Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả58%
42%
5
3
2
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảNawaf Al-Habashi
Miguel Carvalho Vianna
Dhari Sayyar Al Anazi
Aboubacar Bah
Fábio Martins
Kewin Oliveira Silva
Yakou Meite
Khaled Al-Semeiry
Abdelkader Bedrane
Abdul Rahman Al Khaibari
Abdullah Ahmed Al Shanqiti
Riyadh Sharahili
Yahya Naji
Omar Al-Soma
Fábio Martins
Yakou Meite
David Kaiki Flores da Silva
Valentín Vada
Abdurahman Al-Dakheel
Abdulaziz Al-Harbi
Yousef Al-Shammari
Ahmed Al-Shamrani
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Al Hazam Club Stadium |
|---|---|
|
|
5,100 |
|
|
Ar Rass, Saudi Arabia |
Trận đấu tiếp theo
23/04
14:00
Damac
Al Okhdood
28/04
13:00
NEOM SC
Al Hazem
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
58%
42%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
29 | 58 | 76 | |
| 2 |
Al Hilal |
28 | 50 | 68 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
28 | 35 | 66 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
29 | 36 | 62 | |
| 5 |
Al Taawoun |
28 | 13 | 46 | |
| 6 |
Al Ittihad Club |
28 | 7 | 45 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
29 | -9 | 42 | |
| 8 |
NEOM Sports Club |
29 | -4 | 39 | |
| 9 |
Al Fayha |
29 | -10 | 34 | |
| 10 |
Al Hazem |
28 | -17 | 34 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
27 | 0 | 31 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
28 | -6 | 31 | |
| 13 |
Al Kholood |
29 | -19 | 29 | |
| 14 |
Al Fateh SC |
27 | -14 | 28 | |
| 15 |
Damac |
28 | -21 | 23 | |
| 16 |
Al Riyadh |
28 | -23 | 23 | |
| 17 |
Al Okhdood |
28 | -36 | 16 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
28 | -40 | 11 |
AFC Champions League Elite League Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
14 | 29 | 39 | |
| 2 |
Al Hilal |
15 | 27 | 37 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
14 | 23 | 36 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
15 | 23 | 33 | |
| 5 |
Al Ittihad Club |
14 | 4 | 27 | |
| 6 |
Al Ettifaq FC |
15 | 2 | 26 | |
| 7 |
Al Taawoun |
14 | 8 | 25 | |
| 8 |
Al Fayha |
14 | 2 | 21 | |
| 9 |
Al Hazem |
14 | -8 | 20 | |
| 10 |
Al Shabab FC |
13 | -3 | 18 | |
| 11 |
Al Fateh SC |
14 | -4 | 18 | |
| 12 |
NEOM Sports Club |
14 | -5 | 17 | |
| 13 |
Al Khaleej Club |
13 | 4 | 17 | |
| 14 |
Al Riyadh |
14 | -4 | 14 | |
| 15 |
Damac |
14 | -5 | 12 | |
| 16 |
Al Okhdood |
15 | -19 | 12 | |
| 17 |
Al Kholood |
14 | -14 | 10 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
14 | -15 | 9 |
AFC Champions League Elite League Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
15 | 29 | 37 | |
| 2 |
Al Hilal |
13 | 23 | 31 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
14 | 12 | 30 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
14 | 13 | 29 | |
| 5 |
NEOM Sports Club |
15 | 1 | 22 | |
| 6 |
Al Taawoun |
14 | 5 | 21 | |
| 7 |
Al Kholood |
15 | -5 | 19 | |
| 8 |
Al Ittihad Club |
14 | 3 | 18 | |
| 9 |
Al Ettifaq FC |
14 | -11 | 16 | |
| 10 |
Al Hazem |
14 | -9 | 14 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
14 | -4 | 14 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
15 | -3 | 13 | |
| 13 |
Al Fayha |
15 | -12 | 13 | |
| 14 |
Damac |
14 | -16 | 11 | |
| 15 |
Al Fateh SC |
13 | -10 | 10 | |
| 16 |
Al Riyadh |
14 | -19 | 9 | |
| 17 |
Al Okhdood |
13 | -17 | 4 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
14 | -25 | 2 |
AFC Champions League Elite League Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ivan Toney |
|
27 |
| 2 |
Julián Quiñones |
|
26 |
| 3 |
Cristiano Ronaldo |
|
24 |
| 4 |
Roger Martínez |
|
20 |
| 5 |
Joao Felix |
|
16 |
| 6 |
Karim Benzema |
|
16 |
| 7 |
Mateo Retegui |
|
16 |
| 8 |
Ramiro Enrique |
|
15 |
| 9 |
Yannick Carrasco |
|
15 |
| 10 |
Joshua King |
|
14 |
Al Hazem
Đối đầu
Damac
Saudi Professional League
Đối đầu
Saudi Professional League
Saudi Professional League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-195'
90'+5'Ahmed Al-Shamrani (Al-Hazm) Yellow Card at 95'.
93'
90'+3'Ahmed Al-Shamrani (Al-Hazm) Substitution at 93'.
92'
90'+2'Ahmed Al-Shamrani (Al-Hazm) Substitution at 92'.
87'
87'Abdurahman Al-Dakheel (Al-Hazm) Goal at 87'.
80'
80'Kewin (Damac FC) Own Goal at 80'.
74'
74'David Kaiki Flores Da Silva (Damac FC) Substitution at 74'.
72'
72'Yakou Meite (Damac FC) Yellow Card at 72'.
61'
61'Omar Al-Somah (Al-Hazm) Substitution at 61'.
59'
59'Riyadh Sharahili (Damac FC) Substitution at 59'.
57'
57'Abdullah Al-Shanqiti (Al-Hazm) Yellow Card at 57'.
53'
45'+8'Abdul Rahman Al Khaibari (Damac FC) Yellow Card at 53'.
49'
49'Abdelkader Bedrane (Damac FC) Goal at 49'.
45'
45'Yakou Meite (Damac FC) Substitution at 45'.
38'
38'Fábio Martins (Al-Hazm) Penalty - Saved at 38'.
37'
37'Kewin (Damac FC) Yellow Card at 37'.
36'
36'Khaled Al Samiri (Damac FC) Yellow Card at 36'.
27'
27'Dhari Al Anazi (Damac FC) Yellow Card at 27'.
14'
14'Nawaf Al-Habshi (Al-Hazm) Substitution at 14'.