Julian Keiblinger 11’
Tymoteusz Rygula 74’
Marcin·Szpakowski 86’
57’ Fabian Piasecki
73’ Fabian Piasecki
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
3
6
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Julian Keiblinger
Fabian Piasecki
Mateusz Lewandowski
Maksymilian Pingot
Luis·Silva
Fabian Piasecki
tobiasz kubik
Igor Łasicki
Bastien Toma
mateusz wysokinski
Marcin Listkowski
Krzysztof Machowski
Fabian Piasecki
Tymoteusz Rygula
bartosz jankowski
Tymoteusz Rygula
Marcin·Szpakowski
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
1 - 3
0 - 0
0 - 3
1 - 1
0 - 1
2 - 0
1 - 1
1 - 1
0 - 3
2 - 0
2 - 1
0 - 2
0 - 0
3 - 1
1 - 1
3 - 1
0 - 3
3 - 1
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
23/05
11:00
LKS Lodz
Gornik Leczna
17/05
11:00
Pogon Grodzisk Mazowiecki
GKS Tychy
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
3
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
31 | 40 | 65 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
30 | 17 | 54 | |
| 3 |
KS Wieczysta Krakow |
32 | 19 | 53 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
32 | 11 | 51 | |
| 5 |
LKS Lodz |
31 | 7 | 50 | |
| 6 |
Miedz Legnica |
32 | -1 | 49 | |
| 7 |
Polonia Warszawa |
31 | 2 | 47 | |
| 8 |
Ruch Chorzow |
31 | 4 | 47 | |
| 9 |
Polonia Bytom |
32 | 11 | 47 | |
| 10 |
Puszcza Niepolomice |
32 | 5 | 46 | |
| 11 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
31 | -1 | 43 | |
| 12 |
Stal Rzeszow |
31 | -8 | 39 | |
| 13 |
Odra Opole |
31 | -9 | 38 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
31 | -5 | 36 | |
| 15 |
Stal Mielec |
32 | -16 | 30 | |
| 16 |
Gornik Leczna |
31 | -18 | 27 | |
| 17 |
Znicz Pruszkow |
32 | -28 | 25 | |
| 18 |
GKS Tychy |
31 | -30 | 21 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
16 | 24 | 37 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
14 | 14 | 31 | |
| 3 |
Miedz Legnica |
15 | 12 | 31 | |
| 4 |
Ruch Chorzow |
17 | 9 | 31 | |
| 5 |
LKS Lodz |
16 | 12 | 30 | |
| 6 |
Chrobry Glogow |
16 | 9 | 27 | |
| 7 |
Polonia Bytom |
16 | 14 | 27 | |
| 8 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
16 | 8 | 27 | |
| 9 |
KS Wieczysta Krakow |
16 | 8 | 25 | |
| 10 |
Puszcza Niepolomice |
16 | 3 | 24 | |
| 11 |
Odra Opole |
15 | 0 | 23 | |
| 12 |
Stal Rzeszow |
16 | -2 | 22 | |
| 13 |
Polonia Warszawa |
15 | -4 | 21 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
15 | 1 | 19 | |
| 15 |
Stal Mielec |
16 | -3 | 16 | |
| 16 |
Gornik Leczna |
16 | -11 | 16 | |
| 17 |
GKS Tychy |
15 | -9 | 10 | |
| 18 |
Znicz Pruszkow |
16 | -19 | 9 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
15 | 16 | 28 | |
| 2 |
KS Wieczysta Krakow |
16 | 11 | 28 | |
| 3 |
Polonia Warszawa |
16 | 6 | 26 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
16 | 2 | 24 | |
| 5 |
Slask Wroclaw |
16 | 3 | 23 | |
| 6 |
Puszcza Niepolomice |
16 | 2 | 22 | |
| 7 |
LKS Lodz |
15 | -5 | 20 | |
| 8 |
Polonia Bytom |
16 | -3 | 20 | |
| 9 |
Miedz Legnica |
17 | -13 | 18 | |
| 10 |
Stal Rzeszow |
15 | -6 | 17 | |
| 11 |
Pogon Siedlce |
16 | -6 | 17 | |
| 12 |
Ruch Chorzow |
14 | -5 | 16 | |
| 13 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
15 | -9 | 16 | |
| 14 |
Znicz Pruszkow |
16 | -9 | 16 | |
| 15 |
Odra Opole |
16 | -9 | 15 | |
| 16 |
Stal Mielec |
16 | -13 | 14 | |
| 17 |
Gornik Leczna |
15 | -7 | 11 | |
| 18 |
GKS Tychy |
16 | -21 | 11 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Angel·Rodado |
|
21 |
| 2 |
Lukasz Zjawinski |
|
18 |
| 3 |
Przemyslaw Banaszak |
|
14 |
| 4 |
Fabian Piasecki |
|
13 |
| 5 |
Patryk·Szwedzik |
|
12 |
| 6 |
daniel stanclik |
|
12 |
| 7 |
Junior jonathan |
|
12 |
| 8 |
Stefan Feiertag |
|
11 |
| 9 |
oliwier kwiatkowski |
|
11 |
| 10 |
Rafal Adamski |
|
11 |
GKS Tychy
Đối đầu
LKS Lodz
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu