Janni Serra 39’
Frederik Tingager 82’
9’ Juho Lähteenmäki
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
61%
39%
5
1
0
6
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Juho Lähteenmäki
Lamine Sadio
Caleb Yirenkyi
Janni Serra
Janni Serra
Prince Amoako Junior
Ibrahim Adel Ali Mohamed
Alexander Lind
Noah Markmann
Peter Ankersen
Patrick Mortensen
Janni Serra
Justin Janssen
Sebastian Jorgensen
Kevin Yakob
Victor Gustafsen
Malte Heyde
James Bogere
Tobias Bech Kristensen
Frederik Tingager
Prince Amoako Junior
Andreas Hansen
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
1 - 2
2 - 0
2 - 0
1 - 0
4 - 2
1 - 3
7 - 2
1 - 0
2 - 3
0 - 0
1 - 3
1 - 1
0 - 1
0 - 2
1 - 1
2 - 3
2 - 2
2 - 2
2 - 3
0 - 0
0 - 1
3 - 1
2 - 0
0 - 1
3 - 1
2 - 4
2 - 0
1 - 1
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Vejlby Stadion |
|---|---|
|
|
5,200 |
|
|
Aarhus, Denmark |
Trận đấu tiếp theo
10/05
08:00
Nordsjaelland
Midtjylland
10/05
12:00
Brondby IF
Aarhus AGF
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
69%
31%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
22 | 23 | 50 | |
| 2 |
Midtjylland |
22 | 35 | 46 | |
| 3 |
Sonderjyske |
22 | 6 | 36 | |
| 4 |
Brondby IF |
22 | 9 | 34 | |
| 5 |
Viborg |
22 | 2 | 33 | |
| 6 |
Nordsjaelland |
22 | -2 | 31 | |
| 7 |
FC Copenhagen |
22 | 1 | 29 | |
| 8 |
Odense BK |
22 | -10 | 27 | |
| 9 |
Randers FC |
22 | -5 | 26 | |
| 10 |
Fredericia |
22 | -19 | 24 | |
| 11 |
Silkeborg |
22 | -21 | 19 | |
| 12 |
Vejle |
22 | -19 | 14 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
8 | 1 | 61 | |
| 2 |
Midtjylland |
8 | 2 | 59 | |
| 3 |
Nordsjaelland |
8 | 4 | 46 | |
| 4 |
Viborg |
8 | 1 | 44 | |
| 5 |
Brondby IF |
8 | 1 | 42 | |
| 6 |
Sonderjyske |
8 | -9 | 41 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
8 | 13 | 45 | |
| 2 |
Odense BK |
8 | 2 | 40 | |
| 3 |
Silkeborg |
8 | 2 | 36 | |
| 4 |
Randers FC |
8 | -4 | 34 | |
| 5 |
Fredericia |
8 | -5 | 31 | |
| 6 |
Vejle |
8 | -8 | 18 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
11 | 12 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
11 | 20 | 25 | |
| 3 |
Sonderjyske |
11 | 8 | 23 | |
| 4 |
Viborg |
11 | 4 | 19 | |
| 5 |
Nordsjaelland |
11 | 8 | 19 | |
| 6 |
Brondby IF |
11 | 5 | 18 | |
| 7 |
Odense BK |
11 | -4 | 15 | |
| 8 |
Randers FC |
11 | -3 | 14 | |
| 9 |
FC Copenhagen |
11 | -1 | 13 | |
| 10 |
Fredericia |
11 | -11 | 11 | |
| 11 |
Silkeborg |
11 | -8 | 11 | |
| 12 |
Vejle |
11 | -2 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordsjaelland |
4 | 4 | 10 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
4 | 1 | 6 | |
| 3 |
Midtjylland |
4 | 0 | 5 | |
| 4 |
Viborg |
4 | -1 | 4 | |
| 5 |
Brondby IF |
4 | 4 | 4 | |
| 6 |
Sonderjyske |
4 | 0 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
4 | 10 | 9 | |
| 2 |
Odense BK |
4 | 3 | 9 | |
| 3 |
Silkeborg |
4 | 4 | 8 | |
| 4 |
Randers FC |
4 | -3 | 4 | |
| 5 |
Fredericia |
4 | -5 | 2 | |
| 6 |
Vejle |
4 | -4 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
11 | 11 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
11 | 15 | 21 | |
| 3 |
Brondby IF |
11 | 4 | 16 | |
| 4 |
FC Copenhagen |
11 | 2 | 16 | |
| 5 |
Viborg |
11 | -2 | 14 | |
| 6 |
Sonderjyske |
11 | -2 | 13 | |
| 7 |
Fredericia |
11 | -8 | 13 | |
| 8 |
Nordsjaelland |
11 | -10 | 12 | |
| 9 |
Odense BK |
11 | -6 | 12 | |
| 10 |
Randers FC |
11 | -2 | 12 | |
| 11 |
Silkeborg |
11 | -13 | 8 | |
| 12 |
Vejle |
11 | -17 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Midtjylland |
4 | 2 | 8 | |
| 2 |
Viborg |
4 | 2 | 7 | |
| 3 |
Aarhus AGF |
4 | 0 | 5 | |
| 4 |
Nordsjaelland |
4 | 0 | 5 | |
| 5 |
Brondby IF |
4 | -3 | 4 | |
| 6 |
Sonderjyske |
4 | -9 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Silkeborg |
4 | -2 | 9 | |
| 2 |
FC Copenhagen |
4 | 3 | 7 | |
| 3 |
Fredericia |
4 | 0 | 5 | |
| 4 |
Odense BK |
4 | -1 | 4 | |
| 5 |
Randers FC |
4 | -1 | 4 | |
| 6 |
Vejle |
4 | -4 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franculino Gluda Dju |
|
17 |
| 2 |
Tonni Adamsen |
|
14 |
| 3 |
Tobias Bech Kristensen |
|
12 |
| 4 |
Callum McCowatt |
|
11 |
| 5 |
Noah Ganaus |
|
11 |
| 6 |
Jordan Larsson |
|
11 |
| 7 |
Aral Simsir |
|
9 |
| 8 |
Kristian Arnstad |
|
9 |
| 9 |
Jann-Fiete Arp |
|
9 |
| 10 |
Prince Amoako Junior |
|
8 |
Aarhus AGF
Đối đầu
Nordsjaelland
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
1-191'
90'+1'Andreas Hansen (Nordsjaelland) Yellow Card at 91'.
89'
89'Prince Amoako (Nordsjaelland) Yellow Card at 89'.
82'
82'Frederik Tingager (Aarhus AGF) Goal at 82'.
77'
77'Mark Brink Christensen (Nordsjaelland) Substitution at 77'.
73'
73'Sebastian Jorgensen (Aarhus AGF) Substitution at 73'.
66'
66'Justin Janssen (Nordsjaelland) Yellow Card at 66'.
62'
62'Patrick Mortensen (Aarhus AGF) Substitution at 62'.
62'
62'Noah Markmann (Nordsjaelland) Substitution at 62'.
48'
48'Alexander Lind (Nordsjaelland) Yellow Card at 48'.
45'
45'Prince Amoako (Nordsjaelland) Substitution at 45'.
39'
39'Janni Serra (Aarhus AGF) Goal at 39'.
36'
36'Caleb Yirenkyi (Nordsjaelland) Yellow Card at 36'.
14'
14'Mamadou Sadio (Nordsjaelland) Yellow Card at 14'.
9'
9'Juho Lähteenmäki (Nordsjaelland) Goal at 9'.