Nawaf Al-Habashi 9’
Abdulaziz Al-Dwehe 86’
44’ Ramiro Enrique
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
45%
55%
6
5
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Nawaf Al-Habashi
Ramiro Enrique
Fábio Martins
Abdelmounaim Boutouil
Mohammed Sawaan
Abdulrahman Al-Dosari
Saud Al-Rashid
Amir Saâyoud
Fábio Martins
Abdulaziz Al-Dwehe
Elias Mokwana
Ramiro Enrique
Abdulaziz Al-Dwehe
Abdulaziz Al-Harbi
Ramzi Solan
Sultan Al Shehri
Youssouf Oumarou
Omar Al-Soma
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Al Hazam Club Stadium |
|---|---|
|
|
5,100 |
|
|
Ar Rass, Saudi Arabia |
Trận đấu tiếp theo
12/05
12:20
Al Kholood
Al Okhdood
16/05
14:00
Al Ahli SFC
Al Kholood
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
32 | 60 | 82 | |
| 2 |
Al Hilal |
31 | 55 | 77 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
31 | 39 | 72 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
32 | 43 | 71 | |
| 5 |
Al Taawoun |
31 | 16 | 52 | |
| 6 |
Al Ittihad Club |
31 | 10 | 52 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
32 | -2 | 49 | |
| 8 |
NEOM Sports Club |
32 | -4 | 42 | |
| 9 |
Al Hazem |
32 | -19 | 39 | |
| 10 |
Al Fayha |
32 | -9 | 38 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
32 | -3 | 37 | |
| 12 |
Al Shabab FC |
32 | -12 | 33 | |
| 13 |
Al Fateh SC |
32 | -16 | 33 | |
| 14 |
Al Kholood |
31 | -19 | 31 | |
| 15 |
Damac |
32 | -23 | 26 | |
| 16 |
Al Riyadh |
32 | -29 | 26 | |
| 17 |
Al Okhdood |
31 | -44 | 16 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
32 | -43 | 13 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
15 | 31 | 42 | |
| 2 |
Al-Ahli SFC |
16 | 29 | 42 | |
| 3 |
Al Hilal |
16 | 28 | 40 | |
| 4 |
Al Qadsiah |
16 | 25 | 36 | |
| 5 |
Al Ittihad Club |
16 | 5 | 31 | |
| 6 |
Al Ettifaq FC |
16 | 2 | 27 | |
| 7 |
Al Taawoun |
15 | 6 | 25 | |
| 8 |
Al Fayha |
16 | 3 | 24 | |
| 9 |
Al Hazem |
16 | -10 | 23 | |
| 10 |
Al Fateh SC |
16 | -3 | 22 | |
| 11 |
Al Khaleej Club |
16 | 0 | 20 | |
| 12 |
NEOM Sports Club |
16 | -5 | 19 | |
| 13 |
Al Shabab FC |
16 | -9 | 19 | |
| 14 |
Al Riyadh |
16 | -7 | 17 | |
| 15 |
Damac |
16 | -5 | 15 | |
| 16 |
Al Okhdood |
16 | -21 | 12 | |
| 17 |
Al Kholood |
15 | -14 | 11 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
16 | -16 | 10 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Nassr FC |
17 | 29 | 40 | |
| 2 |
Al Hilal |
15 | 27 | 37 | |
| 3 |
Al Qadsiah |
16 | 18 | 35 | |
| 4 |
Al-Ahli SFC |
15 | 10 | 30 | |
| 5 |
Al Taawoun |
16 | 10 | 27 | |
| 6 |
NEOM Sports Club |
16 | 1 | 23 | |
| 7 |
Al Ettifaq FC |
16 | -4 | 22 | |
| 8 |
Al Ittihad Club |
15 | 5 | 21 | |
| 9 |
Al Kholood |
16 | -5 | 20 | |
| 10 |
Al Khaleej Club |
16 | -3 | 17 | |
| 11 |
Al Hazem |
16 | -9 | 16 | |
| 12 |
Al Fayha |
16 | -12 | 14 | |
| 13 |
Al Shabab FC |
16 | -3 | 14 | |
| 14 |
Al Fateh SC |
16 | -13 | 11 | |
| 15 |
Damac |
16 | -18 | 11 | |
| 16 |
Al Riyadh |
16 | -22 | 9 | |
| 17 |
Al Okhdood |
15 | -23 | 4 | |
| 18 |
Al Najma(KSA) |
16 | -27 | 3 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ivan Toney |
|
31 |
| 2 |
Julián Quiñones |
|
29 |
| 3 |
Cristiano Ronaldo |
|
26 |
| 4 |
Roger Martínez |
|
22 |
| 5 |
Joao Felix |
|
20 |
| 6 |
Joshua King |
|
19 |
| 7 |
Karim Benzema |
|
17 |
| 8 |
Yannick Carrasco |
|
17 |
| 9 |
Georginio Wijnaldum |
|
16 |
| 10 |
Mateo Retegui |
|
16 |
Al Hazem
Đối đầu
Al Kholood
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-189'
89'Ramzi Solan (Al Kholood) Substitution at 89'.
89'
89'Youssouf Alio Oumarou (Al-Hazm) Substitution at 89'.
88'
88'Abdulaziz Al-Harbi (Al-Hazm) Yellow Card at 88'.
86'
86'Abdulaziz Aldhuwayhi (Al-Hazm) Goal at 86'.
85'
85'Ramiro Enrique (Al Kholood) Yellow Card at 85'.
78'
78'Ahmed Al-Nakhli (Al-Hazm) Substitution at 78'.
73'
73'Abdulaziz Al-Harbi (Al-Hazm) Substitution at 73'.
69'
69'Saud Al Rashed (Al-Hazm) Yellow Card at 69'.
67'
67'Muhammad Sawan (Al Kholood) Substitution at 67'.
60'
60'Omar Al-Somah (Al-Hazm) Penalty - Saved at 60'.
48'
48'Fábio Martins (Al-Hazm) Yellow Card at 48'.
44'
44'Ramiro Enrique (Al Kholood) Goal at 44'.
9'
9'Nawaf Al-Habshi (Al-Hazm) Goal at 9'.