Paweł Kruszelnicki 18’
Bartosz Szeliga 32’
81’ Michal·Mokrzycki
Tỷ lệ kèo
1
7.31
X
1.49
2
3.88
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả40%
60%
5
12
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Paweł Kruszelnicki
Przemyslaw Banaszak
Lamine Ba
Bartosz Szeliga
adrian bukowski
jost pisek
Ehor Tsykalo
Piotr Wlazło
Przemyslaw Banaszak
Michal·Mokrzycki
jakub kowalski
Paweł Kruszelnicki
Fryderyk·Gerbowski
Kamil Cybulski
Michal·Mokrzycki
Marko Dijakovic
Krzysztof Kurowski
oskar wojtczak
Piotr Samiec-Talar
Israel Puerto
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
1 - 4
2 - 1
0 - 1
3 - 1
1 - 1
2 - 0
1 - 1
2 - 1
1 - 1
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Stali Mielec |
|---|---|
|
|
5,500 |
|
|
Mielec, Poland |
Trận đấu tiếp theo
09/05
11:00
Slask Wroclaw
LKS Lodz
01/05
14:30
Gornik Leczna
Slask Wroclaw
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
40%
60%
GOALS
2
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
35%
65%
GOALS
2%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
29 | 37 | 59 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
29 | 13 | 51 | |
| 3 |
KS Wieczysta Krakow |
30 | 17 | 50 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
30 | 12 | 48 | |
| 5 |
Polonia Warszawa |
30 | 3 | 47 | |
| 6 |
Ruch Chorzow |
30 | 2 | 44 | |
| 7 |
LKS Lodz |
29 | 2 | 44 | |
| 8 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
29 | 3 | 43 | |
| 9 |
Miedz Legnica |
30 | -3 | 43 | |
| 10 |
Puszcza Niepolomice |
30 | 4 | 42 | |
| 11 |
Polonia Bytom |
30 | 7 | 41 | |
| 12 |
Stal Rzeszow |
30 | -7 | 39 | |
| 13 |
Odra Opole |
30 | -7 | 38 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
30 | -1 | 36 | |
| 15 |
Stal Mielec |
30 | -15 | 29 | |
| 16 |
Gornik Leczna |
30 | -14 | 27 | |
| 17 |
Znicz Pruszkow |
30 | -24 | 25 | |
| 18 |
GKS Tychy |
30 | -29 | 21 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
15 | 22 | 34 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
14 | 14 | 31 | |
| 9 |
Miedz Legnica |
14 | 11 | 28 | |
| 6 |
Ruch Chorzow |
16 | 7 | 28 | |
| 8 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
15 | 11 | 27 | |
| 3 |
KS Wieczysta Krakow |
15 | 9 | 25 | |
| 11 |
Polonia Bytom |
15 | 13 | 24 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
15 | 8 | 24 | |
| 7 |
LKS Lodz |
14 | 7 | 24 | |
| 13 |
Odra Opole |
15 | 0 | 23 | |
| 12 |
Stal Rzeszow |
15 | -1 | 22 | |
| 10 |
Puszcza Niepolomice |
15 | 2 | 21 | |
| 5 |
Polonia Warszawa |
15 | -4 | 21 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
15 | 1 | 19 | |
| 16 |
Gornik Leczna |
15 | -7 | 16 | |
| 15 |
Stal Mielec |
15 | -3 | 15 | |
| 18 |
GKS Tychy |
15 | -9 | 10 | |
| 17 |
Znicz Pruszkow |
15 | -16 | 9 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
Polonia Warszawa |
15 | 7 | 26 | |
| 1 |
Wisla Krakow |
14 | 15 | 25 | |
| 3 |
KS Wieczysta Krakow |
15 | 8 | 25 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
15 | 4 | 24 | |
| 10 |
Puszcza Niepolomice |
15 | 2 | 21 | |
| 7 |
LKS Lodz |
15 | -5 | 20 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
15 | -1 | 20 | |
| 11 |
Polonia Bytom |
15 | -6 | 17 | |
| 12 |
Stal Rzeszow |
15 | -6 | 17 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
15 | -2 | 17 | |
| 6 |
Ruch Chorzow |
14 | -5 | 16 | |
| 8 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
14 | -8 | 16 | |
| 17 |
Znicz Pruszkow |
15 | -8 | 16 | |
| 9 |
Miedz Legnica |
16 | -14 | 15 | |
| 13 |
Odra Opole |
15 | -7 | 15 | |
| 15 |
Stal Mielec |
15 | -12 | 14 | |
| 16 |
Gornik Leczna |
15 | -7 | 11 | |
| 18 |
GKS Tychy |
15 | -20 | 11 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Angel·Rodado |
|
21 |
| 2 |
Lukasz Zjawinski |
|
17 |
| 3 |
Przemyslaw Banaszak |
|
13 |
| 4 |
Patryk·Szwedzik |
|
12 |
| 5 |
daniel stanclik |
|
12 |
| 6 |
Junior jonathan |
|
12 |
| 7 |
Rafal Adamski |
|
11 |
| 8 |
Stefan Feiertag |
|
10 |
| 9 |
Radosław Majewski |
|
10 |
| 10 |
Piotr Samiec-Talar |
|
10 |
Stal Mielec
Đối đầu
Slask Wroclaw
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu