2 1

Kết thúc

Abdulaziz Al-Dwehe 24’

Omar Al-Soma 83’

18’ Gökhan Gül

Tỷ lệ kèo

1

1.03

X

10.5

2

31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Hazem

47%

Al Okhdood

53%

10 Sút trúng đích 3

12

5

6

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Aboubacar Bah

16’
0-1
18’
Gökhan Gül

Gökhan Gül

Saud Al-Rashid

21’
Abdulaziz Al-Dwehe

Abdulaziz Al-Dwehe

24’
1-1

Abdulaziz Al-Dwehe

29’

Abdulaziz Al-Harbi

Saud Al-Rashid

45’
56’

Muath Faquihi

Loreintz Rosier

58’
60’

Abdulaziz Hetalh

Mohammed Abo Abd

62’

Juan Pedroza

Abdurahman Al-Dakheel

74’

Elias Mokwana

Abdulaziz Al-Dwehe

80’
80’

Saleh Al-Harthi

Tokmac Chol Nguen

82’

Saleh Al-Harthi

Tokmac Chol Nguen

Omar Al-Soma

Omar Al-Soma

83’
2-1
85’

Christian Bassogog

Yousef Al-Shammari

Omar Al-Soma

88’
92’

Ibrahim Ashi

Yousef Al-Shammari

95’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Al Hazem
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Okhdood
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Al Hazem

31

-19

38

17

Al Okhdood

31

-44

16

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Al Hazam Club Stadium
Sức chứa
5,100
Địa điểm
Ar Rass, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al Hazem

47%

Al Okhdood

53%

1 Kiến tạo 0
20 Tổng cú sút 8
10 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 5
12 Phạt góc 5
6 Đá phạt 1
21 Phá bóng 29
13 Phạm lỗi 8
2 Việt vị 4
303 Đường chuyền 356
6 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Al Hazem

2

Al Okhdood

1

1 Bàn thua 2
0 Bàn từ đá phạt 1

Cú sút

20 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 4

Đường chuyền

303 Đường chuyền 356
255 Độ chính xác chuyền bóng 299
18 Đường chuyền quyết định 5
30 Tạt bóng 20
9 Độ chính xác tạt bóng 3
38 Chuyền dài 56
20 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

91 Tranh chấp 91
44 Tranh chấp thắng 47
19 Rê bóng 17
12 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 15
8 Cắt bóng 12
21 Phá bóng 29

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 8
8 Bị phạm lỗi 13
6 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

107 Mất bóng 114

Kiểm soát bóng

Al Hazem

53%

Al Okhdood

47%

9 Tổng cú sút 5
6 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3
7 Phá bóng 9
0 Việt vị 3
187 Đường chuyền 168
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Al Hazem

1

Al Okhdood

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

187 Đường chuyền 168
8 Đường chuyền quyết định 4
13 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 5
7 Phá bóng 9

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

52 Mất bóng 49

Kiểm soát bóng

Al Hazem

41%

Al Okhdood

59%

11 Tổng cú sút 3
4 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2
13 Phá bóng 20
2 Việt vị 1
114 Đường chuyền 188
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Al Hazem

1

Al Okhdood

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

114 Đường chuyền 188
10 Đường chuyền quyết định 2
17 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 6
4 Cắt bóng 7
13 Phá bóng 20

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

95'

90'+5'Yousef Al Shammari (Al-Hazm) Yellow Card at 95'.

Al Hazem

92'

90'+2'Ibrahim Ashi (Al-Okhdood) Red Card at 92'.

Al Okhdood

88'

88'Mohammed Issa (Al-Hazm) Substitution at 88'.

Al Hazem

85'

85'Christian Bassogog (Al-Okhdood) Yellow Card at 85'.

Al Okhdood

83'

83'Omar Al-Somah (Al-Hazm) Goal at 83'.

Al Hazem

80'

80'Saleh Al-Harthi (Al-Okhdood) Substitution at 80'.

Al Okhdood

80'

80'Elias Mokwana (Al-Hazm) Substitution at 80'.

Al Hazem

79'

79'Fábio Martins (Al-Hazm) Substitution at 79'.

Al Hazem

74'

74'Abdurahman Al-Dakheel (Al-Hazm) Yellow Card at 74'.

Al Hazem

62'

62'Juan Pedroza (Al-Okhdood) Yellow Card at 62'.

Al Okhdood

60'

60'Abdulaziz Al Hatila (Al-Okhdood) Substitution at 60'.

Al Okhdood

58'

58'Loreintz Rosier (Al-Hazm) Yellow Card at 58'.

Al Hazem

56'

56'Muath Muath (Al-Okhdood) Yellow Card at 56'.

Al Okhdood

45'

45'Abdulaziz Al-Harbi (Al-Hazm) Substitution at 45'.

Al Hazem

29'

29'Abdulaziz Aldhuwayhi (Al-Hazm) Yellow Card at 29'.

Al Hazem

24'

24'Abdulaziz Aldhuwayhi (Al-Hazm) Goal at 24'.

Al Hazem

21'

21'Saud Al Rashed (Al-Hazm) Yellow Card at 21'.

Al Hazem

18'

18'Gökhan Gül (Al-Okhdood) Goal at 18'.

Al Okhdood

16'

16'Aboubacar Bah (Al-Hazm) Yellow Card at 16'.

