Tỷ lệ kèo

1

15

X

1.01

2

20

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Aarhus AGF

60%

Brondby IF

40%

6 Sút trúng đích 2

7

5

2

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
20’

Bartosz Ślisz

23’

Mats Köhlert

47’

Ousmane Sow

Gift Links

52’

Rasmus Carstensen

Frederik Emmery

56’
65’

Mathias Jensen

Daniel Wass

66’

Mathias Jensen

Patrick Mortensen

Janni Serra

75’

Tobias Bech Kristensen

75’
78’

Jordi Vanlerberghe

Mats Köhlert

84’

Luis Binks

Tómas Óli Kristjánsson

Tobias Bech Kristensen

86’

Patrick Mortensen

86’
87’

Sho Fukuda

Jacob Brøchner Ambæk

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Aarhus AGF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Brondby IF
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Aarhus AGF

22

23

50

4

Brondby IF

22

9

34

1

Aarhus AGF

8

1

61

5

Brondby IF

8

1

42

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Vejlby Stadion
Sức chứa
5,200
Địa điểm
Aarhus, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Aarhus AGF

60%

Brondby IF

40%

15 Tổng cú sút 11
6 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 5
7 Phạt góc 5
1 Đá phạt 13
27 Phá bóng 32
14 Phạm lỗi 18
0 Việt vị 1
454 Đường chuyền 304
2 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Cú sút

15 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
0 Việt vị 1

Đường chuyền

454 Đường chuyền 304
371 Độ chính xác chuyền bóng 231
11 Đường chuyền quyết định 8
26 Tạt bóng 23
7 Độ chính xác tạt bóng 8
69 Chuyền dài 63
30 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

84 Tranh chấp 84
39 Tranh chấp thắng 45
7 Rê bóng 4
5 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 15
10 Cắt bóng 9
27 Phá bóng 32

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 18
18 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

131 Mất bóng 121

Kiểm soát bóng

Aarhus AGF

57%

Brondby IF

43%

6 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3
13 Phá bóng 17
194 Đường chuyền 149
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

194 Đường chuyền 149
3 Đường chuyền quyết định 7
14 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 3
13 Phá bóng 17

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Aarhus AGF

63%

Brondby IF

37%

9 Tổng cú sút 4
5 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
10 Phá bóng 13
0 Việt vị 1
262 Đường chuyền 160
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

262 Đường chuyền 160
8 Đường chuyền quyết định 1
13 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 5
5 Cắt bóng 6
10 Phá bóng 13

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-0

87'

87'Sho Fukuda (Brondby IF) Substitution at 87'.

Brondby IF

86'

86'Tómas Kristjánsson (Aarhus AGF) Substitution at 86'.

Aarhus AGF

84'

84'Luis Binks (Brondby IF) Yellow Card at 84'.

Brondby IF

78'

78'Jordi Vanlerberghe (Brondby IF) Substitution at 78'.

Brondby IF

77'

77'Mayckel Lahdo (Brondby IF) Substitution at 77'.

Brondby IF

76'

76'Tobias Bech (Aarhus AGF) Yellow Card at 76'.

Aarhus AGF

75'

75'Patrick Mortensen (Aarhus AGF) Substitution at 75'.

Aarhus AGF

66'

66'Mathias Jensen (Brondby IF) Yellow Card at 66'.

Brondby IF

65'

65'Mathias Jensen (Brondby IF) Substitution at 65'.

Brondby IF

56'

56'Rasmus Carstensen (Aarhus AGF) Substitution at 56'.

Aarhus AGF

52'

52'Gift Links (Aarhus AGF) Yellow Card at 52'.

Aarhus AGF

47'

45'+2'Ousmane Sow (Brondby IF) Yellow Card at 47'.

Brondby IF

23'

23'Mats Köhlert (Brondby IF) Yellow Card at 23'.

Brondby IF

20'

20'Bartosz Slisz (Brondby IF) Yellow Card at 20'.

Brondby IF

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

8 1 61
2
Midtjylland

Midtjylland

8 2 59
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

8 4 46
4
Viborg

Viborg

8 1 44
5
Brondby IF

Brondby IF

8 1 42
6
Sonderjyske

Sonderjyske

8 -9 41
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

8 13 45
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

8 2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

8 -5 31
6
Vejle

Vejle

8 -8 18

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 4 10
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

4 -1 4
5
Brondby IF

Brondby IF

4 4 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

4 4 8
4
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
5
Fredericia

Fredericia

4 -5 2
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

4 2 8
2
Viborg

Viborg

4 2 7
3
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 0 5
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
6
Sonderjyske

Sonderjyske

4 -9 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
2
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 3 7
3
Fredericia

Fredericia

4 0 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

Aarhus AGF

Đối đầu

Brondby IF

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Aarhus AGF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Brondby IF
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

15
1.01
20
10.83
1.1
15.34
21
1.01
29
15
1.01
20
17.57
1.02
21.9
13
1.02
19
9.4
1.1
16
1.65
3.8
4.6
8.5
1.14
12
15
1.01
20
17
1.04
23
21
1.01
30
13
1.03
30
17
1.02
24
17.2
1.08
15.1
33
1.01
22

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 7.69
-0.25 33.33
0 0.6
0 1.43
0 0.42
0 1.75
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.5 0.7
-0.5 1.05
+0.25 6.25
-0.25 0.07
+0.75 0.85
-0.75 0.79
+0.25 7.7
-0.25 0.02
0 0.51
0 1.63
+0.5 0.7
-0.5 1.05
+0.25 6.25
-0.25 0.07
0 0.52
0 1.66
+0.25 7.65
-0.25 0.03
+0.5 14.43
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 0.5 20
O 0.5 6.66
U 0.5 0.19
O 0.5 4.06
U 0.5 0.09
O 0.5 6.8
U 0.5 0.02
O 0.5 6.25
U 0.5 0.03
O 0.5 9.58
U 2.5 0.02
O 2.5 0.02
U 0.5 0.03
O 0.5 9.09
U 2.5 1
O 2.5 0.73
U 0.5 0.04
O 0.5 6.6
U 0.5 0.19
O 0.5 3.9
U 0.5 0.01
O 0.5 11
U 0.5 0.02
O 0.5 10
U 0.5 0.03
O 0.5 9.09
U 0.5 0.05
O 0.5 6.65
U 0.75 0.02
O 0.75 11.21

Xỉu

Tài

U 12.5 0.5
O 12.5 1.5
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 12.5 0.73
O 12.5 0.98
U 12.5 0.57
O 12.5 1.3
U 11.5 0.85
O 11.5 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.