6 0

Kết thúc

Moteb Al-Harbi 7’

Karim Benzema 8’

Karim Benzema 31’

Karim Benzema 45’+5

Salem Al-Dawsari 55’

Marcos Leonardo Santos Almeida 76’

Tỷ lệ kèo

1

1.15

X

7.2

2

11

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Hilal

57%

Al Kholood

43%

9 Sút trúng đích 1

3

8

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Moteb Al-Harbi

Moteb Al-Harbi

7’
1-0
Karim Benzema

Karim Benzema

8’
2-0

Karim Benzema

10’
19’

Mohammed Sawaan

Karim Benzema

Karim Benzema

31’
3-0
34’

Sultan Al Shehri

Mohammed Sawaan

+4 phút bù giờ
45’

Iker Kortajarena Canellada

Gustavo Gouveia Rodrigues Cruz

Murad Al Hawsawi

Mohamed Kanno

45’
Karim Benzema

Karim Benzema

50’
4-0

Sergej Milinković-Savić

52’
Salem Al-Dawsari

Salem Al-Dawsari

55’
5-0

Abdulkarim Darisi

Moteb Al-Harbi

58’
62’

Mansour Camara

Murad Al Hawsawi

65’
68’

Jamaan Al Dosari

Edgaras Utkus

Marcos Leonardo Santos Almeida

Salem Al-Dawsari

71’
Marcos Leonardo Santos Almeida

Marcos Leonardo Santos Almeida

76’
6-0
78’

Abdulrahman Al Safari

Shaquille Pinas

+4 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
6-0

Đối đầu

Xem tất cả
Al Hilal
3 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Al Kholood
0 Trận thắng 0%
Al Kholood

1 - 3

Al Hilal
Al Hilal

5 - 1

Al Kholood
Al Kholood

2 - 4

Al Hilal

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Al Hilal

31

55

77

14

Al Kholood

31

-19

31

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Kingdom Arena
Sức chứa
26,090
Địa điểm
Riyadh, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al Hilal

57%

Al Kholood

43%

5 Kiến tạo 0
16 Tổng cú sút 9
9 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 3
3 Phạt góc 8
7 Đá phạt 9
11 Phá bóng 15
10 Phạm lỗi 7
2 Việt vị 2
549 Đường chuyền 400
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Al Hilal

6

Al Kholood

0

0 Bàn thua 6
1 Phạt đền 0

Cú sút

16 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 2

Đường chuyền

549 Đường chuyền 400
494 Độ chính xác chuyền bóng 348
10 Đường chuyền quyết định 8
14 Tạt bóng 13
1 Độ chính xác tạt bóng 5
46 Chuyền dài 41
29 Độ chính xác chuyền dài 17

Tranh chấp & rê bóng

69 Tranh chấp 69
39 Tranh chấp thắng 30
12 Rê bóng 16
8 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 10
9 Cắt bóng 9
11 Phá bóng 15

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

97 Mất bóng 102

Kiểm soát bóng

Al Hilal

63%

Al Kholood

37%

8 Tổng cú sút 5
5 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
4 Phá bóng 8
2 Việt vị 1
310 Đường chuyền 176
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al Hilal

4

Al Kholood

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

310 Đường chuyền 176
4 Đường chuyền quyết định 5
7 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 6
4 Phá bóng 8

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 49

Kiểm soát bóng

Al Hilal

53%

Al Kholood

47%

7 Tổng cú sút 3
4 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 7
0 Việt vị 1
229 Đường chuyền 213
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al Hilal

2

Al Kholood

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

229 Đường chuyền 213
6 Đường chuyền quyết định 2
7 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 3
6 Cắt bóng 3
7 Phá bóng 7

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

39 Mất bóng 51

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

6-0

78'

78'Abdulrahman Al Safari (Al Kholood) Substitution at 78'.

Al Kholood

76'

76'Marcos Leonardo (Al Hilal) Goal at 76'.

Al Hilal

71'

71'Marcos Leonardo (Al Hilal) Substitution at 71'.

Al Hilal

69'

69'Kevin N'Doram (Al Kholood) Substitution at 69'.

Al Kholood

68'

68'Jamaan Al-Dosari (Al Kholood) Substitution at 68'.

Al Kholood

65'

65'Murad Bin Othman Bin Harun Al Hawsawi (Al Hilal) Yellow Card at 65'.

Al Hilal

62'

62'Mansour Camara (Al Kholood) Yellow Card at 62'.

Al Kholood

58'

58'Abdulkarim Darisi (Al Hilal) Substitution at 58'.

Al Hilal

55'

55'Salem Al-Dawsari (Al Hilal) Goal at 55'.

Al Hilal

52'

52'Sergej Milinkovic-Savic (Al Hilal) Yellow Card at 52'.

Al Hilal

50'

45'+5'Karim Benzema (Al Hilal) Goal at 50'.

Al Hilal

45'

45'Murad Bin Othman Bin Harun Al Hawsawi (Al Hilal) Substitution at 45'.

Al Hilal

45'

45'Iker Kortajarena (Al Kholood) Substitution at 45'.

Al Kholood

34'

34'Sultan Al-Shehri (Al Kholood) Substitution at 34'.

Al Kholood

31'

31'Karim Benzema (Al Hilal) Goal at 31'.

Al Hilal

30'

30'Karim Benzema (Al Hilal) Penalty - Saved at 30'.

Al Hilal

19'

19'Muhammad Sawan (Al Kholood) Yellow Card at 19'.

Al Kholood

8'

8'Karim Benzema (Al Hilal) Goal at 8'.