Al Hazem

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

31 58 79
2
Al Hilal

Al Hilal

31 55 77
3
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

31 39 72
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

31 42 68
5
Al Taawoun

Al Taawoun

31 16 52
6
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

30 9 49
7
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

31 -7 46
8
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

31 -4 41
9
Al Fayha

Al Fayha

31 -8 38
10
Al Hazem

Al Hazem

31 -19 38
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

31 2 37
12
Al Fateh SC

Al Fateh SC

31 -15 33
13
Al Shabab FC

Al Shabab FC

30 -10 32
14
Al Kholood

Al Kholood

31 -19 31
15
Damac

Damac

31 -22 26
16
Al Riyadh

Al Riyadh

31 -30 23
17
Al Okhdood

Al Okhdood

31 -44 16
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

31 -43 12

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

15 31 42
2
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

16 29 42
3
Al Hilal

Al Hilal

16 28 40
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

16 25 36
5
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

15 4 28
6
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

16 2 27
7
Al Taawoun

Al Taawoun

15 6 25
8
Al Fayha

Al Fayha

15 4 24
9
Al Hazem

Al Hazem

16 -10 23
10
Al Fateh SC

Al Fateh SC

16 -3 22
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

15 5 20
12
Al Shabab FC

Al Shabab FC

15 -7 19
13
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

15 -5 18
14
Damac

Damac

16 -5 15
15
Al Riyadh

Al Riyadh

15 -8 14
16
Al Okhdood

Al Okhdood

16 -21 12
17
Al Kholood

Al Kholood

15 -14 11
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

15 -16 9

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

16 27 37
2
Al Hilal

Al Hilal

15 27 37
3
Al Qadsiah

Al Qadsiah

15 17 32
4
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

15 10 30
5
Al Taawoun

Al Taawoun

16 10 27
6
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

16 1 23
7
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

15 5 21
8
Al Kholood

Al Kholood

16 -5 20
9
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

15 -9 19
10
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

16 -3 17
11
Al Hazem

Al Hazem

15 -9 15
12
Al Fayha

Al Fayha

16 -12 14
13
Al Shabab FC

Al Shabab FC

15 -3 13
14
Al Fateh SC

Al Fateh SC

15 -12 11
15
Damac

Damac

15 -17 11
16
Al Riyadh

Al Riyadh

16 -22 9
17
Al Okhdood

Al Okhdood

15 -23 4
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

16 -27 3

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

Saudi Professional League Đội bóng G
1
Ivan Toney

Ivan Toney

Al-Ahli SFC 30
2
Julián Quiñones

Julián Quiñones

Al Qadsiah 29
3
Cristiano Ronaldo

Cristiano Ronaldo

Al Nassr FC 25
4
Roger Martínez

Roger Martínez

Al Taawoun 22
5
Joshua King

Joshua King

Al Khaleej Club 19
6
Joao Felix

Joao Felix

Al Nassr FC 17
7
Karim Benzema

Karim Benzema

Al Hilal 17
8
Mateo Retegui

Mateo Retegui

Al Qadsiah 16
9
Georginio Wijnaldum

Georginio Wijnaldum

Al Ettifaq FC 15
10
Ramiro Enrique

Ramiro Enrique

Al Kholood 15

Al Hazem

Đối đầu

Al Okhdood

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al Hazem
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Okhdood
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.03
10.5
31
2.89
1.88
5.18
1.03
7.6
200
1.02
19
501
1.03
10.5
31
1.06
6.31
100
1.02
17
126
1.05
7.1
239
2.28
3.3
2.6
1.03
13
126
1.03
10.5
31
1.95
3.3
3.5
1.03
11
75
1.02
8.7
300
1.04
7.3
145
1.05
10.4
26
1.03
10.5
193

Chủ nhà

Đội khách

0 1.16
0 1.04
0 0.82
0 0.99
0 0.84
0 0.92
0 0.37
0 2
0 0.85
0 1.03
+0.5 1.05
-0.5 0.7
0 0.85
0 1.05
0 0.76
0 1.02
0 0.74
0 0.91
0 0.85
0 1.03
+0.5 1
-0.5 0.8
0 0.75
0 0.95
0 0.3
0 2.5
0 0.81
0 1.09
+0.25 4.15
-0.25 0.12
0 0.77
0 0.99

Xỉu

Tài

U 3.5 7.69
O 3.5 4
U 3.5 0.21
O 3.5 3.36
U 3.75 0.11
O 3.75 4.15
U 3.5 0.08
O 3.5 7.4
U 3.5 0.12
O 3.5 3.84
U 3.5 0.22
O 3.5 2.46
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 3.5 0.13
O 3.5 4.54
U 2.75 0.78
O 2.75 0.94
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 3.5 0.12
O 3.5 3.7
U 2.5 0.83
O 2.5 0.97
U 3.5 0.23
O 3.5 2.6
U 3.5 0.13
O 3.5 4.34
U 3.5 0.14
O 3.5 4.16
U 3.5 0.15
O 3.5 3.7
U 3.5 0.12
O 3.5 4.69

Xỉu

Tài

U 18.5 0.99
O 18.5 0.83
U 17.5 0.3
O 17.5 2.4
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95
U 18.5 0.93
O 18.5 0.78
U 9.5 0.7
O 9.5 1
U 17.5 0.59
O 17.5 1.23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.