7’ Abdullah Al-Salem
77’ Abdullah Al-Salem
87’ Julián Quiñones
90’+5 Julián Quiñones
Tỷ lệ kèo
1
30.16
X
7.22
2
1.12
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả33%
67%
3
11
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Abdullah Al-Salem
Julián Quiñones
Marzouq Tambakti
Sulaiman Hazazi
Mamadou Sylla Diallo
Osama Al-Boardi
Marzouq Tambakti
Ali Hazazi
Musab Al-Juwayr
Enes Sali
Ahmed Al Syahi
Gabriel Carvalho
Otávio
Abdullah Al-Salem
Haitham Asiri
Abdullah Al-Salem
Essam Hassan Abdullah Bahri
Teddy Okou
Julián Quiñones
Abdulelah Al Khaibari
Koen Casteels
Julián Quiñones
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 0
1 - 0
2 - 1
1 - 2
1 - 1
2 - 3
2 - 2
1 - 0
1 - 1
0 - 1
0 - 0
1 - 1
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium |
|---|---|
|
|
15,000 |
|
|
Riyadh |
Trận đấu tiếp theo
07/05
13:00
Al Riyadh
Al Fateh
04/05
12:10
Al Fayha
Al Riyadh
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
33%
67%
GOALS
0
4
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
35%
65%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
31%
69%
GOALS
0%
3%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
30 | 60 | 79 | |
| 2 |
Al Hilal |
30 | 54 | 74 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
29 | 33 | 66 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
30 | 40 | 65 | |
| 5 |
Al Taawoun |
30 | 12 | 49 | |
| 6 |
Al Ittihad Club |
29 | 9 | 48 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
30 | -7 | 45 | |
| 8 |
NEOM Sports Club |
31 | -4 | 41 | |
| 9 |
Al Hazem |
31 | -19 | 38 | |
| 10 |
Al Khaleej Club |
30 | 3 | 37 | |
| 11 |
Al Fayha |
30 | -10 | 35 | |
| 12 |
Al Fateh SC |
30 | -13 | 33 | |
| 13 |
Al Shabab FC |
29 | -6 | 32 | |
| 14 |
Al Kholood |
30 | -19 | 30 | |
| 15 |
Damac |
31 | -22 | 26 | |
| 16 |
Al Riyadh |
30 | -28 | 23 | |
| 17 |
Al Okhdood |
30 | -40 | 16 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
30 | -43 | 11 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
15 | 31 | 42 | |
| 2 |
Al Hilal |
16 | 28 | 40 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
14 | 23 | 36 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
15 | 23 | 33 | |
| 5 |
Al Ittihad Club |
14 | 4 | 27 | |
| 6 |
Al Ettifaq FC |
15 | 2 | 26 | |
| 7 |
Al Taawoun |
15 | 6 | 25 | |
| 8 |
Al Hazem |
16 | -10 | 23 | |
| 9 |
Al Fateh SC |
16 | -3 | 22 | |
| 10 |
Al Fayha |
14 | 2 | 21 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
14 | 6 | 20 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
14 | -3 | 19 | |
| 13 |
NEOM Sports Club |
15 | -5 | 18 | |
| 14 |
Damac |
16 | -5 | 15 | |
| 15 |
Al Riyadh |
15 | -8 | 14 | |
| 16 |
Al Okhdood |
16 | -21 | 12 | |
| 17 |
Al Kholood |
15 | -14 | 11 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
15 | -16 | 9 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
15 | 29 | 37 | |
| 2 |
Al Hilal |
14 | 26 | 34 | |
| 3 |
Al Qadsiah |
15 | 17 | 32 | |
| 4 |
Al-Ahli SFC |
15 | 10 | 30 | |
| 5 |
Al Taawoun |
15 | 6 | 24 | |
| 6 |
NEOM Sports Club |
16 | 1 | 23 | |
| 7 |
Al Ittihad Club |
15 | 5 | 21 | |
| 8 |
Al Ettifaq FC |
15 | -9 | 19 | |
| 9 |
Al Kholood |
15 | -5 | 19 | |
| 10 |
Al Khaleej Club |
16 | -3 | 17 | |
| 11 |
Al Hazem |
15 | -9 | 15 | |
| 12 |
Al Fayha |
16 | -12 | 14 | |
| 13 |
Al Shabab FC |
15 | -3 | 13 | |
| 14 |
Al Fateh SC |
14 | -10 | 11 | |
| 15 |
Damac |
15 | -17 | 11 | |
| 16 |
Al Riyadh |
15 | -20 | 9 | |
| 17 |
Al Okhdood |
14 | -19 | 4 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
15 | -27 | 2 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Julián Quiñones |
|
28 |
| 2 |
Ivan Toney |
|
27 |
| 3 |
Cristiano Ronaldo |
|
25 |
| 4 |
Roger Martínez |
|
20 |
| 5 |
Joshua King |
|
18 |
| 6 |
Karim Benzema |
|
17 |
| 7 |
Joao Felix |
|
16 |
| 8 |
Mateo Retegui |
|
16 |
| 9 |
Georginio Wijnaldum |
|
15 |
| 10 |
Ramiro Enrique |
|
15 |
Al Riyadh
Đối đầu
Al Qadsiah
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-495'
90'+5'Julián Quiñones (Al Qadsiah) Goal at 95'.
94'
90'+4'Koen Casteels (Al Qadsiah) Yellow Card at 94'.
89'
89'Abdulelah Al Khaibari (Al-Riyadh) Yellow Card at 89'.
87'
87'Julián Quiñones (Al Qadsiah) Goal at 87'.
83'
83'Essam Bahri (Al-Riyadh) Substitution at 83'.
83'
83'Haitham Asiri (Al Qadsiah) Substitution at 83'.
77'
77'Abdullah Al-Salem (Al Qadsiah) Goal at 77'.
76'
76'Gabriel Teixeira (Al Qadsiah) Substitution at 76'.
69'
69'Enes Sali (Al-Riyadh) Substitution at 69'.
66'
66'Ali Abdullah Hazzazi (Al Qadsiah) Substitution at 66'.
56'
56'Marzouq Tambakti (Al-Riyadh) Yellow Card at 56'.
45'
45'Mamadou Sylla (Al-Riyadh) Substitution at 45'.
7'
7'Abdullah Al-Salem (Al Qadsiah) Goal at 7'.