61’ oliwier kwiatkowski

70’ Jakub Apolinarski

Tỷ lệ kèo

1

14.08

X

4.11

2

1.34

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Odra Opole

48%

Polonia Bytom

52%

4 Sút trúng đích 5

4

6

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
19’

Mikulas Bakala

Jakub pochciol

Adrian Liber

46’

Szymon·Kobusinski

josh perez

56’

Damian Tront

Adrian Purzycki

57’

Adam Chrzanowski

58’
0-1
61’
oliwier kwiatkowski

oliwier kwiatkowski

66’

Krzysztof Wołkowicz

Patryk Stefanski

marcel bialowas

szymon mida

69’

Olivier Mariusz Sukiennicki

Adam Chrzanowski

69’
0-2
70’
Jakub Apolinarski

Jakub Apolinarski

73’

Kacper Michalski

Jakub Apolinarski

79’

Banasik wojciech

83’

Jan Labedzki

oliwier kwiatkowski

83’

Jean Sarmiento

Kamil Wojtyra

83’

Jordi Calavera

Mikolaj labojko

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Odra Opole
10 Trận thắng 50%
3 Trận hoà 15%
Polonia Bytom
7 Trận thắng 35%
Polonia Bytom

0 - 0

Odra Opole
Odra Opole

1 - 1

Polonia Bytom
Odra Opole

0 - 2

Polonia Bytom
Odra Opole

7 - 1

Polonia Bytom
Odra Opole

3 - 2

Polonia Bytom
Odra Opole

1 - 0

Polonia Bytom
Odra Opole

3 - 0

Polonia Bytom
Odra Opole

4 - 0

Polonia Bytom
Polonia Bytom

0 - 1

Odra Opole
Odra Opole

3 - 0

Polonia Bytom
Polonia Bytom

2 - 1

Odra Opole
Polonia Bytom

4 - 0

Odra Opole
Odra Opole

1 - 1

Polonia Bytom
Odra Opole

2 - 1

Polonia Bytom
Polonia Bytom

4 - 0

Odra Opole
Odra Opole

1 - 2

Polonia Bytom
Polonia Bytom

1 - 2

Odra Opole
Odra Opole

2 - 0

Polonia Bytom
Polonia Bytom

3 - 1

Odra Opole
Odra Opole

0 - 3

Polonia Bytom

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Polonia Bytom

32

11

47

13

Odra Opole

32

-7

41

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion Miejski Odra
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Opole, Poland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Odra Opole

