1 3

Kết thúc

Ramiro Enrique 50’

45’ Sergej Milinković-Savić

61’ Theo Hernandez

84’ Theo Hernandez

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Kholood

49%

Al Hilal

65%

4 Sút trúng đích 10

2

10

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

35’

Abdulrahman Al-Dosari

36’

Abdulrahman Al-Dosari

37’

Abdulrahman Al-Dosari

37’
1-1
45’
Sergej Milinković-Savić

Sergej Milinković-Savić

45’

Kaio César

Hamad Al-Yami

Mohammed Sawaan

Hattan Bahebri

45’

Sultan Al Shehri

48’

Ramiro Enrique

Phạt đền

50’

Juan Cozzani

61’
1-2
61’
Theo Hernandez

Theo Hernandez

72’

Kaio César

Ramiro Enrique

81’

Majed Khalifah

Ramiro Enrique

83’
1-3
84’
Theo Hernandez

Theo Hernandez

85’

Ali Lajami

Moteb Al-Harbi

86’

Abdullah Al-Hamdan

Marcos Leonardo Santos Almeida

Gustavo Gouveia Rodrigues Cruz

Abdulaziz Al-Aliwa

87’
91’

Abdulkarim Darisi

Sergej Milinković-Savić

Odai Hussein Abdulghani

Sultan Al Shehri

92’
Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Al Kholood
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Hilal
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Al Hilal

31

55

77

14

Al Kholood

31

-19

31

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Al Hazam Club Stadium
Sức chứa
5,100
Địa điểm
Ar Rass, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al Kholood

49%

Al Hilal

65%

11 Tổng cú sút 24
4 Sút trúng đích 10
2 Cú sút bị chặn 7
2 Phạt góc 10
8 Đá phạt 11
27 Phá bóng 5
0 Việt vị 1
316 Đường chuyền 550
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al Kholood

1

Al Hilal

3

0 Bàn từ đá phạt 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 24
10 Sút trúng đích 10
2 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

1 Phản công nhanh 3
1 Cú sút phản công nhanh 3
0 Việt vị 1

Đường chuyền

316 Đường chuyền 550
268 Độ chính xác chuyền bóng 488
9 Đường chuyền quyết định 19
6 Tạt bóng 22
0 Độ chính xác tạt bóng 5
55 Chuyền dài 48
25 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

12 Rê bóng 19
6 Rê bóng thành công 12

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 12
11 Cắt bóng 1
27 Phá bóng 5

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

80 Mất bóng 112

Kiểm soát bóng

Al Kholood

39%

Al Hilal

61%

7 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
14 Phá bóng 2
171 Đường chuyền 262

Bàn thắng

Al Kholood

1

Al Hilal

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

171 Đường chuyền 262
6 Đường chuyền quyết định 5
3 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 6
6 Cắt bóng 0
14 Phá bóng 2

Kỷ luật

1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

44 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Al Kholood

33%

Al Hilal

67%

4 Tổng cú sút 16
1 Sút trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 6
12 Phá bóng 3
0 Việt vị 1
145 Đường chuyền 288
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al Kholood

0

Al Hilal

2

Cú sút

4 Tổng cú sút 16
7 Sút trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

145 Đường chuyền 288
3 Đường chuyền quyết định 14
3 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 6
4 Cắt bóng 1
12 Phá bóng 3

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

36 Mất bóng 49

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-3

92'

90'+2'Adi Adi (Al Kholood) Substitution at 92'.

Al Kholood

91'

90'+1'Abdulkarim Darisi (Al Hilal) Substitution at 91'.

Al Hilal

87'

87'Guga (Al Kholood) Substitution at 87'.

Al Kholood

86'

86'Abdullah Al-Hamdan (Al Hilal) Substitution at 86'.

Al Hilal

85'

85'Ali Lajami (Al Hilal) Substitution at 85'.

Al Hilal

84'

84'Theo Hernández (Al Hilal) Goal at 84'.

Al Hilal

83'

83'Majed Khalifah (Al Kholood) Substitution at 83'.

Al Kholood

81'

81'Ramiro Enrique (Al Kholood) Yellow Card at 81'.

Al Kholood

72'

72'Kaio (Al Hilal) Yellow Card at 72'.

Al Hilal

61'

61'Theo Hernández (Al Hilal) Goal at 61'.

Al Hilal

61'

61'Juan Pablo Cozzani (Al Kholood) Yellow Card at 61'.

Al Kholood

50'

45'+5'Ramiro Enrique (Al Kholood) Penalty - Scored at 50'.

Al Kholood

45'

45'Muhammad Sawan (Al Kholood) Substitution at 45'.

Al Kholood

45'

45'Kaio (Al Hilal) Substitution at 45'.

Al Hilal

37'

37'Abdulrahman Al-Dossari (Al Kholood) Red Card at 37'.

Al Kholood

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

31 58 79
2
Al Hilal

Al Hilal

31 55 77
3
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

31 39 72
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

31 42 68
5
Al Taawoun

Al Taawoun

31 16 52
6
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

30 9 49
7
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

31 -7 46
8
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

31 -4 41
9
Al Fayha

Al Fayha

31 -8 38
10
Al Hazem

Al Hazem

31 -19 38
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

31 2 37
12
Al Fateh SC

Al Fateh SC

31 -15 33
13
Al Shabab FC

Al Shabab FC

30 -10 32
14
Al Kholood

Al Kholood

31 -19 31
15
Damac

Damac

31 -22 26
16
Al Riyadh

Al Riyadh

31 -30 23
17
Al Okhdood

Al Okhdood

31 -44 16
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

31 -43 12

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

15 31 42
2
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

16 29 42
3
Al Hilal

Al Hilal

16 28 40
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

16 25 36
5
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

15 4 28
6
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

16 2 27
7
Al Taawoun

Al Taawoun

15 6 25
8
Al Fayha

Al Fayha

15 4 24
9
Al Hazem

Al Hazem

16 -10 23
10
Al Fateh SC

Al Fateh SC

16 -3 22
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

15 5 20
12
Al Shabab FC

Al Shabab FC

15 -7 19
13
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

15 -5 18
14
Damac

Damac

16 -5 15
15
Al Riyadh

Al Riyadh

15 -8 14
16
Al Okhdood

Al Okhdood

16 -21 12
17
Al Kholood

Al Kholood

15 -14 11
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

15 -16 9

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

16 27 37
2
Al Hilal

Al Hilal

15 27 37
3
Al Qadsiah

Al Qadsiah

15 17 32
4
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

15 10 30
5
Al Taawoun

Al Taawoun

16 10 27
6
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

16 1 23
7
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

15 5 21
8
Al Kholood

Al Kholood

16 -5 20
9
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

15 -9 19
10
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

16 -3 17
11
Al Hazem

Al Hazem

15 -9 15
12
Al Fayha

Al Fayha

16 -12 14
13
Al Shabab FC

Al Shabab FC

15 -3 13
14
Al Fateh SC

Al Fateh SC

15 -12 11
15
Damac

Damac

15 -17 11
16
Al Riyadh

Al Riyadh

16 -22 9
17
Al Okhdood

Al Okhdood

15 -23 4
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

16 -27 3

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

Saudi Professional League Đội bóng G
1
Ivan Toney

Ivan Toney

Al-Ahli SFC 30
2
Julián Quiñones

Julián Quiñones

Al Qadsiah 29
3
Cristiano Ronaldo

Cristiano Ronaldo

Al Nassr FC 25
4
Roger Martínez

Roger Martínez

Al Taawoun 22
5
Joshua King

Joshua King

Al Khaleej Club 19
6
Joao Felix

Joao Felix

Al Nassr FC 17
7
Karim Benzema

Karim Benzema

Al Hilal 17
8
Mateo Retegui

Mateo Retegui

Al Qadsiah 16
9
Georginio Wijnaldum

Georginio Wijnaldum

Al Ettifaq FC 15
10
Ramiro Enrique

Ramiro Enrique

Al Kholood 15

Al Kholood

Đối đầu

Al Hilal

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al Kholood
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Hilal
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.