Ivan Toney 6’

Matheus Gonçalves Martins 56’

Tỷ lệ kèo

1

1.09

X

6.8

2

13.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Ahli SFC

49%

Damac

51%

2 Sút trúng đích 4

5

7

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

4’
1-0
Ivan Toney

Ivan Toney

6’
2-0

Mohammed Sulaiman

Roger Ibañez

53’
54’

Sanousi Mohammed Malem Sanousi Al Hawsawi

Matheus Gonçalves Martins

Matheus Gonçalves Martins

56’
3-0

Mohammed Abdulrahman Yousef

61’
67’

Abdullah Al-Qahtani

Abdul Rahman Al Khaibari

Firas Al-Buraikan

Riyad Mahrez

71’
79’

Mohammad Al Salkhadi

Yakou Meite

Firas Al-Buraikan

82’

Eid Al-Muwallad

Wenderson Galeno

83’
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Ahli SFC
6 Trận thắng 50%
3 Trận hoà 25%
Damac
3 Trận thắng 25%
Al-Ahli SFC

0 - 1

Damac
Al-Ahli SFC

0 - 2

Damac
Al-Ahli SFC

4 - 2

Damac
Al-Ahli SFC

4 - 1

Damac
Al-Ahli SFC

2 - 2

Damac
Al-Ahli SFC

1 - 1

Damac
Al-Ahli SFC

1 - 1

Damac
Al-Ahli SFC

1 - 3

Damac
Al-Ahli SFC

4 - 3

Damac
Al-Ahli SFC

2 - 1

Damac
Al-Ahli SFC

5 - 1

Damac
Al-Ahli SFC

2 - 1

Damac

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Al-Ahli SFC

28

35

66

15

Damac

29

-19

26

Thông tin trận đấu

Sân
King Abdullah Sports City Hall Stadium
Sức chứa
62,241
Địa điểm
Jeddah, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Al-Ahli SFC

49%

Damac

51%

2 Assists 0
10 Total Shots 12
2 Sút trúng đích 4
1 Blocked Shots 3
5 Corner Kicks 7
5 Free Kicks 18
24 Clearances 16
18 Fouls 7
2 Offsides 0
397 Passes 399
2 Yellow Cards 1

GOALS

Al-Ahli SFC

3

Damac

0

0 Goals Against 3

SHOTS

10 Total Shots 12
4 Sút trúng đích 4
1 Blocked Shots 3

ATTACK

1 Fastbreaks 0
1 Fastbreak Shots 0
2 Offsides 0

PASSES

397 Passes 399
339 Passes accuracy 337
8 Key passes 8
14 Crosses 17
2 Crosses Accuracy 6
67 Long Balls 57
32 Long balls accuracy 34

DUELS & DROBBLIN

82 Duels 82
30 Duels won 52
12 Dribble 9
5 Dribble success 6

DEFENDING

11 Total Tackles 12
11 Interceptions 6
24 Clearances 16

DISCIPLINE

18 Fouls 7
5 Was Fouled 18
2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

97 Lost the ball 100

Ball Possession

Al-Ahli SFC

55%

Damac

45%

2 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 2
0 Blocked Shots 2
14 Clearances 8
2 Offsides 0
239 Passes 188

GOALS

Al-Ahli SFC

2%

Damac

0%

SHOTS

2 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2
0 Blocked Shots 2

ATTACK

2 Offsides 0

PASSES

239 Passes 188
2 Key passes 3
5 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 6
2 Interceptions 2
14 Clearances 8

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

53 Lost the ball 53

Ball Possession

Al-Ahli SFC

43%

Damac

57%

8 Total Shots 7
1 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 1
10 Clearances 8
159 Passes 215
2 Yellow Cards 1

GOALS

Al-Ahli SFC

1%

Damac

0%

SHOTS

8 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

159 Passes 215
6 Key passes 4
9 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 6
8 Interceptions 3
10 Clearances 8

