oliwier kwiatkowski 1’
55’ Damian Kądzior
Tỷ lệ kèo
1
5.1
X
1.26
2
7.6
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả55%
45%
7
3
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
oliwier kwiatkowski
Damian Kądzior
Krzysztof Wołkowicz
Kamil Wojtyra
Pawel Lysiak
Daniel Rumin
Igor Łasicki
Piotr Krawczyk
Marcel Blachewicz
Jakub Madrzyk
Mikolaj labojko
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Edwarda Szymkowiaka |
|---|---|
|
|
5,500 |
|
|
Bytom |
Trận đấu tiếp theo
04/05
12:00
Polonia Bytom
Polonia Warszawa
09/05
13:30
Znicz Pruszkow
Polonia Bytom
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
55%
45%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
30 | 38 | 62 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
30 | 17 | 54 | |
| 3 |
KS Wieczysta Krakow |
31 | 20 | 53 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
31 | 13 | 51 | |
| 5 |
LKS Lodz |
30 | 6 | 47 | |
| 6 |
Ruch Chorzow |
31 | 4 | 47 | |
| 7 |
Polonia Warszawa |
30 | 3 | 47 | |
| 8 |
Miedz Legnica |
31 | -2 | 46 | |
| 9 |
Puszcza Niepolomice |
31 | 5 | 45 | |
| 10 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
30 | 0 | 43 | |
| 11 |
Polonia Bytom |
30 | 7 | 41 | |
| 12 |
Stal Rzeszow |
31 | -8 | 39 | |
| 13 |
Odra Opole |
31 | -9 | 38 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
31 | -5 | 36 | |
| 15 |
Stal Mielec |
31 | -16 | 29 | |
| 16 |
Gornik Leczna |
31 | -18 | 27 | |
| 17 |
Znicz Pruszkow |
31 | -25 | 25 | |
| 18 |
GKS Tychy |
31 | -30 | 21 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
15 | 22 | 34 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
14 | 14 | 31 | |
| 3 |
Ruch Chorzow |
17 | 9 | 31 | |
| 4 |
Miedz Legnica |
15 | 12 | 31 | |
| 5 |
Chrobry Glogow |
16 | 9 | 27 | |
| 6 |
LKS Lodz |
15 | 11 | 27 | |
| 7 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
16 | 8 | 27 | |
| 8 |
KS Wieczysta Krakow |
15 | 9 | 25 | |
| 9 |
Puszcza Niepolomice |
16 | 3 | 24 | |
| 10 |
Polonia Bytom |
15 | 13 | 24 | |
| 11 |
Odra Opole |
15 | 0 | 23 | |
| 12 |
Stal Rzeszow |
16 | -2 | 22 | |
| 13 |
Polonia Warszawa |
15 | -4 | 21 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
15 | 1 | 19 | |
| 15 |
Gornik Leczna |
16 | -11 | 16 | |
| 16 |
Stal Mielec |
15 | -3 | 15 | |
| 17 |
GKS Tychy |
15 | -9 | 10 | |
| 18 |
Znicz Pruszkow |
15 | -16 | 9 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
15 | 16 | 28 | |
| 2 |
KS Wieczysta Krakow |
16 | 11 | 28 | |
| 3 |
Polonia Warszawa |
15 | 7 | 26 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
15 | 4 | 24 | |
| 5 |
Slask Wroclaw |
16 | 3 | 23 | |
| 6 |
Puszcza Niepolomice |
15 | 2 | 21 | |
| 7 |
LKS Lodz |
15 | -5 | 20 | |
| 8 |
Polonia Bytom |
15 | -6 | 17 | |
| 9 |
Stal Rzeszow |
15 | -6 | 17 | |
| 10 |
Pogon Siedlce |
16 | -6 | 17 | |
| 11 |
Ruch Chorzow |
14 | -5 | 16 | |
| 12 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
14 | -8 | 16 | |
| 13 |
Znicz Pruszkow |
16 | -9 | 16 | |
| 14 |
Miedz Legnica |
16 | -14 | 15 | |
| 15 |
Odra Opole |
16 | -9 | 15 | |
| 16 |
Stal Mielec |
16 | -13 | 14 | |
| 17 |
Gornik Leczna |
15 | -7 | 11 | |
| 18 |
GKS Tychy |
16 | -21 | 11 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Angel·Rodado |
|
21 |
| 2 |
Lukasz Zjawinski |
|
17 |
| 3 |
Przemyslaw Banaszak |
|
14 |
| 4 |
Patryk·Szwedzik |
|
12 |
| 5 |
daniel stanclik |
|
12 |
| 6 |
Junior jonathan |
|
12 |
| 7 |
Stefan Feiertag |
|
11 |
| 8 |
Rafal Adamski |
|
11 |
| 9 |
Fabian Piasecki |
|
11 |
| 10 |
Frederico Duarte |
|
10 |
Polonia Bytom
Đối đầu
GKS Tychy
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu