61’ oliwier kwiatkowski
70’ Jakub Apolinarski
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
48%
52%
4
6
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMikulas Bakala
Jakub pochciol
Adrian Liber
Szymon·Kobusinski
josh perez
Damian Tront
Adrian Purzycki
Adam Chrzanowski
oliwier kwiatkowski
Krzysztof Wołkowicz
Patryk Stefanski
marcel bialowas
szymon mida
Olivier Mariusz Sukiennicki
Adam Chrzanowski
Jakub Apolinarski
Kacper Michalski
Jakub Apolinarski
Banasik wojciech
Jan Labedzki
oliwier kwiatkowski
Jean Sarmiento
Kamil Wojtyra
Jordi Calavera
Mikolaj labojko
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
1 - 1
0 - 2
7 - 1
3 - 2
1 - 0
3 - 0
4 - 0
0 - 1
3 - 0
2 - 1
4 - 0
1 - 1
2 - 1
4 - 0
1 - 2
1 - 2
2 - 0
3 - 1
0 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Miejski Odra |
|---|---|
|
|
5,000 |
|
|
Opole, Poland |
Trận đấu tiếp theo
17/05
14:15
Polonia Bytom
Slask Wroclaw
16/05
13:30
Gornik Leczna
Odra Opole
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
32 | 37 | 65 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
32 | 20 | 58 | |
| 3 |
KS Wieczysta Krakow |
32 | 19 | 53 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
32 | 11 | 51 | |
| 5 |
LKS Lodz |
32 | 7 | 51 | |
| 6 |
Polonia Warszawa |
32 | 3 | 50 | |
| 7 |
Ruch Chorzow |
32 | 8 | 50 | |
| 8 |
Miedz Legnica |
32 | -1 | 49 | |
| 9 |
Polonia Bytom |
32 | 11 | 47 | |
| 10 |
Puszcza Niepolomice |
32 | 5 | 46 | |
| 11 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
32 | -3 | 43 | |
| 12 |
Stal Rzeszow |
32 | -7 | 42 | |
| 13 |
Odra Opole |
32 | -7 | 41 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
32 | -6 | 36 | |
| 15 |
Stal Mielec |
32 | -16 | 30 | |
| 16 |
Gornik Leczna |
32 | -19 | 27 | |
| 17 |
Znicz Pruszkow |
32 | -28 | 25 | |
| 18 |
GKS Tychy |
32 | -34 | 21 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
16 | 24 | 37 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
16 | 17 | 35 | |
| 3 |
Ruch Chorzow |
17 | 9 | 31 | |
| 4 |
Miedz Legnica |
15 | 12 | 31 | |
| 5 |
LKS Lodz |
16 | 12 | 30 | |
| 6 |
Chrobry Glogow |
16 | 9 | 27 | |
| 7 |
Polonia Bytom |
16 | 14 | 27 | |
| 8 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
16 | 8 | 27 | |
| 9 |
Odra Opole |
16 | 2 | 26 | |
| 10 |
KS Wieczysta Krakow |
16 | 8 | 25 | |
| 11 |
Polonia Warszawa |
16 | -3 | 24 | |
| 12 |
Puszcza Niepolomice |
16 | 3 | 24 | |
| 13 |
Stal Rzeszow |
16 | -2 | 22 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
16 | 0 | 19 | |
| 15 |
Stal Mielec |
16 | -3 | 16 | |
| 16 |
Gornik Leczna |
16 | -11 | 16 | |
| 17 |
GKS Tychy |
16 | -13 | 10 | |
| 18 |
Znicz Pruszkow |
16 | -19 | 9 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
16 | 13 | 28 | |
| 2 |
KS Wieczysta Krakow |
16 | 11 | 28 | |
| 3 |
Polonia Warszawa |
16 | 6 | 26 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
16 | 2 | 24 | |
| 5 |
Slask Wroclaw |
16 | 3 | 23 | |
| 6 |
Puszcza Niepolomice |
16 | 2 | 22 | |
| 7 |
LKS Lodz |
16 | -5 | 21 | |
| 8 |
Polonia Bytom |
16 | -3 | 20 | |
| 9 |
Stal Rzeszow |
16 | -5 | 20 | |
| 10 |
Ruch Chorzow |
15 | -1 | 19 | |
| 11 |
Miedz Legnica |
17 | -13 | 18 | |
| 12 |
Pogon Siedlce |
16 | -6 | 17 | |
| 13 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
16 | -11 | 16 | |
| 14 |
Znicz Pruszkow |
16 | -9 | 16 | |
| 15 |
Odra Opole |
16 | -9 | 15 | |
| 16 |
Stal Mielec |
16 | -13 | 14 | |
| 17 |
Gornik Leczna |
16 | -8 | 11 | |
| 18 |
GKS Tychy |
16 | -21 | 11 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Angel·Rodado |
|
21 |
| 2 |
Lukasz Zjawinski |
|
19 |
| 3 |
Patryk·Szwedzik |
|
14 |
| 4 |
Fabian Piasecki |
|
14 |
| 5 |
Przemyslaw Banaszak |
|
14 |
| 6 |
Junior jonathan |
|
13 |
| 7 |
daniel stanclik |
|
12 |
| 8 |
Stefan Feiertag |
|
11 |
| 9 |
oliwier kwiatkowski |
|
11 |
| 10 |
Rafal Adamski |
|
11 |
Odra Opole
Đối đầu
Polonia Bytom
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu