Paweł Kruszelnicki 15’

Kamil Cybulski 25’

Chema Núñez 28’

Fryderyk·Gerbowski 67’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

23

2

51

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Stal Mielec

48%

GKS Tychy

52%

8 Sút trúng đích 1

2

3

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

jost pisek

11’
Paweł Kruszelnicki

Paweł Kruszelnicki

15’
1-0
Kamil Cybulski

Kamil Cybulski

25’
2-0
Chema Núñez

Chema Núñez

28’
3-0
38’

jacek wuwer

46’

Marcel Blachewicz

daniel sandoval

48’

Marcin Listkowski

Paweł Kruszelnicki

48’
57’

Pawel Lysiak

jacek wuwer

Fryderyk·Gerbowski

Paweł Kruszelnicki

62’
Fryderyk·Gerbowski

Fryderyk·Gerbowski

67’
4-0

jakub kowalski

Kamil Cybulski

70’
73’

Daniel Rumin

Piotr Krawczyk

75’

Marcin·Szpakowski

Daniel Lukic

Kristian Fucak

81’
Kết thúc trận đấu
4-0
93’

Bartłomiej Barański

Đối đầu

Xem tất cả
Stal Mielec
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
GKS Tychy
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

Stal Mielec

30

-15

29

18

GKS Tychy

30

-29

21

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Stal Mielec

48%

GKS Tychy

52%

14 Total Shots 9
8 Sút trúng đích 1
2 Corner Kicks 3
2 Yellow Cards 4

GOALS

Stal Mielec

4

GKS Tychy

0

0 Goals Against 4

SHOTS

14 Total Shots 9
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Stal Mielec

49%

GKS Tychy

51%

3 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 1

GOALS

Stal Mielec

3%

GKS Tychy

0%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Stal Mielec

47%

GKS Tychy

53%

5 Sút trúng đích 0
1 Yellow Cards 3

GOALS

Stal Mielec

1%

GKS Tychy

0%

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wisla Krakow

Wisla Krakow

29 37 59
2
Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

29 13 51
3
KS Wieczysta Krakow

KS Wieczysta Krakow

30 17 50
4
Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

30 12 48
5
Polonia Warszawa

Polonia Warszawa

30 3 47
6
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

30 2 44
7
LKS Lodz

LKS Lodz

29 2 44
8
Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

29 3 43
9
Miedz Legnica

Miedz Legnica

30 -3 43
10
Puszcza Niepolomice

Puszcza Niepolomice

30 4 42
11
Polonia Bytom

Polonia Bytom

30 7 41
12
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

30 -7 39
13
Odra Opole

Odra Opole

30 -7 38
14
Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

30 -1 36
15
Stal Mielec

Stal Mielec

30 -15 29
16
Gornik Leczna

Gornik Leczna

30 -14 27
17
Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

30 -24 25
18
GKS Tychy

GKS Tychy

30 -29 21

Upgrade Team

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wisla Krakow

Wisla Krakow

15 22 34
2
Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

14 14 31
9
Miedz Legnica

Miedz Legnica

14 11 28
6
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

16 7 28
8
Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

15 11 27
3
KS Wieczysta Krakow

KS Wieczysta Krakow

15 9 25
11
Polonia Bytom

Polonia Bytom

15 13 24
4
Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

15 8 24
7
LKS Lodz

LKS Lodz

14 7 24
13
Odra Opole

Odra Opole

15 0 23
12
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

15 -1 22
10
Puszcza Niepolomice

Puszcza Niepolomice

15 2 21
5
Polonia Warszawa

Polonia Warszawa

15 -4 21
14
Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

15 1 19
16
Gornik Leczna

Gornik Leczna

15 -7 16
15
Stal Mielec

Stal Mielec

15 -3 15
18
GKS Tychy

GKS Tychy

15 -9 10
17
Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

15 -16 9

Upgrade Team

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
5
Polonia Warszawa

Polonia Warszawa

15 7 26
1
Wisla Krakow

Wisla Krakow

14 15 25
3
KS Wieczysta Krakow

KS Wieczysta Krakow

15 8 25
4
Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

15 4 24
10
Puszcza Niepolomice

Puszcza Niepolomice

15 2 21
7
LKS Lodz

LKS Lodz

15 -5 20
2
Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

15 -1 20
11
Polonia Bytom

Polonia Bytom

15 -6 17
12
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

15 -6 17
14
Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

15 -2 17
6
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

14 -5 16
8
Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

14 -8 16
17
Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

15 -8 16
9
Miedz Legnica

Miedz Legnica

16 -14 15
13
Odra Opole

Odra Opole

15 -7 15
15
Stal Mielec

Stal Mielec

15 -12 14
16
Gornik Leczna

Gornik Leczna

15 -7 11
18
GKS Tychy

GKS Tychy

15 -20 11

Upgrade Team

Promotion Playoffs

Relegation

Poland Liga 1 Đội bóng G
1
Angel·Rodado

Angel·Rodado

Wisla Krakow 21
2
Lukasz Zjawinski

Lukasz Zjawinski

Polonia Warszawa 17
3
Przemyslaw Banaszak

Przemyslaw Banaszak

Slask Wroclaw 13
4
Patryk·Szwedzik

Patryk·Szwedzik

Ruch Chorzow 12
5
daniel stanclik

daniel stanclik

Miedz Legnica 12
6
Junior jonathan

Junior jonathan

Stal Rzeszow 12
7
Rafal Adamski

Rafal Adamski

Pogon Grodzisk Mazowiecki 11
8
Stefan Feiertag

Stefan Feiertag

KS Wieczysta Krakow 10
9
Radosław Majewski

Radosław Majewski

Znicz Pruszkow 10
10
Piotr Samiec-Talar

Piotr Samiec-Talar

Slask Wroclaw 10

Stal Mielec

Đối đầu

GKS Tychy

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Stal Mielec
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
GKS Tychy
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
23
51
1.01
13.5
17
1.01
13
46
1.01
10
100

Chủ nhà

Đội khách

0 0.65
0 1.2
0 0.67
0 1.2
0 0.65
0 1.22
0 0.71
0 1.23

Xỉu

Tài

U 4.5 0.3
O 4.5 2.45
U 4.5 0.33
O 4.5 1.96
U 4.5 0.35
O 4.5 2.1
U 4.5 0.31
O 4.5 2.43

Xỉu

Tài

U 5.5 1.62
O 5.5 0.44

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.