Ivan Toney 6’
Matheus Gonçalves Martins 56’
Tỷ lệ kèo
1
1.09
X
6.8
2
13.5
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
5
7
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Ivan Toney
Mohammed Sulaiman
Roger Ibañez
Sanousi Mohammed Malem Sanousi Al Hawsawi
Matheus Gonçalves Martins
Mohammed Abdulrahman Yousef
Abdullah Al-Qahtani
Abdul Rahman Al Khaibari
Firas Al-Buraikan
Riyad Mahrez
Mohammad Al Salkhadi
Yakou Meite
Firas Al-Buraikan
Eid Al-Muwallad
Wenderson Galeno
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
0 - 2
4 - 2
4 - 1
2 - 2
1 - 1
1 - 1
1 - 3
4 - 3
2 - 1
5 - 1
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
King Abdullah Sports City Hall Stadium |
|---|---|
|
|
62,241 |
|
|
Jeddah, Saudi Arabia |
Trận đấu tiếp theo
03/05
14:00
Al Ahli SFC
Al Okhdood
07/05
13:00
Al Ittihad Club
Damac
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
3
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
2%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
29 | 58 | 76 | |
| 2 |
Al Hilal |
28 | 50 | 68 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
28 | 35 | 66 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
29 | 36 | 62 | |
| 5 |
Al Taawoun |
29 | 14 | 49 | |
| 6 |
Al Ittihad Club |
28 | 7 | 45 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
29 | -9 | 42 | |
| 8 |
NEOM Sports Club |
29 | -4 | 39 | |
| 9 |
Al Hazem |
29 | -16 | 37 | |
| 10 |
Al Fayha |
29 | -10 | 34 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
28 | -1 | 31 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
28 | -6 | 31 | |
| 13 |
Al Fateh SC |
28 | -13 | 31 | |
| 14 |
Al Kholood |
29 | -19 | 29 | |
| 15 |
Damac |
29 | -19 | 26 | |
| 16 |
Al Riyadh |
29 | -24 | 23 | |
| 17 |
Al Okhdood |
29 | -38 | 16 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
29 | -41 | 11 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
14 | 29 | 39 | |
| 2 |
Al Hilal |
15 | 27 | 37 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
14 | 23 | 36 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
15 | 23 | 33 | |
| 6 |
Al Ittihad Club |
14 | 4 | 27 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
15 | 2 | 26 | |
| 5 |
Al Taawoun |
14 | 8 | 25 | |
| 9 |
Al Hazem |
15 | -7 | 23 | |
| 10 |
Al Fayha |
14 | 2 | 21 | |
| 13 |
Al Fateh SC |
15 | -3 | 21 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
13 | -3 | 18 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
13 | 4 | 17 | |
| 8 |
NEOM Sports Club |
14 | -5 | 17 | |
| 15 |
Damac |
15 | -3 | 15 | |
| 16 |
Al Riyadh |
14 | -4 | 14 | |
| 17 |
Al Okhdood |
15 | -19 | 12 | |
| 14 |
Al Kholood |
14 | -14 | 10 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
15 | -16 | 9 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
15 | 29 | 37 | |
| 2 |
Al Hilal |
13 | 23 | 31 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
14 | 12 | 30 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
14 | 13 | 29 | |
| 5 |
Al Taawoun |
15 | 6 | 24 | |
| 8 |
NEOM Sports Club |
15 | 1 | 22 | |
| 14 |
Al Kholood |
15 | -5 | 19 | |
| 6 |
Al Ittihad Club |
14 | 3 | 18 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
14 | -11 | 16 | |
| 9 |
Al Hazem |
14 | -9 | 14 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
15 | -5 | 14 | |
| 10 |
Al Fayha |
15 | -12 | 13 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
15 | -3 | 13 | |
| 15 |
Damac |
14 | -16 | 11 | |
| 13 |
Al Fateh SC |
13 | -10 | 10 | |
| 16 |
Al Riyadh |
15 | -20 | 9 | |
| 17 |
Al Okhdood |
14 | -19 | 4 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
14 | -25 | 2 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ivan Toney |
|
27 |
| 2 |
Julián Quiñones |
|
26 |
| 3 |
Cristiano Ronaldo |
|
24 |
| 4 |
Roger Martínez |
|
20 |
| 5 |
Joao Felix |
|
16 |
| 6 |
Karim Benzema |
|
16 |
| 7 |
Mateo Retegui |
|
16 |
| 8 |
Ramiro Enrique |
|
15 |
| 9 |
Yannick Carrasco |
|
15 |
| 10 |
Joshua King |
|
14 |
Al-Ahli SFC
Đối đầu
Damac
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu