2 1

Kết thúc

Nawaf Al-Habashi 9’

Abdulaziz Al-Dwehe 86’

44’ Ramiro Enrique

Tỷ lệ kèo

1

1.09

X

6.9

2

29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Hazem

45%

Al Kholood

55%

3 Sút trúng đích 4

6

5

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Nawaf Al-Habashi

Nawaf Al-Habashi

9’
1-0
1-1
44’
Ramiro Enrique

Ramiro Enrique

+1 phút bù giờ

Fábio Martins

48’

Abdelmounaim Boutouil

57’
67’

Mohammed Sawaan

Abdulrahman Al-Dosari

Saud Al-Rashid

69’

Amir Saâyoud

Fábio Martins

73’

Abdulaziz Al-Dwehe

Elias Mokwana

78’
85’

Ramiro Enrique

Abdulaziz Al-Dwehe

Abdulaziz Al-Dwehe

86’
2-1

Abdulaziz Al-Harbi

88’
89’

Ramzi Solan

Sultan Al Shehri

Youssouf Oumarou

Omar Al-Soma

89’
+6 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Al Hazem
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Kholood
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Al Hazem

32

-19

39

14

Al Kholood

31

-19

31

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Al Hazam Club Stadium
Sức chứa
5,100
Địa điểm
Ar Rass, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al Hazem

45%

Al Kholood

55%

1 Kiến tạo 1
11 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 0
6 Phạt góc 5
5 Đá phạt 11
19 Phá bóng 13
12 Phạm lỗi 6
1 Việt vị 2
346 Đường chuyền 419
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al Hazem

2

Al Kholood

1

1 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

11 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 2

Đường chuyền

346 Đường chuyền 419
285 Độ chính xác chuyền bóng 349
9 Đường chuyền quyết định 5
15 Tạt bóng 24
2 Độ chính xác tạt bóng 5
45 Chuyền dài 61
18 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

90 Tranh chấp 90
45 Tranh chấp thắng 45
19 Rê bóng 21
9 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 17
13 Cắt bóng 10
19 Phá bóng 13

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 6
5 Bị phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

115 Mất bóng 127

Kiểm soát bóng

Al Hazem

44%

Al Kholood

56%

5 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
8 Phá bóng 4
213 Đường chuyền 260

Bàn thắng

Al Hazem

1

Al Kholood

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

213 Đường chuyền 260
5 Đường chuyền quyết định 2
5 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 11
10 Cắt bóng 6
8 Phá bóng 4

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Al Hazem

46%

Al Kholood

54%

6 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
11 Phá bóng 9
1 Việt vị 2
133 Đường chuyền 159
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al Hazem

1

Al Kholood

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

133 Đường chuyền 159
4 Đường chuyền quyết định 3
10 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 4
11 Phá bóng 9

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

53 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

89'

89'Ramzi Solan (Al Kholood) Substitution at 89'.

Al Kholood

89'

89'Youssouf Alio Oumarou (Al-Hazm) Substitution at 89'.

Al Hazem

88'

88'Abdulaziz Al-Harbi (Al-Hazm) Yellow Card at 88'.

Al Hazem

86'

86'Abdulaziz Aldhuwayhi (Al-Hazm) Goal at 86'.

Al Hazem

85'

85'Ramiro Enrique (Al Kholood) Yellow Card at 85'.

Al Kholood

78'

78'Ahmed Al-Nakhli (Al-Hazm) Substitution at 78'.

Al Hazem

73'

73'Abdulaziz Al-Harbi (Al-Hazm) Substitution at 73'.

Al Hazem

69'

69'Saud Al Rashed (Al-Hazm) Yellow Card at 69'.

Al Hazem

67'

67'Muhammad Sawan (Al Kholood) Substitution at 67'.

Al Kholood

60'

60'Omar Al-Somah (Al-Hazm) Penalty - Saved at 60'.

Al Hazem

48'

48'Fábio Martins (Al-Hazm) Yellow Card at 48'.

Al Hazem

44'

44'Ramiro Enrique (Al Kholood) Goal at 44'.

Al Kholood

9'

9'Nawaf Al-Habshi (Al-Hazm) Goal at 9'.

Al Hazem

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

32 60 82
2
Al Hilal

Al Hilal

31 55 77
3
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

31 39 72
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

32 43 71
5
Al Taawoun

Al Taawoun

31 16 52
6
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

31 10 52
7
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

32 -2 49
8
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

32 -4 42
9
Al Hazem

Al Hazem

32 -19 39
10
Al Fayha

Al Fayha

32 -9 38
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

32 -3 37
12
Al Shabab FC

Al Shabab FC

32 -12 33
13
Al Fateh SC

Al Fateh SC

32 -16 33
14
Al Kholood

Al Kholood

31 -19 31
15
Damac

Damac

32 -23 26
16
Al Riyadh

Al Riyadh

32 -29 26
17
Al Okhdood

Al Okhdood

31 -44 16
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

32 -43 13

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

15 31 42
2
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

16 29 42
3
Al Hilal

Al Hilal

16 28 40
4
Al Qadsiah

Al Qadsiah

16 25 36
5
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

16 5 31
6
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

16 2 27
7
Al Taawoun

Al Taawoun

15 6 25
8
Al Fayha

Al Fayha

16 3 24
9
Al Hazem

Al Hazem

16 -10 23
10
Al Fateh SC

Al Fateh SC

16 -3 22
11
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

16 0 20
12
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

16 -5 19
13
Al Shabab FC

Al Shabab FC

16 -9 19
14
Al Riyadh

Al Riyadh

16 -7 17
15
Damac

Damac

16 -5 15
16
Al Okhdood

Al Okhdood

16 -21 12
17
Al Kholood

Al Kholood

15 -14 11
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

16 -16 10

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Nassr FC

Al Nassr FC

17 29 40
2
Al Hilal

Al Hilal

15 27 37
3
Al Qadsiah

Al Qadsiah

16 18 35
4
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

15 10 30
5
Al Taawoun

Al Taawoun

16 10 27
6
NEOM Sports Club

NEOM Sports Club

16 1 23
7
Al Ettifaq FC

Al Ettifaq FC

16 -4 22
8
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

15 5 21
9
Al Kholood

Al Kholood

16 -5 20
10
Al Khaleej Club

Al Khaleej Club

16 -3 17
11
Al Hazem

Al Hazem

16 -9 16
12
Al Fayha

Al Fayha

16 -12 14
13
Al Shabab FC

Al Shabab FC

16 -3 14
14
Al Fateh SC

Al Fateh SC

16 -13 11
15
Damac

Damac

16 -18 11
16
Al Riyadh

Al Riyadh

16 -22 9
17
Al Okhdood

Al Okhdood

15 -23 4
18
Al Najma(KSA)

Al Najma(KSA)

16 -27 3

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

Saudi Professional League Đội bóng G
1
Ivan Toney

Ivan Toney

Al-Ahli SFC 31
2
Julián Quiñones

Julián Quiñones

Al Qadsiah 29
3
Cristiano Ronaldo

Cristiano Ronaldo

Al Nassr FC 26
4
Roger Martínez

Roger Martínez

Al Taawoun 22
5
Joao Felix

Joao Felix

Al Nassr FC 20
6
Joshua King

Joshua King

Al Khaleej Club 19
7
Karim Benzema

Karim Benzema

Al Hilal 17
8
Yannick Carrasco

Yannick Carrasco

Al Shabab FC 17
9
Georginio Wijnaldum

Georginio Wijnaldum

Al Ettifaq FC 16
10
Mateo Retegui

Mateo Retegui

Al Qadsiah 16

+
-
×

Al Hazem

Đối đầu

Al Kholood

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al Hazem
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Kholood
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.09
6.9
29
6.09
1.39
5.29
2.73
3.35
2.14
1.11
6.5
81
1.09
6.8
29
1.11
5.13
61.5
1.1
7.5
46
1.15
4.75
52
2.7
3.45
2.15
1.11
5.8
41
1.11
6.5
81
1.1
6.5
36
1.12
6.25
50
1.13
4.95
61
1.11
5.5
46
5.8
1.4
5.05
1.13
5.75
57

Chủ nhà

Đội khách

0 1.44
0 0.59
0 1.33
0 0.62
-0.25 0.79
+0.25 0.98
0 1.05
0 0.75
0 1.49
0 0.55
-0.5 0.6
+0.5 1.2
0 1.58
0 0.53
-0.25 0.86
+0.25 0.92
-0.25 0.69
+0.25 0.96
0 1.07
0 0.72
0 0.91
0 0.81
0 1.05
0 0.7
0 1.58
0 0.53
0 1.49
0 0.57
0 1.13
0 0.76
0 1.38
0 0.54

Xỉu

Tài

U 3.5 0.24
O 3.5 2.77
U 3.5 0.25
O 3.5 2.97
U 2.75 0.78
O 2.75 0.92
U 3.5 0.27
O 3.5 2.55
U 3.5 0.24
O 3.5 2.63
U 3.5 0.26
O 3.5 2.19
U 2.5 0.48
O 2.5 1.5
U 3.5 0.28
O 3.5 2.63
U 2.75 0.82
O 2.75 0.9
U 2.5 0.95
O 2.5 0.73
U 3.5 0.19
O 3.5 2.5
U 3.5 0.28
O 3.5 2.45
U 3.5 0.25
O 3.5 2.6
U 3.5 0.26
O 3.5 2.77
U 3.5 0.24
O 3.5 2.94
U 2.5 0.49
O 2.5 1.58
U 3.5 0.26
O 3.5 2.63

Xỉu

Tài

U 10.5 1
O 10.5 0.72
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95
U 10.5 0.5
O 10.5 1.3
U 8.5 1.1
O 8.5 0.66
U 9.5 0.78
O 9.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.