Aral Simsir 83’
Victor Bak Jensen 85’
90’+7 Mohamed Elyounoussi
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
57%
43%
4
7
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảGabriel Pereira
Mikael Uhre
Valdemar Byskov Andreasen
Amir Richardson
Thomas Delaney
Kevin Mbabu
Dario Osorio
Mohamed Elyounoussi
Geovanni Vianney Ndjee
Viktor Dadason
Aral Simsir
Victor Bak Jensen
Oliver Højer
Elias Achouri
Lee Han-beom
Aral Simsir
Mohamed Elyounoussi
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
MCH Arena |
|---|---|
|
|
11,809 |
|
|
Herning, Denmark |
Trận đấu tiếp theo
17/05
08:00
FC Copenhagen
Randers FC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
22 | 23 | 50 | |
| 2 |
Midtjylland |
22 | 35 | 46 | |
| 3 |
Sonderjyske |
22 | 6 | 36 | |
| 4 |
Brondby IF |
22 | 9 | 34 | |
| 5 |
Viborg |
22 | 2 | 33 | |
| 6 |
Nordsjaelland |
22 | -2 | 31 | |
| 7 |
FC Copenhagen |
22 | 1 | 29 | |
| 8 |
Odense BK |
22 | -10 | 27 | |
| 9 |
Randers FC |
22 | -5 | 26 | |
| 10 |
Fredericia |
22 | -19 | 24 | |
| 11 |
Silkeborg |
22 | -21 | 19 | |
| 12 |
Vejle |
22 | -19 | 14 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
9 | 3 | 64 | |
| 2 |
Midtjylland |
9 | 2 | 60 | |
| 3 |
Nordsjaelland |
9 | 4 | 47 | |
| 4 |
Viborg |
9 | 0 | 44 | |
| 5 |
Sonderjyske |
9 | -8 | 44 | |
| 6 |
Brondby IF |
9 | -1 | 42 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
9 | 17 | 48 | |
| 2 |
Odense BK |
9 | 2 | 41 | |
| 3 |
Silkeborg |
9 | -2 | 36 | |
| 4 |
Randers FC |
9 | -4 | 35 | |
| 5 |
Fredericia |
9 | -7 | 31 | |
| 6 |
Vejle |
9 | -6 | 21 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
11 | 12 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
11 | 20 | 25 | |
| 3 |
Sonderjyske |
11 | 8 | 23 | |
| 4 |
Viborg |
11 | 4 | 19 | |
| 5 |
Nordsjaelland |
11 | 8 | 19 | |
| 6 |
Brondby IF |
11 | 5 | 18 | |
| 7 |
Odense BK |
11 | -4 | 15 | |
| 8 |
Randers FC |
11 | -3 | 14 | |
| 9 |
FC Copenhagen |
11 | -1 | 13 | |
| 10 |
Fredericia |
11 | -11 | 11 | |
| 11 |
Silkeborg |
11 | -8 | 11 | |
| 12 |
Vejle |
11 | -2 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordsjaelland |
5 | 4 | 11 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
4 | 1 | 6 | |
| 3 |
Midtjylland |
4 | 0 | 5 | |
| 4 |
Viborg |
5 | -2 | 4 | |
| 5 |
Sonderjyske |
4 | 0 | 4 | |
| 6 |
Brondby IF |
5 | 2 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
4 | 10 | 9 | |
| 2 |
Odense BK |
4 | 3 | 9 | |
| 3 |
Silkeborg |
5 | 0 | 8 | |
| 4 |
Randers FC |
5 | -3 | 5 | |
| 5 |
Vejle |
5 | -2 | 5 | |
| 6 |
Fredericia |
4 | -5 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
11 | 11 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
11 | 15 | 21 | |
| 3 |
Brondby IF |
11 | 4 | 16 | |
| 4 |
FC Copenhagen |
11 | 2 | 16 | |
| 5 |
Viborg |
11 | -2 | 14 | |
| 6 |
Sonderjyske |
11 | -2 | 13 | |
| 7 |
Fredericia |
11 | -8 | 13 | |
| 8 |
Nordsjaelland |
11 | -10 | 12 | |
| 9 |
Odense BK |
11 | -6 | 12 | |
| 10 |
Randers FC |
11 | -2 | 12 | |
| 11 |
Silkeborg |
11 | -13 | 8 | |
| 12 |
Vejle |
11 | -17 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Midtjylland |
5 | 2 | 9 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
5 | 2 | 8 | |
| 3 |
Viborg |
4 | 2 | 7 | |
| 4 |
Nordsjaelland |
4 | 0 | 5 | |
| 5 |
Sonderjyske |
5 | -8 | 4 | |
| 6 |
Brondby IF |
4 | -3 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
5 | 7 | 10 | |
| 2 |
Silkeborg |
4 | -2 | 9 | |
| 3 |
Odense BK |
5 | -1 | 5 | |
| 4 |
Fredericia |
5 | -2 | 5 | |
| 5 |
Randers FC |
4 | -1 | 4 | |
| 6 |
Vejle |
4 | -4 | 2 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franculino Gluda Dju |
|
17 |
| 2 |
Tonni Adamsen |
|
14 |
| 3 |
Tobias Bech Kristensen |
|
12 |
| 4 |
Callum McCowatt |
|
11 |
| 5 |
Noah Ganaus |
|
11 |
| 6 |
Jordan Larsson |
|
11 |
| 7 |
Jann-Fiete Arp |
|
10 |
| 8 |
Aral Simsir |
|
9 |
| 9 |
Kristian Arnstad |
|
9 |
| 10 |
Prince Amoako Junior |
|
8 |
Midtjylland
Đối đầu
FC Copenhagen
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-188'
88'Han-Beom Lee (Midtjylland) Substitution at 88'.
85'
85'Viktor Bak (Midtjylland) Goal at 85'.
83'
83'Aral Simsir (Midtjylland) Goal at 83'.
72'
72'Kevin Mbabu (Midtjylland) Substitution at 72'.
62'
62'Mikkel Uhre (Midtjylland) Substitution at 62'.