3 2

Kết thúc

Odeh Fakhouri 17’

Mostafa Zico 27’

Mostafa Zico 45’+2

10’ Aqtay Abdallah

38’ Ali Mahmoud

Tỷ lệ kèo

1

1.18

X

5.53

2

30.96

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Pyramids FC

48%

Enppi

52%

3 Sút trúng đích 3

2

5

4

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

K. Jurčić

6’

Mohamed Hamdi Ibrahim

8’
0-1
10’
Aqtay Abdallah

Aqtay Abdallah

Odeh Fakhouri

Odeh Fakhouri

17’
1-1
Mostafa Zico

Mostafa Zico

27’
2-1

Osama Galal

31’
35’

Aqtay Abdallah

38’

Ali Mahmoud

Phạt đền

43’

Hamed Abdallah

Mostafa Zico

Mostafa Zico

47’
3-2
55’

Moahmed Sherif

Emad Mayhoub

55’

Youssef Oubaba

Aqtay Abdallah

Ewerton Paixao Da Silva

Odeh Fakhouri

61’
64’

Ahmed Ismail

Hamed Abdallah

76’

Ali Mahmoud

Walid El Karti

Nasser Maher

76’
78’

Mohamed Emad

Ziad Mohamed Kamal

78’

Marwan Dawoud

Mohab Samy

85’

Marwan Dawoud

Marwan Hamdy

Fiston Mayele

87’

Ahmed Tawfik

Mostafa Zico

87’

Ahmed El-Shenawy

89’
Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
Pyramids FC
11 Trận thắng 50%
8 Trận hoà 36%
Enppi
3 Trận thắng 14%
Pyramids FC

4 - 0

Enppi
Enppi

1 - 2

Pyramids FC
Pyramids FC

2 - 1

Enppi
Enppi

1 - 2

Pyramids FC
Enppi

0 - 1

Pyramids FC
Enppi

1 - 1

Pyramids FC
Pyramids FC

1 - 0

Enppi
Pyramids FC

1 - 1

Enppi
Pyramids FC

2 - 1

Enppi
Enppi

1 - 1

Pyramids FC
Pyramids FC

1 - 0

Enppi
Enppi

1 - 1

Pyramids FC
Pyramids FC

1 - 1

Enppi
Enppi

3 - 2

Pyramids FC
Enppi

0 - 1

Pyramids FC
Pyramids FC

4 - 0

Enppi
Pyramids FC

1 - 1

Enppi
Enppi

0 - 1

Pyramids FC
Pyramids FC

1 - 1

Enppi
Enppi

0 - 0

Pyramids FC
Pyramids FC

2 - 4

Enppi
Enppi

4 - 1

Pyramids FC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Pyramids FC

20

18

43

7

Enppi

20

4

30

2

Pyramids FC

5

3

51

6

Enppi

6

-2

36

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Pyramids FC

48%

Enppi

52%

2 Kiến tạo 1
7 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
2 Phạt góc 5
17 Đá phạt 9
21 Phá bóng 19
9 Phạm lỗi 17
2 Việt vị 1
330 Đường chuyền 344
4 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Pyramids FC

3

Enppi

2

2 Bàn thua 3
0 Phạt đền 1

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

330 Đường chuyền 344
251 Độ chính xác chuyền bóng 264
5 Đường chuyền quyết định 2
11 Tạt bóng 19
2 Độ chính xác tạt bóng 1
90 Chuyền dài 91
52 Độ chính xác chuyền dài 44

Tranh chấp & rê bóng

78 Tranh chấp 78
38 Tranh chấp thắng 40
5 Rê bóng 9
1 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 15
5 Cắt bóng 3
21 Phá bóng 19

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 17
17 Bị phạm lỗi 9
4 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

140 Mất bóng 147

Kiểm soát bóng

Pyramids FC

52%

Enppi

48%

6 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
9 Phá bóng 12
1 Việt vị 0
165 Đường chuyền 151
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Pyramids FC

3

Enppi

2

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

165 Đường chuyền 151
4 Đường chuyền quyết định 2
7 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 0
9 Phá bóng 12

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

49 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Pyramids FC

44%

Enppi

56%

1 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 1
13 Phá bóng 7
1 Việt vị 1
163 Đường chuyền 193
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

