Szymon Szymański 18’

Szymon Szymański 18’

Aleksander Komor 26’

Marko Kolar 45’+4

Szymon Szymański 75’

Szymon Szymański 75’

34’ Przemyslaw Banaszak

60’ Martin Konczkowski

Tỷ lệ kèo

1

7.7

X

1.13

2

9.6

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Ruch Chorzow

59%

Slask Wroclaw

41%

5 Sút trúng đích 2

5

6

2

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
13’

Jorge Yriarte

Szymon Szymański

Szymon Szymański

18’
1-0

Szymon Szymański

Phạt đền

18’
24’

Lamine Ba

Aleksander Komor

Aleksander Komor

26’
2-0

Aleksander Komor

26’
1-1
34’
Przemyslaw Banaszak

Przemyslaw Banaszak

46’

Michal·Mokrzycki

Patryk Sokołowski

Marko Kolar

48’
48’

Marko Dijakovic

Marko Kolar

Marko Kolar

49’
2-1
1-2
60’

60’

Martin Konczkowski

Daniel Szczepan

Marko Kolar

67’

Szymon Szymański

Phạt đền

75’
Szymon Szymański

Szymon Szymański

75’
2-2

Mateusz Szwoch

77’

Piotr Ceglarz

Patryk·Szwedzik

80’

Andrej Lukić

81’
82’

Wiktor Niewiarowski

Damian Warchol

Denis Ventura

S. Nagamatsu

85’
89’

Michal·Mokrzycki

Kết thúc trận đấu
2-2
94’

Piotr Samiec-Talar

Đối đầu

Xem tất cả
Ruch Chorzow
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Slask Wroclaw
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Slask Wroclaw

30

17

54

8

Ruch Chorzow

31

4

47

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Silesian Stadium
Sức chứa
55,211
Địa điểm
Chorzow

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Ruch Chorzow

59%

Slask Wroclaw

41%

5 Sút trúng đích 2
5 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Ruch Chorzow

2

Slask Wroclaw

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Ruch Chorzow

62%

Slask Wroclaw

38%

4 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Ruch Chorzow

1

Slask Wroclaw

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Ruch Chorzow

56%

Slask Wroclaw

44%

1 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Ruch Chorzow

1

Slask Wroclaw

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wisla Krakow

Wisla Krakow

31 40 65
2
Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

30 17 54
3
KS Wieczysta Krakow

KS Wieczysta Krakow

32 19 53
4
Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

32 11 51
5
LKS Lodz

LKS Lodz

31 7 50
6
Miedz Legnica

Miedz Legnica

32 -1 49
7
Polonia Warszawa

Polonia Warszawa

31 2 47
8
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

31 4 47
9
Polonia Bytom

Polonia Bytom

32 11 47
10
Puszcza Niepolomice

Puszcza Niepolomice

32 5 46
11
Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

31 -1 43
12
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

31 -8 39
13
Odra Opole

Odra Opole

31 -9 38
14
Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

31 -5 36
15
Stal Mielec

Stal Mielec

32 -16 30
16
Gornik Leczna

Gornik Leczna

31 -18 27
17
Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

32 -28 25
18
GKS Tychy

GKS Tychy

31 -30 21

Upgrade Team

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wisla Krakow

Wisla Krakow

16 24 37
2
Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

14 14 31
3
Miedz Legnica

Miedz Legnica

15 12 31
4
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

17 9 31
5
LKS Lodz

LKS Lodz

16 12 30
6
Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

16 9 27
7
Polonia Bytom

Polonia Bytom

16 14 27
8
Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

16 8 27
9
KS Wieczysta Krakow

KS Wieczysta Krakow

16 8 25
10
Puszcza Niepolomice

Puszcza Niepolomice

16 3 24
11
Odra Opole

Odra Opole

15 0 23
12
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

16 -2 22
13
Polonia Warszawa

Polonia Warszawa

15 -4 21
14
Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

15 1 19
15
Stal Mielec

Stal Mielec

16 -3 16
16
Gornik Leczna

Gornik Leczna

16 -11 16
17
GKS Tychy

GKS Tychy

15 -9 10
18
Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

16 -19 9

Upgrade Team

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wisla Krakow

Wisla Krakow

15 16 28
2
KS Wieczysta Krakow

KS Wieczysta Krakow

16 11 28
3
Polonia Warszawa

Polonia Warszawa

16 6 26
4
Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

16 2 24
5
Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

16 3 23
6
Puszcza Niepolomice

Puszcza Niepolomice

16 2 22
7
LKS Lodz

LKS Lodz

15 -5 20
8
Polonia Bytom

Polonia Bytom

16 -3 20
9
Miedz Legnica

Miedz Legnica

17 -13 18
10
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

15 -6 17
11
Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

16 -6 17
12
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

14 -5 16
13
Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

15 -9 16
14
Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

16 -9 16
15
Odra Opole

Odra Opole

16 -9 15
16
Stal Mielec

Stal Mielec

16 -13 14
17
Gornik Leczna

Gornik Leczna

15 -7 11
18
GKS Tychy

GKS Tychy

16 -21 11

Upgrade Team

Promotion Playoffs

Relegation

Poland Liga 1 Đội bóng G
1
Angel·Rodado

Angel·Rodado

Wisla Krakow 21
2
Lukasz Zjawinski

Lukasz Zjawinski

Polonia Warszawa 18
3
Przemyslaw Banaszak

Przemyslaw Banaszak

Slask Wroclaw 14
4
Fabian Piasecki

Fabian Piasecki

LKS Lodz 13
5
Patryk·Szwedzik

Patryk·Szwedzik

Ruch Chorzow 12
6
daniel stanclik

daniel stanclik

Miedz Legnica 12
7
Junior jonathan

Junior jonathan

Stal Rzeszow 12
8
Stefan Feiertag

Stefan Feiertag

KS Wieczysta Krakow 11
9
oliwier kwiatkowski

oliwier kwiatkowski

Polonia Bytom 11
10
Rafal Adamski

Rafal Adamski

Pogon Grodzisk Mazowiecki 11

Ruch Chorzow

Đối đầu

Slask Wroclaw

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Ruch Chorzow
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Slask Wroclaw
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.7
1.13
9.6
8.87
1.16
10.92
8.5
1.16
10
6.7
1.17
8.5
9.34
3.64
1.37
17
1.01
21
7.2
1.16
10
2.45
3.25
2.5
2.43
3.1
2.6
8
1.14
11.5
6.25
1.22
8
7.2
1.16
10
6.8
1.19
8.8
7.2
1.21
9.1
24
1.01
26

Chủ nhà

Đội khách

0 0.68
0 1.21
0 0.7
0 1.17
0 0.67
0 1.15
0 0.67
0 1.2
0 0.66
0 1.31
-1.25 0.12
+1.25 3.7
0 0.54
0 1.46
+0.5 1.45
-0.5 0.45
0 0.67
0 1.29
0 0.66
0 1.31
0 0.7
0 1.21
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 4.5 0.17
O 4.5 3.03
U 4.5 0.23
O 4.5 3.21
U 4.5 0.18
O 4.5 3.65
U 4.5 0.21
O 4.5 2.56
U 3.75 0.99
O 3.75 0.67
U 2.5 1.45
O 2.5 0.44
U 4.5 0.2
O 4.5 3.44
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 2.5 0.62
O 2.5 1.07
U 4.5 0.18
O 4.5 3.6
U 4.5 0.22
O 4.5 2.6
U 4.5 0.2
O 4.5 3.44
U 4.5 0.2
O 4.5 3.33
U 4.5 0.23
O 4.5 3.03
U 4.5 0.01
O 4.5 13.18

Xỉu

Tài

U 11.5 0.83
O 11.5 0.83
U 9.5 1
O 9.5 0.6

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.