Musab Al-Juwayr 63’

Turki Al-Ammar 90’+2

Ibrahim Mohannashi 90’+8

27’ Ivan Toney

42’ Valentin Atangana Edoa

Tỷ lệ kèo

1

23

X

5.3

2

1.15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Qadsiah

64%

Al-Ahli SFC

36%

3 Sút trúng đích 5

5

4

4

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
19’

0-1
27’
Ivan Toney

Ivan Toney

28’

Ivan Toney

Waleed Al-Ahmed

32’

Jehad Thakri

Waleed Al-Ahmed

38’
0-2
42’
Valentin Atangana Edoa

Valentin Atangana Edoa

Julian Weigl

44’

Jehad Thakri

46’

Mohammed Waheeb Saleh Abu Al Shamat

56’
59’

Valentin Atangana Edoa

Musab Al-Juwayr

Musab Al-Juwayr

63’
1-2
67’

Franck Kessié

71’

Roger Ibañez

Turki Al-Ammar

Mohammed Waheeb Saleh Abu Al Shamat

71’

Ibrahim Mohannashi

Jehad Thakri

76’
79’

Saleh Aboulshamat

Riyad Mahrez

86’

Mohammed Sulaiman

Ali Majrashi

92’

Eid Al-Muwallad

Valentin Atangana Edoa

Turki Al-Ammar

Turki Al-Ammar

92’
2-2
Ibrahim Mohannashi

Ibrahim Mohannashi

98’
3-2
98’

Ziyad Al-Johani

Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
Al Qadsiah
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Ahli SFC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Al-Ahli SFC

31

39

72

4

Al Qadsiah

31

42

68

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Prince Saud bin Jalawi Stadium
Sức chứa
20,000
Địa điểm
Khobar, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al Qadsiah

64%

Al-Ahli SFC

36%

2 Kiến tạo 1
10 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 3
5 Phạt góc 4
19 Đá phạt 17
22 Phá bóng 21
17 Phạm lỗi 20
2 Việt vị 4
449 Đường chuyền 254
4 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Al Qadsiah

3

Al-Ahli SFC

2

2 Bàn thua 3

Cú sút

10 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 3
1 Cú sút phản công nhanh 3
2 Việt vị 4

Đường chuyền

449 Đường chuyền 254
377 Độ chính xác chuyền bóng 168
8 Đường chuyền quyết định 10
19 Tạt bóng 6
3 Độ chính xác tạt bóng 1
52 Chuyền dài 101
18 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

99 Tranh chấp 99
48 Tranh chấp thắng 51
12 Rê bóng 11
10 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 12
4 Cắt bóng 11
22 Phá bóng 21

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 20
19 Bị phạm lỗi 17
4 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

122 Mất bóng 116

Kiểm soát bóng

Al Qadsiah

61%

Al-Ahli SFC

39%

2 Tổng cú sút 8
0 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 3
15 Phá bóng 6
1 Việt vị 2
206 Đường chuyền 131
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al Qadsiah

0

Al-Ahli SFC

2

Cú sút

2 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

206 Đường chuyền 131
1 Đường chuyền quyết định 6
8 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 7
15 Phá bóng 6

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Al Qadsiah

69%

Al-Ahli SFC

31%

7 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
8 Phá bóng 10
1 Việt vị 2
232 Đường chuyền 113
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Al Qadsiah

2

Al-Ahli SFC

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

232 Đường chuyền 113
7 Đường chuyền quyết định 4
12 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 4
8 Phá bóng 10

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 49

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-2

98'

90'+8'Ibrahim Mahnashi (Al Qadsiah) Goal at 98'.

Al Qadsiah

98'

90'+8'Ziyad Aljohani (Al-Ahli SFC) Yellow Card at 98'.

Al-Ahli SFC

92'

90'+2'Turki Al-Ammar (Al Qadsiah) Goal at 92'.

Al Qadsiah

92'

90'+2'Eid Al Muwallad (Al-Ahli SFC) Substitution at 92'.

Al-Ahli SFC

86'

86'Mohammed Sulaiman (Al-Ahli SFC) Substitution at 86'.

Al-Ahli SFC

79'

79'Waheb Saleh (Al-Ahli SFC) Substitution at 79'.

Al-Ahli SFC

76'

76'Ibrahim Mahnashi (Al Qadsiah) Substitution at 76'.

Al Qadsiah

71'

71'Turki Al-Ammar (Al Qadsiah) Substitution at 71'.

Al Qadsiah

71'

71'Ibañez (Al-Ahli SFC) Yellow Card at 71'.

Al-Ahli SFC

67'

67'Franck Kessié (Al-Ahli SFC) Yellow Card at 67'.

Al-Ahli SFC

63'

63'Musab Al-Juwayr (Al Qadsiah) Goal at 63'.

Al Qadsiah

59'

59'Valentin Atangana (Al-Ahli SFC) Yellow Card at 59'.

Al-Ahli SFC

56'

56'Mohammed Aboulshamat (Al Qadsiah) Yellow Card at 56'.

Al Qadsiah

46'

46'Jehad Thakri (Al Qadsiah) Yellow Card at 46'.

Al Qadsiah

44'

44'Julian Weigl (Al Qadsiah) Yellow Card at 44'.

Al Qadsiah

42'

42'Valentin Atangana (Al-Ahli SFC) Goal at 42'.

Al-Ahli SFC

38'

38'Jehad Thakri (Al Qadsiah) Substitution at 38'.

Al Qadsiah

32'

32'Waleed Al-Ahmed (Al Qadsiah) Yellow Card at 32'.

Al Qadsiah

28'

28'Ivan Toney (Al-Ahli SFC) Yellow Card at 28'.

Al-Ahli SFC

27'

27'Ivan Toney (Al-Ahli SFC) Goal at 27'.

Al-Ahli SFC

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

32 60 82
2
Al Hilal

Al Hilal

31 55 77
3
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

31 39 72
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

31 42 68
5
Al Taawoun

Al Taawoun

31 16 52
6
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

30 9 49
7
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

31 -7 46
8
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

31 -4 41
9
Al Fayha

Al Fayha

31 -8 38
10
Al Hazem

Al Hazem

31 -19 38
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

31 2 37
12
Al Fateh SC

Al Fateh SC

31 -15 33
13
Al Shabab FC

Al Shabab FC

31 -12 32
14
Al Kholood

Al Kholood

31 -19 31
15
Damac

Damac

31 -22 26
16
Al Riyadh

Al Riyadh

31 -30 23
17
Al Okhdood

Al Okhdood

31 -44 16
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

31 -43 12

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

15 31 42
2
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

16 29 42
3
Al Hilal

Al Hilal

16 28 40
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

16 25 36
5
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

15 4 28
6
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

16 2 27
7
Al Taawoun

Al Taawoun

15 6 25
8
Al Fayha

Al Fayha

15 4 24
9
Al Hazem

Al Hazem

16 -10 23
10
Al Fateh SC

Al Fateh SC

16 -3 22
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

15 5 20
12
Al Shabab FC

Al Shabab FC

16 -9 19
13
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

15 -5 18
14
Damac

Damac

16 -5 15
15
Al Riyadh

Al Riyadh

15 -8 14
16
Al Okhdood

Al Okhdood

16 -21 12
17
Al Kholood

Al Kholood

15 -14 11
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

15 -16 9

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

17 29 40
2
Al Hilal

Al Hilal

15 27 37
3
Al Qadsiah

Al Qadsiah

15 17 32
4
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

15 10 30
5
Al Taawoun

Al Taawoun

16 10 27
6
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

16 1 23
7
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

15 5 21
8
Al Kholood

Al Kholood

16 -5 20
9
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

15 -9 19
10
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

16 -3 17
11
Al Hazem

Al Hazem

15 -9 15
12
Al Fayha

Al Fayha

16 -12 14
13
Al Shabab FC

Al Shabab FC

15 -3 13
14
Al Fateh SC

Al Fateh SC

15 -12 11
15
Damac

Damac

15 -17 11
16
Al Riyadh

Al Riyadh

16 -22 9
17
Al Okhdood

Al Okhdood

15 -23 4
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

16 -27 3

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

Saudi Professional League Đội bóng G
1
Ivan Toney

Ivan Toney

Al-Ahli SFC 30
2
Julián Quiñones

Julián Quiñones

Al Qadsiah 29
3
Cristiano Ronaldo

Cristiano Ronaldo

Al Nassr FC 26
4
Roger Martínez

Roger Martínez

Al Taawoun 22
5
Joao Felix

Joao Felix

Al Nassr FC 20
6
Joshua King

Joshua King

Al Khaleej Club 19
7
Karim Benzema

Karim Benzema

Al Hilal 17
8
Mateo Retegui

Mateo Retegui

Al Qadsiah 16
9
Yannick Carrasco

Yannick Carrasco

Al Shabab FC 16
10
Georginio Wijnaldum

Georginio Wijnaldum

Al Ettifaq FC 15

Al Qadsiah

Đối đầu

Al-Ahli SFC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al Qadsiah
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Ahli SFC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

23
5.3
1.15
30.91
5.27
1.19
2.2
3.4
2.6
51
5.5
1.14
15
4.35
1.24
34.55
4.47
1.17
26
5.25
1.18
37
4.5
1.18
2.2
3.3
2.75
2.3
3.4
2.8
2.2
3.1
2.8
23
5.3
1.15
17
4.33
1.25
29
5
1.19
46
4.75
1.15
22
4.98
1.16
17.6
5.05
1.2
21
1.01
35

Chủ nhà

Đội khách

0 0.71
0 1.23
0 0.76
0 1.08
+0.25 1.05
-0.25 0.74
0 0.72
0 1.07
0 0.68
0 1.25
+0.5 1.3
-0.5 0.57
0 0.8
0 1.11
+0.25 0.98
-0.25 0.8
+0.25 0.95
-0.25 0.72
0 0.7
0 1.22
0 0.59
0 1.24
0 0.7
0 1.05
0 0.8
0 1.11
0 0.8
0 1.11
0 0.68
0 1.25
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 3.5 0.47
O 3.5 1.69
U 3.5 0.44
O 3.5 1.8
U 2.75 0.84
O 2.75 0.86
U 3.5 0.4
O 3.5 1.85
U 3.5 0.47
O 3.5 1.63
U 3.5 0.48
O 3.5 1.3
U 2.5 1.75
O 2.5 0.4
U 3.5 0.49
O 3.5 1.63
U 2.5 0.9
O 2.5 0.82
U 2.5 0.95
O 2.5 0.73
U 3.5 0.45
O 3.5 1.6
U 3.5 0.46
O 3.5 1.6
U 3.5 0.48
O 3.5 1.4
U 3.5 0.45
O 3.5 1.75
U 3.5 0.51
O 3.5 1.63
U 3.5 0.51
O 3.5 1.53
U 4.75 0.02
O 4.75 10.02

Xỉu

Tài

U 9.5 0.5
O 9.5 1.5
U 9.5 0.73
O 9.5 1
U 10 0.68
O 10 1.03
U 11.5 0.65
O 11.5 1.15
U 9 0.83
O 9 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.