1 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

163 Đường chuyền 193
1 Đường chuyền quyết định 0
4 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 10
2 Cắt bóng 3
13 Phá bóng 7

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

90 Mất bóng 88

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

20 19 43
2
Pyramids FC

Pyramids FC

20 18 43
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

20 14 40
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

20 13 38
5
Al Masry

Al Masry

20 9 32
6
Smouha SC

Smouha SC

20 8 31
7
Enppi

Enppi

20 4 30
8
ZED FC

ZED FC

20 5 29
9
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

20 3 29
10
El Gounah

El Gounah

20 1 28
11
Bank El Ahly

Bank El Ahly

20 4 26
12
Petrojet

Petrojet

20 -2 25
13
Modern Sport FC

Modern Sport FC

20 -6 23
14
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

20 -10 22
15
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

20 -9 20
16
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

20 -3 19
17
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

20 -8 18
18
Haras El Hodood

Haras El Hodood

20 -14 17
19
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

20 -15 16
20
Pharco

Pharco

20 -14 15
21
Ismaily SC

Ismaily SC

20 -17 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

5 2 53
2
Pyramids FC

Pyramids FC

5 3 51
3
Al Ahly FC

Al Ahly FC

5 4 50
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

5 1 44
5
Al Masry

Al Masry

5 -1 40
6
Enppi

Enppi

6 -2 36
7
Smouha SC

Smouha SC

5 -7 31
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

9 7 45
2
Bank El Ahly

Bank El Ahly

9 4 43
3
ZED FC

ZED FC

9 2 43
4
El Gounah

El Gounah

9 0 39
5
Petrojet

Petrojet

9 0 38
6
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

9 0 34
7
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

9 3 32
8
Modern Sport FC

Modern Sport FC

9 -1 32
9
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

9 2 31
10
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

9 -3 29
11
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

9 -2 27
12
Pharco

Pharco

9 -4 22
13
Haras El Hodood

Haras El Hodood

9 -5 22
14
Ismaily SC

Ismaily SC

9 -3 19

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zamalek SC

Zamalek SC

10 12 24
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 9 23
3
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 9 23
4
Pyramids FC

Pyramids FC

10 10 22
5
Al Masry

Al Masry

10 10 21
6
Smouha SC

Smouha SC

10 7 18
7
Enppi

Enppi

10 3 18
8
ZED FC

ZED FC

10 2 15
9
Petrojet

Petrojet

10 0 14
10
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 0 13
11
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -2 13
12
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 0 12
13
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -3 12
14
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -4 12
15
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -1 11
16
El Gounah

El Gounah

10 -3 10
17
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 -3 9
18
Pharco

Pharco

10 -6 8
19
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -7 7
20
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -7 5
21
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -14 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

