Levy Nene 83’

31’ Patrick Mortensen

Tỷ lệ kèo

1

9.39

X

1.19

2

8.42

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Nordsjaelland

58%

Aarhus AGF

42%

11 Sút trúng đích 5

7

3

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
31’
Patrick Mortensen

Patrick Mortensen

Prince Amoako Junior

45’
65’

Jacob Andersen

Frederik Emmery

Levy Nene

Lamine Sadio

67’

Justin Janssen

71’
78’

Frederik Tingager

Henrik Dalsgaard

Levy Nene

Levy Nene

83’
1-1

Malte Heyde

Mark Brink

89’
90’

Tómas Óli Kristjánsson

Sebastian Jorgensen

Hjalte Rasmussen

Ibrahim Adel Ali Mohamed

91’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Nordsjaelland
12 Trận thắng 40%
8 Trận hoà 27%
Aarhus AGF
10 Trận thắng 33%
Aarhus AGF

1 - 1

Nordsjaelland
Aarhus AGF

1 - 0

Nordsjaelland
Nordsjaelland

1 - 2

Aarhus AGF
Nordsjaelland

2 - 0

Aarhus AGF
Aarhus AGF

2 - 0

Nordsjaelland
Nordsjaelland

1 - 0

Aarhus AGF
Aarhus AGF

4 - 2

Nordsjaelland
Aarhus AGF

1 - 3

Nordsjaelland
Nordsjaelland

7 - 2

Aarhus AGF
Aarhus AGF

1 - 0

Nordsjaelland
Nordsjaelland

2 - 3

Aarhus AGF
Nordsjaelland

0 - 0

Aarhus AGF
Aarhus AGF

1 - 3

Nordsjaelland
Aarhus AGF

1 - 1

Nordsjaelland
Nordsjaelland

0 - 1

Aarhus AGF
Aarhus AGF

0 - 2

Nordsjaelland
Nordsjaelland

1 - 1

Aarhus AGF
Aarhus AGF

2 - 3

Nordsjaelland
Aarhus AGF

2 - 2

Nordsjaelland
Nordsjaelland

2 - 2

Aarhus AGF
Aarhus AGF

2 - 3

Nordsjaelland
Nordsjaelland

0 - 0

Aarhus AGF
Aarhus AGF

0 - 1

Nordsjaelland
Aarhus AGF

3 - 1

Nordsjaelland
Nordsjaelland

2 - 0

Aarhus AGF
Aarhus AGF

0 - 1

Nordsjaelland
Nordsjaelland

3 - 1

Aarhus AGF
Nordsjaelland

2 - 4

Aarhus AGF
Aarhus AGF

2 - 0

Nordsjaelland
Nordsjaelland

1 - 1

Aarhus AGF

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Aarhus AGF

22

23

50

6

Nordsjaelland

22

-2

31

1

Aarhus AGF

8

1

61

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Nordsjaelland

58%

Aarhus AGF

42%

1 Kiến tạo 1
20 Tổng cú sút 12
11 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 3
7 Phạt góc 3
3 Đá phạt 18
24 Phá bóng 18
18 Phạm lỗi 3
0 Việt vị 1
564 Đường chuyền 413
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Nordsjaelland

1

Aarhus AGF

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

20 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

4 Phản công nhanh 1
3 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
0 Việt vị 1

Đường chuyền

564 Đường chuyền 413
502 Độ chính xác chuyền bóng 348
17 Đường chuyền quyết định 12
15 Tạt bóng 11
7 Độ chính xác tạt bóng 1
54 Chuyền dài 72
30 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

100 Tranh chấp 100
38 Tranh chấp thắng 62
32 Rê bóng 15
12 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 29
5 Cắt bóng 6
24 Phá bóng 18

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 3
3 Bị phạm lỗi 18
2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

119 Mất bóng 120

Kiểm soát bóng

Nordsjaelland

57%

Aarhus AGF

43%

7 Tổng cú sút 4
5 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 9
295 Đường chuyền 222
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Nordsjaelland

0

Aarhus AGF

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

295 Đường chuyền 222
6 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 15
3 Cắt bóng 4
11 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Nordsjaelland

59%

Aarhus AGF

41%

13 Tổng cú sút 8
6 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2
12 Phá bóng 9
0 Việt vị 1
267 Đường chuyền 191
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Nordsjaelland

1

Aarhus AGF

0

Cú sút

13 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

267 Đường chuyền 191
11 Đường chuyền quyết định 8
6 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 14
2 Cắt bóng 2
12 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

8 1 61
2
Midtjylland

Midtjylland

8 2 59
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

8 4 46
4
Viborg

Viborg

8 1 44
5
Brondby IF

Brondby IF

8 1 42
6
Sonderjyske

Sonderjyske

8 -9 41
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

8 13 45
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

8 2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

8 -5 31
6
Vejle

Vejle

8 -8 18

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 4 10
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

4 -1 4
5
Brondby IF

Brondby IF

4 4 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

4 4 8
4
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
5
Fredericia

Fredericia

4 -5 2
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

4 2 8
2
Viborg

Viborg

4 2 7
3
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 0 5
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 -9 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
2
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 3 7
3
Fredericia

Fredericia

4 0 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Nordsjaelland

Đối đầu

Aarhus AGF

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Nordsjaelland
12 Trận thắng 40%
8 Trận hoà 27%
Aarhus AGF
10 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

9.39
1.19
8.42
23
1.02
23
16.5
1.01
15
24.35
1.06
10.77
13
1.03
13
15
1.06
14
2.53
3.65
2.18
2.9
3.7
2.15
13
1.08
13
12
1.1
11.5
20
1.04
17
26
1.01
22
15
1.06
14
12
1.09
11.5
12.8
1.08
12.4
2.8
3.7
2.3

Chủ nhà

Đội khách

0 1.07
0 0.8
0 1.02
0 0.77
-0.25 0.02
+0.25 7.14
-0.5 0.61
+0.5 1.15
0 1.04
0 0.88
0 0.96
0 0.8
-0.25 0.72
+0.25 0.9
-0.25 0
+0.25 5.3
0 0.97
0 0.86
0 1.1
0 0.65
0 1.04
0 0.88
0 1.04
0 0.88
-0.25 0.05
+0.25 6.65
-0.25 0.85
+0.25 0.96

Xỉu

Tài

U 2.5 0.2
O 2.5 3.75
U 2.5 0.05
O 2.5 9.5
U 2.5 0.02
O 2.5 6.25
U 2.5 0.06
O 2.5 6.84
U 2.5 0.05
O 2.5 6.5
U 2.5 0.01
O 2.5 12.5
U 2.5 0.4
O 2.5 1.3
U 2.5 1.45
O 2.5 0.5
U 2.5 0.06
O 2.5 3.2
U 2.5 0.28
O 2.5 2.5
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 2.5 0.02
O 2.5 11.11
U 2.75 0.18
O 2.75 3.84
U 2.5 0.06
O 2.5 6.25
U 3.25 0.8
O 3.25 1.01

Xỉu

Tài

U 8.5 0.83
O 8.5 0.83
U 9.5 0.7
O 9.5 1.05
U 7 0.85
O 7 0.85
U 7.5 0.57
O 7.5 1.3
U 8.5 1.03
O 8.5 0.77
U 7.5 0.99
O 7.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.