Kacper Terlecki 74’

5’ Kacper laskowski

39’ Artur Crăciun

83’ Kacper Nowakowski

Tỷ lệ kèo

1

16.5

X

13.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
LKS Lodz

58%

Chrobry Glogow

42%

3 Sút trúng đích 5

3

1

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
5’
Kacper laskowski

Kacper laskowski

0-2
39’

39’

Artur Crăciun

Koki Hinokio

40’

serhij krykun

Jasper·Loffelsend

46’

Andreu Arasa

Koki Hinokio

59’
65’

Sebastian Strózik

Piotr Janczukowicz

Mateusz Lewandowski

Fabian Piasecki

70’
Kacper Terlecki

Kacper Terlecki

74’
1-2
77’

mateusz ozimek

Kelechukwu·Ebenezer Ibe Torti

Artur Crăciun

80’
1-3
83’
Kacper Nowakowski

Kacper Nowakowski

Maciej Wojciechowski

Bastien Toma

83’
87’

Sebastian Bonecki

90’

kamil grzelak

Kacper Nowakowski

Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
LKS Lodz
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Chrobry Glogow
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Chrobry Glogow

32

11

51

5

LKS Lodz

32

7

51

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion Miejski w Łodzi
Sức chứa
12,160
Địa điểm
Lodz, Poland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

LKS Lodz

58%

Chrobry Glogow

42%

7 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 5
3 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

LKS Lodz

1

Chrobry Glogow

3

3 Bàn thua 1

Cú sút

7 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

LKS Lodz

55%

Chrobry Glogow

45%

1 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

LKS Lodz

0

Chrobry Glogow

2

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

LKS Lodz

61%

Chrobry Glogow

39%

2 Sút trúng đích 3
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

LKS Lodz

1

Chrobry Glogow

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wisla Krakow

Wisla Krakow

32 37 65
2
Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

32 20 58
3
KS Wieczysta Krakow

KS Wieczysta Krakow

32 19 53
4
Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

32 11 51
5
LKS Lodz

LKS Lodz

32 7 51
6
Polonia Warszawa

Polonia Warszawa

32 3 50
7
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

32 8 50
8
Miedz Legnica

Miedz Legnica

32 -1 49
9
Polonia Bytom

Polonia Bytom

32 11 47
10
Puszcza Niepolomice

Puszcza Niepolomice

32 5 46
11
Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

32 -3 43
12
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

32 -7 42
13
Odra Opole

Odra Opole

32 -7 41
14
Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

32 -6 36
15
Stal Mielec

Stal Mielec

32 -16 30
16
Gornik Leczna

Gornik Leczna

32 -19 27
17
Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

32 -28 25
18
GKS Tychy

GKS Tychy

32 -34 21

Upgrade Team

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wisla Krakow

Wisla Krakow

16 24 37
2
Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

16 17 35
3
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

17 9 31
4
Miedz Legnica

Miedz Legnica

15 12 31
5
LKS Lodz

LKS Lodz

16 12 30
6
Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

16 9 27
7
Polonia Bytom

Polonia Bytom

16 14 27
8
Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

16 8 27
9
Odra Opole

Odra Opole

16 2 26
10
KS Wieczysta Krakow

KS Wieczysta Krakow

16 8 25
11
Polonia Warszawa

Polonia Warszawa

16 -3 24
12
Puszcza Niepolomice

Puszcza Niepolomice

16 3 24
13
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

16 -2 22
14
Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

16 0 19
15
Stal Mielec

Stal Mielec

16 -3 16
16
Gornik Leczna

Gornik Leczna

16 -11 16
17
GKS Tychy

GKS Tychy

16 -13 10
18
Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

16 -19 9

Upgrade Team

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wisla Krakow

Wisla Krakow

16 13 28
2
KS Wieczysta Krakow

KS Wieczysta Krakow

16 11 28
3
Polonia Warszawa

Polonia Warszawa

16 6 26
4
Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

16 2 24
5
Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

16 3 23
6
Puszcza Niepolomice

Puszcza Niepolomice

16 2 22
7
LKS Lodz

LKS Lodz

16 -5 21
8
Polonia Bytom

Polonia Bytom

16 -3 20
9
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

16 -5 20
10
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

15 -1 19
11
Miedz Legnica

Miedz Legnica

17 -13 18
12
Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

16 -6 17
13
Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

16 -11 16
14
Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

16 -9 16
15
Odra Opole

Odra Opole

16 -9 15
16
Stal Mielec

Stal Mielec

16 -13 14
17
Gornik Leczna

Gornik Leczna

16 -8 11
18
GKS Tychy

GKS Tychy

16 -21 11

Upgrade Team

Promotion Playoffs

Relegation

Poland Liga 1 Đội bóng G
1
Angel·Rodado

Angel·Rodado

Wisla Krakow 21
2
Lukasz Zjawinski

Lukasz Zjawinski

Polonia Warszawa 19
3
Patryk·Szwedzik

Patryk·Szwedzik

Ruch Chorzow 14
4
Fabian Piasecki

Fabian Piasecki

LKS Lodz 14
5
Przemyslaw Banaszak

Przemyslaw Banaszak

Slask Wroclaw 14
6
Junior jonathan

Junior jonathan

Stal Rzeszow 13
7
daniel stanclik

daniel stanclik

Miedz Legnica 12
8
Stefan Feiertag

Stefan Feiertag

KS Wieczysta Krakow 11
9
oliwier kwiatkowski

oliwier kwiatkowski

Polonia Bytom 11
10
Rafal Adamski

Rafal Adamski

Pogon Grodzisk Mazowiecki 11

+
-
×

LKS Lodz

Đối đầu

Chrobry Glogow

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

LKS Lodz
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Chrobry Glogow
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

16.5
13.5
1.01
27.49
4.94
1.22
301
41
1
16.5
13.5
1.01
20.99
3.54
1.28
61
21
1.01
28
4
1.23
151
46
1.01
17
14
1.01
76
12
1
24
4.2
1.25
30
4.1
1.22
15
4.19
1.25
18.2
4.89
1.23
259
32
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.48
0 1.61
0 0.52
0 1.56
0 0.47
0 1.6
0 0.47
0 1.58
0 0.52
0 1.61
0 0.47
0 1.6
0 0.53
0 1.48
+0.5 0.85
-0.5 0.8
0 0.52
0 1.61
0 0.56
0 1.51
0 0.49
0 1.63
0 0.47
0 1.56

Xỉu

Tài

U 4.5 0.3
O 4.5 2.17
U 4.5 0.24
O 4.5 3
U 4.5 0.22
O 4.5 3.15
U 4.5 0.29
O 4.5 2.12
U 3.5 0.53
O 3.5 1.19
U 2.5 0.7
O 2.5 0.95
U 4.5 0.23
O 4.5 3.12
U 2.5 0.75
O 2.5 1
U 4.5 0.27
O 4.5 1.9
U 4.5 0.28
O 4.5 2.5
U 4.5 0.25
O 4.5 2.4
U 4.5 0.23
O 4.5 3.12
U 4.5 0.2
O 4.5 3.33
U 4.5 0.33
O 4.5 2.12
U 4.5 0.27
O 4.5 2.54

Xỉu

Tài

U 4.5 1.5
O 4.5 0.5
U 5.5 0.78
O 5.5 0.93

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.