Ramiro Enrique 4’

2’ Julián Quiñones

21’ Mateo Retegui

27’ Julián Quiñones

74’ Mateo Retegui

Tỷ lệ kèo

1

23

X

14.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Kholood

39%

Al Qadsiah

61%

1 Sút trúng đích 4

4

7

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
2’
Julián Quiñones

Julián Quiñones

Ramiro Enrique

Ramiro Enrique

4’
1-1
10’

Jehad Thakri

1-2
21’
Mateo Retegui

Mateo Retegui

Hattan Bahebri

22’
1-3
27’
Julián Quiñones

Julián Quiñones

54’

Otávio

Mohammed Sawaan

Sultan Al Shehri

61’
66’

Yasir Al-Shahrani

Jehad Thakri

Ramzi Solan

Hattan Bahebri

71’
1-4
74’
Mateo Retegui

Mateo Retegui

Gustavo Gouveia Rodrigues Cruz

Ramiro Enrique

81’
82’

Ali Hazazi

Julian Weigl

Kết thúc trận đấu
1-4

Đối đầu

Xem tất cả
Al Kholood
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Qadsiah
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Al Qadsiah

32

43

71

14

Al Kholood

31

-19

31

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Al Hazam Club Stadium
Sức chứa
5,100
Địa điểm
Ar Rass, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al Kholood

39%

Al Qadsiah

61%

0 Kiến tạo 4
8 Tổng cú sút 17
1 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 10
4 Phạt góc 7
9 Đá phạt 1
26 Phá bóng 17
7 Phạm lỗi 10
1 Việt vị 0
401 Đường chuyền 632
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Al Kholood

1

Al Qadsiah

4

4 Bàn thua 1

Cú sút

8 Tổng cú sút 17
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 10

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 0

Đường chuyền

401 Đường chuyền 632
336 Độ chính xác chuyền bóng 559
7 Đường chuyền quyết định 13
14 Tạt bóng 17
3 Độ chính xác tạt bóng 6
74 Chuyền dài 56
29 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

77 Tranh chấp 77
35 Tranh chấp thắng 42
12 Rê bóng 23
6 Rê bóng thành công 15

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 12
15 Cắt bóng 10
26 Phá bóng 17

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 10
9 Bị phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

101 Mất bóng 115

Kiểm soát bóng

Al Kholood

40%

Al Qadsiah

60%

5 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 6
12 Phá bóng 6
204 Đường chuyền 304
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al Kholood

1

Al Qadsiah

3

Cú sút

5 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

Đường chuyền

204 Đường chuyền 304
4 Đường chuyền quyết định 7
5 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 5
12 Phá bóng 6

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

53 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Al Kholood

38%

Al Qadsiah

62%

2 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 4
14 Phá bóng 11
2 Việt vị 0
193 Đường chuyền 326
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al Kholood

0

Al Qadsiah

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

193 Đường chuyền 326
2 Đường chuyền quyết định 6
10 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 3
8 Cắt bóng 5
14 Phá bóng 11

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

47 Mất bóng 54

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-4

82'

82'Ali Abdullah Hazzazi (Al Qadsiah) Substitution at 82'.

Al Qadsiah

81'

81'Adi Adi (Al Kholood) Substitution at 81'.

Al Kholood

80'

80'Majed Khalifah (Al Kholood) Substitution at 80'.

Al Kholood

74'

74'Mateo Retegui (Al Qadsiah) Goal at 74'.

Al Qadsiah

71'

71'Ramzi Solan (Al Kholood) Substitution at 71'.

Al Kholood

66'

66'Yasser Al-Shahrani (Al Qadsiah) Substitution at 66'.

Al Qadsiah

61'

61'Muhammad Sawan (Al Kholood) Substitution at 61'.

Al Kholood

54'

54'Otávio (Al Qadsiah) Yellow Card at 54'.

Al Qadsiah

27'

27'Julián Quiñones (Al Qadsiah) Goal at 27'.

Al Qadsiah

22'

22'Hatan Bahbri (Al Kholood) Yellow Card at 22'.

Al Kholood

21'

21'Mateo Retegui (Al Qadsiah) Goal at 21'.

Al Qadsiah

10'

10'Jehad Thakri (Al Qadsiah) Yellow Card at 10'.

Al Qadsiah

4'

4'Ramiro Enrique (Al Kholood) Goal at 4'.

Al Kholood

2'

2'Julián Quiñones (Al Qadsiah) Goal at 2'.

