oliwier kwiatkowski 1’

55’ Damian Kądzior

Tỷ lệ kèo

1

5.1

X

1.26

2

7.6

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Polonia Bytom

55%

GKS Tychy

45%

6 Sút trúng đích 2

7

3

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
oliwier kwiatkowski

oliwier kwiatkowski

1’
1-0
1-1
55’
Damian Kądzior

Damian Kądzior

Krzysztof Wołkowicz

Kamil Wojtyra

64’
67’

Pawel Lysiak

Daniel Rumin

77’

Igor Łasicki

82’

Piotr Krawczyk

Marcel Blachewicz

Kết thúc trận đấu
1-1
92’

Jakub Madrzyk

Mikolaj labojko

92’

Đối đầu

Xem tất cả
Polonia Bytom
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
GKS Tychy
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Polonia Bytom

30

7

41

18

GKS Tychy

31

-30

21

Thông tin trận đấu

Sân
Stadion Edwarda Szymkowiaka
Sức chứa
5,500
Địa điểm
Bytom

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Polonia Bytom

55%

GKS Tychy

45%

6 Sút trúng đích 2
7 Corner Kicks 3
1 Yellow Cards 2

GOALS

Polonia Bytom

1

GKS Tychy

1

SHOTS

0 Total Shots 0
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Polonia Bytom

56%

GKS Tychy

44%

1 Sút trúng đích 0

GOALS

Polonia Bytom

1%

GKS Tychy

0%

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Polonia Bytom

54%

GKS Tychy

46%

5 Sút trúng đích 2
1 Yellow Cards 2

GOALS

Polonia Bytom

0%

GKS Tychy

1%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wisla Krakow

Wisla Krakow

30 38 62
2
Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

30 17 54
3
KS Wieczysta Krakow

KS Wieczysta Krakow

31 20 53
4
Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

31 13 51
5
LKS Lodz

LKS Lodz

30 6 47
6
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

31 4 47
7
Polonia Warszawa

Polonia Warszawa

30 3 47
8
Miedz Legnica

Miedz Legnica

31 -2 46
9
Puszcza Niepolomice

Puszcza Niepolomice

31 5 45
10
Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

30 0 43
11
Polonia Bytom

Polonia Bytom

30 7 41
12
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

31 -8 39
13
Odra Opole

Odra Opole

31 -9 38
14
Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

31 -5 36
15
Stal Mielec

Stal Mielec

31 -16 29
16
Gornik Leczna

Gornik Leczna

31 -18 27
17
Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

31 -25 25
18
GKS Tychy

GKS Tychy

31 -30 21

Upgrade Team

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wisla Krakow

Wisla Krakow

15 22 34
2
Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

14 14 31
3
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

17 9 31
4
Miedz Legnica

Miedz Legnica

15 12 31
5
Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

16 9 27
6
LKS Lodz

LKS Lodz

15 11 27
7
Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

16 8 27
8
KS Wieczysta Krakow

KS Wieczysta Krakow

15 9 25
9
Puszcza Niepolomice

Puszcza Niepolomice

16 3 24
10
Polonia Bytom

Polonia Bytom

15 13 24
11
Odra Opole

Odra Opole

15 0 23
12
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

16 -2 22
13
Polonia Warszawa

Polonia Warszawa

15 -4 21
14
Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

15 1 19
15
Gornik Leczna

Gornik Leczna

16 -11 16
16
Stal Mielec

Stal Mielec

15 -3 15
17
GKS Tychy

GKS Tychy

15 -9 10
18
Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

15 -16 9

Upgrade Team

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wisla Krakow

Wisla Krakow

15 16 28
2
KS Wieczysta Krakow

KS Wieczysta Krakow

16 11 28
3
Polonia Warszawa

Polonia Warszawa

15 7 26
4
Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

15 4 24
5
Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

16 3 23
6
Puszcza Niepolomice

Puszcza Niepolomice

15 2 21
7
LKS Lodz

LKS Lodz

15 -5 20
8
Polonia Bytom

Polonia Bytom

15 -6 17
9
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

15 -6 17
10
Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

16 -6 17
11
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

14 -5 16
12
Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

14 -8 16
13
Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

16 -9 16
14
Miedz Legnica

Miedz Legnica

16 -14 15
15
Odra Opole

Odra Opole

16 -9 15
16
Stal Mielec

Stal Mielec

16 -13 14
17
Gornik Leczna

Gornik Leczna

15 -7 11
18
GKS Tychy

GKS Tychy

16 -21 11

Upgrade Team

Promotion Playoffs

Relegation

Poland Liga 1 Đội bóng G
1
Angel·Rodado

Angel·Rodado

Wisla Krakow 21
2
Lukasz Zjawinski

Lukasz Zjawinski

Polonia Warszawa 17
3
Przemyslaw Banaszak

Przemyslaw Banaszak

Slask Wroclaw 14
4
Patryk·Szwedzik

Patryk·Szwedzik

Ruch Chorzow 12
5
daniel stanclik

daniel stanclik

Miedz Legnica 12
6
Junior jonathan

Junior jonathan

Stal Rzeszow 12
7
Stefan Feiertag

Stefan Feiertag

KS Wieczysta Krakow 11
8
Rafal Adamski

Rafal Adamski

Pogon Grodzisk Mazowiecki 11
9
Fabian Piasecki

Fabian Piasecki

LKS Lodz 11
10
Frederico Duarte

Frederico Duarte

Wisla Krakow 10

Polonia Bytom

Đối đầu

GKS Tychy

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Polonia Bytom
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
GKS Tychy
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5.1
1.26
7.6
5.95
1.29
8.01
5.5
1.3
8.5
5.1
1.26
7.6
4.26
1.39
6.34
4.5
1.33
5.75
5.2
1.28
7.9
5
1.29
7
5.1
1.26
7.6
10
1.07
17
6.75
1.17
11
5.4
1.26
8.2
5.6
1.25
7.8
8.25
1.15
11.9
20
1.01
33

Chủ nhà

Đội khách

0 0.55
0 1.44
0 0.65
0 1.29
0 0.57
0 1.35
0 0.54
0 1.42
0 0.61
0 1.4
0 0.54
0 1.43
0 0.63
0 1.26
+0.5 0.95
-0.5 0.7
0 0.61
0 1.4
0 0.61
0 1.4
0 0.55
0 1.49
0 0.6
0 1.26

Xỉu

Tài

U 2.5 0.33
O 2.5 2.04
U 2.5 0.3
O 2.5 2.59
U 2.5 0.3
O 2.5 2.45
U 2.5 0.32
O 2.5 2
U 2.5 0.44
O 2.5 1.4
U 2.5 0.35
O 2.5 1.8
U 2.5 0.34
O 2.5 2.27
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 2.5 0.33
O 2.5 1.8
U 2.5 0.34
O 2.5 2.15
U 2.5 0.15
O 2.5 3.4
U 2.5 0.32
O 2.5 2.38
U 2.5 0.31
O 2.5 2.32
U 2.5 0.14
O 2.5 4.15
U 2.75 0.01
O 2.75 11.14

Xỉu

Tài

U 8.5 1.62
O 8.5 0.44
U 8 1.05
O 8 0.68

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.