1 1

Fulltime

Đối đầu

Xem tất cả
Al Riyadh
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Damac
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

Damac

29

-19

26

16

Al Riyadh

29

-24

23

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

29 58 76
2
Al Hilal

Al Hilal

28 50 68
3
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

28 35 66
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

29 36 62
5
Al Taawoun

Al Taawoun

29 14 49
6
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

28 7 45
7
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

29 -9 42
8
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

29 -4 39
9
Al Hazem

Al Hazem

29 -16 37
10
Al Fayha

Al Fayha

29 -10 34
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

28 -1 31
12
Al Shabab FC

Al Shabab FC

28 -6 31
13
Al Fateh SC

Al Fateh SC

28 -13 31
14
Al Kholood

Al Kholood

29 -19 29
15
Damac

Damac

29 -19 26
16
Al Riyadh

Al Riyadh

29 -24 23
17
Al Okhdood

Al Okhdood

29 -38 16
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

29 -41 11

AFC Champions League Elite League Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

14 29 39
2
Al Hilal

Al Hilal

15 27 37
3
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

14 23 36
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

15 23 33
6
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

14 4 27
7
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

15 2 26
5
Al Taawoun

Al Taawoun

14 8 25
9
Al Hazem

Al Hazem

15 -7 23
10
Al Fayha

Al Fayha

14 2 21
13
Al Fateh SC

Al Fateh SC

15 -3 21
12
Al Shabab FC

Al Shabab FC

13 -3 18
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

13 4 17
8
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

14 -5 17
15
Damac

Damac

15 -3 15
16
Al Riyadh

Al Riyadh

14 -4 14
17
Al Okhdood

Al Okhdood

15 -19 12
14
Al Kholood

Al Kholood

14 -14 10
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

15 -16 9

AFC Champions League Elite League Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

15 29 37
2
Al Hilal

Al Hilal

13 23 31
3
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

14 12 30
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

14 13 29
5
Al Taawoun

Al Taawoun

15 6 24
8
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

15 1 22
14
Al Kholood

Al Kholood

15 -5 19
6
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

14 3 18
7
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

14 -11 16
9
Al Hazem

Al Hazem

14 -9 14
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

15 -5 14
10
Al Fayha

Al Fayha

15 -12 13
12
Al Shabab FC

Al Shabab FC

15 -3 13
15
Damac

Damac

14 -16 11
13
Al Fateh SC

Al Fateh SC

13 -10 10
16
Al Riyadh

Al Riyadh

15 -20 9
17
Al Okhdood

Al Okhdood

14 -19 4
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

14 -25 2

AFC Champions League Elite League Stage

Degrade Team

Saudi Professional League Đội bóng G
1
Ivan Toney

Ivan Toney

Al-Ahli SFC 27
2
Julián Quiñones

Julián Quiñones

Al Qadsiah 26
3
Cristiano Ronaldo

Cristiano Ronaldo

Al Nassr FC 24
4
Roger Martínez

Roger Martínez

Al Taawoun 20
5
Joao Felix

Joao Felix

Al Nassr FC 16
6
Karim Benzema

Karim Benzema

Al Ittihad Club 16
7
Mateo Retegui

Mateo Retegui

Al Qadsiah 16
8
Ramiro Enrique

Ramiro Enrique

Al Kholood 15
9
Yannick Carrasco

Yannick Carrasco

Al Shabab FC 15
10
Joshua King

Joshua King

Al Khaleej Club 14

Al Riyadh

Đối đầu

Damac

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Al Riyadh
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Damac
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.