Radosław Majewski 44’
50’ Szymon·Kobusinski
72’ Michal·Feliks
92’ Michal·Feliks
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
501
X
17
Đội khách
1.02
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả52%
48%
4
5
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Radosław Majewski
Michal·Feliks
marcel bialowas
Szymon·Kobusinski
Szymon·Kobusinski
Michal Borecki
Bartlomiej·Ciepiela
Tymon Proczek
Aleksander nadolski
Tymon Proczek
Michal·Feliks
kupczyk filip
Mateusz Spychała
Dominik Sokol
Radosław Majewski
Jakub pochciol
Damian Tront
Michal·Feliks
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 3
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Znicza Pruszkow |
|---|---|
|
|
2,000 |
|
|
Pruszkow, Poland |
Trận đấu tiếp theo
24/04
12:00
Znicz Pruszkow
Gornik Leczna
02/05
11:00
Puszcza Niepolomice
Znicz Pruszkow
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
2
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
28 | 37 | 58 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
28 | 12 | 48 | |
| 3 |
Chrobry Glogow |
29 | 13 | 48 | |
| 4 |
KS Wieczysta Krakow |
28 | 14 | 44 | |
| 5 |
Polonia Warszawa |
29 | 2 | 44 | |
| 6 |
Ruch Chorzow |
29 | 2 | 43 | |
| 7 |
Miedz Legnica |
29 | -1 | 43 | |
| 8 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
28 | 3 | 42 | |
| 9 |
Puszcza Niepolomice |
29 | 4 | 41 | |
| 10 |
LKS Lodz |
28 | 1 | 41 | |
| 11 |
Stal Rzeszow |
29 | -6 | 39 | |
| 12 |
Polonia Bytom |
28 | 6 | 38 | |
| 13 |
Odra Opole |
29 | -5 | 38 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
29 | -3 | 33 | |
| 15 |
Stal Mielec |
29 | -14 | 29 | |
| 16 |
Gornik Leczna |
29 | -14 | 26 | |
| 17 |
Znicz Pruszkow |
29 | -24 | 24 | |
| 18 |
GKS Tychy |
29 | -27 | 21 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
14 | 22 | 33 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
14 | 14 | 31 | |
| 3 |
Miedz Legnica |
14 | 11 | 28 | |
| 4 |
Ruch Chorzow |
15 | 7 | 27 | |
| 5 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
15 | 11 | 27 | |
| 6 |
Chrobry Glogow |
15 | 8 | 24 | |
| 7 |
Polonia Bytom |
15 | 13 | 24 | |
| 8 |
Odra Opole |
14 | 2 | 23 | |
| 9 |
Stal Rzeszow |
15 | -1 | 22 | |
| 10 |
LKS Lodz |
13 | 6 | 21 | |
| 11 |
Puszcza Niepolomice |
15 | 2 | 21 | |
| 12 |
KS Wieczysta Krakow |
13 | 6 | 19 | |
| 13 |
Polonia Warszawa |
14 | -5 | 18 | |
| 14 |
Gornik Leczna |
15 | -7 | 16 | |
| 15 |
Pogon Siedlce |
14 | -1 | 16 | |
| 16 |
Stal Mielec |
14 | -2 | 15 | |
| 17 |
GKS Tychy |
15 | -9 | 10 | |
| 18 |
Znicz Pruszkow |
14 | -16 | 8 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Polonia Warszawa |
15 | 7 | 26 | |
| 2 |
Wisla Krakow |
14 | 15 | 25 | |
| 3 |
KS Wieczysta Krakow |
15 | 8 | 25 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
14 | 5 | 24 | |
| 5 |
LKS Lodz |
15 | -5 | 20 | |
| 6 |
Puszcza Niepolomice |
14 | 2 | 20 | |
| 7 |
Pogon Siedlce |
15 | -2 | 17 | |
| 8 |
Slask Wroclaw |
14 | -2 | 17 | |
| 9 |
Stal Rzeszow |
14 | -5 | 17 | |
| 10 |
Znicz Pruszkow |
15 | -8 | 16 | |
| 11 |
Ruch Chorzow |
14 | -5 | 16 | |
| 12 |
Odra Opole |
15 | -7 | 15 | |
| 13 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
13 | -8 | 15 | |
| 14 |
Miedz Legnica |
15 | -12 | 15 | |
| 15 |
Stal Mielec |
15 | -12 | 14 | |
| 16 |
Polonia Bytom |
13 | -7 | 14 | |
| 17 |
GKS Tychy |
14 | -18 | 11 | |
| 18 |
Gornik Leczna |
14 | -7 | 10 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Angel·Rodado |
|
21 |
| 2 |
Lukasz Zjawinski |
|
16 |
| 3 |
daniel stanclik |
|
12 |
| 4 |
Junior jonathan |
|
12 |
| 5 |
Patryk·Szwedzik |
|
11 |
| 6 |
Rafal Adamski |
|
11 |
| 7 |
Przemyslaw Banaszak |
|
11 |
| 8 |
Piotr Samiec-Talar |
|
10 |
| 9 |
Radosław Majewski |
|
10 |
| 10 |
Fabian Piasecki |
|
10 |
Znicz Pruszkow
Đối đầu
Odra Opole
Poland Liga 1
Đối đầu
Poland Liga 1
Poland Liga 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu