Jakub Grič 48’

41’ kosei iwao

91’ Amarildo Gjoni

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

301

X

13

Đội khách

1.04

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Chrobry Glogow

52%

Puszcza Niepolomice

48%

3 Sút trúng đích 2

4

6

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
13’

Norbert Barczak

Sebastian Strózik

27’
0-1
41’
kosei iwao

kosei iwao

Myroslav Mazur

43’
46’

Amarildo Gjoni

Jakub Grič

Jakub Grič

48’
1-1
56’

kosei iwao

71’

Mateusz Stepien

Olaf Korczakowski

mateusz ozimek

Kelechukwu·Ebenezer Ibe Torti

75’

michal kozajda

Kacper Tabis

87’
Kết thúc trận đấu
1-2
1-2
91’
Amarildo Gjoni

Amarildo Gjoni

92’

Jakub Stec

Amarildo Gjoni

J. Szablowski

Sebastian Strózik

93’
95’

Łukasz Sołowiej

Filipe Nascimento

Đối đầu

Xem tất cả
Chrobry Glogow
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 50%
Puszcza Niepolomice
1 Trận thắng 50%
Chrobry Glogow

1 - 2

Puszcza Niepolomice
Chrobry Glogow

0 - 0

Puszcza Niepolomice

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Chrobry Glogow

29

13

48

Thông tin trận đấu

Sân
Stadion Chrobry Glogow
Sức chứa
2,817
Địa điểm
Glogow, Poland

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Chrobry Glogow

52%

Puszcza Niepolomice

48%

3 Sút trúng đích 2
4 Corner Kicks 6
2 Yellow Cards 3

GOALS

Chrobry Glogow

1

Puszcza Niepolomice

1

SHOTS

0 Total Shots 0
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Chrobry Glogow

41%

Puszcza Niepolomice

59%

2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Chrobry Glogow

63%

Puszcza Niepolomice

37%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wisla Krakow

Wisla Krakow

28 37 58
2
Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

28 12 48
3
Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

29 13 48
4
KS Wieczysta Krakow

KS Wieczysta Krakow

28 14 44
5
Polonia Warszawa

Polonia Warszawa

29 2 44
6
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

29 2 43
7
Miedz Legnica

Miedz Legnica

29 -1 43
8
Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

28 3 42
9
Puszcza Niepolomice

Puszcza Niepolomice

29 4 41
10
LKS Lodz

LKS Lodz

28 1 41
11
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

29 -6 39
12
Polonia Bytom

Polonia Bytom

28 6 38
13
Odra Opole

Odra Opole

29 -5 38
14
Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

29 -3 33
15
Stal Mielec

Stal Mielec

29 -14 29
16
Gornik Leczna

Gornik Leczna

29 -14 26
17
Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

29 -24 24
18
GKS Tychy

GKS Tychy

29 -27 21

Upgrade Team

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Wisla Krakow

Wisla Krakow

14 22 33
2
Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

14 14 31
3
Miedz Legnica

Miedz Legnica

14 11 28
4
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

15 7 27
5
Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

15 11 27
6
Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

15 8 24
7
Polonia Bytom

Polonia Bytom

15 13 24
8
Odra Opole

Odra Opole

14 2 23
9
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

15 -1 22
10
LKS Lodz

LKS Lodz

13 6 21
11
Puszcza Niepolomice

Puszcza Niepolomice

15 2 21
12
KS Wieczysta Krakow

KS Wieczysta Krakow

13 6 19
13
Polonia Warszawa

Polonia Warszawa

14 -5 18
14
Gornik Leczna

Gornik Leczna

15 -7 16
15
Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

14 -1 16
16
Stal Mielec

Stal Mielec

14 -2 15
17
GKS Tychy

GKS Tychy

15 -9 10
18
Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

14 -16 8

Upgrade Team

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Polonia Warszawa

Polonia Warszawa

15 7 26
2
Wisla Krakow

Wisla Krakow

14 15 25
3
KS Wieczysta Krakow

KS Wieczysta Krakow

15 8 25
4
Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

14 5 24
5
LKS Lodz

LKS Lodz

15 -5 20
6
Puszcza Niepolomice

Puszcza Niepolomice

14 2 20
7
Pogon Siedlce

Pogon Siedlce

15 -2 17
8
Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

14 -2 17
9
Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

14 -5 17
10
Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

15 -8 16
11
Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

14 -5 16
12
Odra Opole

Odra Opole

15 -7 15
13
Pogon Grodzisk Mazowiecki

Pogon Grodzisk Mazowiecki

13 -8 15
14
Miedz Legnica

Miedz Legnica

15 -12 15
15
Stal Mielec

Stal Mielec

15 -12 14
16
Polonia Bytom

Polonia Bytom

13 -7 14
17
GKS Tychy

GKS Tychy

14 -18 11
18
Gornik Leczna

Gornik Leczna

14 -7 10

Upgrade Team

Promotion Playoffs

Relegation

Poland Liga 1 Đội bóng G
1
Angel·Rodado

Angel·Rodado

Wisla Krakow 21
2
Lukasz Zjawinski

Lukasz Zjawinski

Polonia Warszawa 16
3
daniel stanclik

daniel stanclik

Miedz Legnica 12
4
Junior jonathan

Junior jonathan

Stal Rzeszow 12
5
Patryk·Szwedzik

Patryk·Szwedzik

Ruch Chorzow 11
6
Rafal Adamski

Rafal Adamski

Pogon Grodzisk Mazowiecki 11
7
Przemyslaw Banaszak

Przemyslaw Banaszak

Slask Wroclaw 11
8
Piotr Samiec-Talar

Piotr Samiec-Talar

Slask Wroclaw 10
9
Radosław Majewski

Radosław Majewski

Znicz Pruszkow 10
10
Fabian Piasecki

Fabian Piasecki

LKS Lodz 10

Chrobry Glogow

Đối đầu

Puszcza Niepolomice

Chủ nhà
This league

Poland Liga 1

FT

14/02
FT

LKS Lodz

LKS Lodz

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

1 3
3 1

09/08
Unknown

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

LKS Lodz

LKS Lodz

2 1

26/10
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

0 1

19/03
Unknown

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

GKS Tychy

GKS Tychy

2 0

16/09
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

1 0

24/04
Unknown

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

GKS Tychy

GKS Tychy

1 0

16/10
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

4 0

07/03
Unknown

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

GKS Tychy

GKS Tychy

5 1

21/08
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

5 1

17/11
Unknown

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

GKS Tychy

GKS Tychy

0 1

28/07
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

1 1

03/03
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

2 1

13/08
Unknown

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

GKS Tychy

GKS Tychy

1 0

09/04
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

0 2

10/09
Unknown

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

GKS Tychy

GKS Tychy

2 2

23/02
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

3 1

09/08
Unknown

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

GKS Tychy

GKS Tychy

0 0

16/03
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

1 2

03/09
Unknown

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

GKS Tychy

GKS Tychy

2 1

14/05
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

2 2

16/10
Unknown

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

GKS Tychy

GKS Tychy

4 1

20/05
Unknown

GKS Tychy

GKS Tychy

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

1 1

24/10
Unknown

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

GKS Tychy

GKS Tychy

2 1

Đối đầu

Chrobry Glogow
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 50%
Puszcza Niepolomice
1 Trận thắng 50%

Poland Liga 1

FT

Poland Liga 1

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

301
13
1.04
8.5
1.12
8.7
5.19
1.37
5.3
5
1.3
5.5
13
1.06
13
2.15
3.1
3
11
1.07
11
13
1.07
13
6.25
1.27
6.5
150
8.7
1.02
9.2
1.12
9.8
7.35
1.24
7.6
11
1.11
11.5
23
11
1.01
9.98
1.16
9.56

Chủ nhà

Đội khách

0 0.62
0 1.25
0 0.89
0 0.95
0 0.82
0 1.08
0 0.89
0 1
0 0.88
0 0.91
+0.5 1.1
-0.5 0.6
0 0.82
0 1.08
0 0.82
0 1.08
0 0.9
0 0.98
0 0.75
0 1
0 1.11
0 1.04
0 0.97
0 0.86

Xỉu

Tài

U 3.5 0.07
O 3.5 7.75
U 2.5 0.16
O 2.5 2.94
U 2.5 0.42
O 2.5 1.47
U 2.5 0.4
O 2.5 1.62
U 3.5 0.05
O 3.5 7.69
U 2.5 0.62
O 2.5 1.15
U 2.5 0.08
O 2.5 3.6
U 2.5 0.18
O 2.5 3.6
U 2.5 0.25
O 2.5 2.2
U 3.5 0.05
O 3.5 7.69
U 2.5 0.14
O 2.5 4.16
U 2.5 0.28
O 2.5 2.63
U 3.5 0.05
O 3.5 7.67
U 2.5 11.11
O 2.5 4
U 2.5 0.26
O 2.5 2.86

Xỉu

Tài

U 8.5 0.83
O 8.5 0.83
U 9 0.6
O 9 1.1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.