1 3

Kết thúc

Wanderson Felippe Cardoso dos Santos 51’

64’ Yakou Meite

78’ Valentín Vada

85’ Jonathan Okita

Tỷ lệ kèo

1

21

X

5.5

2

1.15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Najma(KSA)

43%

Damac

57%

5 Sút trúng đích 5

8

4

1

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Bilal Boutobba

11’

Bilal Boutobba

24’
28’

Mohammad Al Salkhadi

47’

Hassan Ali Rabea

Wanderson Felippe Cardoso dos Santos

Wanderson Felippe Cardoso dos Santos

51’
1-0
56’

Yakou Meite

60’

Tariq Abdullah Mohammed

62’

Dhari Sayyar Al Anazi

Hassan Ali Rabea

1-1
64’
Yakou Meite

Yakou Meite

70’

Riyadh Sharahili

Tariq Abdullah Mohammed

David Tijanič

Bilal Boutobba

77’
1-2
78’
Valentín Vada

Valentín Vada

Rakan Al Tulayhi

Majed Dawran

82’
84’

Riyadh Sharahili

1-3
85’
Jonathan Okita

Jonathan Okita

87’

Khaled Al-Semeiry

Jonathan Okita

Mohammed Al-Aqel

Lázaro Vinicius Marques

90’
Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Al Najma(KSA)
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Damac
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

Damac

31

-22

26

18

Al Najma(KSA)

31

-43

12

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Al-Najma Club Stadium
Sức chứa
3,000
Địa điểm
Unaizah

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al Najma(KSA)

43%

Damac

57%

0 Kiến tạo 2
13 Tổng cú sút 16
5 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 5
8 Phạt góc 4
14 Đá phạt 5
23 Phá bóng 24
6 Phạm lỗi 14
2 Việt vị 2
327 Đường chuyền 461
1 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Al Najma(KSA)

1

Damac

3

3 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

13 Tổng cú sút 16
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
2 Việt vị 2

Đường chuyền

327 Đường chuyền 461
261 Độ chính xác chuyền bóng 395
10 Đường chuyền quyết định 13
30 Tạt bóng 15
9 Độ chính xác tạt bóng 4
54 Chuyền dài 37
27 Độ chính xác chuyền dài 13

Tranh chấp & rê bóng

83 Tranh chấp 83
44 Tranh chấp thắng 39
13 Rê bóng 13
8 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 11
8 Cắt bóng 9
23 Phá bóng 24

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

119 Mất bóng 101

Kiểm soát bóng

Al Najma(KSA)

41%

Damac

59%

6 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2
10 Phá bóng 8
1 Việt vị 1
172 Đường chuyền 259
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

172 Đường chuyền 259
5 Đường chuyền quyết định 6
13 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 4
2 Cắt bóng 5
10 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 45

Kiểm soát bóng

Al Najma(KSA)

45%

Damac

55%

7 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 3
15 Phá bóng 15
1 Việt vị 1
155 Đường chuyền 205
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Al Najma(KSA)

1

Damac

3

Cú sút

7 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

155 Đường chuyền 205
5 Đường chuyền quyết định 7
16 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 3
5 Cắt bóng 4
15 Phá bóng 15

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-3

90'

90'Mohammed Al Aqel (Al Najma(KSA)) Substitution at 90'.

Al Najma(KSA)

87'

87'Khaled Al Samiri (Damac FC) Substitution at 87'.

Damac

85'

85'Jonathan Okita (Damac FC) Goal at 85'.

Damac

84'

84'Riyadh Sharahili (Damac FC) Yellow Card at 84'.

Damac

82'

82'Rakan Altulayhi (Al Najma(KSA)) Substitution at 82'.

Al Najma(KSA)

78'

78'Valentin Vada (Damac FC) Goal at 78'.

Damac

77'

77'David Tijanic (Al Najma(KSA)) Substitution at 77'.

Al Najma(KSA)

70'

70'Riyadh Sharahili (Damac FC) Substitution at 70'.

Damac

64'

64'Yakou Meite (Damac FC) Goal at 64'.

Damac

62'

62'Dhari Al Anazi (Damac FC) Substitution at 62'.

Damac

60'

60'Tariq Mohammed (Damac FC) Yellow Card at 60'.

Damac

56'

56'Yakou Meite (Damac FC) Yellow Card at 56'.

Damac

51'

51'Felippe Cardoso (Al Najma(KSA)) Goal at 51'.

Al Najma(KSA)

47'

45'+2'Hassan Rabea (Damac FC) Yellow Card at 47'.

Damac

28'

28'Mohammad Alsalkhadi (Damac FC) Yellow Card at 28'.

Damac

11'

11'Bilal Boutobba (Al Najma(KSA)) Yellow Card at 11'.

Al Najma(KSA)

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

32 60 82
2
Al Hilal

Al Hilal

31 55 77
3
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

31 39 72
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

31 42 68
5
Al Taawoun

Al Taawoun

31 16 52
6
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

30 9 49
7
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

31 -7 46
8
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

31 -4 41
9
Al Fayha

Al Fayha

31 -8 38
10
Al Hazem

Al Hazem

31 -19 38
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

31 2 37
12
Al Fateh SC

Al Fateh SC

31 -15 33
13
Al Shabab FC

Al Shabab FC

31 -12 32
14
Al Kholood

Al Kholood

31 -19 31
15
Damac

Damac

31 -22 26
16
Al Riyadh

Al Riyadh

31 -30 23
17
Al Okhdood

Al Okhdood

31 -44 16
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

31 -43 12

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

15 31 42
2
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

16 29 42
3
Al Hilal

Al Hilal

16 28 40
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

16 25 36
5
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

15 4 28
6
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

16 2 27
7
Al Taawoun

Al Taawoun

15 6 25
8
Al Fayha

Al Fayha

15 4 24
9
Al Hazem

Al Hazem

16 -10 23
10
Al Fateh SC

Al Fateh SC

16 -3 22
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

15 5 20
12
Al Shabab FC

Al Shabab FC

16 -9 19
13
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

15 -5 18
14
Damac

Damac

16 -5 15
15
Al Riyadh

Al Riyadh

15 -8 14
16
Al Okhdood

Al Okhdood

16 -21 12
17
Al Kholood

Al Kholood

15 -14 11
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

15 -16 9

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

17 29 40
2
Al Hilal

Al Hilal

15 27 37
3
Al Qadsiah

Al Qadsiah

15 17 32
4
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

15 10 30
5
Al Taawoun

Al Taawoun

16 10 27
6
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

16 1 23
7
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

15 5 21
8
Al Kholood

Al Kholood

16 -5 20
9
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

15 -9 19
10
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

16 -3 17
11
Al Hazem

Al Hazem

15 -9 15
12
Al Fayha

Al Fayha

16 -12 14
13
Al Shabab FC

Al Shabab FC

15 -3 13
14
Al Fateh SC

Al Fateh SC

15 -12 11
15
Damac

Damac

15 -17 11
16
Al Riyadh

Al Riyadh

16 -22 9
17
Al Okhdood

Al Okhdood

15 -23 4
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

16 -27 3

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

Saudi Professional League Đội bóng G
1
Ivan Toney

Ivan Toney

Al-Ahli SFC 30
2
Julián Quiñones

Julián Quiñones

Al Qadsiah 29
3
Cristiano Ronaldo

Cristiano Ronaldo

Al Nassr FC 26
4
Roger Martínez

Roger Martínez

Al Taawoun 22
5
Joao Felix

Joao Felix

Al Nassr FC 20
6
Joshua King

Joshua King

Al Khaleej Club 19
7
Karim Benzema

Karim Benzema

Al Hilal 17
8
Georginio Wijnaldum

Georginio Wijnaldum

Al Ettifaq FC 16
9
Mateo Retegui

Mateo Retegui

Al Qadsiah 16
10
Yannick Carrasco

Yannick Carrasco

Al Shabab FC 16

Al Najma(KSA)

Đối đầu

Damac

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al Najma(KSA)
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Damac
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

21
5.5
1.15
24.58
5.76
1.17
2.83
3.25
2.12
401
51
1
31
7.5
1.07
58.86
5.41
1.1
151
34
1.01
5.7
1.6
3.43
2.72
3.23
2.23
2.8
3.4
2.35
151
61
1.01
21
5.5
1.15
61
13
1
100
30
1.01
5.7
1.6
3.43
50
6.1
1.08
21
6.45
1.13
426
46
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.16
0 0.76
0 1.17
0 0.69
0 1.07
0 0.72
0 1.14
0 0.75
-0.5 0.57
+0.5 1.25
0 1.07
0 0.83
-0.25 0.76
+0.25 1.02
-0.25 0.68
+0.25 0.97
0 1.16
0 0.74
0 0.97
0 0.76
0 0.95
0 0.75
0 1.07
0 0.83
0 1.11
0 0.8
0 1.14
0 0.75
0 1.01
0 0.75

Xỉu

Tài

U 4.5 0.29
O 4.5 2.43
U 4.5 0.27
O 4.5 2.74
U 2.5 0.81
O 2.5 0.89
U 4.5 0.25
O 4.5 2.8
U 4.5 0.28
O 4.5 2.38
U 3.5 0.41
O 3.5 1.49
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 4.5 0.28
O 4.5 2.63
U 2.5 0.82
O 2.5 0.9
U 2.5 0.85
O 2.5 0.8
U 4.5 0.24
O 4.5 2.2
U 4.5 0.33
O 4.5 2.15
U 4.5 0.33
O 4.5 2.05
U 4.5 0.28
O 4.5 2.63
U 4.5 0.28
O 4.5 2.63
U 4.5 0.29
O 4.5 2.43
U 4.5 0.3
O 4.5 2.36

Xỉu

Tài

U 8.5 1.04
O 8.5 0.78
U 8.5 1.25
O 8.5 0.57
U 9.5 0.8
O 9.5 0.91
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95
U 7.5 0.77
O 7.5 0.95
U 8.5 0.76
O 8.5 1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.