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

43 Lost the ball 47

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

29 58 76
2
Al Hilal

Al Hilal

28 50 68
3
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

28 35 66
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

29 36 62
5
Al Taawoun

Al Taawoun

29 14 49
6
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

28 7 45
7
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

29 -9 42
8
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

29 -4 39
9
Al Hazem

Al Hazem

29 -16 37
10
Al Fayha

Al Fayha

29 -10 34
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

28 -1 31
12
Al Shabab FC

Al Shabab FC

28 -6 31
13
Al Fateh SC

Al Fateh SC

28 -13 31
14
Al Kholood

Al Kholood

29 -19 29
15
Damac

Damac

29 -19 26
16
Al Riyadh

Al Riyadh

29 -24 23
17
Al Okhdood

Al Okhdood

29 -38 16
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

29 -41 11

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

14 29 39
2
Al Hilal

Al Hilal

15 27 37
3
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

14 23 36
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

15 23 33
6
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

14 4 27
7
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

15 2 26
5
Al Taawoun

Al Taawoun

14 8 25
9
Al Hazem

Al Hazem

15 -7 23
10
Al Fayha

Al Fayha

14 2 21
13
Al Fateh SC

Al Fateh SC

15 -3 21
12
Al Shabab FC

Al Shabab FC

13 -3 18
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

13 4 17
8
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

14 -5 17
15
Damac

Damac

15 -3 15
16
Al Riyadh

Al Riyadh

14 -4 14
17
Al Okhdood

Al Okhdood

15 -19 12
14
Al Kholood

Al Kholood

14 -14 10
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

15 -16 9

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

15 29 37
2
Al Hilal

Al Hilal

13 23 31
3
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

14 12 30
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

14 13 29
5
Al Taawoun

Al Taawoun

15 6 24
8
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

15 1 22
14
Al Kholood

Al Kholood

15 -5 19
6
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

14 3 18
7
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

14 -11 16
9
Al Hazem

Al Hazem

14 -9 14
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

15 -5 14
10
Al Fayha

Al Fayha

15 -12 13
12
Al Shabab FC

Al Shabab FC

15 -3 13
15
Damac

Damac

14 -16 11
13
Al Fateh SC

Al Fateh SC

13 -10 10
16
Al Riyadh

Al Riyadh

15 -20 9
17
Al Okhdood

Al Okhdood

14 -19 4
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

14 -25 2

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

Saudi Professional League Đội bóng G
1
Ivan Toney

Ivan Toney

Al-Ahli SFC 27
2
Julián Quiñones

Julián Quiñones

Al Qadsiah 26
3
Cristiano Ronaldo

Cristiano Ronaldo

Al Nassr FC 24
4
Roger Martínez

Roger Martínez

Al Taawoun 20
5
Joao Felix

Joao Felix

Al Nassr FC 16
6
Karim Benzema

Karim Benzema

Al Ittihad Club 16
7
Mateo Retegui

Mateo Retegui

Al Qadsiah 16
8
Ramiro Enrique

Ramiro Enrique

Al Kholood 15
9
Yannick Carrasco

Yannick Carrasco

Al Shabab FC 15
10
Joshua King

Joshua King

Al Khaleej Club 14

Al-Ahli SFC

Đối đầu

Damac

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Al-Ahli SFC
6 Trận thắng 50%
3 Trận hoà 25%
Damac
3 Trận thắng 25%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.09
6.8
13.5
1
51
151
1.01
15.5
21
1.01
12
61
1.06
8.1
35

Chủ nhà

Đội khách

+2 0.89
-2 0.87
0 0.4
0 1.85
+0.25 7.69
-0.25 0.01
0 0.51
0 1.43
+0.25 5.88
-0.25 0.07

Xỉu

Tài

U 3.25 0.86
O 3.25 0.84
U 3.5 0.08
O 3.5 7.4
U 3.5 0.01
O 3.5 6.66
U 3.5 0.3
O 3.5 2.3
U 3.5 0.05
O 3.5 7.69

Xỉu

Tài

U 10.5 1
O 10.5 0.72
U 12.5 0.85
O 12.5 0.87

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.