Al Hilal

7'

7'Moteb Al-Harbi (Al Hilal) Goal at 7'.

Al Hilal

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

32 60 82
2
Al Hilal

Al Hilal

31 55 77
3
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

31 39 72
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

32 43 71
5
Al Taawoun

Al Taawoun

31 16 52
6
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

31 10 52
7
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

32 -2 49
8
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

32 -3 44
9
Al Hazem

Al Hazem

32 -19 39
10
Al Fayha

Al Fayha

32 -9 38
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

32 -3 37
12
Al Fateh SC

Al Fateh SC

32 -16 33
13
Al Shabab FC

Al Shabab FC

32 -13 32
14
Al Kholood

Al Kholood

31 -19 31
15
Damac

Damac

32 -23 26
16
Al Riyadh

Al Riyadh

32 -29 26
17
Al Okhdood

Al Okhdood

31 -44 16
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

32 -43 13

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

15 31 42
2
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

16 29 42
3
Al Hilal

Al Hilal

16 28 40
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

16 25 36
5
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

16 5 31
6
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

16 2 27
7
Al Taawoun

Al Taawoun

15 6 25
8
Al Fayha

Al Fayha

16 3 24
9
Al Hazem

Al Hazem

16 -10 23
10
Al Fateh SC

Al Fateh SC

16 -3 22
11
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

16 -4 21
12
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

16 0 20
13
Al Shabab FC

Al Shabab FC

16 -9 19
14
Al Riyadh

Al Riyadh

16 -7 17
15
Damac

Damac

16 -5 15
16
Al Okhdood

Al Okhdood

16 -21 12
17
Al Kholood

Al Kholood

15 -14 11
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

16 -16 10

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

17 29 40
2
Al Hilal

Al Hilal

15 27 37
3
Al Qadsiah

Al Qadsiah

16 18 35
4
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

15 10 30
5
Al Taawoun

Al Taawoun

16 10 27
6
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

16 1 23
7
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

16 -4 22
8
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

15 5 21
9
Al Kholood

Al Kholood

16 -5 20
10
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

16 -3 17
11
Al Hazem

Al Hazem

16 -9 16
12
Al Fayha

Al Fayha

16 -12 14
13
Al Shabab FC

Al Shabab FC

16 -4 13
14
Al Fateh SC

Al Fateh SC

16 -13 11
15
Damac

Damac

16 -18 11
16
Al Riyadh

Al Riyadh

16 -22 9
17
Al Okhdood

Al Okhdood

15 -23 4
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

16 -27 3

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

Saudi Professional League Đội bóng G
1
Ivan Toney

Ivan Toney

Al-Ahli SFC 31
2
Julián Quiñones

Julián Quiñones

Al Qadsiah 29
3
Cristiano Ronaldo

Cristiano Ronaldo

Al Nassr FC 26
4
Roger Martínez

Roger Martínez

Al Taawoun 22
5
Joao Felix

Joao Felix

Al Nassr FC 20
6
Joshua King

Joshua King

Al Khaleej Club 19
7
Karim Benzema

Karim Benzema

Al Hilal 17
8
Yannick Carrasco

Yannick Carrasco

Al Shabab FC 17
9
Georginio Wijnaldum

Georginio Wijnaldum

Al Ettifaq FC 16
10
Mateo Retegui

Mateo Retegui

Al Qadsiah 16

+
-
×

Al Hilal

Đối đầu

Al Kholood

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al Hilal
3 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Al Kholood
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.15
7.2
11
1.1
9.18
24.23
1.09
7.4
13
1.01
29
51
1.02
14
23
1.02
10.65
25.81
1.01
61
151
1.13
6.7
15
1.14
6.9
10
1.01
151
151
1.02
14
23
1.01
15
36
1.01
28
65
1.04
8.8
41
1.12
7.7
13
1.14
7.7
12.6
1.01
51
226

Chủ nhà

Đội khách

+2.25 0.99
-2.25 0.91
+0.25 1.22
-0.25 0.68
+2.75 1.06
-2.75 0.73
+0.25 1.07
-0.25 0.72
+0.25 3.57
-0.25 0.16
+2.5 0.83
-2.5 0.85
+0.25 1.13
-0.25 0.78
+0.5 1.1
-0.5 0.66
+2.5 0.85
-2.5 0.83
0 0.22
0 3
+0.25 1.13
-0.25 0.65
+2.5 0.8
-2.5 0.9
+0.25 1.13
-0.25 0.78
+0.5 1.85
-0.5 0.44
0 0.32
0 2.27
0 0.17
0 3.59

Xỉu

Tài

U 3.75 1.03
O 3.75 0.85
U 6.5 0.67
O 6.5 1.23
U 6.75 0.42
O 6.75 1.62
U 6.5 0.7
O 6.5 1.1
U 6.5 0.05
O 6.5 5.26
U 6.5 0.06
O 6.5 4.97
U 2.5 7
O 2.5 0.06
U 6.5 0.06
O 6.5 5.55
U 5.75 0.95
O 5.75 0.75
U 2.5 3.2
O 2.5 0.18
U 6.5 0.09
O 6.5 4.1
U 6.5 0.69
O 6.5 1.16
U 6.5 0.07
O 6.5 6
U 6.5 0.05
O 6.5 5.88
U 6.5 0.77
O 6.5 1.12
U 6.5 0.1
O 6.5 4.5
U 6.5 0.08
O 6.5 6.11

Xỉu

Tài

U 9.5 0.44
O 9.5 1.62
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 9 0.9
O 9 0.8
U 10.5 0.77
O 10.5 0.95
U 8.5 1.36
O 8.5 0.51

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.