Ramiro Enrique 4’
2’ Julián Quiñones
21’ Mateo Retegui
27’ Julián Quiñones
74’ Mateo Retegui
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
39%
61%
4
7
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Julián Quiñones
Ramiro Enrique
Jehad Thakri
Mateo Retegui
Hattan Bahebri
Julián Quiñones
Otávio
Mohammed Sawaan
Sultan Al Shehri
Yasir Al-Shahrani
Jehad Thakri
Ramzi Solan
Hattan Bahebri
Mateo Retegui
Gustavo Gouveia Rodrigues Cruz
Ramiro Enrique
Ali Hazazi
Julian Weigl
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Al Hazam Club Stadium |
|---|---|
|
|
5,100 |
|
|
Ar Rass, Saudi Arabia |
Trận đấu tiếp theo
12/05
12:20
Al Kholood
Al Okhdood
16/05
14:00
Al Ahli SFC
Al Kholood
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
1
4
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
1
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
38%
62%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
32 | 60 | 82 | |
| 2 |
Al Hilal |
31 | 55 | 77 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
31 | 39 | 72 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
32 | 43 | 71 | |
| 5 |
Al Taawoun |
31 | 16 | 52 | |
| 6 |
Al Ittihad Club |
30 | 9 | 49 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
32 | -2 | 49 | |
| 8 |
NEOM Sports Club |
31 | -4 | 41 | |
| 9 |
Al Hazem |
32 | -19 | 39 | |
| 10 |
Al Fayha |
32 | -9 | 38 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
32 | -3 | 37 | |
| 12 |
Al Fateh SC |
31 | -15 | 33 | |
| 13 |
Al Shabab FC |
31 | -12 | 32 | |
| 14 |
Al Kholood |
31 | -19 | 31 | |
| 15 |
Damac |
31 | -22 | 26 | |
| 16 |
Al Riyadh |
31 | -30 | 23 | |
| 17 |
Al Okhdood |
31 | -44 | 16 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
32 | -43 | 13 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
15 | 31 | 42 | |
| 2 |
Al-Ahli SFC |
16 | 29 | 42 | |
| 3 |
Al Hilal |
16 | 28 | 40 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
16 | 25 | 36 | |
| 5 |
Al Ittihad Club |
15 | 4 | 28 | |
| 6 |
Al Ettifaq FC |
16 | 2 | 27 | |
| 7 |
Al Taawoun |
15 | 6 | 25 | |
| 8 |
Al Fayha |
16 | 3 | 24 | |
| 9 |
Al Hazem |
16 | -10 | 23 | |
| 10 |
Al Fateh SC |
16 | -3 | 22 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
16 | 0 | 20 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
16 | -9 | 19 | |
| 13 |
NEOM Sports Club |
15 | -5 | 18 | |
| 14 |
Damac |
16 | -5 | 15 | |
| 15 |
Al Riyadh |
15 | -8 | 14 | |
| 16 |
Al Okhdood |
16 | -21 | 12 | |
| 17 |
Al Kholood |
15 | -14 | 11 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
16 | -16 | 10 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
17 | 29 | 40 | |
| 2 |
Al Hilal |
15 | 27 | 37 | |
| 3 |
Al Qadsiah |
16 | 18 | 35 | |
| 4 |
Al-Ahli SFC |
15 | 10 | 30 | |
| 5 |
Al Taawoun |
16 | 10 | 27 | |
| 6 |
NEOM Sports Club |
16 | 1 | 23 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
16 | -4 | 22 | |
| 8 |
Al Ittihad Club |
15 | 5 | 21 | |
| 9 |
Al Kholood |
16 | -5 | 20 | |
| 10 |
Al Khaleej Club |
16 | -3 | 17 | |
| 11 |
Al Hazem |
16 | -9 | 16 | |
| 12 |
Al Fayha |
16 | -12 | 14 | |
| 13 |
Al Shabab FC |
15 | -3 | 13 | |
| 14 |
Al Fateh SC |
15 | -12 | 11 | |
| 15 |
Damac |
15 | -17 | 11 | |
| 16 |
Al Riyadh |
16 | -22 | 9 | |
| 17 |
Al Okhdood |
15 | -23 | 4 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
16 | -27 | 3 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ivan Toney |
|
30 |
| 2 |
Julián Quiñones |
|
29 |
| 3 |
Cristiano Ronaldo |
|
26 |
| 4 |
Roger Martínez |
|
22 |
| 5 |
Joao Felix |
|
20 |
| 6 |
Joshua King |
|
19 |
| 7 |
Karim Benzema |
|
17 |
| 8 |
Georginio Wijnaldum |
|
16 |
| 9 |
Mateo Retegui |
|
16 |
| 10 |
Yannick Carrasco |
|
16 |
Al Kholood
Đối đầu
Al Qadsiah
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-482'
82'Ali Abdullah Hazzazi (Al Qadsiah) Substitution at 82'.
81'
81'Adi Adi (Al Kholood) Substitution at 81'.
80'
80'Majed Khalifah (Al Kholood) Substitution at 80'.
74'
74'Mateo Retegui (Al Qadsiah) Goal at 74'.
71'
71'Ramzi Solan (Al Kholood) Substitution at 71'.
66'
66'Yasser Al-Shahrani (Al Qadsiah) Substitution at 66'.
61'
61'Muhammad Sawan (Al Kholood) Substitution at 61'.
54'
54'Otávio (Al Qadsiah) Yellow Card at 54'.
27'
27'Julián Quiñones (Al Qadsiah) Goal at 27'.
22'
22'Hatan Bahbri (Al Kholood) Yellow Card at 22'.
21'
21'Mateo Retegui (Al Qadsiah) Goal at 21'.
10'
10'Jehad Thakri (Al Qadsiah) Yellow Card at 10'.
4'
4'Ramiro Enrique (Al Kholood) Goal at 4'.
2'
2'Julián Quiñones (Al Qadsiah) Goal at 2'.