32’ Žan Zaletel
48’ Lukas Kirkegaard
90’+1 Osman Abdulkadir Addo
Tỷ lệ kèo
1
2.57
X
3.55
2
2.45
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả52%
48%
6
4
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Žan Zaletel
Žan Zaletel
Jean-Manuel Mbom
Hjalte Bidstrup
Tobias Klysner Breuner
Simon Sylvest Waever
Lukas Kirkegaard
Dorian Hanza
Dalton Wilkins
Sefer Emini
Dorian Hanza
Charly Ngos Nouck Horneman
Bilal Brahimi
Pachanga Cassoma Kristensen
Magnus Jensen
Mads Søndergaard Clausen
Charly Ngos Nouck Horneman
Osman Abdulkadir Addo
Sami Jalal Karchoud
Lirim Qamili
Lirim Qamili
Osman Abdulkadir Addo
Tobias Klysner Breuner
Tim Freriks
Dorian Hanza
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
1 - 0
2 - 2
2 - 1
4 - 2
2 - 2
2 - 1
0 - 2
2 - 1
1 - 1
2 - 2
1 - 4
1 - 1
2 - 2
1 - 0
2 - 0
0 - 0
2 - 1
3 - 1
1 - 0
3 - 0
2 - 2
0 - 3
1 - 0
3 - 2
3 - 3
0 - 4
1 - 1
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Haderslev Fodbold Stadion |
|---|---|
|
|
10,100 |
|
|
Haderslev, Denmark |
Trận đấu tiếp theo
08/05
13:00
Viborg
Sonderjyske
03/05
12:00
Aarhus AGF
Sonderjyske
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
52%
48%
GOALS
0
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
0%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
22 | 23 | 50 | |
| 2 |
Midtjylland |
22 | 35 | 46 | |
| 3 |
Sonderjyske |
22 | 6 | 36 | |
| 4 |
Brondby IF |
22 | 9 | 34 | |
| 5 |
Viborg |
22 | 2 | 33 | |
| 6 |
Nordsjaelland |
22 | -2 | 31 | |
| 7 |
FC Copenhagen |
22 | 1 | 29 | |
| 8 |
Odense BK |
22 | -10 | 27 | |
| 9 |
Randers FC |
22 | -5 | 26 | |
| 10 |
Fredericia |
22 | -19 | 24 | |
| 11 |
Silkeborg |
22 | -21 | 19 | |
| 12 |
Vejle |
22 | -19 | 14 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Midtjylland |
7 | 2 | 58 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
7 | 0 | 58 | |
| 3 |
Nordsjaelland |
8 | 4 | 46 | |
| 4 |
Viborg |
7 | 1 | 43 | |
| 5 |
Brondby IF |
8 | 1 | 42 | |
| 6 |
Sonderjyske |
7 | -8 | 41 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
7 | 13 | 44 | |
| 2 |
Odense BK |
7 | 3 | 40 | |
| 3 |
Silkeborg |
7 | 1 | 33 | |
| 4 |
Randers FC |
7 | -5 | 31 | |
| 5 |
Fredericia |
7 | -5 | 30 | |
| 6 |
Vejle |
7 | -7 | 18 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
11 | 12 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
11 | 20 | 25 | |
| 3 |
Sonderjyske |
11 | 8 | 23 | |
| 5 |
Viborg |
11 | 4 | 19 | |
| 6 |
Nordsjaelland |
11 | 8 | 19 | |
| 4 |
Brondby IF |
11 | 5 | 18 | |
| 8 |
Odense BK |
11 | -4 | 15 | |
| 9 |
Randers FC |
11 | -3 | 14 | |
| 7 |
FC Copenhagen |
11 | -1 | 13 | |
| 10 |
Fredericia |
11 | -11 | 11 | |
| 11 |
Silkeborg |
11 | -8 | 11 | |
| 12 |
Vejle |
11 | -2 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Nordsjaelland |
4 | 4 | 10 | |
| 1 |
Midtjylland |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Viborg |
4 | -1 | 4 | |
| 5 |
Brondby IF |
4 | 4 | 4 | |
| 6 |
Sonderjyske |
4 | 0 | 4 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
3 | 0 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
4 | 10 | 9 | |
| 2 |
Odense BK |
3 | 4 | 9 | |
| 3 |
Silkeborg |
4 | 4 | 8 | |
| 6 |
Vejle |
4 | -4 | 2 | |
| 4 |
Randers FC |
3 | -4 | 1 | |
| 5 |
Fredericia |
3 | -5 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
11 | 11 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
11 | 15 | 21 | |
| 7 |
FC Copenhagen |
11 | 2 | 16 | |
| 4 |
Brondby IF |
11 | 4 | 16 | |
| 5 |
Viborg |
11 | -2 | 14 | |
| 3 |
Sonderjyske |
11 | -2 | 13 | |
| 10 |
Fredericia |
11 | -8 | 13 | |
| 9 |
Randers FC |
11 | -2 | 12 | |
| 6 |
Nordsjaelland |
11 | -10 | 12 | |
| 8 |
Odense BK |
11 | -6 | 12 | |
| 11 |
Silkeborg |
11 | -13 | 8 | |
| 12 |
Vejle |
11 | -17 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Midtjylland |
4 | 2 | 8 | |
| 4 |
Viborg |
3 | 2 | 6 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
4 | 0 | 5 | |
| 3 |
Nordsjaelland |
4 | 0 | 5 | |
| 5 |
Brondby IF |
4 | -3 | 4 | |
| 6 |
Sonderjyske |
3 | -8 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
3 | 3 | 6 | |
| 3 |
Silkeborg |
3 | -3 | 6 | |
| 5 |
Fredericia |
4 | 0 | 5 | |
| 2 |
Odense BK |
4 | -1 | 4 | |
| 4 |
Randers FC |
4 | -1 | 4 | |
| 6 |
Vejle |
3 | -3 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franculino Gluda Dju |
|
17 |
| 2 |
Tonni Adamsen |
|
13 |
| 3 |
Callum McCowatt |
|
11 |
| 4 |
Tobias Bech Kristensen |
|
11 |
| 5 |
Noah Ganaus |
|
10 |
| 6 |
Jordan Larsson |
|
10 |
| 7 |
Aral Simsir |
|
9 |
| 8 |
Kristian Arnstad |
|
9 |
| 9 |
Jann-Fiete Arp |
|
9 |
| 10 |
Prince Amoako Junior |
|
8 |
Sonderjyske
Đối đầu
Viborg
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-296'
90'+6'Tim Freriks (Viborg) Substitution at 96'.
94'
90'+4'Tobias Klysner (Sonderjyske) Yellow Card at 94'.
91'
90'+1'Osman Addo (Viborg) Goal at 91'.
90'
90'Lirim Kjamili (Sonderjyske) Yellow Card at 90'.
80'
80'Osman Addo (Viborg) Substitution at 80'.
79'
79'Charly Horneman (Viborg) Yellow Card at 79'.
72'
72'Mads Søndergaard (Viborg) Yellow Card at 72'.
68'
68'Pachanga Kristensen (Sonderjyske) Substitution at 68'.
65'
65'Charly Horneman (Viborg) Substitution at 65'.
60'
60'Matthew Hoppe (Sonderjyske) Substitution at 60'.
59'
59'Dalton Wilkins (Sonderjyske) Substitution at 59'.
55'
55'Dorian Hanza (Viborg) Yellow Card at 55'.
48'
48'Lukas Kirkegaard (Viborg) Goal at 48'.
45'
45'Tobias Klysner (Sonderjyske) Substitution at 45'.
45'
45'Jean-Manuel Mbom (Viborg) Substitution at 45'.