Kacper Duda 28’
Frederico Duarte 33’
Angel·Rodado 40’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
65%
35%
16
9
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Kacper Duda
jost pisek
Frederico Duarte
Angel·Rodado
Maciej Domański
jost pisek
Kacper sommerfeld
Mario·Losada
Ardit Nikaj
Julius Ertlthaler
Marc Carbo
Kacper Duda
Raoul Giger
Kamil odolak
Kristian Fucak
Ervin Omic
Angel·Rodado
Israel Puerto
Ervin Omic
Filip baniowski
Marko Bozic
Kacper sommerfeld
Kacper Sadlocha
Paweł Kruszelnicki
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Miejski im. Henryka Reymana |
|---|---|
|
|
33,500 |
|
|
Krakow, Poland |
Trận đấu tiếp theo
08/05
15:00
Wisla Krakow
Chrobry Glogow
16/05
11:00
Pogon Siedlce
Stal Mielec
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
71%
29%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
30 | 38 | 62 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
30 | 17 | 54 | |
| 3 |
KS Wieczysta Krakow |
31 | 20 | 53 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
31 | 13 | 51 | |
| 5 |
LKS Lodz |
30 | 6 | 47 | |
| 6 |
Ruch Chorzow |
31 | 4 | 47 | |
| 7 |
Polonia Warszawa |
31 | 2 | 47 | |
| 8 |
Miedz Legnica |
31 | -2 | 46 | |
| 9 |
Puszcza Niepolomice |
31 | 5 | 45 | |
| 10 |
Polonia Bytom |
31 | 8 | 44 | |
| 11 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
30 | 0 | 43 | |
| 12 |
Stal Rzeszow |
31 | -8 | 39 | |
| 13 |
Odra Opole |
31 | -9 | 38 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
31 | -5 | 36 | |
| 15 |
Stal Mielec |
31 | -16 | 29 | |
| 16 |
Gornik Leczna |
31 | -18 | 27 | |
| 17 |
Znicz Pruszkow |
31 | -25 | 25 | |
| 18 |
GKS Tychy |
31 | -30 | 21 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
15 | 22 | 34 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
14 | 14 | 31 | |
| 3 |
Ruch Chorzow |
17 | 9 | 31 | |
| 4 |
Miedz Legnica |
15 | 12 | 31 | |
| 5 |
Chrobry Glogow |
16 | 9 | 27 | |
| 6 |
LKS Lodz |
15 | 11 | 27 | |
| 7 |
Polonia Bytom |
16 | 14 | 27 | |
| 8 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
16 | 8 | 27 | |
| 9 |
KS Wieczysta Krakow |
15 | 9 | 25 | |
| 10 |
Puszcza Niepolomice |
16 | 3 | 24 | |
| 11 |
Odra Opole |
15 | 0 | 23 | |
| 12 |
Stal Rzeszow |
16 | -2 | 22 | |
| 13 |
Polonia Warszawa |
15 | -4 | 21 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
15 | 1 | 19 | |
| 15 |
Gornik Leczna |
16 | -11 | 16 | |
| 16 |
Stal Mielec |
15 | -3 | 15 | |
| 17 |
GKS Tychy |
15 | -9 | 10 | |
| 18 |
Znicz Pruszkow |
15 | -16 | 9 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
15 | 16 | 28 | |
| 2 |
KS Wieczysta Krakow |
16 | 11 | 28 | |
| 3 |
Polonia Warszawa |
16 | 6 | 26 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
15 | 4 | 24 | |
| 5 |
Slask Wroclaw |
16 | 3 | 23 | |
| 6 |
Puszcza Niepolomice |
15 | 2 | 21 | |
| 7 |
LKS Lodz |
15 | -5 | 20 | |
| 8 |
Polonia Bytom |
15 | -6 | 17 | |
| 9 |
Stal Rzeszow |
15 | -6 | 17 | |
| 10 |
Pogon Siedlce |
16 | -6 | 17 | |
| 11 |
Ruch Chorzow |
14 | -5 | 16 | |
| 12 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
14 | -8 | 16 | |
| 13 |
Znicz Pruszkow |
16 | -9 | 16 | |
| 14 |
Miedz Legnica |
16 | -14 | 15 | |
| 15 |
Odra Opole |
16 | -9 | 15 | |
| 16 |
Stal Mielec |
16 | -13 | 14 | |
| 17 |
Gornik Leczna |
15 | -7 | 11 | |
| 18 |
GKS Tychy |
16 | -21 | 11 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Angel·Rodado |
|
21 |
| 2 |
Lukasz Zjawinski |
|
18 |
| 3 |
Przemyslaw Banaszak |
|
14 |
| 4 |
Patryk·Szwedzik |
|
12 |
| 5 |
daniel stanclik |
|
12 |
| 6 |
Junior jonathan |
|
12 |
| 7 |
Stefan Feiertag |
|
11 |
| 8 |
Rafal Adamski |
|
11 |
| 9 |
Fabian Piasecki |
|
11 |
| 10 |
Frederico Duarte |
|
10 |
Wisla Krakow
Đối đầu
Stal Mielec
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu