2’ Teddy Okou
6’ Leandro Antunes
Tỷ lệ kèo
1
26
X
13
2
1.02
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
8
2
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Teddy Okou
Leandro Antunes
Teddy Okou
Enes Sali
Abdulelah Al Khaibari
Mohammed Sawaan
Abdulrahman Al-Dosari
Iker Kortajarena Canellada
Sulaiman Hazazi
Enes Sali
Gustavo Gouveia Rodrigues Cruz
Iker Kortajarena Canellada
Saud Mohammed Haroun
Antonio Jose De Carvalho
Majed Khalifah
Mansour Camara
Khalil Al-Absi
Teddy Okou
John Buckley
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Al Hazam Club Stadium |
|---|---|
|
|
5,100 |
|
|
Ar Rass, Saudi Arabia |
Trận đấu tiếp theo
07/05
13:00
Al Riyadh
Al Fateh
04/05
12:10
Al Fayha
Al Riyadh
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
0
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
0%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
30 | 60 | 79 | |
| 2 |
Al Hilal |
29 | 51 | 71 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
29 | 33 | 66 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
30 | 40 | 65 | |
| 5 |
Al Taawoun |
30 | 12 | 49 | |
| 6 |
Al Ittihad Club |
29 | 9 | 48 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
30 | -7 | 45 | |
| 8 |
NEOM Sports Club |
30 | -4 | 40 | |
| 9 |
Al Hazem |
30 | -16 | 38 | |
| 10 |
Al Fayha |
30 | -10 | 35 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
29 | 1 | 34 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
29 | -6 | 32 | |
| 13 |
Al Fateh SC |
29 | -13 | 32 | |
| 14 |
Al Kholood |
30 | -19 | 30 | |
| 15 |
Damac |
30 | -20 | 26 | |
| 16 |
Al Riyadh |
30 | -28 | 23 | |
| 17 |
Al Okhdood |
30 | -40 | 16 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
30 | -43 | 11 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
15 | 31 | 42 | |
| 2 |
Al Hilal |
16 | 28 | 40 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
14 | 23 | 36 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
15 | 23 | 33 | |
| 6 |
Al Ittihad Club |
14 | 4 | 27 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
15 | 2 | 26 | |
| 5 |
Al Taawoun |
15 | 6 | 25 | |
| 9 |
Al Hazem |
15 | -7 | 23 | |
| 10 |
Al Fayha |
14 | 2 | 21 | |
| 13 |
Al Fateh SC |
15 | -3 | 21 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
14 | 6 | 20 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
14 | -3 | 19 | |
| 8 |
NEOM Sports Club |
15 | -5 | 18 | |
| 15 |
Damac |
15 | -3 | 15 | |
| 16 |
Al Riyadh |
15 | -8 | 14 | |
| 17 |
Al Okhdood |
16 | -21 | 12 | |
| 14 |
Al Kholood |
15 | -14 | 11 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
15 | -16 | 9 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
15 | 29 | 37 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
15 | 17 | 32 | |
| 2 |
Al Hilal |
13 | 23 | 31 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
15 | 10 | 30 | |
| 5 |
Al Taawoun |
15 | 6 | 24 | |
| 8 |
NEOM Sports Club |
15 | 1 | 22 | |
| 6 |
Al Ittihad Club |
15 | 5 | 21 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
15 | -9 | 19 | |
| 14 |
Al Kholood |
15 | -5 | 19 | |
| 9 |
Al Hazem |
15 | -9 | 15 | |
| 10 |
Al Fayha |
16 | -12 | 14 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
15 | -5 | 14 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
15 | -3 | 13 | |
| 13 |
Al Fateh SC |
14 | -10 | 11 | |
| 15 |
Damac |
15 | -17 | 11 | |
| 16 |
Al Riyadh |
15 | -20 | 9 | |
| 17 |
Al Okhdood |
14 | -19 | 4 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
15 | -27 | 2 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Julián Quiñones |
|
28 |
| 2 |
Ivan Toney |
|
27 |
| 3 |
Cristiano Ronaldo |
|
25 |
| 4 |
Roger Martínez |
|
20 |
| 5 |
Joao Felix |
|
16 |
| 6 |
Joshua King |
|
16 |
| 7 |
Karim Benzema |
|
16 |
| 8 |
Mateo Retegui |
|
16 |
| 9 |
Georginio Wijnaldum |
|
15 |
| 10 |
Ramiro Enrique |
|
15 |
Al Kholood
Đối đầu
Al Riyadh
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-286'
86'Khalil Al-Absi (Al-Riyadh) Substitution at 86'.
84'
84'Majed Khalifah (Al Kholood) Substitution at 84'.
76'
76'Sultan Ali Harun (Al-Riyadh) Substitution at 76'.
75'
75'Guga (Al Kholood) Substitution at 75'.
73'
73'Sergio González (Al-Riyadh) Substitution at 73'.
59'
59'Iker Kortajarena (Al Kholood) Yellow Card at 59'.
55'
55'Muhammad Sawan (Al Kholood) Substitution at 55'.
47'
47'Abdulelah Al Khaibari (Al-Riyadh) Yellow Card at 47'.
45'
45'Enes Sali (Al-Riyadh) Yellow Card at 45'.
42'
42'Teddy Okou (Al-Riyadh) Yellow Card at 42'.
6'
6'Leandro Antunes (Al-Riyadh) Goal at 6'.
2'
2'Teddy Okou (Al-Riyadh) Goal at 2'.