maciej kuziemka 28’
maciej kuziemka 30’
Wiktor Biedrzycki 72’
18’ Bartłomiej Barański
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
51
Đội khách
451
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả55%
45%
1
5
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Bartłomiej Barański
Julius Ertlthaler
maciej kuziemka
maciej kuziemka
Igor Łasicki
tobiasz kubik
Marcel Blachewicz
bartosz jankowski
Bartłomiej Barański
Luis·Silva
Jordi Sánchez
maciej kuziemka
Wiktor Biedrzycki
Piotr Krawczyk
szymon kawala
Frederico Duarte
szymon kawala
Kacper Welniak
Jakub Bieronski
Luis·Silva
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
11:00
GKS Tychy
Ruch Chorzow
26/04
08:30
KS Wieczysta Krakow
GKS Tychy
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
55%
45%
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
28 | 37 | 58 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
28 | 12 | 48 | |
| 3 |
Chrobry Glogow |
29 | 13 | 48 | |
| 4 |
KS Wieczysta Krakow |
28 | 14 | 44 | |
| 5 |
Polonia Warszawa |
29 | 2 | 44 | |
| 6 |
Ruch Chorzow |
29 | 2 | 43 | |
| 7 |
Miedz Legnica |
29 | -1 | 43 | |
| 8 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
28 | 3 | 42 | |
| 9 |
Puszcza Niepolomice |
29 | 4 | 41 | |
| 10 |
LKS Lodz |
28 | 1 | 41 | |
| 11 |
Stal Rzeszow |
29 | -6 | 39 | |
| 12 |
Polonia Bytom |
28 | 6 | 38 | |
| 13 |
Odra Opole |
29 | -5 | 38 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
29 | -3 | 33 | |
| 15 |
Stal Mielec |
29 | -14 | 29 | |
| 16 |
Gornik Leczna |
29 | -14 | 26 | |
| 17 |
Znicz Pruszkow |
29 | -24 | 24 | |
| 18 |
GKS Tychy |
29 | -27 | 21 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
14 | 22 | 33 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
14 | 14 | 31 | |
| 3 |
Miedz Legnica |
14 | 11 | 28 | |
| 4 |
Ruch Chorzow |
15 | 7 | 27 | |
| 5 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
15 | 11 | 27 | |
| 6 |
Chrobry Glogow |
15 | 8 | 24 | |
| 7 |
Polonia Bytom |
15 | 13 | 24 | |
| 8 |
Odra Opole |
14 | 2 | 23 | |
| 9 |
Stal Rzeszow |
15 | -1 | 22 | |
| 10 |
LKS Lodz |
13 | 6 | 21 | |
| 11 |
Puszcza Niepolomice |
15 | 2 | 21 | |
| 12 |
KS Wieczysta Krakow |
13 | 6 | 19 | |
| 13 |
Polonia Warszawa |
14 | -5 | 18 | |
| 14 |
Gornik Leczna |
15 | -7 | 16 | |
| 15 |
Pogon Siedlce |
14 | -1 | 16 | |
| 16 |
Stal Mielec |
14 | -2 | 15 | |
| 17 |
GKS Tychy |
15 | -9 | 10 | |
| 18 |
Znicz Pruszkow |
14 | -16 | 8 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Polonia Warszawa |
15 | 7 | 26 | |
| 2 |
Wisla Krakow |
14 | 15 | 25 | |
| 3 |
KS Wieczysta Krakow |
15 | 8 | 25 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
14 | 5 | 24 | |
| 5 |
LKS Lodz |
15 | -5 | 20 | |
| 6 |
Puszcza Niepolomice |
14 | 2 | 20 | |
| 7 |
Pogon Siedlce |
15 | -2 | 17 | |
| 8 |
Slask Wroclaw |
14 | -2 | 17 | |
| 9 |
Stal Rzeszow |
14 | -5 | 17 | |
| 10 |
Znicz Pruszkow |
15 | -8 | 16 | |
| 11 |
Ruch Chorzow |
14 | -5 | 16 | |
| 12 |
Odra Opole |
15 | -7 | 15 | |
| 13 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
13 | -8 | 15 | |
| 14 |
Miedz Legnica |
15 | -12 | 15 | |
| 15 |
Stal Mielec |
15 | -12 | 14 | |
| 16 |
Polonia Bytom |
13 | -7 | 14 | |
| 17 |
GKS Tychy |
14 | -18 | 11 | |
| 18 |
Gornik Leczna |
14 | -7 | 10 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Angel·Rodado |
|
21 |
| 2 |
Lukasz Zjawinski |
|
16 |
| 3 |
daniel stanclik |
|
12 |
| 4 |
Junior jonathan |
|
12 |
| 5 |
Patryk·Szwedzik |
|
11 |
| 6 |
Rafal Adamski |
|
11 |
| 7 |
Przemyslaw Banaszak |
|
11 |
| 8 |
Piotr Samiec-Talar |
|
10 |
| 9 |
Radosław Majewski |
|
10 |
| 10 |
Fabian Piasecki |
|
10 |
Wisla Krakow
Đối đầu
GKS Tychy
Poland Liga 1
Đối đầu
Poland Liga 1
Poland Liga 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu