Piotr Janczukowicz 45’+4
lewkot szymon 55’
Kacper Nowakowski 76’
18’ bartosz jankowski
72’ Pawel Lysiak
Tỷ lệ kèo
1
1.21
X
5.01
2
26.72
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
5
1
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảbartosz jankowski
Kelechukwu·Ebenezer Ibe Torti
Radoslaw Bak
Piotr Janczukowicz
Pawel Tupaj
Marcel Blachewicz
Pawel Lysiak
Luis·Silva
lewkot szymon
Sebastian Strózik
Piotr Janczukowicz
Kacper Welniak
tobiasz kubik
Jakub Lis
Pawel Tupaj
Pawel Lysiak
Kacper Nowakowski
Piotr Krawczyk
Tymoteusz Rygula
Daniel Rumin
Igor Łasicki
Daniel Rumin
Sebastian Strózik
Albert Zarowny
Kacper laskowski
lewkot szymon
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
3 - 1
0 - 0
1 - 2
2 - 1
2 - 2
4 - 1
2 - 0
1 - 0
1 - 0
4 - 0
5 - 1
5 - 1
0 - 1
1 - 1
2 - 1
1 - 0
0 - 2
2 - 2
1 - 1
2 - 1
0 - 1
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
11:00
GKS Tychy
Ruch Chorzow
08/05
15:00
Wisla Krakow
Chrobry Glogow
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
3
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
30 | 36 | 59 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
30 | 17 | 54 | |
| 3 |
KS Wieczysta Krakow |
31 | 20 | 53 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
31 | 13 | 51 | |
| 5 |
LKS Lodz |
30 | 6 | 47 | |
| 6 |
Ruch Chorzow |
31 | 4 | 47 | |
| 7 |
Polonia Warszawa |
30 | 3 | 47 | |
| 8 |
Miedz Legnica |
31 | -2 | 46 | |
| 9 |
Puszcza Niepolomice |
31 | 5 | 45 | |
| 10 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
30 | 0 | 43 | |
| 11 |
Stal Rzeszow |
31 | -6 | 42 | |
| 12 |
Polonia Bytom |
30 | 7 | 41 | |
| 13 |
Odra Opole |
31 | -9 | 38 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
31 | -5 | 36 | |
| 15 |
Stal Mielec |
31 | -16 | 29 | |
| 16 |
Gornik Leczna |
31 | -18 | 27 | |
| 17 |
Znicz Pruszkow |
31 | -25 | 25 | |
| 18 |
GKS Tychy |
31 | -30 | 21 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
15 | 22 | 34 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
14 | 14 | 31 | |
| 3 |
Ruch Chorzow |
17 | 9 | 31 | |
| 4 |
Miedz Legnica |
15 | 12 | 31 | |
| 5 |
Chrobry Glogow |
16 | 9 | 27 | |
| 6 |
LKS Lodz |
15 | 11 | 27 | |
| 7 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
16 | 8 | 27 | |
| 8 |
KS Wieczysta Krakow |
15 | 9 | 25 | |
| 9 |
Stal Rzeszow |
16 | 0 | 25 | |
| 10 |
Puszcza Niepolomice |
16 | 3 | 24 | |
| 11 |
Polonia Bytom |
15 | 13 | 24 | |
| 12 |
Odra Opole |
15 | 0 | 23 | |
| 13 |
Polonia Warszawa |
15 | -4 | 21 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
15 | 1 | 19 | |
| 15 |
Gornik Leczna |
16 | -11 | 16 | |
| 16 |
Stal Mielec |
15 | -3 | 15 | |
| 17 |
GKS Tychy |
15 | -9 | 10 | |
| 18 |
Znicz Pruszkow |
15 | -16 | 9 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KS Wieczysta Krakow |
16 | 11 | 28 | |
| 2 |
Polonia Warszawa |
15 | 7 | 26 | |
| 3 |
Wisla Krakow |
15 | 14 | 25 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
15 | 4 | 24 | |
| 5 |
Slask Wroclaw |
16 | 3 | 23 | |
| 6 |
Puszcza Niepolomice |
15 | 2 | 21 | |
| 7 |
LKS Lodz |
15 | -5 | 20 | |
| 8 |
Stal Rzeszow |
15 | -6 | 17 | |
| 9 |
Polonia Bytom |
15 | -6 | 17 | |
| 10 |
Pogon Siedlce |
16 | -6 | 17 | |
| 11 |
Ruch Chorzow |
14 | -5 | 16 | |
| 12 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
14 | -8 | 16 | |
| 13 |
Znicz Pruszkow |
16 | -9 | 16 | |
| 14 |
Miedz Legnica |
16 | -14 | 15 | |
| 15 |
Odra Opole |
16 | -9 | 15 | |
| 16 |
Stal Mielec |
16 | -13 | 14 | |
| 17 |
Gornik Leczna |
15 | -7 | 11 | |
| 18 |
GKS Tychy |
16 | -21 | 11 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Angel·Rodado |
|
21 |
| 2 |
Lukasz Zjawinski |
|
17 |
| 3 |
Przemyslaw Banaszak |
|
14 |
| 4 |
Patryk·Szwedzik |
|
12 |
| 5 |
daniel stanclik |
|
12 |
| 6 |
Junior jonathan |
|
12 |
| 7 |
Stefan Feiertag |
|
11 |
| 8 |
Rafal Adamski |
|
11 |
| 9 |
Fabian Piasecki |
|
11 |
| 10 |
Radosław Majewski |
|
10 |
Chrobry Glogow
Đối đầu
GKS Tychy
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu