12’ Ismahila Ouédraogo

31’ Jann-Fiete Arp

Tỷ lệ kèo

1

18.15

X

4.44

2

1.29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Fredericia

51%

Odense BK

49%

5 Sút trúng đích 3

4

3

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
12’
Ismahila Ouédraogo

Ismahila Ouédraogo

0-2
31’
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

45’

Yaya Bojang

Julius Berthel Askou Harvey

Friday Etim

47’

Emilio Simonsen

Sofus Johannesen

57’

Patrick Egelund

Daniel Kristjansson

57’
60’

Adam Sorensen

Leeroy Owusu

60’

Jay-Roy Grot

Jona Niemiec

Anders Dahl

Andreas Pyndt Andersen

67’

Elias Hansborg-Sørensen

Jakob Vestergaard Jessen

68’
69’

Adam Sorensen

69’

William Christian Martin

Ismahila Ouédraogo

Felix Winther

76’

Eskild Dall

Jonatan Lindekilde

84’
86’

Jakob Bonde Jensen

Jann-Fiete Arp

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Fredericia
5 Trận thắng 31%
3 Trận hoà 19%
Odense BK
8 Trận thắng 50%
Fredericia

1 - 0

Odense BK
Fredericia

1 - 3

Odense BK
Fredericia

3 - 2

Odense BK
Fredericia

1 - 1

Odense BK
Fredericia

1 - 0

Odense BK
Fredericia

1 - 1

Odense BK
Fredericia

1 - 4

Odense BK
Fredericia

3 - 0

Odense BK
Fredericia

3 - 1

Odense BK
Fredericia

2 - 1

Odense BK
Fredericia

1 - 1

Odense BK
Fredericia

2 - 1

Odense BK
Fredericia

1 - 2

Odense BK
Fredericia

1 - 0

Odense BK
Fredericia

1 - 0

Odense BK
Fredericia

3 - 5

Odense BK

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Odense BK

22

-10

27

10

Fredericia

22

-19

24

2

Odense BK

8

2

40

5

Fredericia

8

-5

31

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Fredericia

51%

Odense BK

49%

0 Kiến tạo 1
22 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 3
8 Cú sút bị chặn 1
4 Phạt góc 3
11 Đá phạt 1
15 Phá bóng 49
13 Phạm lỗi 12
4 Việt vị 1
485 Đường chuyền 459
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Fredericia

0

Odense BK

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

22 Tổng cú sút 14
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
8 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Phản công nhanh 3
2 Cú sút phản công nhanh 2
0 Bàn từ phản công nhanh 1
4 Việt vị 1

Đường chuyền

485 Đường chuyền 459
392 Độ chính xác chuyền bóng 384
15 Đường chuyền quyết định 11
26 Tạt bóng 13
6 Độ chính xác tạt bóng 2
66 Chuyền dài 85
32 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

101 Tranh chấp 101
54 Tranh chấp thắng 47
22 Rê bóng 15
16 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 14
9 Cắt bóng 23
15 Phá bóng 49

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 12
11 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

163 Mất bóng 120

Kiểm soát bóng

Fredericia

59%

Odense BK

41%

16 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 31
251 Đường chuyền 248
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Fredericia

0

Odense BK

2

Cú sút

16 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
6 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

251 Đường chuyền 248
10 Đường chuyền quyết định 4
13 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 10
2 Cắt bóng 11
10 Phá bóng 31

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 49

Kiểm soát bóng

Fredericia

43%

Odense BK

57%

6 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 18
4 Việt vị 1
234 Đường chuyền 211
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 8
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

4 Việt vị 1

Đường chuyền

234 Đường chuyền 211
5 Đường chuyền quyết định 7
13 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 4
7 Cắt bóng 12
5 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

90 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-2

86'

86'Jacob Bonde (Odense BK) Substitution at 86'.

Odense BK

84'

84'Eskild Munk Dall (Fredericia) Substitution at 84'.

Fredericia

76'

76'Felix Winther (Fredericia) Yellow Card at 76'.

Fredericia

69'

69'William Martin (Odense BK) Substitution at 69'.

Odense BK

68'

68'Elias Hansborg-Sørensen (Fredericia) Substitution at 68'.

Fredericia

67'

67'Anders Dahl (Fredericia) Substitution at 67'.

Fredericia

60'

60'Jay-Roy Grot (Odense BK) Substitution at 60'.

Odense BK

57'

57'Emilio Simonsen (Fredericia) Substitution at 57'.

Fredericia

47'

45'+2'Friday Etim (Fredericia) Yellow Card at 47'.

Fredericia

45'

45'Yahya Bojang (Odense BK) Substitution at 45'.

Odense BK

31'

31'Jann-Fiete Arp (Odense BK) Goal at 31'.

Odense BK

12'

12'Ismahila Ouédraogo (Odense BK) Goal at 12'.

Odense BK

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

8 1 61
2
Midtjylland

Midtjylland

8 2 59
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

8 4 46
4
Viborg

Viborg

8 1 44
5
Brondby IF

Brondby IF

8 1 42
6
Sonderjyske

Sonderjyske

8 -9 41
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

8 13 45
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

8 2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

8 -5 31
6
Vejle

Vejle

8 -8 18

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 4 10
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

4 -1 4
5
Brondby IF

Brondby IF

4 4 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

4 4 8
4
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
5
Fredericia

Fredericia

4 -5 2
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

4 2 8
2
Viborg

Viborg

4 2 7
3
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 0 5
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 -9 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
2
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 3 7
3
Fredericia

Fredericia

4 0 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Fredericia

Đối đầu

Odense BK

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Fredericia
5 Trận thắng 31%
3 Trận hoà 19%
Odense BK
8 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

18.15
4.44
1.29
501
51
1
26
18.5
1.01
100
24.79
1.01
81
26
1.01
300
12
1.01
3.1
3.45
2.05
151
126
1.01
95
14
1.01
91
17
1.01
100
27
1.01
300
12
1.01
95
13.5
1
34
15
1.04
3.05
3.8
2.15

Chủ nhà

Đội khách

0 0.81
0 1.05
0 0.37
0 2
+0.25 7.69
-0.25 0.01
-0.5 0.7
+0.5 1.05
+0.25 6.66
-0.25 0.07
-0.25 0.8
+0.25 0.81
+0.25 6.7
-0.25 0
0 0.82
0 1.02
-0.5 0.65
+0.5 1.1
0 0.9
0 1.02
+0.25 8.33
-0.25 0.04
-0.25 0.06
+0.25 6.25
-0.25 0.95
+0.25 0.85

Xỉu

Tài

U 2.5 0.21
O 2.5 3.71
U 2.5 0.13
O 2.5 4.9
U 2.5 0.01
O 2.5 6.66
U 2.5 0.06
O 2.5 5.39
U 2.5 0.06
O 2.5 6
U 2.5 0.03
O 2.5 10
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 2.5 0
O 2.5 5.5
U 2.5 0.26
O 2.5 2.65
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 2.5 0.14
O 2.5 4.54
U 2.5 0.04
O 2.5 8.33
U 2.5 0.09
O 2.5 5.25
U 3.25 0.81
O 3.25 1

Xỉu

Tài

U 7.5 0.44
O 7.5 1.62
U 10.5 0.75
O 10.5 0.95
U 7.5 0.67
O 7.5 1.1
U 7.5 0.6
O 7.5 1.25
U 6.5 1.44
O 6.5 0.49

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.