Abdullah Al-Qahtani 37’

3’ Muhannad Al-Shanqeeti

45’ Muhannad Al-Shanqeeti

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Damac

33%

Al Ittihad Club

67%

4 Sút trúng đích 3

1

12

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
3’
Muhannad Al-Shanqeeti

Muhannad Al-Shanqeeti

4’

Muhannad Al-Shanqeeti

Abdullah Al-Qahtani

Abdullah Al-Qahtani

37’
1-0
1-1
45’
Muhannad Al-Shanqeeti

Muhannad Al-Shanqeeti

45’

Saleh Al-Shehri

Karim Benzema

57’

Ahmed Al-Ghamdi

Roger Fernandes

59’

Muhannad Al-Shanqeeti

68’

Ahmed Al Julaydan

Ahmed Sharahili

Yahya Naji

Hazzaa Ahmed Al-Ghamdi

69’
69’

Fabinho

Tariq Abdullah Mohammed

Sanousi Mohammed Malem Sanousi Al Hawsawi

83’
85’

Abdulaziz Al-Bishi

N'Golo Kanté

Jamal Harkass

Riyadh Sharahili

95’
101’

Steven Bergwijn

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Damac
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Ittihad Club
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

Damac

31

-22

26

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Prince Sultan bin Abdulaziz Sports City Stadium
Sức chứa
20,000
Địa điểm
Khamis Mushait, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Damac

33%

Al Ittihad Club

67%

1 Kiến tạo 0
8 Tổng cú sút 17
4 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 5
1 Phạt góc 12
1 Đá phạt 5
36 Phá bóng 17
6 Phạm lỗi 12
1 Việt vị 3
288 Đường chuyền 547
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Damac

1

Al Ittihad Club

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

8 Tổng cú sút 17
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 3

Đường chuyền

288 Đường chuyền 547
207 Độ chính xác chuyền bóng 474
5 Đường chuyền quyết định 14
5 Tạt bóng 47
1 Độ chính xác tạt bóng 11
106 Chuyền dài 43
35 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

83 Tranh chấp 83
42 Tranh chấp thắng 41
10 Rê bóng 15
2 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 11
17 Cắt bóng 5
36 Phá bóng 17

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 12
11 Bị phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

118 Mất bóng 147

Kiểm soát bóng

Damac

38%

Al Ittihad Club

62%

3 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 2
13 Phá bóng 9
0 Việt vị 1
179 Đường chuyền 276

Bàn thắng

Damac

1

Al Ittihad Club

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

179 Đường chuyền 276
3 Đường chuyền quyết định 1
3 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
11 Cắt bóng 2
13 Phá bóng 9

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Damac

28%

Al Ittihad Club

72%

5 Tổng cú sút 15
2 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 5
23 Phá bóng 8
1 Việt vị 2
109 Đường chuyền 271
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 15
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

109 Đường chuyền 271
2 Đường chuyền quyết định 13
2 Tạt bóng 33

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 6
6 Cắt bóng 3
23 Phá bóng 8

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

101'

90'+11'Steven Bergwijn (Al-Ittihad) Yellow Card at 101'.

Al Ittihad Club

98'

90'+8'Fabinho (Al-Ittihad) Red Card at 98'.

Al Ittihad Club

95'

90'+5'Jamal Harkass (Damac FC) Substitution at 95'.

Damac

85'

85'Abdulaziz Al-Bishi (Al-Ittihad) Substitution at 85'.

Al Ittihad Club

83'

83'Tariq Mohammed (Damac FC) Substitution at 83'.

Damac

69'

69'Fabinho (Al-Ittihad) Yellow Card at 69'.

Al Ittihad Club

69'

69'Yahya Naji (Damac FC) Substitution at 69'.

Damac

68'

68'Ahmed Al-Julaydan (Al-Ittihad) Substitution at 68'.

Al Ittihad Club

59'

59'Muhannad Al-Shanqiti (Al-Ittihad) Yellow Card at 59'.

Al Ittihad Club

57'

57'Ahmed Al Ghamdi (Al-Ittihad) Substitution at 57'.

Al Ittihad Club

45'

45'Saleh Al-Shehri (Al-Ittihad) Substitution at 45'.

Al Ittihad Club

37'

37'Abdullah Al Qahtani (Damac FC) Goal at 37'.

Damac

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

31 58 79
2
Al Hilal

Al Hilal

31 55 77
3
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

31 39 72
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

31 42 68
5
Al Taawoun

Al Taawoun

31 16 52
6
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

30 9 49
7
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

31 -7 46
8
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

31 -4 41
9
Al Fayha

Al Fayha

31 -8 38
10
Al Hazem

Al Hazem

31 -19 38
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

31 2 37
12
Al Fateh SC

Al Fateh SC

31 -15 33
13
Al Shabab FC

Al Shabab FC

30 -10 32
14
Al Kholood

Al Kholood

31 -19 31
15
Damac

Damac

31 -22 26
16
Al Riyadh

Al Riyadh

31 -30 23
17
Al Okhdood

Al Okhdood

31 -44 16
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

31 -43 12

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

15 31 42
2
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

16 29 42
3
Al Hilal

Al Hilal

16 28 40
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

16 25 36
5
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

15 4 28
6
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

16 2 27
7
Al Taawoun

Al Taawoun

15 6 25
8
Al Fayha

Al Fayha

15 4 24
9
Al Hazem

Al Hazem

16 -10 23
10
Al Fateh SC

Al Fateh SC

16 -3 22
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

15 5 20
12
Al Shabab FC

Al Shabab FC

15 -7 19
13
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

15 -5 18
14
Damac

Damac

16 -5 15
15
Al Riyadh

Al Riyadh

15 -8 14
16
Al Okhdood

Al Okhdood

16 -21 12
17
Al Kholood

Al Kholood

15 -14 11
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

15 -16 9

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

16 27 37
2
Al Hilal

Al Hilal

15 27 37
3
Al Qadsiah

Al Qadsiah

15 17 32
4
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

15 10 30
5
Al Taawoun

Al Taawoun

16 10 27
6
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

16 1 23
7
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

15 5 21
8
Al Kholood

Al Kholood

16 -5 20
9
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

15 -9 19
10
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

16 -3 17
11
Al Hazem

Al Hazem

15 -9 15
12
Al Fayha

Al Fayha

16 -12 14
13
Al Shabab FC

Al Shabab FC

15 -3 13
14
Al Fateh SC

Al Fateh SC

15 -12 11
15
Damac

Damac

15 -17 11
16
Al Riyadh

Al Riyadh

16 -22 9
17
Al Okhdood

Al Okhdood

15 -23 4
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

16 -27 3

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

Saudi Professional League Đội bóng G
1
Ivan Toney

Ivan Toney

Al-Ahli SFC 30
2
Julián Quiñones

Julián Quiñones

Al Qadsiah 29
3
Cristiano Ronaldo

Cristiano Ronaldo

Al Nassr FC 25
4
Roger Martínez

Roger Martínez

Al Taawoun 22
5
Joshua King

Joshua King

Al Khaleej Club 19
6
Joao Felix

Joao Felix

Al Nassr FC 17
7
Karim Benzema

Karim Benzema

Al Hilal 17
8
Mateo Retegui

Mateo Retegui

Al Qadsiah 16
9
Georginio Wijnaldum

Georginio Wijnaldum

Al Ettifaq FC 15
10
Ramiro Enrique

Ramiro Enrique

Al Kholood 15

Damac

Đối đầu

Al Ittihad Club

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Damac
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Ittihad Club
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.