Tỷ lệ kèo
1
10.5
X
1.09
2
8
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả48%
52%
5
5
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảHassan Al Asmari
Ramzi Solan
Hassan Al Asmari
David Kaiki Flores da Silva
Riyadh Sharahili
Mohammad Al Salkhadi
Yakou Meite
Nawaf Al-Sadi
Abdullah Al-Qahtani
Majed Khalifah
Ramiro Enrique
Adam Berry
Mohammed Sawaan
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Khamis Mushait, Saudi Arabia |
Trận đấu tiếp theo
30/04
14:00
Al Kholood
Al Fayha
02/05
13:00
Al Ittihad Club
Al Kholood
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
29 | 58 | 76 | |
| 2 |
Al Hilal |
28 | 50 | 68 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
28 | 35 | 66 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
29 | 36 | 62 | |
| 5 |
Al Taawoun |
29 | 14 | 49 | |
| 6 |
Al Ittihad Club |
28 | 7 | 45 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
29 | -9 | 42 | |
| 8 |
NEOM Sports Club |
29 | -4 | 39 | |
| 9 |
Al Hazem |
29 | -16 | 37 | |
| 10 |
Al Fayha |
29 | -10 | 34 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
28 | -1 | 31 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
28 | -6 | 31 | |
| 13 |
Al Fateh SC |
28 | -13 | 31 | |
| 14 |
Al Kholood |
29 | -19 | 29 | |
| 15 |
Damac |
29 | -19 | 26 | |
| 16 |
Al Riyadh |
29 | -24 | 23 | |
| 17 |
Al Okhdood |
29 | -38 | 16 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
29 | -41 | 11 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
14 | 29 | 39 | |
| 2 |
Al Hilal |
15 | 27 | 37 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
14 | 23 | 36 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
15 | 23 | 33 | |
| 6 |
Al Ittihad Club |
14 | 4 | 27 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
15 | 2 | 26 | |
| 5 |
Al Taawoun |
14 | 8 | 25 | |
| 9 |
Al Hazem |
15 | -7 | 23 | |
| 10 |
Al Fayha |
14 | 2 | 21 | |
| 13 |
Al Fateh SC |
15 | -3 | 21 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
13 | -3 | 18 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
13 | 4 | 17 | |
| 8 |
NEOM Sports Club |
14 | -5 | 17 | |
| 15 |
Damac |
15 | -3 | 15 | |
| 16 |
Al Riyadh |
14 | -4 | 14 | |
| 17 |
Al Okhdood |
15 | -19 | 12 | |
| 14 |
Al Kholood |
14 | -14 | 10 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
15 | -16 | 9 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
15 | 29 | 37 | |
| 2 |
Al Hilal |
13 | 23 | 31 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
14 | 12 | 30 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
14 | 13 | 29 | |
| 5 |
Al Taawoun |
15 | 6 | 24 | |
| 8 |
NEOM Sports Club |
15 | 1 | 22 | |
| 14 |
Al Kholood |
15 | -5 | 19 | |
| 6 |
Al Ittihad Club |
14 | 3 | 18 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
14 | -11 | 16 | |
| 9 |
Al Hazem |
14 | -9 | 14 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
15 | -5 | 14 | |
| 10 |
Al Fayha |
15 | -12 | 13 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
15 | -3 | 13 | |
| 15 |
Damac |
14 | -16 | 11 | |
| 13 |
Al Fateh SC |
13 | -10 | 10 | |
| 16 |
Al Riyadh |
15 | -20 | 9 | |
| 17 |
Al Okhdood |
14 | -19 | 4 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
14 | -25 | 2 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ivan Toney |
|
27 |
| 2 |
Julián Quiñones |
|
26 |
| 3 |
Cristiano Ronaldo |
|
24 |
| 4 |
Roger Martínez |
|
20 |
| 5 |
Joao Felix |
|
16 |
| 6 |
Karim Benzema |
|
16 |
| 7 |
Mateo Retegui |
|
16 |
| 8 |
Ramiro Enrique |
|
15 |
| 9 |
Yannick Carrasco |
|
15 |
| 10 |
Joshua King |
|
14 |
Damac
Đối đầu
Al Kholood
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-085'
85'Adam Berry (Al Kholood) Substitution at 85'.
82'
82'Majed Khalifah (Al Kholood) Substitution at 82'.
81'
81'Nawaf Al Saadi (Damac FC) Substitution at 81'.
77'
77'Mohammad Alsalkhadi (Damac FC) Substitution at 77'.
70'
70'David Kaiki Flores Da Silva (Damac FC) Substitution at 70'.
60'
60'Hassan Al-Asmari (Al Kholood) Yellow Card at 60'.
30'
30'Hassan Al-Asmari (Al Kholood) Substitution at 30'.