Piotr Samiec-Talar 29’
Ehor Matsenko 33’
81’ Myroslav Mazur
Tỷ lệ kèo
1
1.08
X
6.3
2
23
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả36%
64%
6
4
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảEhor Matsenko
Kacper Tabis
Piotr Samiec-Talar
Piotr Samiec-Talar
Ehor Matsenko
Sebastian Bonecki
kamil grzelak
Krzysztof Kurowski
Szymon bartlewicz
Kelechukwu·Ebenezer Ibe Torti
Patryk Sokołowski
Michal rosiak
Krzysztof Kurowski
Sebastian Strózik
Piotr Janczukowicz
mateusz ozimek
Kacper laskowski
Myroslav Mazur
yegor sharabura
Timotej·Jambor
Jakub Grič
Dorian markowski
luka marjanac
Michał Szromnik
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Śląska Wrocław |
|---|---|
|
|
45,105 |
|
|
Wroclaw, Poland |
Trận đấu tiếp theo
03/05
11:00
Chrobry Glogow
GKS Tychy
23/05
11:00
KS Wieczysta Krakow
Chrobry Glogow
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
36%
64%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
2%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
20%
80%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
29 | 37 | 59 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
29 | 13 | 51 | |
| 3 |
KS Wieczysta Krakow |
30 | 17 | 50 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
30 | 12 | 48 | |
| 5 |
Polonia Warszawa |
30 | 3 | 47 | |
| 6 |
Ruch Chorzow |
30 | 2 | 44 | |
| 7 |
LKS Lodz |
29 | 2 | 44 | |
| 8 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
29 | 3 | 43 | |
| 9 |
Miedz Legnica |
30 | -3 | 43 | |
| 10 |
Puszcza Niepolomice |
30 | 4 | 42 | |
| 11 |
Polonia Bytom |
30 | 7 | 41 | |
| 12 |
Stal Rzeszow |
30 | -7 | 39 | |
| 13 |
Odra Opole |
30 | -7 | 38 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
30 | -1 | 36 | |
| 15 |
Stal Mielec |
30 | -15 | 29 | |
| 16 |
Gornik Leczna |
30 | -14 | 27 | |
| 17 |
Znicz Pruszkow |
30 | -24 | 25 | |
| 18 |
GKS Tychy |
30 | -29 | 21 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
15 | 22 | 34 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
14 | 14 | 31 | |
| 9 |
Miedz Legnica |
14 | 11 | 28 | |
| 6 |
Ruch Chorzow |
16 | 7 | 28 | |
| 8 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
15 | 11 | 27 | |
| 3 |
KS Wieczysta Krakow |
15 | 9 | 25 | |
| 11 |
Polonia Bytom |
15 | 13 | 24 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
15 | 8 | 24 | |
| 7 |
LKS Lodz |
14 | 7 | 24 | |
| 13 |
Odra Opole |
15 | 0 | 23 | |
| 12 |
Stal Rzeszow |
15 | -1 | 22 | |
| 10 |
Puszcza Niepolomice |
15 | 2 | 21 | |
| 5 |
Polonia Warszawa |
15 | -4 | 21 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
15 | 1 | 19 | |
| 16 |
Gornik Leczna |
15 | -7 | 16 | |
| 15 |
Stal Mielec |
15 | -3 | 15 | |
| 18 |
GKS Tychy |
15 | -9 | 10 | |
| 17 |
Znicz Pruszkow |
15 | -16 | 9 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
Polonia Warszawa |
15 | 7 | 26 | |
| 1 |
Wisla Krakow |
14 | 15 | 25 | |
| 3 |
KS Wieczysta Krakow |
15 | 8 | 25 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
15 | 4 | 24 | |
| 10 |
Puszcza Niepolomice |
15 | 2 | 21 | |
| 7 |
LKS Lodz |
15 | -5 | 20 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
15 | -1 | 20 | |
| 11 |
Polonia Bytom |
15 | -6 | 17 | |
| 12 |
Stal Rzeszow |
15 | -6 | 17 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
15 | -2 | 17 | |
| 6 |
Ruch Chorzow |
14 | -5 | 16 | |
| 8 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
14 | -8 | 16 | |
| 17 |
Znicz Pruszkow |
15 | -8 | 16 | |
| 9 |
Miedz Legnica |
16 | -14 | 15 | |
| 13 |
Odra Opole |
15 | -7 | 15 | |
| 15 |
Stal Mielec |
15 | -12 | 14 | |
| 16 |
Gornik Leczna |
15 | -7 | 11 | |
| 18 |
GKS Tychy |
15 | -20 | 11 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Angel·Rodado |
|
21 |
| 2 |
Lukasz Zjawinski |
|
17 |
| 3 |
Przemyslaw Banaszak |
|
13 |
| 4 |
Patryk·Szwedzik |
|
12 |
| 5 |
daniel stanclik |
|
12 |
| 6 |
Junior jonathan |
|
12 |
| 7 |
Rafal Adamski |
|
11 |
| 8 |
Stefan Feiertag |
|
10 |
| 9 |
Radosław Majewski |
|
10 |
| 10 |
Piotr Samiec-Talar |
|
10 |
Slask Wroclaw
Đối đầu
Chrobry Glogow
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu