Musab Al-Juwayr 63’
Turki Al-Ammar 90’+2
Ibrahim Mohannashi 90’+8
27’ Ivan Toney
42’ Valentin Atangana Edoa
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
64%
36%
5
4
4
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Ivan Toney
Ivan Toney
Waleed Al-Ahmed
Jehad Thakri
Waleed Al-Ahmed
Valentin Atangana Edoa
Julian Weigl
Jehad Thakri
Mohammed Waheeb Saleh Abu Al Shamat
Valentin Atangana Edoa
Musab Al-Juwayr
Franck Kessié
Roger Ibañez
Turki Al-Ammar
Mohammed Waheeb Saleh Abu Al Shamat
Ibrahim Mohannashi
Jehad Thakri
Saleh Aboulshamat
Riyad Mahrez
Mohammed Sulaiman
Ali Majrashi
Eid Al-Muwallad
Valentin Atangana Edoa
Turki Al-Ammar
Ibrahim Mohannashi
Ziyad Al-Johani
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Prince Saud bin Jalawi Stadium |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Khobar, Saudi Arabia |
Trận đấu tiếp theo
13/05
13:00
Al Qadsiah
Al Hazem
11/05
14:00
Al Taawoun
Al Ahli SFC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
3
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
69%
31%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
32 | 60 | 82 | |
| 2 |
Al Hilal |
31 | 55 | 77 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
31 | 39 | 72 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
31 | 42 | 68 | |
| 5 |
Al Taawoun |
31 | 16 | 52 | |
| 6 |
Al Ittihad Club |
30 | 9 | 49 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
31 | -7 | 46 | |
| 8 |
NEOM Sports Club |
31 | -4 | 41 | |
| 9 |
Al Fayha |
31 | -8 | 38 | |
| 10 |
Al Hazem |
31 | -19 | 38 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
31 | 2 | 37 | |
| 12 |
Al Fateh SC |
31 | -15 | 33 | |
| 13 |
Al Shabab FC |
31 | -12 | 32 | |
| 14 |
Al Kholood |
31 | -19 | 31 | |
| 15 |
Damac |
31 | -22 | 26 | |
| 16 |
Al Riyadh |
31 | -30 | 23 | |
| 17 |
Al Okhdood |
31 | -44 | 16 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
31 | -43 | 12 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
15 | 31 | 42 | |
| 2 |
Al-Ahli SFC |
16 | 29 | 42 | |
| 3 |
Al Hilal |
16 | 28 | 40 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
16 | 25 | 36 | |
| 5 |
Al Ittihad Club |
15 | 4 | 28 | |
| 6 |
Al Ettifaq FC |
16 | 2 | 27 | |
| 7 |
Al Taawoun |
15 | 6 | 25 | |
| 8 |
Al Fayha |
15 | 4 | 24 | |
| 9 |
Al Hazem |
16 | -10 | 23 | |
| 10 |
Al Fateh SC |
16 | -3 | 22 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
15 | 5 | 20 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
16 | -9 | 19 | |
| 13 |
NEOM Sports Club |
15 | -5 | 18 | |
| 14 |
Damac |
16 | -5 | 15 | |
| 15 |
Al Riyadh |
15 | -8 | 14 | |
| 16 |
Al Okhdood |
16 | -21 | 12 | |
| 17 |
Al Kholood |
15 | -14 | 11 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
15 | -16 | 9 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
17 | 29 | 40 | |
| 2 |
Al Hilal |
15 | 27 | 37 | |
| 3 |
Al Qadsiah |
15 | 17 | 32 | |
| 4 |
Al-Ahli SFC |
15 | 10 | 30 | |
| 5 |
Al Taawoun |
16 | 10 | 27 | |
| 6 |
NEOM Sports Club |
16 | 1 | 23 | |
| 7 |
Al Ittihad Club |
15 | 5 | 21 | |
| 8 |
Al Kholood |
16 | -5 | 20 | |
| 9 |
Al Ettifaq FC |
15 | -9 | 19 | |
| 10 |
Al Khaleej Club |
16 | -3 | 17 | |
| 11 |
Al Hazem |
15 | -9 | 15 | |
| 12 |
Al Fayha |
16 | -12 | 14 | |
| 13 |
Al Shabab FC |
15 | -3 | 13 | |
| 14 |
Al Fateh SC |
15 | -12 | 11 | |
| 15 |
Damac |
15 | -17 | 11 | |
| 16 |
Al Riyadh |
16 | -22 | 9 | |
| 17 |
Al Okhdood |
15 | -23 | 4 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
16 | -27 | 3 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ivan Toney |
|
30 |
| 2 |
Julián Quiñones |
|
29 |
| 3 |
Cristiano Ronaldo |
|
26 |
| 4 |
Roger Martínez |
|
22 |
| 5 |
Joao Felix |
|
20 |
| 6 |
Joshua King |
|
19 |
| 7 |
Karim Benzema |
|
17 |
| 8 |
Mateo Retegui |
|
16 |
| 9 |
Yannick Carrasco |
|
16 |
| 10 |
Georginio Wijnaldum |
|
15 |
Al Qadsiah
Đối đầu
Al-Ahli SFC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
3-298'
90'+8'Ibrahim Mahnashi (Al Qadsiah) Goal at 98'.
98'
90'+8'Ziyad Aljohani (Al-Ahli SFC) Yellow Card at 98'.
92'
90'+2'Turki Al-Ammar (Al Qadsiah) Goal at 92'.
92'
90'+2'Eid Al Muwallad (Al-Ahli SFC) Substitution at 92'.
86'
86'Mohammed Sulaiman (Al-Ahli SFC) Substitution at 86'.
79'
79'Waheb Saleh (Al-Ahli SFC) Substitution at 79'.
76'
76'Ibrahim Mahnashi (Al Qadsiah) Substitution at 76'.
71'
71'Turki Al-Ammar (Al Qadsiah) Substitution at 71'.
71'
71'Ibañez (Al-Ahli SFC) Yellow Card at 71'.
67'
67'Franck Kessié (Al-Ahli SFC) Yellow Card at 67'.
63'
63'Musab Al-Juwayr (Al Qadsiah) Goal at 63'.
59'
59'Valentin Atangana (Al-Ahli SFC) Yellow Card at 59'.
56'
56'Mohammed Aboulshamat (Al Qadsiah) Yellow Card at 56'.
46'
46'Jehad Thakri (Al Qadsiah) Yellow Card at 46'.
44'
44'Julian Weigl (Al Qadsiah) Yellow Card at 44'.
42'
42'Valentin Atangana (Al-Ahli SFC) Goal at 42'.
38'
38'Jehad Thakri (Al Qadsiah) Substitution at 38'.
32'
32'Waleed Al-Ahmed (Al Qadsiah) Yellow Card at 32'.
28'
28'Ivan Toney (Al-Ahli SFC) Yellow Card at 28'.
27'
27'Ivan Toney (Al-Ahli SFC) Goal at 27'.