Dorian Hanza 70’
53’ Valdemar Byskov Andreasen
89’ Mads Bech Sørensen
Tỷ lệ kèo
1
29
X
1.01
2
21
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
5
6
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảCho Gue-sung
Srđan Kuzmić
Mikael Uhre
Aral Simsir
Valdemar Byskov Andreasen
Osman Abdulkadir Addo
Charly Ngos Nouck Horneman
Dario Osorio
Mads Søndergaard Clausen
Adam Gabriel
Dario Osorio
Dorian Hanza
Mees Hoedemakers
Thomas Jorgensen
Paulinho
Victor Bak Jensen
Ousmane Diao
Valdemar Byskov Andreasen
Mads Bech Sørensen
Mads Bech Sørensen
Tim Freriks
Sami Jalal Karchoud
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
3 - 3
2 - 0
1 - 0
3 - 1
5 - 1
2 - 2
0 - 1
0 - 4
3 - 1
1 - 1
3 - 1
0 - 2
0 - 0
0 - 0
1 - 1
2 - 4
2 - 0
1 - 5
5 - 2
2 - 3
0 - 0
0 - 2
1 - 3
1 - 1
2 - 1
2 - 1
1 - 0
0 - 1
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Viborg Stadion |
|---|---|
|
|
9,566 |
|
|
Viborg, Denmark |
Trận đấu tiếp theo
22/04
14:00
Viborg
Brondby IF
23/04
14:00
Sonderjyske
Midtjylland
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
22 | 23 | 50 | |
| 2 |
Midtjylland |
22 | 35 | 46 | |
| 3 |
Sonderjyske |
22 | 6 | 36 | |
| 4 |
Brondby IF |
22 | 9 | 34 | |
| 5 |
Viborg |
22 | 2 | 33 | |
| 6 |
Nordsjaelland |
22 | -2 | 31 | |
| 7 |
FC Copenhagen |
22 | 1 | 29 | |
| 8 |
Odense BK |
22 | -10 | 27 | |
| 9 |
Randers FC |
22 | -5 | 26 | |
| 10 |
Fredericia |
22 | -19 | 24 | |
| 11 |
Silkeborg |
22 | -21 | 19 | |
| 12 |
Vejle |
22 | -19 | 14 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
5 | 0 | 56 | |
| 2 |
Midtjylland |
5 | 1 | 54 | |
| 3 |
Nordsjaelland |
5 | 5 | 44 | |
| 4 |
Viborg |
5 | 1 | 40 | |
| 5 |
Brondby IF |
5 | 3 | 38 | |
| 6 |
Sonderjyske |
5 | -10 | 38 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
5 | 9 | 38 | |
| 2 |
Odense BK |
5 | 2 | 37 | |
| 3 |
Randers FC |
5 | -3 | 30 | |
| 4 |
Fredericia |
5 | -3 | 29 | |
| 5 |
Silkeborg |
5 | -2 | 27 | |
| 6 |
Vejle |
5 | -3 | 18 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
11 | 12 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
11 | 20 | 25 | |
| 3 |
Sonderjyske |
11 | 8 | 23 | |
| 4 |
Viborg |
11 | 4 | 19 | |
| 5 |
Nordsjaelland |
11 | 8 | 19 | |
| 6 |
Brondby IF |
11 | 5 | 18 | |
| 7 |
Odense BK |
11 | -4 | 15 | |
| 8 |
Randers FC |
11 | -3 | 14 | |
| 9 |
FC Copenhagen |
11 | -1 | 13 | |
| 10 |
Fredericia |
11 | -11 | 11 | |
| 11 |
Silkeborg |
11 | -8 | 11 | |
| 12 |
Vejle |
11 | -2 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordsjaelland |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Midtjylland |
3 | 0 | 4 | |
| 3 |
Brondby IF |
3 | 4 | 3 | |
| 4 |
Aarhus AGF |
2 | 0 | 2 | |
| 5 |
Viborg |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Sonderjyske |
2 | -2 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Odense BK |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Silkeborg |
3 | 2 | 5 | |
| 3 |
FC Copenhagen |
2 | 6 | 3 | |
| 4 |
Vejle |
3 | -3 | 2 | |
| 5 |
Fredericia |
2 | -3 | 1 | |
| 6 |
Randers FC |
2 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
Champions League Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
11 | 11 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
11 | 15 | 21 | |
| 3 |
FC Copenhagen |
11 | 2 | 16 | |
| 4 |
Brondby IF |
11 | 4 | 16 | |
| 5 |
Viborg |
11 | -2 | 14 | |
| 6 |
Sonderjyske |
11 | -2 | 13 | |
| 7 |
Fredericia |
11 | -8 | 13 | |
| 8 |
Randers FC |
11 | -2 | 12 | |
| 9 |
Nordsjaelland |
11 | -10 | 12 | |
| 10 |
Odense BK |
11 | -6 | 12 | |
| 11 |
Silkeborg |
11 | -13 | 8 | |
| 12 |
Vejle |
11 | -17 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viborg |
3 | 2 | 6 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
3 | 0 | 4 | |
| 3 |
Midtjylland |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Nordsjaelland |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
Brondby IF |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Sonderjyske |
3 | -8 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
3 | 3 | 6 | |
| 2 |
Randers FC |
3 | 1 | 4 | |
| 3 |
Fredericia |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Silkeborg |
2 | -4 | 3 | |
| 5 |
Vejle |
2 | 0 | 2 | |
| 6 |
Odense BK |
2 | -2 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
Champions League Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franculino Gluda Dju |
|
17 |
| 2 |
Tonni Adamsen |
|
12 |
| 3 |
Tobias Bech Kristensen |
|
11 |
| 4 |
Noah Ganaus |
|
10 |
| 5 |
Callum McCowatt |
|
10 |
| 6 |
Aral Simsir |
|
9 |
| 7 |
Kristian Arnstad |
|
9 |
| 8 |
Jordan Larsson |
|
8 |
| 9 |
Jann-Fiete Arp |
|
8 |
| 10 |
Prince Amoako Junior |
|
7 |
Viborg
Đối đầu
Midtjylland
Danish Superliga
Đối đầu
Danish Superliga
Danish Superliga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu