Aral Simsir 83’

Victor Bak Jensen 85’

90’+7 Mohamed Elyounoussi

Tỷ lệ kèo

1

3.9

X

1.62

2

4.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Midtjylland

57%

FC Copenhagen

43%

4 Sút trúng đích 3

4

7

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
29’

Gabriel Pereira

+1 phút bù giờ

Mikael Uhre

Valdemar Byskov Andreasen

62’
68’

Amir Richardson

Thomas Delaney

Kevin Mbabu

Dario Osorio

72’
76’

Mohamed Elyounoussi

81’

Geovanni Vianney Ndjee

Viktor Dadason

Aral Simsir

Aral Simsir

83’
1-0
Victor Bak Jensen

Victor Bak Jensen

85’
2-0
87’

Oliver Højer

Elias Achouri

Lee Han-beom

Aral Simsir

88’
+7 phút bù giờ
2-1
97’
Mohamed Elyounoussi

Mohamed Elyounoussi

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Midtjylland
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FC Copenhagen
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Midtjylland

22

35

46

7

FC Copenhagen

22

1

29

2

Midtjylland

9

2

60

1

FC Copenhagen

9

17

48

Thông tin trận đấu

Sân vận động
MCH Arena
Sức chứa
11,809
Địa điểm
Herning, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Midtjylland

57%

FC Copenhagen

43%

0 Kiến tạo 1
10 Tổng cú sút 15
4 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 4
4 Phạt góc 7
19 Đá phạt 1
36 Phá bóng 17
18 Phạm lỗi 19
3 Việt vị 0
415 Đường chuyền 302
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Midtjylland

2

FC Copenhagen

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

10 Tổng cú sút 15
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
3 Việt vị 0

Đường chuyền

415 Đường chuyền 302
312 Độ chính xác chuyền bóng 186
8 Đường chuyền quyết định 11
7 Tạt bóng 21
1 Độ chính xác tạt bóng 5
123 Chuyền dài 85
56 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

140 Tranh chấp 140
74 Tranh chấp thắng 66
27 Rê bóng 8
12 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 25
18 Cắt bóng 10
36 Phá bóng 17

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 19
19 Bị phạm lỗi 18
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

158 Mất bóng 167

Kiểm soát bóng

Midtjylland

56%

FC Copenhagen

44%

3 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2
17 Phá bóng 6
1 Việt vị 0
232 Đường chuyền 177
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

232 Đường chuyền 177
3 Đường chuyền quyết định 4
2 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 13
12 Cắt bóng 7
17 Phá bóng 6

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

85 Mất bóng 93

Kiểm soát bóng

Midtjylland

58%

FC Copenhagen

42%

7 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
19 Phá bóng 11
2 Việt vị 0
183 Đường chuyền 125
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Midtjylland

2

FC Copenhagen

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

183 Đường chuyền 125
5 Đường chuyền quyết định 7
5 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 12
6 Cắt bóng 3
19 Phá bóng 11

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

88'

88'Han-Beom Lee (Midtjylland) Substitution at 88'.

Midtjylland

85'

85'Viktor Bak (Midtjylland) Goal at 85'.

Midtjylland

83'

83'Aral Simsir (Midtjylland) Goal at 83'.

Midtjylland

72'

72'Kevin Mbabu (Midtjylland) Substitution at 72'.

Midtjylland

62'

62'Mikkel Uhre (Midtjylland) Substitution at 62'.

Midtjylland

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

9 3 64
2
Midtjylland

Midtjylland

9 2 60
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

9 4 47
4
Viborg

Viborg

9 0 44
5
Sonderjyske

Sonderjyske

9 -8 44
6
Brondby IF

Brondby IF

9 -1 42
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

9 17 48
2
Odense BK

Odense BK

9 2 41
3
Silkeborg

Silkeborg

9 -2 36
4
Randers FC

Randers FC

9 -4 35
5
Fredericia

Fredericia

9 -7 31
6
Vejle

Vejle

9 -6 21

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

5 4 11
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

5 -2 4
5
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
6
Brondby IF

Brondby IF

5 2 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

5 0 8
4
Randers FC

Randers FC

5 -3 5
5
Vejle

Vejle

5 -2 5
6
Fredericia

Fredericia

4 -5 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

5 2 9
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

5 2 8
3
Viborg

Viborg

4 2 7
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Sonderjyske

Sonderjyske

5 -8 4
6
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

5 7 10
2
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
3
Odense BK

Odense BK

5 -1 5
4
Fredericia

Fredericia

5 -2 5
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 10
8
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
9
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

+
-
×

Midtjylland

Đối đầu

FC Copenhagen

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Midtjylland
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FC Copenhagen
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.9
1.62
4.8
4.44
1.61
4.71
1
51
501
3.9
1.62
4.8
2.14
3.36
3.17
1.01
29
71
3.94
1.64
4.75
2.08
3.5
2.8
2.05
3.25
3.2
3.9
1.62
4.7
1
15
91
4.1
1.6
4.9
4.12
1.6
4.75
4.07
1.6
4.74
3.27
1.91
3.96
1.01
51
476

Chủ nhà

Đội khách

0 0.81
0 1.09
0 0.8
0 1.07
0 0.9
0 0.9
0 0.77
0 1.12
+0.5 0.95
-0.5 0.75
0 0.77
0 1.16
+0.25 0.84
-0.25 0.94
+0.25 0.91
-0.25 0.73
+0.25 1.38
-0.25 0.45
0 0.72
0 1.16
0 0.65
0 1.1
0 0.82
0 1.09
0 0.82
0 1.11
0 0.81
0 1.09
0 0.75
0 1.03

Xỉu

Tài

U 2.5 0.25
O 2.5 2.85
U 2.5 0.22
O 2.5 3.47
U 2.5 0.16
O 2.5 4.25
U 2.5 0.22
O 2.5 2.77
U 2.5 0.96
O 2.5 0.82
U 2.5 0.28
O 2.5 2.1
U 2.5 0.23
O 2.5 3.12
U 2.75 0.8
O 2.75 0.92
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 2.5 0.27
O 2.5 2.9
U 2.5 0.26
O 2.5 2.7
U 2.5 0.27
O 2.5 2.4
U 2.5 0.26
O 2.5 2.77
U 2.5 0.2
O 2.5 3.57
U 0.75 1.06
O 0.75 0.82
U 2.5 0.27
O 2.5 2.63

Xỉu

Tài

U 10 1.04
O 10 1.16
U 10.5 0.66
O 10.5 1.1
U 9.5 0.91
O 9.5 0.83
U 11.5 0.48
O 11.5 1.5
U 11.5 0.57
O 11.5 1.3
U 10.5 0.85
O 10.5 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.