1 2

Kết thúc

Hamad Al Shammari 88’

5’ Hamoud Al Shammari

47’ Hamoud Al Shammari

Tỷ lệ kèo

1

11.64

X

4.57

2

1.32

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Tai

53%

Abha

47%

5 Sút trúng đích 6

4

1

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
5’
Hamoud Al Shammari

Hamoud Al Shammari

34’

Hazim Al-Zahrani

Nasser Al Daajani

0-2
47’
Hamoud Al Shammari

Hamoud Al Shammari

Nawaf Al Qamiri

Dino Halilović

60’

Abdulrahman Al Hamyani

Safwan Al Johani

61’

Abdulaziz Al Alawi

67’
68’

Bader Mutairi Al

Firas Al-Ghamdi

68’

Sylla Sow

Hamoud Al Shammari

72’

Afonso Taira

Ali Salah Al-Jassem

Omar El Hanoudi

75’

Hassan Al-Habib

76’

Mohammed Al Mutair

83’

Abdulrahman Al Hamyani

84’

Saleh Al Shammari

Hussain Al Shurafa

87’
Hamad Al Shammari

Hamad Al Shammari

88’
1-2

Hamad Al Shammari

Abdulrahman Saeed Al-Harthi

88’
89’

W. Asiri

Muralha

89’

Hamed Al Mousa

Fahad Al Jayzani

Kết thúc trận đấu
1-2
93’

W. Asiri

Ibrahim Hussain Al Nakhli

98’

Ali Salah Al-Jassem

98’

Abdulrahman Dagriri

100’

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Tai
13 Trận thắng 52%
5 Trận hoà 20%
Abha
7 Trận thắng 28%
Al-Tai

3 - 1

Abha
Al-Tai

0 - 1

Abha
Al-Tai

2 - 1

Abha
Al-Tai

2 - 0

Abha
Al-Tai

1 - 0

Abha
Al-Tai

1 - 0

Abha
Al-Tai

2 - 1

Abha
Al-Tai

1 - 0

Abha
Al-Tai

0 - 1

Abha
Al-Tai

2 - 2

Abha
Al-Tai

1 - 0

Abha
Al-Tai

2 - 1

Abha
Al-Tai

1 - 4

Abha
Al-Tai

0 - 1

Abha
Al-Tai

2 - 0

Abha
Al-Tai

0 - 0

Abha
Al-Tai

0 - 1

Abha
Al-Tai

1 - 1

Abha
Al-Tai

1 - 1

Abha
Al-Tai

1 - 1

Abha
Al-Tai

2 - 0

Abha
Al-Tai

3 - 2

Abha
Al-Tai

2 - 1

Abha
Al-Tai

2 - 1

Abha
Al-Tai

1 - 3

Abha

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Abha

32

39

80

8

Al-Tai

32

0

44

Trận đấu tiếp theo

08/05
Unknown

Abha

Abha

Al-Adalah

Al-Adalah

13/05
Unknown

Al-Raed SFC

Al Raed

Abha

Abha

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Al-Tai

53%

Abha

47%

1 Assists 2
13 Total Shots 15
5 Sút trúng đích 6
4 Blocked Shots 1
4 Corner Kicks 1
8 Free Kicks 1
5 Clearances 18
11 Fouls 7
2 Offsides 1
448 Passes 382
4 Yellow Cards 2

GOALS

Al-Tai

1

Abha

2

2 Goals Against 1

SHOTS

13 Total Shots 15
6 Sút trúng đích 6
0 Hit Woodwork 1
4 Blocked Shots 1

ATTACK

0 Fastbreaks 5
0 Fastbreak Shots 4
0 Fastbreak Goal 1
2 Offsides 1

PASSES

448 Passes 382
379 Passes accuracy 328
12 Key passes 12
17 Crosses 7
8 Crosses Accuracy 3
40 Long Balls 55
20 Long balls accuracy 29

DUELS & DROBBLIN

62 Duels 62
33 Duels won 29
10 Dribble 16
7 Dribble success 6

DEFENDING

14 Total Tackles 5
9 Interceptions 9
5 Clearances 18

DISCIPLINE

11 Fouls 7
7 Was Fouled 5
4 Yellow Cards 2
1 Red Cards 0

Mất kiểm soát bóng

107 Lost the ball 88

Ball Possession

Al-Tai

49%

Abha

51%

3 Total Shots 9
1 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 1
2 Clearances 12
1 Offsides 1
252 Passes 228

GOALS

Al-Tai

0%

Abha

1%

SHOTS

3 Total Shots 9
3 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

252 Passes 228
2 Key passes 9
8 Crosses 3

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 4
6 Interceptions 3
2 Clearances 12

