Mohamed Elyounoussi 6’

72’ Ola Solbakken

80’ Prince Amoako Junior

Tỷ lệ kèo

1

56

X

5

2

1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Copenhagen

48%

Nordsjaelland

52%

6 Sút trúng đích 5

4

7

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Mohamed Elyounoussi

Mohamed Elyounoussi

6’
1-0
25’

Tobias Salquist

Amir Richardson

34’
45’

Villum Berthelsen

Noah Markmann

Birger Meling

48’

Viktor Claesson

Viktor Dadason

61’
68’

Alexander Lind

Birger Meling

70’

Marcos López

Jordan Larsson

72’
72’

Ola Solbakken

Phạt đền

1-2
80’
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

81’

Mark Brink

Justin Janssen

Geovanni Vianney Ndjee

Amir Richardson

82’
91’

Malte Heyde

Prince Amoako Junior

94’

Mark Brink

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
FC Copenhagen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Nordsjaelland
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Nordsjaelland

22

-2

31

7

FC Copenhagen

22

1

29

1

FC Copenhagen

8

13

45

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Parken Stadium
Sức chứa
38,065
Địa điểm
Copenhagen, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Copenhagen

48%

Nordsjaelland

52%

15 Tổng cú sút 14
6 Sút trúng đích 5
7 Cú sút bị chặn 7
4 Phạt góc 7
12 Đá phạt 14
24 Phá bóng 14
16 Phạm lỗi 13
2 Việt vị 0
395 Đường chuyền 734
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FC Copenhagen

1

Nordsjaelland

2

2 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

15 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 5
7 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 0

Đường chuyền

395 Đường chuyền 734
329 Độ chính xác chuyền bóng 667
10 Đường chuyền quyết định 12
9 Tạt bóng 15
1 Độ chính xác tạt bóng 5
71 Chuyền dài 49
33 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

84 Tranh chấp 84
42 Tranh chấp thắng 42
15 Rê bóng 13
5 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 15
7 Cắt bóng 6
24 Phá bóng 14

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

103 Mất bóng 117

Kiểm soát bóng

FC Copenhagen

38%

Nordsjaelland

62%

7 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 6
2 Việt vị 0
223 Đường chuyền 358
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Copenhagen

1

Nordsjaelland

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

223 Đường chuyền 358
4 Đường chuyền quyết định 5
5 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 11
3 Cắt bóng 4
11 Phá bóng 6

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

FC Copenhagen

58%

Nordsjaelland

42%

8 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 5
13 Phá bóng 8
172 Đường chuyền 376
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Copenhagen

0

Nordsjaelland

2

Cú sút

8 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

Đường chuyền

172 Đường chuyền 376
6 Đường chuyền quyết định 7
4 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 4
4 Cắt bóng 2
13 Phá bóng 8

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

47 Mất bóng 52

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

8 1 61
2
Midtjylland

Midtjylland

8 2 59
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

8 4 46
4
Viborg

Viborg

8 1 44
5
Brondby IF

Brondby IF

8 1 42
6
Sonderjyske

Sonderjyske

8 -9 41
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

8 13 45
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

8 2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

8 -5 31
6
Vejle

Vejle

8 -8 18

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 4 10
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

4 -1 4
5
Brondby IF

Brondby IF

4 4 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

4 4 8
4
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
5
Fredericia

Fredericia

4 -5 2
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

4 2 8
2
Viborg

Viborg

4 2 7
3
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 0 5
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 -9 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
2
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 3 7
3
Fredericia

Fredericia

4 0 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

FC Copenhagen

Đối đầu

Nordsjaelland

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Copenhagen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Nordsjaelland
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

56
5
1.05
30.33
5.82
1.17
126
10
1.06
56
5
1.05
52.7
5.55
1.14
91
21
1.01
126
6.5
1.07
151
151
1.01
56
5
1.05
126
8.5
1.06
60
7.5
1.08
126
6.5
1.07
75
5.6
1.1
28
9.1
1.08
80
7.5
1.08

Chủ nhà

Đội khách

0 1.69
0 0.49
0 1.39
0 0.58
0 1.5
0 0.5
0 1.66
0 0.48
+0.5 0.8
-0.5 0.91
0 1.53
0 0.55
+0.5 0.76
-0.5 0.88
0 1.7
0 0.48
0 1.21
0 0.69
+0.5 0.8
-0.5 0.9
0 1.53
0 0.55
0 1.49
0 0.57
0 1.66
0 0.48
0 1.52
0 0.5

Xỉu

Tài

U 3.5 0.31
O 3.5 2.43
U 3.5 0.3
O 3.5 2.51
U 3.5 0.27
O 3.5 2.55
U 3.5 0.3
O 3.5 2.38
U 3.5 0.54
O 3.5 1.42
U 2.5 1.15
O 2.5 0.57
U 3.5 0.33
O 3.5 2.27
U 2.5 1.3
O 2.5 0.57
U 3.5 0.32
O 3.5 2.2
U 3.5 0.29
O 3.5 2.45
U 3.5 0.28
O 3.5 2.2
U 3.5 0.33
O 3.5 2.27
U 3.5 0.3
O 3.5 2.63
U 3.5 0.3
O 3.5 2.38
U 3.5 0.34
O 3.5 2.18

Xỉu

Tài

U 9 0.66
O 9 1.19
U 8.5 1
O 8.5 0.72
U 9.5 0.7
O 9.5 1
U 9.5 0.63
O 9.5 1.08
U 9.5 0.47
O 9.5 1.55
U 8.5 0.61
O 8.5 1.23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.