Abdulaziz Al-Dwehe 24’
Omar Al-Soma 83’
18’ Gökhan Gül
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
47%
53%
12
5
6
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAboubacar Bah
Gökhan Gül
Saud Al-Rashid
Abdulaziz Al-Dwehe
Abdulaziz Al-Dwehe
Abdulaziz Al-Harbi
Saud Al-Rashid
Muath Faquihi
Loreintz Rosier
Abdulaziz Hetalh
Mohammed Abo Abd
Juan Pedroza
Abdurahman Al-Dakheel
Elias Mokwana
Abdulaziz Al-Dwehe
Saleh Al-Harthi
Tokmac Chol Nguen
Saleh Al-Harthi
Tokmac Chol Nguen
Omar Al-Soma
Christian Bassogog
Yousef Al-Shammari
Omar Al-Soma
Ibrahim Ashi
Yousef Al-Shammari
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Al Hazam Club Stadium |
|---|---|
|
|
5,100 |
|
|
Ar Rass, Saudi Arabia |
Trận đấu tiếp theo
13/05
13:00
Al Okhdood
Al Khaleej Club
12/05
12:20
Al Kholood
Al Okhdood
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
31 | 58 | 79 | |
| 2 |
Al Hilal |
31 | 55 | 77 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
31 | 39 | 72 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
31 | 42 | 68 | |
| 5 |
Al Taawoun |
31 | 16 | 52 | |
| 6 |
Al Ittihad Club |
30 | 9 | 49 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
31 | -7 | 46 | |
| 8 |
NEOM Sports Club |
31 | -4 | 41 | |
| 9 |
Al Fayha |
31 | -8 | 38 | |
| 10 |
Al Hazem |
31 | -19 | 38 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
31 | 2 | 37 | |
| 12 |
Al Fateh SC |
31 | -15 | 33 | |
| 13 |
Al Shabab FC |
30 | -10 | 32 | |
| 14 |
Al Kholood |
31 | -19 | 31 | |
| 15 |
Damac |
31 | -22 | 26 | |
| 16 |
Al Riyadh |
31 | -30 | 23 | |
| 17 |
Al Okhdood |
31 | -44 | 16 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
31 | -43 | 12 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
15 | 31 | 42 | |
| 2 |
Al-Ahli SFC |
16 | 29 | 42 | |
| 3 |
Al Hilal |
16 | 28 | 40 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
16 | 25 | 36 | |
| 5 |
Al Ittihad Club |
15 | 4 | 28 | |
| 6 |
Al Ettifaq FC |
16 | 2 | 27 | |
| 7 |
Al Taawoun |
15 | 6 | 25 | |
| 8 |
Al Fayha |
15 | 4 | 24 | |
| 9 |
Al Hazem |
16 | -10 | 23 | |
| 10 |
Al Fateh SC |
16 | -3 | 22 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
15 | 5 | 20 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
15 | -7 | 19 | |
| 13 |
NEOM Sports Club |
15 | -5 | 18 | |
| 14 |
Damac |
16 | -5 | 15 | |
| 15 |
Al Riyadh |
15 | -8 | 14 | |
| 16 |
Al Okhdood |
16 | -21 | 12 | |
| 17 |
Al Kholood |
15 | -14 | 11 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
15 | -16 | 9 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
16 | 27 | 37 | |
| 2 |
Al Hilal |
15 | 27 | 37 | |
| 3 |
Al Qadsiah |
15 | 17 | 32 | |
| 4 |
Al-Ahli SFC |
15 | 10 | 30 | |
| 5 |
Al Taawoun |
16 | 10 | 27 | |
| 6 |
NEOM Sports Club |
16 | 1 | 23 | |
| 7 |
Al Ittihad Club |
15 | 5 | 21 | |
| 8 |
Al Kholood |
16 | -5 | 20 | |
| 9 |
Al Ettifaq FC |
15 | -9 | 19 | |
| 10 |
Al Khaleej Club |
16 | -3 | 17 | |
| 11 |
Al Hazem |
15 | -9 | 15 | |
| 12 |
Al Fayha |
16 | -12 | 14 | |
| 13 |
Al Shabab FC |
15 | -3 | 13 | |
| 14 |
Al Fateh SC |
15 | -12 | 11 | |
| 15 |
Damac |
15 | -17 | 11 | |
| 16 |
Al Riyadh |
16 | -22 | 9 | |
| 17 |
Al Okhdood |
15 | -23 | 4 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
16 | -27 | 3 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ivan Toney |
|
30 |
| 2 |
Julián Quiñones |
|
29 |
| 3 |
Cristiano Ronaldo |
|
25 |
| 4 |
Roger Martínez |
|
22 |
| 5 |
Joshua King |
|
19 |
| 6 |
Joao Felix |
|
17 |
| 7 |
Karim Benzema |
|
17 |
| 8 |
Mateo Retegui |
|
16 |
| 9 |
Georginio Wijnaldum |
|
15 |
| 10 |
Ramiro Enrique |
|
15 |
Al Hazem
Đối đầu
Al Okhdood
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-195'
90'+5'Yousef Al Shammari (Al-Hazm) Yellow Card at 95'.
92'
90'+2'Ibrahim Ashi (Al-Okhdood) Red Card at 92'.
88'
88'Mohammed Issa (Al-Hazm) Substitution at 88'.
85'
85'Christian Bassogog (Al-Okhdood) Yellow Card at 85'.
83'
83'Omar Al-Somah (Al-Hazm) Goal at 83'.
80'
80'Saleh Al-Harthi (Al-Okhdood) Substitution at 80'.
80'
80'Elias Mokwana (Al-Hazm) Substitution at 80'.
79'
79'Fábio Martins (Al-Hazm) Substitution at 79'.
74'
74'Abdurahman Al-Dakheel (Al-Hazm) Yellow Card at 74'.
62'
62'Juan Pedroza (Al-Okhdood) Yellow Card at 62'.
60'
60'Abdulaziz Al Hatila (Al-Okhdood) Substitution at 60'.
58'
58'Loreintz Rosier (Al-Hazm) Yellow Card at 58'.
56'
56'Muath Muath (Al-Okhdood) Yellow Card at 56'.
45'
45'Abdulaziz Al-Harbi (Al-Hazm) Substitution at 45'.
29'
29'Abdulaziz Aldhuwayhi (Al-Hazm) Yellow Card at 29'.
24'
24'Abdulaziz Aldhuwayhi (Al-Hazm) Goal at 24'.
21'
21'Saud Al Rashed (Al-Hazm) Yellow Card at 21'.
18'
18'Gökhan Gül (Al-Okhdood) Goal at 18'.
16'
16'Aboubacar Bah (Al-Hazm) Yellow Card at 16'.