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

59 Lost the ball 46

Ball Possession

Al-Tai

57%

Abha

43%

10 Total Shots 6
4 Sút trúng đích 3
3 Blocked Shots 0
3 Clearances 6
1 Offsides 0
196 Passes 153
4 Yellow Cards 2

GOALS

Al-Tai

1%

Abha

1%

SHOTS

10 Total Shots 6
3 Sút trúng đích 3
3 Blocked Shots 0

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

196 Passes 153
10 Key passes 3
9 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 1
3 Interceptions 6
3 Clearances 6

DISCIPLINE

4 Yellow Cards 2
1 Red Cards 0

Mất kiểm soát bóng

48 Lost the ball 41

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

32 39 80
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

32 41 69
3
Al Ula FC

Al Ula FC

32 41 68
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

32 33 64
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

32 12 59
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

32 16 53
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

32 14 48
8
Al-Tai

Al-Tai

32 0 44
9
Al Zulfi

Al Zulfi

32 3 44
10
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

32 -9 43
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

32 -1 38
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

32 -12 37
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

32 -14 36
14
Al-Jandal

Al-Jandal

32 -26 29
15
Al-Adalah

Al-Adalah

32 -29 27
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

32 -38 21
17
Al-Batin

Al-Batin

32 -29 19
18
Jubail

Jubail

32 -41 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 29 40
2
Abha

Abha

16 21 39
3
Al Ula FC

Al Ula FC

16 23 35
4
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 15 30
5
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 11 29
6
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 12 28
7
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 2 24
8
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 3 24
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -2 23
10
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 5 23
11
Al-Tai

Al-Tai

16 0 20
12
Al Zulfi

Al Zulfi

16 0 20
13
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -9 17
14
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -14 15
15
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -15 14
16
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 -18 13
17
Jubail

Jubail

16 -13 13
18
Al-Batin

Al-Batin

16 -8 12

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

16 18 41
2
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 22 35
3
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 10 35
4
Al Ula FC

Al Ula FC

16 18 33
5
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 12 29
6
Al-Tai

Al-Tai

16 0 24
7
Al Zulfi

Al Zulfi

16 3 24
8
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 1 23
9
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

16 4 23
10
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 2 20
11
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

16 -7 20
12
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 -6 15
13
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 -15 13
14
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -17 12
15
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -15 12
16
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -23 7
17
Al-Batin

Al-Batin

16 -21 7
18
Jubail

Jubail

16 -28 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 26
2
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 24
3
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 23
4
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 22
5
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 21
6
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 20
7
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 19
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 17
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 16
10
Cristian David Guanca

Cristian David Guanca

Al Ula FC 14

Al-Tai

Đối đầu

Abha

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Al-Tai
13 Trận thắng 52%
5 Trận hoà 20%
Abha
7 Trận thắng 28%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

11.64
4.57
1.32
101
23
1.01
23
11
1.01
100
11.07
1.04
56
11
1.02
150
6.5
1.04
126
15
1.02
85
6.1
1.06
111
8
1.03
100
16
1.01
150
6.7
1.04
135
6.6
1.03
19.2
11.5
1.03
3.5
3.5
1.88

Chủ nhà

Đội khách

0 2.19
0 0.33
-0.25 0.37
+0.25 2
-0.25 0.03
+0.25 4.76
0 1.47
0 0.52
0 1.36
0 0.4
-0.25 0.41
+0.25 1.73
0 1.72
0 0.42
0 1.21
0 0.66
-0.25 0.15
+0.25 3.03
-0.5 0.81
+0.5 0.83

Xỉu

Tài

U 3.5 0.34
O 3.5 2.18
U 3.5 0.17
O 3.5 3.8
U 3.5 0.03
O 3.5 4.34
U 3.5 0.3
O 3.5 1.99
U 2.5 0.3
O 2.5 2
U 3.5 0.14
O 3.5 3.12
U 2.5 1.05
O 2.5 0.65
U 3.5 0.19
O 3.5 1.8
U 2.5 0.32
O 2.5 2.15
U 3.5 0.06
O 3.5 6
U 3.5 0.15
O 3.5 3.03
U 3.5 0.34
O 3.5 2.08
U 3.5 0.16
O 3.5 3.12
U 2.75 0.81
O 2.75 0.84

Xỉu

Tài

U 5.5 0.44
O 5.5 1.62
U 6 0.75
O 6 0.95
U 7.5 0.7
O 7.5 1.05

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.