Diego Miranda 43’

tilica leo 47’

23’ Abdulrahman Al Shereaf

45’+9 Luvannor Henrique De Sousa

45’+9 Luvannor Henrique De Sousa

64’ Luvannor Henrique De Sousa

Tỷ lệ kèo

1

2.93

X

3.19

2

2.44

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Zulfi

63%

Al-Faisaly Harmah

37%

6 Sút trúng đích 4

8

5

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
18’

Eduardo Henrique

0-1
23’
Abdulrahman Al Shereaf

Abdulrahman Al Shereaf

29’

Abdulrahman Al Shereaf

Hamza Barry

35’

Diego Miranda

Phạt đền

43’
tilica leo

tilica leo

47’
2-2
1-2
54’
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

54’

Luvannor Henrique De Sousa

Phạt đền

2-3
64’
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

2-3
67’

73’

Mohammed Al-Fuhaid

Abdullah Al-Mogren

maher mutairi al

tilica leo

74’

Thaar Al-Otaibi

Housseine·Zakouani

87’

Abdulaziz Al Sharid

90’
Kết thúc trận đấu
2-3
91’

Mohammed Ali Al Shanqiti

Abdulrahman Al Shereaf

96’

Fahad Al Dossari

Morato

Đối đầu

Xem tất cả
Al Zulfi
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Faisaly Harmah
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Al Zulfi

32

3

44

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Al Zulfi Stadium
Sức chứa
3,000
Địa điểm
Al Zulfi

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al Zulfi

63%

Al-Faisaly Harmah

37%

1 Kiến tạo 2
20 Tổng cú sút 7
6 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 1
8 Phạt góc 5
1 Đá phạt 14
11 Phá bóng 36
4 Phạm lỗi 8
1 Việt vị 0
295 Đường chuyền 274
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Al Zulfi

2

Al-Faisaly Harmah

3

3 Bàn thua 2
1 Phạt đền 1

Cú sút

20 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 0

Đường chuyền

295 Đường chuyền 274
219 Độ chính xác chuyền bóng 207
13 Đường chuyền quyết định 6
20 Tạt bóng 13
2 Độ chính xác tạt bóng 3
63 Chuyền dài 59
19 Độ chính xác chuyền dài 19

Tranh chấp & rê bóng

99 Tranh chấp 99
49 Tranh chấp thắng 50
14 Rê bóng 15
9 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 19
8 Cắt bóng 6
11 Phá bóng 36

Kỷ luật

4 Phạm lỗi 8
4 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

134 Mất bóng 119

Kiểm soát bóng

Al Zulfi

66%

Al-Faisaly Harmah

34%

11 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 12
1 Việt vị 0
110 Đường chuyền 137
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Al Zulfi

1

Al-Faisaly Harmah

2

Cú sút

11 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

110 Đường chuyền 137
6 Đường chuyền quyết định 2
8 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 4
7 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Al Zulfi

60%

Al-Faisaly Harmah

40%

9 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
4 Phá bóng 21
179 Đường chuyền 142
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Al Zulfi

1

Al-Faisaly Harmah

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

179 Đường chuyền 142
6 Đường chuyền quyết định 4
10 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 11
3 Cắt bóng 5
4 Phá bóng 21

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 53

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

32 39 80
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

32 41 69
3
Al Ula FC

Al Ula FC

32 41 68
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

32 33 64
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

32 12 59
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

32 16 53
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

32 14 48
8
Al-Tai

Al-Tai

32 0 44
9
Al Zulfi

Al Zulfi

32 3 44
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

32 -9 43
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

32 -1 38
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

32 -12 37
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

32 -14 36
14
Al-Jandal

Al-Jandal

32 -26 29
15
Al-Adalah

Al-Adalah

32 -29 27
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

32 -38 21
17
Al-Batin

Al-Batin

32 -29 19
18
Jubail

Jubail

32 -41 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 29 40
2
Abha

Abha

16 21 39
3
Al Ula FC

Al Ula FC

16 23 35
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 15 30
5
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 11 29
6
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 12 28
7
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 2 24
8
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 3 24
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -2 23
10
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 5 23
11
Al-Tai

Al-Tai

16 0 20
12
Al Zulfi

Al Zulfi

16 0 20
13
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -9 17
14
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -14 15
15
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -15 14
16
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 -18 13
17
Jubail

Jubail

16 -13 13
18
Al-Batin

Al-Batin

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

16 18 41
2
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 22 35
3
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 10 35
4
Al Ula FC

Al Ula FC

16 18 33
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 12 29
6
Al-Tai

Al-Tai

16 0 24
7
Al Zulfi

Al Zulfi

16 3 24
8
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 1 23
9
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 4 23
10
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 2 20
11
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -7 20
12
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 -6 15
13
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 -15 13
14
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -17 12
15
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -15 12
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -23 7
17
Al-Batin

Al-Batin

16 -21 7
18
Jubail

Jubail

16 -28 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 26
2
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 24
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 23
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 22
5
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 21
6
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 20
7
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 19
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 17
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 16
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 14

Al Zulfi

Đối đầu

Al-Faisaly Harmah

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al Zulfi
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Faisaly Harmah
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.93
3.19
2.44
2.8
3.2
2.2
2.71
3.25
2.26
2.7
3.1
2.23
2.8
3.2
2.25
2.8
2.9
2.3
2.9
3.2
2.3
2.85
3.1
2.35
2.73
3.14
2.33
2.55
3.2
2.55

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.77
+0.25 1.11
0 0.97
0 0.82
-0.25 0.75
+0.25 1.07
-0.25 0.74
+0.25 1
0 1.06
0 0.76
0 0.84
0 0.81

Xỉu

Tài

U 2.25 1.02
O 2.25 0.83
U 2.25 0.95
O 2.25 0.85
U 2.25 0.98
O 2.25 0.82
U 2.25 0.86
O 2.25 0.78
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 2.5 0.67
O 2.5 1.05
U 2.25 0.92
O 2.25 0.87
U 2.5 0.65
O 2.5 1.05
U 2.25 1.03
O 2.25 0.77
U 2.25 0.81
O 2.25 0.84

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.