Đối đầu

Xem tất cả
Wisla Krakow
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 100%
Pogon Siedlce
0 Trận thắng 0%
Wisla Krakow

0 - 0

Pogon Siedlce

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Wisla Krakow

28

37

58

14

Pogon Siedlce

29

-3

33

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wisla Krakow

Wisla Krakow

28 37 58
2
Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

28 12 48
3
Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

29 13 48
4
KS Wieczysta Krakow

KS Wieczysta Krakow

28 14 44
5
Polonia Warszawa

Polonia Warszawa

29 2 44
6
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

29 2 43
7
Miedz Legnica

Miedz Legnica

29 -1 43
8
Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

28 3 42
9
Puszcza Niepolomice

Puszcza Niepolomice

29 4 41
10
LKS Lodz

LKS Lodz

28 1 41
11
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

29 -6 39
12
Polonia Bytom

Polonia Bytom

28 6 38
13
Odra Opole

Odra Opole

29 -5 38
14
Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

29 -3 33
15
Stal Mielec

Stal Mielec

29 -14 29
16
Gornik Leczna

Gornik Leczna

29 -14 26
17
Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

29 -24 24
18
GKS Tychy

GKS Tychy

29 -27 21

Upgrade Team

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wisla Krakow

Wisla Krakow

14 22 33
2
Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

14 14 31
3
Miedz Legnica

Miedz Legnica

14 11 28
4
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

15 7 27
5
Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

15 11 27
6
Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

15 8 24
7
Polonia Bytom

Polonia Bytom

15 13 24
8
Odra Opole

Odra Opole

14 2 23
9
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

15 -1 22
10
LKS Lodz

LKS Lodz

13 6 21
11
Puszcza Niepolomice

Puszcza Niepolomice

15 2 21
12
KS Wieczysta Krakow

KS Wieczysta Krakow

13 6 19
13
Polonia Warszawa

Polonia Warszawa

14 -5 18
14
Gornik Leczna

Gornik Leczna

15 -7 16
15
Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

14 -1 16
16
Stal Mielec

Stal Mielec

14 -2 15
17
GKS Tychy

GKS Tychy

15 -9 10
18
Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

14 -16 8

Upgrade Team

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Polonia Warszawa

Polonia Warszawa

15 7 26
2
Wisla Krakow

Wisla Krakow

14 15 25
3
KS Wieczysta Krakow

KS Wieczysta Krakow

15 8 25
4
Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

14 5 24
5
LKS Lodz

LKS Lodz

15 -5 20
6
Puszcza Niepolomice

Puszcza Niepolomice

14 2 20
7
Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

15 -2 17
8
Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

14 -2 17
9
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

14 -5 17
10
Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

15 -8 16
11
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

14 -5 16
12
Odra Opole

Odra Opole

15 -7 15
13
Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

13 -8 15
14
Miedz Legnica

Miedz Legnica

15 -12 15
15
Stal Mielec

Stal Mielec

15 -12 14
16
Polonia Bytom

Polonia Bytom

13 -7 14
17
GKS Tychy

GKS Tychy

14 -18 11
18
Gornik Leczna

Gornik Leczna

14 -7 10

Upgrade Team

Promotion Playoffs

Relegation

Poland Liga 1 Đội bóng G
1
Angel·Rodado

Angel·Rodado

Wisla Krakow 21
2
Lukasz Zjawinski

Lukasz Zjawinski

Polonia Warszawa 16
3
daniel stanclik

daniel stanclik

Miedz Legnica 12
4
Junior jonathan

Junior jonathan

Stal Rzeszow 12
5
Patryk·Szwedzik

Patryk·Szwedzik

Ruch Chorzow 11
6
Rafal Adamski

Rafal Adamski

Pogon Grodzisk Mazowiecki 11
7
Przemyslaw Banaszak

Przemyslaw Banaszak

Slask Wroclaw 11
8
Piotr Samiec-Talar

Piotr Samiec-Talar

Slask Wroclaw 10
9
Radosław Majewski

Radosław Majewski

Znicz Pruszkow 10
10
Fabian Piasecki

Fabian Piasecki

LKS Lodz 10

Wisla Krakow

Đối đầu

Pogon Siedlce

Chủ nhà
This league

Poland Liga 1

FT

07/12
FT

LKS Lodz

LKS Lodz

Wisla Krakow

Wisla Krakow

1 1
2 8

30/11
FT

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Stal Mielec

Stal Mielec

3 0
16 9

06/02
FT

Wisla Krakow

Wisla Krakow

GKS Tychy

GKS Tychy

3 1
1 5

21/03
FT

Odra Opole

Odra Opole

Wisla Krakow

Wisla Krakow

1 1
5 5

26/10
Unknown

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

2 1

05/10
Unknown

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

3 0

13/09
Unknown

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Odra Opole

Odra Opole

2 2

25/05
Unknown

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

Wisla Krakow

Wisla Krakow

0 3

22/11
Unknown

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

1 1

18/02
Unknown

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

Wisla Krakow

Wisla Krakow

1 2

05/08
Unknown

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

0 0

14/04
Unknown

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

3 1

10/09
Unknown

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

Wisla Krakow

Wisla Krakow

2 1

22/02
Unknown

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

Wisla Krakow

Wisla Krakow

0 5

12/08
Unknown

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

3 1

22/04
Unknown

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

Wisla Krakow

Wisla Krakow

2 0

16/09
Unknown

Wisla Krakow

Wisla Krakow

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

1 1

20/07
Unknown

Stal Mielec

Stal Mielec

Wisla Krakow

Wisla Krakow

0 4

Đối đầu

Wisla Krakow
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 100%
Pogon Siedlce
0 Trận thắng 0%

Poland Liga 1

FT

Poland Liga 1

FT

12/04
FT

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

GKS Tychy

GKS Tychy

0 1
3 5

27/09
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

1 3

25/10
Unknown

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

LKS Lodz

LKS Lodz

3 1

03/08
Unknown

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

Odra Opole

Odra Opole

0 1

08/11
Unknown

Stal Mielec

Stal Mielec

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

0 0

06/04
Unknown

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

LKS Lodz

LKS Lodz

1 1

13/09
Unknown

LKS Lodz

LKS Lodz

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

2 0

28/04
Unknown

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

GKS Tychy

GKS Tychy

0 1

30/09
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

2 3

19/11
Unknown

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

GKS Tychy

GKS Tychy

1 0

31/07
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

0 1

09/05
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

4 1

12/10
Unknown

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

GKS Tychy

GKS Tychy

1 1

07/03
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

2 0

21/08
Unknown

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

GKS Tychy

GKS Tychy

0 1

17/03
Unknown

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

Stal Mielec

Stal Mielec

1 2

23/08
Unknown

Stal Mielec

Stal Mielec

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

2 3

04/06
Unknown

Stal Mielec

Stal Mielec

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

1 2

23/11
Unknown

Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

Stal Mielec

Stal Mielec

1 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.