45’+6 Roger Ibañez

75’ Valentin Atangana Edoa

75’ Milan Borjan

86’ Ivan Toney

Tỷ lệ kèo

1

9.4

X

2.05

2

1.97

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Riyadh

46%

Al-Ahli SFC

54%

0 Sút trúng đích 5

0

6

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Faisal Ali Muslim Al Subhi

Mohammed Al-Khaibari

12’

Abdulelah Al Khaibari

46’
0-1
51’
Roger Ibañez

Roger Ibañez

54’

Roger Ibañez

62’

Rayan Hamed Hamidou

Merih Demiral

72’

Saleh Aboulshamat

Ziyad Al-Johani

0-1
75’
Valentin Atangana Edoa

Valentin Atangana Edoa

75’

Milan Borjan

Saud Mohammed Haroun

Marzouq Tambakti

81’
0-2
86’
Ivan Toney

Ivan Toney

87’

Ivan Toney

Ammar Nasser Al Harfi

Osama Al-Boardi

88’

Khalil Al-Absi

Teddy Okou

92’
94’

Ali Majrashi

Matheus Gonçalves Martins

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Al Riyadh
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Ahli SFC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Al-Ahli SFC

31

39

72

16

Al Riyadh

31

-30

23

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium
Sức chứa
15,000
Địa điểm
Riyadh

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al Riyadh

46%

Al-Ahli SFC

54%

0 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 15
0 Sút trúng đích 5
7 Cú sút bị chặn 2
0 Phạt góc 6
15 Đá phạt 1
28 Phá bóng 13
12 Phạm lỗi 15
2 Việt vị 6
318 Đường chuyền 351
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Al Riyadh

0

Al-Ahli SFC

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

13 Tổng cú sút 15
5 Sút trúng đích 5
7 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 6

Đường chuyền

318 Đường chuyền 351
242 Độ chính xác chuyền bóng 291
9 Đường chuyền quyết định 11
6 Tạt bóng 21
2 Độ chính xác tạt bóng 3
91 Chuyền dài 53
34 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

86 Tranh chấp 86
41 Tranh chấp thắng 45
14 Rê bóng 8
6 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 14
9 Cắt bóng 10
28 Phá bóng 13

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

117 Mất bóng 110

Kiểm soát bóng

Al Riyadh

40%

Al-Ahli SFC

60%

6 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 1
15 Phá bóng 6
1 Việt vị 3
123 Đường chuyền 181
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

123 Đường chuyền 181
6 Đường chuyền quyết định 4
3 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 5
5 Cắt bóng 2
15 Phá bóng 6

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

45 Mất bóng 48

Kiểm soát bóng

Al Riyadh

52%

Al-Ahli SFC

48%

7 Tổng cú sút 9
0 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 10
1 Việt vị 3
191 Đường chuyền 168

Bàn thắng

Al Riyadh

0

Al-Ahli SFC

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

191 Đường chuyền 168
3 Đường chuyền quyết định 7
3 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 10
13 Phá bóng 10

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-1

94'

90'+4'Ali Majrashi (Al-Ahli SFC) Substitution at 94'.

Al-Ahli SFC

92'

90'+2'Khalil Al-Absi (Al-Riyadh) Substitution at 92'.

Al Riyadh

88'

88'Ammar Al Harfi (Al-Riyadh) Substitution at 88'.

Al Riyadh

86'

86'Ivan Toney (Al-Ahli SFC) Goal at 86'.

Al-Ahli SFC

81'

81'Sulaiman Hazazi (Al-Riyadh) Substitution at 81'.

Al Riyadh

75'

75'Milan Borjan (Al-Riyadh) Own Goal at 75'.

Al Riyadh

73'

73'Feras Al-Brikan (Al-Ahli SFC) Substitution at 73'.

Al-Ahli SFC

72'

72'Saleh Abu Al-Shamat (Al-Ahli SFC) Substitution at 72'.

Al-Ahli SFC

62'

62'Rayane Hamidou (Al-Ahli SFC) Substitution at 62'.

Al-Ahli SFC

46'

45'+1'Abdulelah Al Khaibari (Al-Riyadh) Yellow Card at 46'.

Al Riyadh

12'

12'Faisal Al Subhi (Al-Riyadh) Substitution at 12'.

