3 2

Kết thúc

Julian Keiblinger 11’

Tymoteusz Rygula 74’

Marcin·Szpakowski 86’

57’ Fabian Piasecki

73’ Fabian Piasecki

Tỷ lệ kèo

1

7.11

X

1.37

2

4.96

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
GKS Tychy

49%

LKS Lodz

51%

5 Sút trúng đích 5

3

6

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Julian Keiblinger

Julian Keiblinger

11’
1-0
25’

Fabian Piasecki

Mateusz Lewandowski

43’

Maksymilian Pingot

Luis·Silva

45’
1-1
57’
Fabian Piasecki

Fabian Piasecki

tobiasz kubik

Igor Łasicki

58’
58’

Bastien Toma

mateusz wysokinski

Marcin Listkowski

Krzysztof Machowski

70’
1-2
73’
Fabian Piasecki

Fabian Piasecki

Tymoteusz Rygula

Tymoteusz Rygula

74’
2-2

bartosz jankowski

Tymoteusz Rygula

79’
Marcin·Szpakowski

Marcin·Szpakowski

86’
3-2
Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
GKS Tychy
6 Trận thắng 30%
6 Trận hoà 30%
LKS Lodz
8 Trận thắng 40%
LKS Lodz

3 - 1

GKS Tychy
LKS Lodz

1 - 3

GKS Tychy
LKS Lodz

0 - 0

GKS Tychy
GKS Tychy

0 - 3

LKS Lodz
LKS Lodz

1 - 1

GKS Tychy
GKS Tychy

0 - 1

LKS Lodz
LKS Lodz

2 - 0

GKS Tychy
GKS Tychy

1 - 1

LKS Lodz
GKS Tychy

1 - 1

LKS Lodz
LKS Lodz

0 - 3

GKS Tychy
GKS Tychy

2 - 0

LKS Lodz
LKS Lodz

2 - 1

GKS Tychy
GKS Tychy

0 - 2

LKS Lodz
LKS Lodz

0 - 0

GKS Tychy
LKS Lodz

3 - 1

GKS Tychy
LKS Lodz

1 - 1

GKS Tychy
GKS Tychy

3 - 1

LKS Lodz
LKS Lodz

0 - 3

GKS Tychy
GKS Tychy

3 - 1

LKS Lodz
GKS Tychy

0 - 2

LKS Lodz

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

LKS Lodz

31

7

50

18

GKS Tychy

31

-30

21

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

GKS Tychy

49%

LKS Lodz

51%

5 Sút trúng đích 5
3 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

GKS Tychy

3

LKS Lodz

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

GKS Tychy

43%

LKS Lodz

57%

2 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

GKS Tychy

1

LKS Lodz

0

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

GKS Tychy

55%

LKS Lodz

45%

3 Sút trúng đích 3

Bàn thắng

GKS Tychy

2

LKS Lodz

2

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wisla Krakow

Wisla Krakow

31 40 65
2
Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

30 17 54
3
KS Wieczysta Krakow

KS Wieczysta Krakow

32 19 53
4
Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

32 11 51
5
LKS Lodz

LKS Lodz

31 7 50
6
Miedz Legnica

Miedz Legnica

32 -1 49
7
Polonia Warszawa

Polonia Warszawa

31 2 47
8
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

31 4 47
9
Polonia Bytom

Polonia Bytom

32 11 47
10
Puszcza Niepolomice

Puszcza Niepolomice

32 5 46
11
Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

31 -1 43
12
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

31 -8 39
13
Odra Opole

Odra Opole

31 -9 38
14
Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

31 -5 36
15
Stal Mielec

Stal Mielec

32 -16 30
16
Gornik Leczna

Gornik Leczna

31 -18 27
17
Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

32 -28 25
18
GKS Tychy

GKS Tychy

31 -30 21

Upgrade Team

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wisla Krakow

Wisla Krakow

16 24 37
2
Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

14 14 31
3
Miedz Legnica

Miedz Legnica

15 12 31
4
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

17 9 31
5
LKS Lodz

LKS Lodz

16 12 30
6
Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

16 9 27
7
Polonia Bytom

Polonia Bytom

16 14 27
8
Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

16 8 27
9
KS Wieczysta Krakow

KS Wieczysta Krakow

16 8 25
10
Puszcza Niepolomice

Puszcza Niepolomice

16 3 24
11
Odra Opole

Odra Opole

15 0 23
12
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

16 -2 22
13
Polonia Warszawa

Polonia Warszawa

15 -4 21
14
Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

15 1 19
15
Stal Mielec

Stal Mielec

16 -3 16
16
Gornik Leczna

Gornik Leczna

16 -11 16
17
GKS Tychy

GKS Tychy

15 -9 10
18
Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

16 -19 9

Upgrade Team

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wisla Krakow

Wisla Krakow

15 16 28
2
KS Wieczysta Krakow

KS Wieczysta Krakow

16 11 28
3
Polonia Warszawa

Polonia Warszawa

16 6 26
4
Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

16 2 24
5
Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

16 3 23
6
Puszcza Niepolomice

Puszcza Niepolomice

16 2 22
7
LKS Lodz

LKS Lodz

15 -5 20
8
Polonia Bytom

Polonia Bytom

16 -3 20
9
Miedz Legnica

Miedz Legnica

17 -13 18
10
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

15 -6 17
11
Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

16 -6 17
12
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

14 -5 16
13
Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

15 -9 16
14
Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

16 -9 16
15
Odra Opole

Odra Opole

16 -9 15
16
Stal Mielec

Stal Mielec

16 -13 14
17
Gornik Leczna

Gornik Leczna

15 -7 11
18
GKS Tychy

GKS Tychy

16 -21 11

Upgrade Team

Promotion Playoffs

Relegation

Poland Liga 1 Đội bóng G
1
Angel·Rodado

Angel·Rodado

Wisla Krakow 21
2
Lukasz Zjawinski

Lukasz Zjawinski

Polonia Warszawa 18
3
Przemyslaw Banaszak

Przemyslaw Banaszak

Slask Wroclaw 14
4
Fabian Piasecki

Fabian Piasecki

LKS Lodz 13
5
Patryk·Szwedzik

Patryk·Szwedzik

Ruch Chorzow 12
6
daniel stanclik

daniel stanclik

Miedz Legnica 12
7
Junior jonathan

Junior jonathan

Stal Rzeszow 12
8
Stefan Feiertag

Stefan Feiertag

KS Wieczysta Krakow 11
9
oliwier kwiatkowski

oliwier kwiatkowski

Polonia Bytom 11
10
Rafal Adamski

Rafal Adamski

Pogon Grodzisk Mazowiecki 11

GKS Tychy

Đối đầu

LKS Lodz

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

GKS Tychy
6 Trận thắng 30%
6 Trận hoà 30%
LKS Lodz
8 Trận thắng 40%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.11
1.37
4.96
1.11
6.5
101
1.09
6.2
23
5.66
1.47
3.95
6.5
1.3
4.6
1.11
5.4
77
4.75
1.62
3.4
6.7
1.3
5.3
1.08
6.5
81
6.75
1.35
4.7
1.11
5.4
77
6.7
1.3
5.3
1.15
6.25
23
3.35
3.4
2.1

Chủ nhà

Đội khách

0 1.76
0 0.45
0 1.75
0 0.42
0 1.53
0 0.47
0 1.61
0 0.52
0 1.7
0 0.37
0 1.56
0 0.51
-0.5 0.6
+0.5 1.1
0 1.61
0 0.52
0 1.75
0 0.47
0 1.69
0 0.47
-0.25 0.95
+0.25 0.82

Xỉu

Tài

U 5.5 0.22
O 5.5 3.2
U 5.5 0.21
O 5.5 3.25
U 5.5 0.24
O 5.5 2.27
U 4.5 0.54
O 4.5 1.17
U 2.5 0.91
O 2.5 0.75
U 5.5 0.21
O 5.5 3.33
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 5.5 0.16
O 5.5 2.3
U 5.5 0.22
O 5.5 3.05
U 5.5 0.25
O 5.5 2.35
U 5.5 0.23
O 5.5 3.12
U 5.5 0.29
O 5.5 2.56
U 5.5 0.26
O 5.5 2.77
U 2.5 0.86
O 2.5 0.91

Xỉu

Tài

U 9.5 1.2
O 9.5 0.61
U 9.5 0.5
O 9.5 1.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.