2 2

Kết thúc

Mohamed Kader Meïté 43’

Marcos Leonardo Santos Almeida 77’

55’ Andrei Girotto

67’ Andrei Girotto

Tỷ lệ kèo

1

12

X

1.01

2

19

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Hilal

59%

Al Taawoun

41%

8 Sút trúng đích 2

7

5

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
32’

Andrei Girotto

Mohamed Kader Meïté

Mohamed Kader Meïté

43’
1-0
1-1
55’
Andrei Girotto

Andrei Girotto

64’

Fahad Ayed Al-Rashidi

Gabriel Teixeira Aragao

1-2
67’
Andrei Girotto

Andrei Girotto

69’

Meshal Al-Aeli

Marcos Leonardo Santos Almeida

Marcos Leonardo Santos Almeida

77’
2-2

Abdulkarim Darisi

Moteb Al-Harbi

82’
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Al Hilal
23 Trận thắng 77%
3 Trận hoà 10%
Al Taawoun
4 Trận thắng 13%
Al Taawoun

1 - 1

Al Hilal
Al Taawoun

0 - 2

Al Hilal
Al Hilal

2 - 0

Al Taawoun
Al Taawoun

0 - 3

Al Hilal
Al Hilal

3 - 0

Al Taawoun
Al Hilal

2 - 0

Al Taawoun
Al Taawoun

0 - 4

Al Hilal
Al Hilal

1 - 2

Al Taawoun
Al Hilal

3 - 2

Al Taawoun
Al Taawoun

1 - 2

Al Hilal
Al Taawoun

0 - 1

Al Hilal
Al Hilal

2 - 0

Al Taawoun
Al Taawoun

0 - 1

Al Hilal
Al Hilal

2 - 1

Al Taawoun
Al Hilal

0 - 2

Al Taawoun
Al Hilal

0 - 5

Al Taawoun
Al Taawoun

2 - 2

Al Hilal
Al Hilal

1 - 0

Al Taawoun
Al Taawoun

3 - 4

Al Hilal
Al Hilal

4 - 3

Al Taawoun
Al Hilal

4 - 2

Al Taawoun
Al Taawoun

0 - 2

Al Hilal
Al Taawoun

1 - 0

Al Hilal
Al Taawoun

1 - 2

Al Hilal
Al Hilal

3 - 1

Al Taawoun
Al Taawoun

0 - 1

Al Hilal
Al Hilal

3 - 1

Al Taawoun
Al Hilal

1 - 0

Al Taawoun
Al Taawoun

1 - 2

Al Hilal
Al Hilal

0 - 0

Al Taawoun

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Al Hilal

31

55

77

5

Al Taawoun

31

16

52

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Kingdom Arena
Sức chứa
26,090
Địa điểm
Riyadh, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al Hilal

59%

Al Taawoun

41%

1 Kiến tạo 2
24 Tổng cú sút 6
8 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 2
7 Phạt góc 5
1 Đá phạt 5
22 Phá bóng 46
5 Phạm lỗi 6
1 Việt vị 0
491 Đường chuyền 346
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Al Hilal

2

Al Taawoun

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

24 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

491 Đường chuyền 346
435 Độ chính xác chuyền bóng 278
11 Đường chuyền quyết định 5
34 Tạt bóng 12
5 Độ chính xác tạt bóng 5
31 Chuyền dài 65
17 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

64 Tranh chấp 64
28 Tranh chấp thắng 36
12 Rê bóng 7
5 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 17
11 Cắt bóng 7
22 Phá bóng 46

Kỷ luật

5 Phạm lỗi 6
6 Bị phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

122 Mất bóng 110

Kiểm soát bóng

Al Hilal

57%

Al Taawoun

43%

12 Tổng cú sút 2
5 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 25
278 Đường chuyền 221
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al Hilal

1

Al Taawoun

0

Cú sút

12 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

278 Đường chuyền 221
6 Đường chuyền quyết định 2
18 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
5 Cắt bóng 4
5 Phá bóng 25

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Al Hilal

61%

Al Taawoun

39%

12 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1
17 Phá bóng 21
1 Việt vị 0
213 Đường chuyền 125
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al Hilal

1

Al Taawoun

2

Cú sút

12 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

213 Đường chuyền 125
5 Đường chuyền quyết định 3
16 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 8
6 Cắt bóng 3
17 Phá bóng 21

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-2

82'

82'Suhayb Alzaid (Al Hilal) Substitution at 82'.

Al Hilal

81'

81'Ali Lajami (Al Hilal) Substitution at 81'.

Al Hilal

77'

77'Marcos Leonardo (Al Hilal) Goal at 77'.

Al Hilal

69'

69'Meshal Alaeli (Al-Taawoun) Yellow Card at 69'.

Al Taawoun

67'

67'Andrei Girotto (Al-Taawoun) Goal at 67'.

Al Taawoun

64'

64'Fahad Alrashidi (Al-Taawoun) Substitution at 64'.

Al Taawoun

55'

55'Andrei Girotto (Al-Taawoun) Goal at 55'.

Al Taawoun

43'

43'Mohamed Meïté (Al Hilal) Goal at 43'.

Al Hilal

32'

32'Andrei Girotto (Al-Taawoun) Yellow Card at 32'.

Al Taawoun

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

32 60 82
2
Al Hilal

Al Hilal

31 55 77
3
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

31 39 72
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

31 42 68
5
Al Taawoun

Al Taawoun

31 16 52
6
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

30 9 49
7
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

31 -7 46
8
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

31 -4 41
9
Al Fayha

Al Fayha

31 -8 38
10
Al Hazem

Al Hazem

31 -19 38
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

31 2 37
12
Al Fateh SC

Al Fateh SC

31 -15 33
13
Al Shabab FC

Al Shabab FC

31 -12 32
14
Al Kholood

Al Kholood

31 -19 31
15
Damac

Damac

31 -22 26
16
Al Riyadh

Al Riyadh

31 -30 23
17
Al Okhdood

Al Okhdood

31 -44 16
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

31 -43 12

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

15 31 42
2
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

16 29 42
3
Al Hilal

Al Hilal

16 28 40
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

16 25 36
5
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

15 4 28
6
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

16 2 27
7
Al Taawoun

Al Taawoun

15 6 25
8
Al Fayha

Al Fayha

15 4 24
9
Al Hazem

Al Hazem

16 -10 23
10
Al Fateh SC

Al Fateh SC

16 -3 22
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

15 5 20
12
Al Shabab FC

Al Shabab FC

16 -9 19
13
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

15 -5 18
14
Damac

Damac

16 -5 15
15
Al Riyadh

Al Riyadh

15 -8 14
16
Al Okhdood

Al Okhdood

16 -21 12
17
Al Kholood

Al Kholood

15 -14 11
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

15 -16 9

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

17 29 40
2
Al Hilal

Al Hilal

15 27 37
3
Al Qadsiah

Al Qadsiah

15 17 32
4
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

15 10 30
5
Al Taawoun

Al Taawoun

16 10 27
6
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

16 1 23
7
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

15 5 21
8
Al Kholood

Al Kholood

16 -5 20
9
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

15 -9 19
10
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

16 -3 17
11
Al Hazem

Al Hazem

15 -9 15
12
Al Fayha

Al Fayha

16 -12 14
13
Al Shabab FC

Al Shabab FC

15 -3 13
14
Al Fateh SC

Al Fateh SC

15 -12 11
15
Damac

Damac

15 -17 11
16
Al Riyadh

Al Riyadh

16 -22 9
17
Al Okhdood

Al Okhdood

15 -23 4
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

16 -27 3

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

Saudi Professional League Đội bóng G
1
Ivan Toney

Ivan Toney

Al-Ahli SFC 30
2
Julián Quiñones

Julián Quiñones

Al Qadsiah 29
3
Cristiano Ronaldo

Cristiano Ronaldo

Al Nassr FC 26
4
Roger Martínez

Roger Martínez

Al Taawoun 22
5
Joao Felix

Joao Felix

Al Nassr FC 20
6
Joshua King

Joshua King

Al Khaleej Club 19
7
Karim Benzema

Karim Benzema

Al Hilal 17
8
Mateo Retegui

Mateo Retegui

Al Qadsiah 16
9
Yannick Carrasco

Yannick Carrasco

Al Shabab FC 16
10
Georginio Wijnaldum

Georginio Wijnaldum

Al Ettifaq FC 15

Al Hilal

Đối đầu

Al Taawoun

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al Hilal
23 Trận thắng 77%
3 Trận hoà 10%
Al Taawoun
4 Trận thắng 13%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

12
1.01
19
4.52
1.25
15.62
1.2
5.4
8.5
17
1.02
34
12
1.01
19
4.42
1.21
17.88
4.2
1.28
13
4.4
1.22
18
1.27
5.1
7.4
1.19
6.5
11
1.95
1.91
10
6.3
1.11
16
10.5
1.06
21
16
1.02
30
4.6
1.2
20
4.11
1.29
12
5.45
1.2
14.2
33
1.01
22

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.77
-0.25 0.26
+0.25 1.93
-0.25 0.4
+1.75 1.06
-1.75 0.73
+0.25 2.8
-0.25 0.25
+0.25 5.88
-0.25 0.03
+1.5 0.8
-1.5 0.91
+0.25 2.12
-0.25 0.37
+1.5 0.98
-1.5 0.8
+1.5 0.89
-1.5 0.78
+0.25 2.8
-0.25 0.25
+0.25 1.43
-0.25 0.51
+1.5 0.85
-1.5 0.85
+0.25 2.17
-0.25 0.36
+0.25 2.08
-0.25 0.38
+0.25 2.38
-0.25 0.3
+0.25 2.12
-0.25 0.34

Xỉu

Tài

U 4.5 20
O 4.5 5.88
U 4.5 0.26
O 4.5 2.83
U 3.5 0.61
O 3.5 1.17
U 4.5 0.16
O 4.5 4.25
U 4.5 0.02
O 4.5 5.55
U 4.5 0.22
O 4.5 2.48
U 2.5 1.7
O 2.5 0.4
U 4.5 0.26
O 4.5 2.77
U 3 0.88
O 3 0.84
U 2.5 1.3
O 2.5 0.53
U 4.5 0.14
O 4.5 3.2
U 4.5 0.44
O 4.5 1.65
U 4.5 0.03
O 4.5 8
U 4.5 0.24
O 4.5 3.03
U 4.5 0.22
O 4.5 3.12
U 4.5 0.24
O 4.5 2.77
U 4.5 0.22
O 4.5 3

Xỉu

Tài

U 11.5 0.57
O 11.5 1.25
U 9.5 0.83
O 9.5 0.85
U 12.5 0.75
O 12.5 0.95
U 12.5 0.77
O 12.5 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.