Al Qadsiah

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

32 60 82
2
Al Hilal

Al Hilal

31 55 77
3
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

31 39 72
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

32 43 71
5
Al Taawoun

Al Taawoun

31 16 52
6
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

30 9 49
7
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

32 -2 49
8
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

31 -4 41
9
Al Hazem

Al Hazem

32 -19 39
10
Al Fayha

Al Fayha

32 -9 38
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

32 -3 37
12
Al Fateh SC

Al Fateh SC

31 -15 33
13
Al Shabab FC

Al Shabab FC

31 -12 32
14
Al Kholood

Al Kholood

31 -19 31
15
Damac

Damac

31 -22 26
16
Al Riyadh

Al Riyadh

31 -30 23
17
Al Okhdood

Al Okhdood

31 -44 16
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

32 -43 13

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

15 31 42
2
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

16 29 42
3
Al Hilal

Al Hilal

16 28 40
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

16 25 36
5
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

15 4 28
6
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

16 2 27
7
Al Taawoun

Al Taawoun

15 6 25
8
Al Fayha

Al Fayha

16 3 24
9
Al Hazem

Al Hazem

16 -10 23
10
Al Fateh SC

Al Fateh SC

16 -3 22
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

16 0 20
12
Al Shabab FC

Al Shabab FC

16 -9 19
13
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

15 -5 18
14
Damac

Damac

16 -5 15
15
Al Riyadh

Al Riyadh

15 -8 14
16
Al Okhdood

Al Okhdood

16 -21 12
17
Al Kholood

Al Kholood

15 -14 11
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

16 -16 10

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

17 29 40
2
Al Hilal

Al Hilal

15 27 37
3
Al Qadsiah

Al Qadsiah

16 18 35
4
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

15 10 30
5
Al Taawoun

Al Taawoun

16 10 27
6
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

16 1 23
7
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

16 -4 22
8
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

15 5 21
9
Al Kholood

Al Kholood

16 -5 20
10
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

16 -3 17
11
Al Hazem

Al Hazem

16 -9 16
12
Al Fayha

Al Fayha

16 -12 14
13
Al Shabab FC

Al Shabab FC

15 -3 13
14
Al Fateh SC

Al Fateh SC

15 -12 11
15
Damac

Damac

15 -17 11
16
Al Riyadh

Al Riyadh

16 -22 9
17
Al Okhdood

Al Okhdood

15 -23 4
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

16 -27 3

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

Saudi Professional League Đội bóng G
1
Ivan Toney

Ivan Toney

Al-Ahli SFC 30
2
Julián Quiñones

Julián Quiñones

Al Qadsiah 29
3
Cristiano Ronaldo

Cristiano Ronaldo

Al Nassr FC 26
4
Roger Martínez

Roger Martínez

Al Taawoun 22
5
Joao Felix

Joao Felix

Al Nassr FC 20
6
Joshua King

Joshua King

Al Khaleej Club 19
7
Karim Benzema

Karim Benzema

Al Hilal 17
8
Georginio Wijnaldum

Georginio Wijnaldum

Al Ettifaq FC 16
9
Mateo Retegui

Mateo Retegui

Al Qadsiah 16
10
Yannick Carrasco

Yannick Carrasco

Al Shabab FC 16

Al Kholood

Đối đầu

Al Qadsiah

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al Kholood
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Qadsiah
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

23
14.5
1.01
5
3.92
1.62
5.7
4.6
1.35
81
21
1.01
23
14.5
1.01
6
4.9
1.45
6
4.8
1.44
6.9
4.85
1.38
5.7
4.65
1.37
5.8
4.33
1.4
23
15
1.01
6.5
4.6
1.36
75
22
1.01
6.9
4.85
1.38
90
10.5
1
20
12.1
1.05
151
22
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 1.11
+0.25 0.8
-0.25 0.93
+0.25 0.92
-1.25 0.88
+1.25 0.88
-0.25 0.85
+0.25 0.95
-0.25 0.05
+0.25 5.88
-1.5 0.67
+1.5 1.05
-1.25 1.04
+1.25 0.86
-1.25 0.91
+1.25 0.87
-0.25 0.05
+0.25 6.2
-1.25 0.91
+1.25 0.88
-1.5 0.65
+1.5 1.1
-1.25 1.04
+1.25 0.86
-0.25 0.92
+0.25 0.98
-0.25 0.92
+0.25 0.96
-0.5 0.01
+0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 5.5 14.28
O 5.5 5.26
U 4.75 1.03
O 4.75 0.8
U 3.25 0.84
O 3.25 0.86
U 4.75 1
O 4.75 0.8
U 5.5 0.06
O 5.5 5
U 3.25 0.84
O 3.25 0.9
U 3.5 0.57
O 3.5 1.25
U 3 1.09
O 3 0.79
U 3 1.01
O 3 0.71
U 2.5 1.45
O 2.5 0.44
U 5.5 0.05
O 5.5 5.3
U 3 0.98
O 3 0.82
U 5.5 0.05
O 5.5 7
U 3 1.09
O 3 0.79
U 4.75 1.04
O 4.75 0.84
U 4.75 1.07
O 4.75 0.79
U 5.75 0.02
O 5.75 10.02

Xỉu

Tài

U 10.5 0.8
O 10.5 0.9
U 10.5 0.73
O 10.5 0.98
U 9.5 0.83
O 9.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.