Tỷ lệ kèo

1

6.77

X

1.13

2

18.18

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Kahraba Ismailia

71%

Pharco

29%

2 Sút trúng đích 1

9

3

3

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Serge Aka

13’
40’

Hossam Reda

+3 phút bù giờ

Omar El Said

Mamadu Sillah

58’

Mohamed El Sayed Shika

Benjamin Bernard Boateng

59’
59’

Aliou Naday

Mahmoud Farhat

59’

Mohamed Sayed Abdulnabi

Mohamed Ezz

59’

Mohamed Hussein

Mohamed Fakhri

Essam El Fayoumi

Mohamed Farouk

63’

Ali Sulieman

Abdallah Maradona

63’

Omar El Said

75’

Mostafa Abdel Rahim

Hassan El Shazly

82’

Seif Hassan Elkhashab

84’
87’

Mohamed Gaber

Fathy Mohamed

+7 phút bù giờ
94’

Mahmoud Abdelhalim

Yassin El Mallah

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Kahraba Ismailia
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Pharco
0 Trận thắng 0%
Pharco

0 - 2

Kahraba Ismailia

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

19

Kahraba Ismailia

20

-15

16

20

Pharco

20

-14

15

10

Kahraba Ismailia

10

-1

30

13

Pharco

10

-5

22

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Kahraba Ismailia

71%

Pharco

29%

15 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2
9 Phạt góc 3
10 Đá phạt 15
15 Phá bóng 34
16 Phạm lỗi 10
3 Việt vị 1
411 Đường chuyền 170
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

15 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
3 Việt vị 1

Đường chuyền

411 Đường chuyền 170
350 Độ chính xác chuyền bóng 102
8 Đường chuyền quyết định 9
46 Tạt bóng 18
7 Độ chính xác tạt bóng 7
54 Chuyền dài 97
24 Độ chính xác chuyền dài 39

Tranh chấp & rê bóng

78 Tranh chấp 78
36 Tranh chấp thắng 42
10 Rê bóng 6
5 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 3
15 Phá bóng 34

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

125 Mất bóng 106

Kiểm soát bóng

Kahraba Ismailia

54%

Pharco

46%

5 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 8
1 Việt vị 0
172 Đường chuyền 100
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

172 Đường chuyền 100
2 Đường chuyền quyết định 5
12 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 6
4 Cắt bóng 3
7 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 48

Kiểm soát bóng

Kahraba Ismailia

88%

Pharco

12%

10 Tổng cú sút 4
2 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 26
2 Việt vị 0
239 Đường chuyền 70
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

239 Đường chuyền 70
6 Đường chuyền quyết định 4
34 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 3
8 Phá bóng 26

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

20 19 43
2
Pyramids FC

Pyramids FC

20 18 43
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

20 14 40
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

20 13 38
5
Al Masry

Al Masry

20 9 32
6
Smouha SC

Smouha SC

20 8 31
7
Enppi

Enppi

20 4 30
8
ZED FC

ZED FC

20 5 29
9
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

20 3 29
10
El Gounah

El Gounah

20 1 28
11
Bank El Ahly

Bank El Ahly

20 4 26
12
Petrojet

Petrojet

20 -2 25
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

20 -6 23
14
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

20 -10 22
15
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

20 -9 20
16
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

20 -3 19
17
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

20 -8 18
18
Haras El Hodood

Haras El Hodood

20 -14 17
19
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

20 -15 16
20
Pharco

Pharco

20 -14 15
21
Ismaily SC

Ismaily SC

20 -17 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

5 2 53
2
Pyramids FC

Pyramids FC

5 3 51
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

5 4 50
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

5 1 44
5
Al Masry

Al Masry

5 -1 40
6
Enppi

Enppi

6 -2 36
7
Smouha SC

Smouha SC

5 -7 31
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 8 48
2
Bank El Ahly

Bank El Ahly

9 4 43
3
ZED FC

ZED FC

9 2 43
4
El Gounah

El Gounah

10 -1 39
5
Petrojet

Petrojet

9 0 38
6
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 0 35
7
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

9 0 34
8
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

9 3 32
9
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

9 2 31
10
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -1 30
11
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

9 -3 29
12
Haras El Hodood

Haras El Hodood

9 -5 22
13
Pharco

Pharco

10 -5 22
14
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -4 19

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

10 12 24
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 9 23
3
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 9 23
4
Pyramids FC

Pyramids FC

10 10 22
5
Al Masry

Al Masry

10 10 21
6
Smouha SC

Smouha SC

10 7 18
7
Enppi

Enppi

10 3 18
8
ZED FC

ZED FC

10 2 15
9
Petrojet

Petrojet

10 0 14
10
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 0 13
11
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -2 13
12
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 0 12
13
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -3 12
14
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -4 12
15
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -1 11
16
El Gounah

El Gounah

10 -3 10
17
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 -3 9
18
Pharco

Pharco

10 -6 8
19
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -7 7
20
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -7 5
21
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -14 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

3 4 7
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

2 4 6
3
Zamalek SC

Zamalek SC

3 -2 4
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

3 -1 2
5
Al Masry

Al Masry

2 -3 1
6
Enppi

Enppi

1 0 1
7
Smouha SC

Smouha SC

4 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

6 7 13
2
Bank El Ahly

Bank El Ahly

5 5 13
3
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

6 4 12
4
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

4 3 9
5
ZED FC

ZED FC

4 2 8
6
Petrojet

Petrojet

4 1 7
7
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

5 1 7
8
El Gounah

El Gounah

4 0 5
9
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

7 -4 5
10
Pharco

Pharco

5 -1 5
11
Modern Sport FC

Modern Sport FC

5 -2 4
12
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

3 0 4
13
Haras El Hodood

Haras El Hodood

6 -2 4
14
Ismaily SC

Ismaily SC

2 -2 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

10 8 21
2
Zamalek SC

Zamalek SC

10 7 19
3
El Gounah

El Gounah

10 4 18
4
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 5 17
5
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 7 17
6
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 3 16
7
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 4 15
8
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -1 15
9
ZED FC

ZED FC

10 3 14
10
Smouha SC

Smouha SC

10 1 13
11
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -1 13
12
Enppi

Enppi

10 1 12
13
Al Masry

Al Masry

10 -1 11
14
Petrojet

Petrojet

10 -2 11
15
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 -6 11
16
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -7 10
17
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -2 8
18
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -7 7
19
Pharco

Pharco

10 -8 7
20
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -10 5
21
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -10 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Masry

Al Masry

3 2 7
2
Zamalek SC

Zamalek SC

2 4 6
3
Enppi

Enppi

5 -2 5
4
Al Ahly FC

Al Ahly FC

3 0 4
5
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

2 2 4
6
Pyramids FC

Pyramids FC

2 -1 1
7
Smouha SC

Smouha SC

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

3 3 9
2
Modern Sport FC

Modern Sport FC

5 2 8
3
Ismaily SC

Ismaily SC

8 -2 7
4
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

4 1 6
5
ZED FC

ZED FC

5 0 6
6
El Gounah

El Gounah

6 -1 6
7
Petrojet

Petrojet

5 -1 6
8
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

4 1 5
9
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

6 -3 5
10
Bank El Ahly

Bank El Ahly

4 -1 4
11
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

5 -3 3
12
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

3 -1 2
13
Pharco

Pharco

5 -4 2
14
Haras El Hodood

Haras El Hodood

3 -3 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

Egyptian Premier League Đội bóng G
1
Ahmed Yasser Rayan

Ahmed Yasser Rayan

Bank El Ahly 11
2
Franck Boli

Franck Boli

Wadi Degla SC 9
3
Mahmoud Trezeguet

Mahmoud Trezeguet

Al Ahly FC 9
4
Ali Sulieman

Ali Sulieman

Kahraba Ismailia 9
5
Oday Dabagh

Oday Dabagh

Zamalek SC 8
6
Osama Faisal

Osama Faisal

Bank El Ahly 8
7
Nasser Maher

Nasser Maher

Pyramids FC 8
8
Sodiq Ougola

Sodiq Ougola

Ceramica Cleopatra FC 7
9
Salah Mohsen

Salah Mohsen

Al Masry 7
10
Adham Hamed

Adham Hamed

Petrojet 7

+
-
×

Kahraba Ismailia

Đối đầu

Pharco

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Kahraba Ismailia
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Pharco
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

6.77
1.13
18.18
17
1.02
21
7.1
1.13
18.5
4.69
1.23
14.17
11
1.03
19
7
1.06
30
7
1.11
51
6
1.2
14
10
1.06
26
5
1.2
19
6.7
1.07
30
6
1.17
12.5
6.4
1.14
19.6
2.7
2.95
2.8

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.77
-0.25 0.26
0 0.24
0 2.9
+0.25 2.63
-0.25 0.26
0 0.04
0 7.14
0 0.14
0 2.9
+0.25 2.35
-0.25 0.31
+0.5 1.3
-0.5 0.5
0 0.05
0 6.66
+0.5 2
-0.5 0.4
+0.25 2.85
-0.25 0.23
0 0.86
0 0.9

Xỉu

Tài

U 0.5 0.22
O 0.5 3.21
U 0.5 0.09
O 0.5 6.8
U 0.5 0.15
O 0.5 3.57
U 0.5 0.24
O 0.5 2.44
U 2.5 0.02
O 2.5 0.02
U 0.5 0.07
O 0.5 5.26
U 2.5 0.6
O 2.5 1.25
U 0.5 0.05
O 0.5 4.8
U 0.5 0.27
O 0.5 2.7
U 0.5 0.15
O 0.5 3
U 0.5 0.03
O 0.5 6.66
U 1.5 0.52
O 1.5 1.56
U 0.5 0.07
O 0.5 5.25
U 2.25 0.82
O 2.25 0.94

Xỉu

Tài

U 12.5 0.44
O 12.5 1.62
U 13 1.35
O 13 0.58
U 11.5 0.75
O 11.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.