3 4 7
2
Al Ahly FC

Al Ahly FC

2 4 6
3
Zamalek SC

Zamalek SC

3 -2 4
4
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

3 -1 2
5
Al Masry

Al Masry

2 -3 1
6
Enppi

Enppi

1 0 1
7
Smouha SC

Smouha SC

4 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bank El Ahly

Bank El Ahly

5 5 13
2
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

6 4 12
3
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

5 6 10
4
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

4 3 9
5
ZED FC

ZED FC

4 2 8
6
Petrojet

Petrojet

4 1 7
7
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

5 1 7
8
El Gounah

El Gounah

3 1 5
9
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

7 -4 5
10
Pharco

Pharco

4 0 5
11
Modern Sport FC

Modern Sport FC

5 -2 4
12
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

3 0 4
13
Haras El Hodood

Haras El Hodood

6 -2 4
14
Ismaily SC

Ismaily SC

2 -2 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pyramids FC

Pyramids FC

10 8 21
2
Zamalek SC

Zamalek SC

10 7 19
3
El Gounah

El Gounah

10 4 18
4
Al Ahly FC

Al Ahly FC

10 5 17
5
Bank El Ahly

Bank El Ahly

10 7 17
6
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

10 3 16
7
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

10 4 15
8
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

10 -1 15
9
ZED FC

ZED FC

10 3 14
10
Smouha SC

Smouha SC

10 1 13
11
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

10 -1 13
12
Enppi

Enppi

10 1 12
13
Al Masry

Al Masry

10 -1 11
14
Petrojet

Petrojet

10 -2 11
15
Modern Sport FC

Modern Sport FC

10 -6 11
16
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

10 -7 10
17
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

10 -2 8
18
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

10 -7 7
19
Pharco

Pharco

10 -8 7
20
Haras El Hodood

Haras El Hodood

10 -10 5
21
Ismaily SC

Ismaily SC

10 -10 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Masry

Al Masry

3 2 7
2
Zamalek SC

Zamalek SC

2 4 6
3
Enppi

Enppi

5 -2 5
4
Al Ahly FC

Al Ahly FC

3 0 4
5
Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

2 2 4
6
Pyramids FC

Pyramids FC

2 -1 1
7
Smouha SC

Smouha SC

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ismaily SC

Ismaily SC

7 -1 7
2
Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

4 1 6
3
ZED FC

ZED FC

5 0 6
4
El Gounah

El Gounah

6 -1 6
5
Petrojet

Petrojet

5 -1 6
6
Kahraba Ismailia

Kahraba Ismailia

2 2 6
7
Modern Sport FC

Modern Sport FC

4 1 5
8
Ghazl El Mahallah

Ghazl El Mahallah

4 1 5
9
Ittihad Alexandria SC

Ittihad Alexandria SC

6 -3 5
10
Bank El Ahly

Bank El Ahly

4 -1 4
11
Tala'ea El Gaish

Tala'ea El Gaish

5 -3 3
12
El Mokawloon El Arab

El Mokawloon El Arab

3 -1 2
13
Pharco

Pharco

5 -4 2
14
Haras El Hodood

Haras El Hodood

3 -3 1

Title Play-offs

Relegation Playoffs

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

Egyptian Premier League Đội bóng G
1
Ahmed Yasser Rayan

Ahmed Yasser Rayan

Bank El Ahly 11
2
Franck Boli

Franck Boli

Wadi Degla SC 9
3
Mahmoud Trezeguet

Mahmoud Trezeguet

Al Ahly FC 9
4
Ali Sulieman

Ali Sulieman

Kahraba Ismailia 9
5
Oday Dabagh

Oday Dabagh

Zamalek SC 8
6
Osama Faisal

Osama Faisal

Bank El Ahly 8
7
Nasser Maher

Nasser Maher

Pyramids FC 8
8
Sodiq Ougola

Sodiq Ougola

Ceramica Cleopatra FC 7
9
Salah Mohsen

Salah Mohsen

Al Masry 7
10
Adham Hamed

Adham Hamed

Petrojet 7

Pyramids FC

Đối đầu

Enppi

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Pyramids FC
11 Trận thắng 50%
8 Trận hoà 36%
Enppi
3 Trận thắng 14%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.18
5.53
30.96
1
26
151
1.01
17.5
29
1.05
8.82
100
1.01
17
71
1.03
8.3
200
1.5
3.75
6.5
1.02
21
151
1.02
8.8
260
1.01
11.5
251
1.04
10
100
1.02
8.5
200
1.01
8.8
260
1.04
11.3
26
1.54
3.8
6.25

Chủ nhà

Đội khách

0 0.68
0 1.19
0 0.65
0 1.2
+0.25 7.69
-0.25 0.01
0 0.78
0 1.13
+1 0.97
-1 0.83
0 0.47
0 1.34
0 0.63
0 1.24
+0.5 0.5
-0.5 1.3
0 0.79
0 1.12
0 0.57
0 1.49
0 0.71
0 1.2
+1 0.9
-1 0.87

Xỉu

Tài

U 5.5 0.25
O 5.5 2.97
U 5.5 0.09
O 5.5 6.8
U 5.5 0.01
O 5.5 6.66
U 5.5 0.2
O 5.5 2.79
U 2.5 4.75
O 2.5 0.09
U 5.5 0.05
O 5.5 7.69
U 2.5 0.73
O 2.5 1
U 5.5 0
O 5.5 3.8
U 5.5 0.23
O 5.5 2.9
U 5.5 0.17
O 5.5 3.3
U 5.5 0.02
O 5.5 10
U 5.5 0.15
O 5.5 4
U 5.5 0.01
O 5.5 7.65
U 2.25 0.93
O 2.25 0.84

Xỉu

Tài

U 7.5 0.4
O 7.5 1.75
U 6.5 0.4
O 6.5 1.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.