48%

Polonia Bytom

52%

15 Tổng cú sút 15
4 Sút trúng đích 5
4 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Odra Opole

0

Polonia Bytom

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

15 Tổng cú sút 15
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Odra Opole

44%

Polonia Bytom

56%

2 Sút trúng đích 2
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Odra Opole

52%

Polonia Bytom

48%

2 Sút trúng đích 3
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Odra Opole

0

Polonia Bytom

2

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wisla Krakow

Wisla Krakow

32 37 65
2
Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

32 20 58
3
KS Wieczysta Krakow

KS Wieczysta Krakow

32 19 53
4
Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

32 11 51
5
LKS Lodz

LKS Lodz

32 7 51
6
Polonia Warszawa

Polonia Warszawa

32 3 50
7
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

32 8 50
8
Miedz Legnica

Miedz Legnica

32 -1 49
9
Polonia Bytom

Polonia Bytom

32 11 47
10
Puszcza Niepolomice

Puszcza Niepolomice

32 5 46
11
Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

32 -3 43
12
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

32 -7 42
13
Odra Opole

Odra Opole

32 -7 41
14
Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

32 -6 36
15
Stal Mielec

Stal Mielec

32 -16 30
16
Gornik Leczna

Gornik Leczna

32 -19 27
17
Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

32 -28 25
18
GKS Tychy

GKS Tychy

32 -34 21

Upgrade Team

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wisla Krakow

Wisla Krakow

16 24 37
2
Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

16 17 35
3
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

17 9 31
4
Miedz Legnica

Miedz Legnica

15 12 31
5
LKS Lodz

LKS Lodz

16 12 30
6
Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

16 9 27
7
Polonia Bytom

Polonia Bytom

16 14 27
8
Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

16 8 27
9
Odra Opole

Odra Opole

16 2 26
10
KS Wieczysta Krakow

KS Wieczysta Krakow

16 8 25
11
Polonia Warszawa

Polonia Warszawa

16 -3 24
12
Puszcza Niepolomice

Puszcza Niepolomice

16 3 24
13
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

16 -2 22
14
Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

16 0 19
15
Stal Mielec

Stal Mielec

16 -3 16
16
Gornik Leczna

Gornik Leczna

16 -11 16
17
GKS Tychy

GKS Tychy

16 -13 10
18
Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

16 -19 9

Upgrade Team

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wisla Krakow

Wisla Krakow

16 13 28
2
KS Wieczysta Krakow

KS Wieczysta Krakow

16 11 28
3
Polonia Warszawa

Polonia Warszawa

16 6 26
4
Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

16 2 24
5
Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

16 3 23
6
Puszcza Niepolomice

Puszcza Niepolomice

16 2 22
7
LKS Lodz

LKS Lodz

16 -5 21
8
Polonia Bytom

Polonia Bytom

16 -3 20
9
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

16 -5 20
10
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

15 -1 19
11
Miedz Legnica

Miedz Legnica

17 -13 18
12
Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

16 -6 17
13
Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

16 -11 16
14
Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

16 -9 16
15
Odra Opole

Odra Opole

16 -9 15
16
Stal Mielec

Stal Mielec

16 -13 14
17
Gornik Leczna

Gornik Leczna

16 -8 11
18
GKS Tychy

GKS Tychy

16 -21 11

Upgrade Team

Promotion Playoffs

Relegation

Poland Liga 1 Đội bóng G
1
Angel·Rodado

Angel·Rodado

Wisla Krakow 21
2
Lukasz Zjawinski

Lukasz Zjawinski

Polonia Warszawa 19
3
Patryk·Szwedzik

Patryk·Szwedzik

Ruch Chorzow 14
4
Fabian Piasecki

Fabian Piasecki

LKS Lodz 14
5
Przemyslaw Banaszak

Przemyslaw Banaszak

Slask Wroclaw 14
6
Junior jonathan

Junior jonathan

Stal Rzeszow 13
7
daniel stanclik

daniel stanclik

Miedz Legnica 12
8
Stefan Feiertag

Stefan Feiertag

KS Wieczysta Krakow 11
9
oliwier kwiatkowski

oliwier kwiatkowski

Polonia Bytom 11
10
Rafal Adamski

Rafal Adamski

Pogon Grodzisk Mazowiecki 11

+
-
×

Odra Opole

Đối đầu

Polonia Bytom

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Odra Opole
10 Trận thắng 50%
3 Trận hoà 15%
Polonia Bytom
7 Trận thắng 35%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

14.08
4.11
1.34
401
51
1
2.34
3.25
2.76
73.95
9.43
1.01
81
29
1.01
200
9.5
1.01
151
126
1.01
70
11
1.01
61
13
1.01
90
15
1.02
138
8.8
1.02
70
11
1
12.9
4.41
1.3
2.4
3.3
2.85

Chủ nhà

Đội khách

0 0.81
0 1.01
0 0.75
0 1.05
0 0.81
0 1.03
0 0.96
0 0.94
0 0.84
0 1.06
0 0.79
0 1.01
+0.5 1.2
-0.5 0.55
0 0.88
0 1.02
0 0.86
0 1.04
0 0.87
0 1.01
0 0.75
0 1.03

Xỉu

Tài

U 2.5 0.23
O 2.5 3.27
U 2.5 0.09
O 2.5 6.8
U 2.25 1
O 2.25 0.82
U 2.5 0.25
O 2.5 2.34
U 2.5 0.11
O 2.5 4.25
U 2.5 0.22
O 2.5 3.22
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 2.5 0.03
O 2.5 3.3
U 2.5 0.24
O 2.5 2.9
U 2.5 0.2
O 2.5 2.8
U 2.5 0.24
O 2.5 3.03
U 2.5 0.07
O 2.5 5.88
U 2.5 0.26
O 2.5 2.77
U 2.25 1.01
O 2.25 0.77

Xỉu

Tài

U 10.5 0.53
O 10.5 1.37
U 9.5 0.83
O 9.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.