Al Riyadh

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

32 60 82
2
Al Hilal

Al Hilal

31 55 77
3
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

31 39 72
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

32 43 71
5
Al Taawoun

Al Taawoun

31 16 52
6
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

30 9 49
7
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

32 -2 49
8
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

31 -4 41
9
Al Hazem

Al Hazem

32 -19 39
10
Al Fayha

Al Fayha

32 -9 38
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

32 -3 37
12
Al Fateh SC

Al Fateh SC

31 -15 33
13
Al Shabab FC

Al Shabab FC

31 -12 32
14
Al Kholood

Al Kholood

31 -19 31
15
Damac

Damac

31 -22 26
16
Al Riyadh

Al Riyadh

31 -30 23
17
Al Okhdood

Al Okhdood

31 -44 16
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

32 -43 13

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

15 31 42
2
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

16 29 42
3
Al Hilal

Al Hilal

16 28 40
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

16 25 36
5
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

15 4 28
6
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

16 2 27
7
Al Taawoun

Al Taawoun

15 6 25
8
Al Fayha

Al Fayha

16 3 24
9
Al Hazem

Al Hazem

16 -10 23
10
Al Fateh SC

Al Fateh SC

16 -3 22
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

16 0 20
12
Al Shabab FC

Al Shabab FC

16 -9 19
13
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

15 -5 18
14
Damac

Damac

16 -5 15
15
Al Riyadh

Al Riyadh

15 -8 14
16
Al Okhdood

Al Okhdood

16 -21 12
17
Al Kholood

Al Kholood

15 -14 11
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

16 -16 10

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

17 29 40
2
Al Hilal

Al Hilal

15 27 37
3
Al Qadsiah

Al Qadsiah

16 18 35
4
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

15 10 30
5
Al Taawoun

Al Taawoun

16 10 27
6
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

16 1 23
7
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

16 -4 22
8
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

15 5 21
9
Al Kholood

Al Kholood

16 -5 20
10
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

16 -3 17
11
Al Hazem

Al Hazem

16 -9 16
12
Al Fayha

Al Fayha

16 -12 14
13
Al Shabab FC

Al Shabab FC

15 -3 13
14
Al Fateh SC

Al Fateh SC

15 -12 11
15
Damac

Damac

15 -17 11
16
Al Riyadh

Al Riyadh

16 -22 9
17
Al Okhdood

Al Okhdood

15 -23 4
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

16 -27 3

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

Saudi Professional League Đội bóng G
1
Ivan Toney

Ivan Toney

Al-Ahli SFC 30
2
Julián Quiñones

Julián Quiñones

Al Qadsiah 29
3
Cristiano Ronaldo

Cristiano Ronaldo

Al Nassr FC 26
4
Roger Martínez

Roger Martínez

Al Taawoun 22
5
Joao Felix

Joao Felix

Al Nassr FC 20
6
Joshua King

Joshua King

Al Khaleej Club 19
7
Karim Benzema

Karim Benzema

Al Hilal 17
8
Georginio Wijnaldum

Georginio Wijnaldum

Al Ettifaq FC 16
9
Mateo Retegui

Mateo Retegui

Al Qadsiah 16
10
Yannick Carrasco

Yannick Carrasco

Al Shabab FC 16

Al Riyadh

Đối đầu

Al-Ahli SFC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al Riyadh
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Ahli SFC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

9.4
2.05
1.97
9.51
2.13
2.01
10
2.23
1.71
12
2.1
1.95
9.4
2.05
1.97
10.45
2.2
1.79
8.5
2.2
1.95
7.8
2.11
2.01
5.3
4.4
1.4
8
2.3
1.7
9.4
2.05
1.97
10.5
2.1
1.92
11.5
2.2
1.88
7.8
2.11
2.01
8.6
2.08
1.98
9.65
2.14
1.96
9.5
2.25
1.9

Chủ nhà

Đội khách

-0.5 0.89
+0.5 1.01
-0.5 0.83
+0.5 1.02
-0.75 0.52
+0.75 1.39
-0.5 0.82
+0.5 0.97
-0.5 0.91
+0.5 0.97
-1.5 0.73
+1.5 1
-0.5 0.9
+0.5 1
-1.25 0.8
+1.25 0.98
-1 0.91
+1 0.73
-0.5 0.91
+0.5 0.97
-0.5 0.85
+0.5 0.87
-1 1.1
+1 0.65
-0.5 0.89
+0.5 1.01
-0.5 0.91
+0.5 0.99
-0.5 0.92
+0.5 0.96
-0.5 0.89
+0.5 0.86

Xỉu

Tài

U 0.75 1.07
O 0.75 0.81
U 0.75 0.98
O 0.75 0.85
U 0.75 1
O 0.75 0.72
U 0.75 0.97
O 0.75 0.82
U 0.75 1.06
O 0.75 0.8
U 1 0.69
O 1 0.97
U 2.5 0.05
O 2.5 8
U 0.75 1.05
O 0.75 0.83
U 3 0.78
O 3 0.94
U 2.5 0.91
O 2.5 0.75
U 0.75 1.05
O 0.75 0.82
U 0.75 1.05
O 0.75 0.76
U 0.5 1.5
O 0.5 0.45
U 0.75 1.05
O 0.75 0.83
U 0.75 1.05
O 0.75 0.83
U 0.75 1.12
O 0.75 0.75
U 0.75 1.1
O 0.75 0.68

Xỉu

Tài

U 7.5 0.57
O 7.5 1.25
U 9.5 0.8
O 9.5 0.91
U 7 0.85
O 7 0.85
U 9.5 0.83
O 9.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.