5 | 17 | |
| 13 |
Al Khaleej Club |
13 | 4 | 17 | |
| 14 |
Al Riyadh |
14 | -4 | 14 | |
| 15 |
Damac |
14 | -5 | 12 | |
| 16 |
Al Okhdood |
15 | -19 | 12 | |
| 17 |
Al Kholood |
14 | -14 | 10 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
14 | -15 | 9 |
AFC Champions League Elite League Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
15 | 29 | 37 | |
| 2 |
Al Hilal |
13 | 23 | 31 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
14 | 12 | 30 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
14 | 13 | 29 | |
| 5 |
NEOM Sports Club |
15 | 1 | 22 | |
| 6 |
Al Taawoun |
14 | 5 | 21 | |
| 7 |
Al Kholood |
15 | -5 | 19 | |
| 8 |
Al Ittihad Club |
14 | 3 | 18 | |
| 9 |
Al Ettifaq FC |
14 | -11 | 16 | |
| 10 |
Al Hazem |
14 | -9 | 14 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
14 | -4 | 14 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
15 | -3 | 13 | |
| 13 |
Al Fayha |
15 | -12 | 13 | |
| 14 |
Damac |
14 | -16 | 11 | |
| 15 |
Al Fateh SC |
13 | -10 | 10 | |
| 16 |
Al Riyadh |
14 | -19 | 9 | |
| 17 |
Al Okhdood |
13 | -17 | 4 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
14 | -25 | 2 |
AFC Champions League Elite League Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ivan Toney |
|
27 |
| 2 |
Julián Quiñones |
|
26 |
| 3 |
Cristiano Ronaldo |
|
24 |
| 4 |
Roger Martínez |
|
20 |
| 5 |
Joao Felix |
|
16 |
| 6 |
Karim Benzema |
|
16 |
| 7 |
Mateo Retegui |
|
16 |
| 8 |
Ramiro Enrique |
|
15 |
| 9 |
Yannick Carrasco |
|
15 |
| 10 |
Joshua King |
|
14 |
Al Hilal
Đối đầu
Damac
Saudi Professional League
Đối đầu
Saudi Professional League
Saudi Professional League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu