Christopher Simon 11’
kosei iwao 90’
96’ Oskar Osipiuk
Tỷ lệ kèo
Chủ nhà
1
X
29
Đội khách
501
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả45%
55%
2
6
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Christopher Simon
Michał Walski
Filipe Nascimento
Patryk Paryzek
Kamil Nowogonski
Adam Deja
Konrad·Kasolik
Michał Walski
Olaf Korczakowski
Filipe Nascimento
ogaga oduko
Oskar Osipiuk
Adam Deja
kosei iwao
Kacper·Smiglewski
kosei iwao
Adrian Piekarski
Oskar Osipiuk
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Marshal Józef Piłsudski Stadium |
|---|---|
|
|
15,016 |
|
|
Krakow, Poland |
Trận đấu tiếp theo
02/05
11:00
Gornik Leczna
Slask Wroclaw
24/04
12:00
Znicz Pruszkow
Gornik Leczna
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
45%
55%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
28 | 37 | 58 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
28 | 12 | 48 | |
| 3 |
Chrobry Glogow |
29 | 13 | 48 | |
| 4 |
KS Wieczysta Krakow |
28 | 14 | 44 | |
| 5 |
Polonia Warszawa |
29 | 2 | 44 | |
| 6 |
Ruch Chorzow |
29 | 2 | 43 | |
| 7 |
Miedz Legnica |
29 | -1 | 43 | |
| 8 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
28 | 3 | 42 | |
| 9 |
Puszcza Niepolomice |
29 | 4 | 41 | |
| 10 |
LKS Lodz |
28 | 1 | 41 | |
| 11 |
Stal Rzeszow |
29 | -6 | 39 | |
| 12 |
Polonia Bytom |
28 | 6 | 38 | |
| 13 |
Odra Opole |
29 | -5 | 38 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
29 | -3 | 33 | |
| 15 |
Stal Mielec |
29 | -14 | 29 | |
| 16 |
Gornik Leczna |
29 | -14 | 26 | |
| 17 |
Znicz Pruszkow |
29 | -24 | 24 | |
| 18 |
GKS Tychy |
29 | -27 | 21 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
14 | 22 | 33 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
14 | 14 | 31 | |
| 3 |
Miedz Legnica |
14 | 11 | 28 | |
| 4 |
Ruch Chorzow |
15 | 7 | 27 | |
| 5 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
15 | 11 | 27 | |
| 6 |
Chrobry Glogow |
15 | 8 | 24 | |
| 7 |
Polonia Bytom |
15 | 13 | 24 | |
| 8 |
Odra Opole |
14 | 2 | 23 | |
| 9 |
Stal Rzeszow |
15 | -1 | 22 | |
| 10 |
LKS Lodz |
13 | 6 | 21 | |
| 11 |
Puszcza Niepolomice |
15 | 2 | 21 | |
| 12 |
KS Wieczysta Krakow |
13 | 6 | 19 | |
| 13 |
Polonia Warszawa |
14 | -5 | 18 | |
| 14 |
Gornik Leczna |
15 | -7 | 16 | |
| 15 |
Pogon Siedlce |
14 | -1 | 16 | |
| 16 |
Stal Mielec |
14 | -2 | 15 | |
| 17 |
GKS Tychy |
15 | -9 | 10 | |
| 18 |
Znicz Pruszkow |
14 | -16 | 8 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Polonia Warszawa |
15 | 7 | 26 | |
| 2 |
Wisla Krakow |
14 | 15 | 25 | |
| 3 |
KS Wieczysta Krakow |
15 | 8 | 25 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
14 | 5 | 24 | |
| 5 |
LKS Lodz |
15 | -5 | 20 | |
| 6 |
Puszcza Niepolomice |
14 | 2 | 20 | |
| 7 |
Pogon Siedlce |
15 | -2 | 17 | |
| 8 |
Slask Wroclaw |
14 | -2 | 17 | |
| 9 |
Stal Rzeszow |
14 | -5 | 17 | |
| 10 |
Znicz Pruszkow |
15 | -8 | 16 | |
| 11 |
Ruch Chorzow |
14 | -5 | 16 | |
| 12 |
Odra Opole |
15 | -7 | 15 | |
| 13 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
13 | -8 | 15 | |
| 14 |
Miedz Legnica |
15 | -12 | 15 | |
| 15 |
Stal Mielec |
15 | -12 | 14 | |
| 16 |
Polonia Bytom |
13 | -7 | 14 | |
| 17 |
GKS Tychy |
14 | -18 | 11 | |
| 18 |
Gornik Leczna |
14 | -7 | 10 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Angel·Rodado |
|
21 |
| 2 |
Lukasz Zjawinski |
|
16 |
| 3 |
daniel stanclik |
|
12 |
| 4 |
Junior jonathan |
|
12 |
| 5 |
Patryk·Szwedzik |
|
11 |
| 6 |
Rafal Adamski |
|
11 |
| 7 |
Przemyslaw Banaszak |
|
11 |
| 8 |
Piotr Samiec-Talar |
|
10 |
| 9 |
Radosław Majewski |
|
10 |
| 10 |
Fabian Piasecki |
|
10 |
Puszcza Niepolomice
Đối đầu
Gornik Leczna
Poland Liga 1
Đối đầu
Poland Liga 1
Poland Liga 1
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu