Igor Łasicki 67’
Damian Kądzior 90’
34’ Ehor Matsenko
Tỷ lệ kèo
1
16.5
X
13.5
2
1.01
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả45%
55%
9
3
3
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảKrzysztof Machowski
Ehor Matsenko
daniel sandoval
Marcel Blachewicz
Tymoteusz Rygula
Bartłomiej Barański
Igor Łasicki
Michal rosiak
Krzysztof Kurowski
Jorge Yriarte
Timotej·Jambor
Luis·Silva
Igor Łasicki
Przemyslaw Banaszak
oskar wojtczak
Michal·Mokrzycki
Damian Kądzior
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
11:00
Slask Wroclaw
LKS Lodz
03/05
11:00
Chrobry Glogow
GKS Tychy
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
45%
55%
GOALS
2
4
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
0%
3%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
29 | 37 | 59 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
30 | 17 | 54 | |
| 3 |
KS Wieczysta Krakow |
30 | 17 | 50 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
30 | 12 | 48 | |
| 5 |
Polonia Warszawa |
30 | 3 | 47 | |
| 6 |
Puszcza Niepolomice |
31 | 5 | 45 | |
| 7 |
Ruch Chorzow |
30 | 2 | 44 | |
| 8 |
LKS Lodz |
29 | 2 | 44 | |
| 9 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
29 | 3 | 43 | |
| 10 |
Miedz Legnica |
30 | -3 | 43 | |
| 11 |
Polonia Bytom |
30 | 7 | 41 | |
| 12 |
Stal Rzeszow |
30 | -7 | 39 | |
| 13 |
Odra Opole |
30 | -7 | 38 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
30 | -1 | 36 | |
| 15 |
Stal Mielec |
30 | -15 | 29 | |
| 16 |
Gornik Leczna |
31 | -18 | 27 | |
| 17 |
Znicz Pruszkow |
31 | -25 | 25 | |
| 18 |
GKS Tychy |
30 | -29 | 21 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
15 | 22 | 34 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
14 | 14 | 31 | |
| 10 |
Miedz Legnica |
14 | 11 | 28 | |
| 7 |
Ruch Chorzow |
16 | 7 | 28 | |
| 9 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
15 | 11 | 27 | |
| 3 |
KS Wieczysta Krakow |
15 | 9 | 25 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
15 | 8 | 24 | |
| 8 |
LKS Lodz |
14 | 7 | 24 | |
| 6 |
Puszcza Niepolomice |
16 | 3 | 24 | |
| 11 |
Polonia Bytom |
15 | 13 | 24 | |
| 13 |
Odra Opole |
15 | 0 | 23 | |
| 12 |
Stal Rzeszow |
15 | -1 | 22 | |
| 5 |
Polonia Warszawa |
15 | -4 | 21 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
15 | 1 | 19 | |
| 16 |
Gornik Leczna |
16 | -11 | 16 | |
| 15 |
Stal Mielec |
15 | -3 | 15 | |
| 18 |
GKS Tychy |
15 | -9 | 10 | |
| 17 |
Znicz Pruszkow |
15 | -16 | 9 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
Polonia Warszawa |
15 | 7 | 26 | |
| 1 |
Wisla Krakow |
14 | 15 | 25 | |
| 3 |
KS Wieczysta Krakow |
15 | 8 | 25 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
15 | 4 | 24 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
16 | 3 | 23 | |
| 6 |
Puszcza Niepolomice |
15 | 2 | 21 | |
| 8 |
LKS Lodz |
15 | -5 | 20 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
15 | -2 | 17 | |
| 11 |
Polonia Bytom |
15 | -6 | 17 | |
| 12 |
Stal Rzeszow |
15 | -6 | 17 | |
| 17 |
Znicz Pruszkow |
16 | -9 | 16 | |
| 9 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
14 | -8 | 16 | |
| 7 |
Ruch Chorzow |
14 | -5 | 16 | |
| 10 |
Miedz Legnica |
16 | -14 | 15 | |
| 13 |
Odra Opole |
15 | -7 | 15 | |
| 15 |
Stal Mielec |
15 | -12 | 14 | |
| 16 |
Gornik Leczna |
15 | -7 | 11 | |
| 18 |
GKS Tychy |
15 | -20 | 11 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Angel·Rodado |
|
21 |
| 2 |
Lukasz Zjawinski |
|
17 |
| 3 |
Przemyslaw Banaszak |
|
14 |
| 4 |
Patryk·Szwedzik |
|
12 |
| 5 |
daniel stanclik |
|
12 |
| 6 |
Junior jonathan |
|
12 |
| 7 |
Rafal Adamski |
|
11 |
| 8 |
Stefan Feiertag |
|
10 |
| 9 |
Radosław Majewski |
|
10 |
| 10 |
Piotr Samiec-Talar |
|
10 |
GKS Tychy
Đối đầu
Slask Wroclaw
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu