Szymon Szymański 18’
Szymon Szymański 18’
Aleksander Komor 26’
Marko Kolar 45’+4
Szymon Szymański 75’
Szymon Szymański 75’
34’ Przemyslaw Banaszak
60’ Martin Konczkowski
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
59%
41%
5
6
2
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJorge Yriarte
Szymon Szymański
Szymon Szymański
Phạt đền
Lamine Ba
Aleksander Komor
Aleksander Komor
Przemyslaw Banaszak
Michal·Mokrzycki
Patryk Sokołowski
Marko Kolar
Marko Dijakovic
Marko Kolar
Martin Konczkowski
Daniel Szczepan
Marko Kolar
Szymon Szymański
Phạt đền
Szymon Szymański
Mateusz Szwoch
Piotr Ceglarz
Patryk·Szwedzik
Andrej Lukić
Wiktor Niewiarowski
Damian Warchol
Denis Ventura
S. Nagamatsu
Michal·Mokrzycki
Piotr Samiec-Talar
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Silesian Stadium |
|---|---|
|
|
55,211 |
|
|
Chorzow |
Trận đấu tiếp theo
11/05
12:30
Slask Wroclaw
LKS Lodz
17/05
08:30
Miedz Legnica
Ruch Chorzow
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
31 | 40 | 65 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
30 | 17 | 54 | |
| 3 |
KS Wieczysta Krakow |
32 | 19 | 53 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
32 | 11 | 51 | |
| 5 |
LKS Lodz |
31 | 7 | 50 | |
| 6 |
Miedz Legnica |
32 | -1 | 49 | |
| 7 |
Polonia Warszawa |
31 | 2 | 47 | |
| 8 |
Ruch Chorzow |
31 | 4 | 47 | |
| 9 |
Polonia Bytom |
32 | 11 | 47 | |
| 10 |
Puszcza Niepolomice |
32 | 5 | 46 | |
| 11 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
31 | -1 | 43 | |
| 12 |
Stal Rzeszow |
31 | -8 | 39 | |
| 13 |
Odra Opole |
31 | -9 | 38 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
31 | -5 | 36 | |
| 15 |
Stal Mielec |
32 | -16 | 30 | |
| 16 |
Gornik Leczna |
31 | -18 | 27 | |
| 17 |
Znicz Pruszkow |
32 | -28 | 25 | |
| 18 |
GKS Tychy |
31 | -30 | 21 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
16 | 24 | 37 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
14 | 14 | 31 | |
| 3 |
Miedz Legnica |
15 | 12 | 31 | |
| 4 |
Ruch Chorzow |
17 | 9 | 31 | |
| 5 |
LKS Lodz |
16 | 12 | 30 | |
| 6 |
Chrobry Glogow |
16 | 9 | 27 | |
| 7 |
Polonia Bytom |
16 | 14 | 27 | |
| 8 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
16 | 8 | 27 | |
| 9 |
KS Wieczysta Krakow |
16 | 8 | 25 | |
| 10 |
Puszcza Niepolomice |
16 | 3 | 24 | |
| 11 |
Odra Opole |
15 | 0 | 23 | |
| 12 |
Stal Rzeszow |
16 | -2 | 22 | |
| 13 |
Polonia Warszawa |
15 | -4 | 21 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
15 | 1 | 19 | |
| 15 |
Stal Mielec |
16 | -3 | 16 | |
| 16 |
Gornik Leczna |
16 | -11 | 16 | |
| 17 |
GKS Tychy |
15 | -9 | 10 | |
| 18 |
Znicz Pruszkow |
16 | -19 | 9 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
15 | 16 | 28 | |
| 2 |
KS Wieczysta Krakow |
16 | 11 | 28 | |
| 3 |
Polonia Warszawa |
16 | 6 | 26 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
16 | 2 | 24 | |
| 5 |
Slask Wroclaw |
16 | 3 | 23 | |
| 6 |
Puszcza Niepolomice |
16 | 2 | 22 | |
| 7 |
LKS Lodz |
15 | -5 | 20 | |
| 8 |
Polonia Bytom |
16 | -3 | 20 | |
| 9 |
Miedz Legnica |
17 | -13 | 18 | |
| 10 |
Stal Rzeszow |
15 | -6 | 17 | |
| 11 |
Pogon Siedlce |
16 | -6 | 17 | |
| 12 |
Ruch Chorzow |
14 | -5 | 16 | |
| 13 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
15 | -9 | 16 | |
| 14 |
Znicz Pruszkow |
16 | -9 | 16 | |
| 15 |
Odra Opole |
16 | -9 | 15 | |
| 16 |
Stal Mielec |
16 | -13 | 14 | |
| 17 |
Gornik Leczna |
15 | -7 | 11 | |
| 18 |
GKS Tychy |
16 | -21 | 11 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Angel·Rodado |
|
21 |
| 2 |
Lukasz Zjawinski |
|
18 |
| 3 |
Przemyslaw Banaszak |
|
14 |
| 4 |
Fabian Piasecki |
|
13 |
| 5 |
Patryk·Szwedzik |
|
12 |
| 6 |
daniel stanclik |
|
12 |
| 7 |
Junior jonathan |
|
12 |
| 8 |
Stefan Feiertag |
|
11 |
| 9 |
oliwier kwiatkowski |
|
11 |
| 10 |
Rafal Adamski |
|
11 |
Ruch Chorzow
Đối đầu
Slask Wroclaw
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu