3 1

Kết thúc

Mohamed Elyounoussi 31’

Viktor Dadason 73’

Jordan Larsson 85’

Tỷ lệ kèo

1

1.1

X

8.93

2

29.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Copenhagen

58%

Vejle

42%

4 Sút trúng đích 0

10

4

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
12’

Mads Enggard

Mohamed Elyounoussi

Mohamed Elyounoussi

31’
1-0
60’

Max Jensen

Christian Gammelgaard

60’

Jelle Duin

Wahid Faghir

60’

Giorgi Tabatadze

Andrew Hjulsager

Viktor Dadason

Andreas Cornelius

63’

Thomas Delaney

Mads Emil Madsen

63’
Viktor Dadason

Viktor Dadason

73’
2-0
77’

Bismark Edjeodji

Mads Enggard

Aurelio Buta

Junnosuke Suzuki

78’

Viktor Claesson

Elias Achouri

78’

Mohamed Elyounoussi

83’

Jordan Larsson

Phạt đền

85’

Geovanni Vianney Ndjee

Jordan Larsson

86’

Mathias Zanka Jorgensen

88’
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
FC Copenhagen
20 Trận thắng 80%
4 Trận hoà 16%
Vejle
1 Trận thắng 4%
Vejle

1 - 4

FC Copenhagen
Vejle

2 - 0

FC Copenhagen
FC Copenhagen

2 - 0

Vejle
FC Copenhagen

3 - 1

Vejle
Vejle

1 - 2

FC Copenhagen
FC Copenhagen

2 - 1

Vejle
Vejle

2 - 3

FC Copenhagen
Vejle

0 - 0

FC Copenhagen
FC Copenhagen

2 - 0

Vejle
FC Copenhagen

3 - 0

Vejle
Vejle

0 - 4

FC Copenhagen
FC Copenhagen

2 - 1

Vejle
Vejle

2 - 2

FC Copenhagen
FC Copenhagen

2 - 0

Vejle
Vejle

1 - 3

FC Copenhagen
FC Copenhagen

4 - 0

Vejle
FC Copenhagen

3 - 1

Vejle
FC Copenhagen

5 - 0

Vejle
FC Copenhagen

3 - 0

Vejle
FC Copenhagen

4 - 1

Vejle
Vejle

1 - 1

FC Copenhagen
Vejle

0 - 3

FC Copenhagen
Vejle

0 - 0

FC Copenhagen
FC Copenhagen

3 - 0

Vejle
Vejle

0 - 4

FC Copenhagen

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

FC Copenhagen

22

1

29

12

Vejle

22

-19

14

1

FC Copenhagen

8

13

45

6

Vejle

8

-8

18

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Copenhagen

58%

Vejle

42%

2 Kiến tạo 0
27 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 0
10 Cú sút bị chặn 3
10 Phạt góc 4
4 Đá phạt 12
26 Phá bóng 29
12 Phạm lỗi 6
1 Việt vị 1
498 Đường chuyền 358
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Copenhagen

3

Vejle

0

0 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

27 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
2 Dội khung gỗ 0
10 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

498 Đường chuyền 358
425 Độ chính xác chuyền bóng 287
21 Đường chuyền quyết định 3
24 Tạt bóng 16
12 Độ chính xác tạt bóng 3
50 Chuyền dài 62
23 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

88 Tranh chấp 88
37 Tranh chấp thắng 51
16 Rê bóng 9
6 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 24
11 Cắt bóng 5
26 Phá bóng 29

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 6
4 Bị phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

118 Mất bóng 118

Kiểm soát bóng

FC Copenhagen

58%

Vejle

42%

15 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 0
6 Cú sút bị chặn 3
16 Phá bóng 17
0 Việt vị 1
236 Đường chuyền 168
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Copenhagen

1

Vejle

0

Cú sút

15 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
6 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

236 Đường chuyền 168
12 Đường chuyền quyết định 2
15 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 2
16 Phá bóng 17

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

FC Copenhagen

58%

Vejle

42%

12 Tổng cú sút 1
2 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 12
1 Việt vị 0
262 Đường chuyền 190
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

FC Copenhagen

2

Vejle

0

Cú sút

12 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

262 Đường chuyền 190
9 Đường chuyền quyết định 1
9 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 14
6 Cắt bóng 3
10 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-1

77'

77'Bismark Edjeodji (Vejle) Substitution at 77'.

Vejle

60'

60'Max Jensen (Vejle) Substitution at 60'.

Vejle

12'

12'Mads Enggård (Vejle) Yellow Card at 12'.

Vejle

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

22 23 50
2
Midtjylland

Midtjylland

22 35 46
3
Sonderjyske

Sonderjyske

22 6 36
4
Brondby IF

Brondby IF

22 9 34
5
Viborg

Viborg

22 2 33
6
Nordsjaelland

Nordsjaelland

22 -2 31
7
FC Copenhagen

FC Copenhagen

22 1 29
8
Odense BK

Odense BK

22 -10 27
9
Randers FC

Randers FC

22 -5 26
10
Fredericia

Fredericia

22 -19 24
11
Silkeborg

Silkeborg

22 -21 19
12
Vejle

Vejle

22 -19 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

8 1 61
2
Midtjylland

Midtjylland

8 2 59
3
Nordsjaelland

Nordsjaelland

8 4 46
4
Viborg

Viborg

9 0 44
5
Sonderjyske

Sonderjyske

9 -8 44
6
Brondby IF

Brondby IF

8 1 42
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

8 13 45
2
Odense BK

Odense BK

8 2 40
3
Silkeborg

Silkeborg

8 2 36
4
Randers FC

Randers FC

8 -4 34
5
Fredericia

Fredericia

8 -5 31
6
Vejle

Vejle

8 -8 18

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 12 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 20 25
3
Sonderjyske

Sonderjyske

11 8 23
4
Viborg

Viborg

11 4 19
5
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 8 19
6
Brondby IF

Brondby IF

11 5 18
7
Odense BK

Odense BK

11 -4 15
8
Randers FC

Randers FC

11 -3 14
9
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 -1 13
10
Fredericia

Fredericia

11 -11 11
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -8 11
12
Vejle

Vejle

11 -2 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 4 10
2
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 1 6
3
Midtjylland

Midtjylland

4 0 5
4
Viborg

Viborg

5 -2 4
5
Sonderjyske

Sonderjyske

4 0 4
6
Brondby IF

Brondby IF

4 4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 10 9
2
Odense BK

Odense BK

4 3 9
3
Silkeborg

Silkeborg

4 4 8
4
Randers FC

Randers FC

4 -3 4
5
Fredericia

Fredericia

4 -5 2
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aarhus AGF

Aarhus AGF

11 11 25
2
Midtjylland

Midtjylland

11 15 21
3
Brondby IF

Brondby IF

11 4 16
4
FC Copenhagen

FC Copenhagen

11 2 16
5
Viborg

Viborg

11 -2 14
6
Sonderjyske

Sonderjyske

11 -2 13
7
Fredericia

Fredericia

11 -8 13
8
Nordsjaelland

Nordsjaelland

11 -10 12
9
Odense BK

Odense BK

11 -6 12
10
Randers FC

Randers FC

11 -2 12
11
Silkeborg

Silkeborg

11 -13 8
12
Vejle

Vejle

11 -17 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Midtjylland

Midtjylland

4 2 8
2
Viborg

Viborg

4 2 7
3
Aarhus AGF

Aarhus AGF

4 0 5
4
Nordsjaelland

Nordsjaelland

4 0 5
5
Sonderjyske

Sonderjyske

5 -8 4
6
Brondby IF

Brondby IF

4 -3 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Silkeborg

Silkeborg

4 -2 9
2
FC Copenhagen

FC Copenhagen

4 3 7
3
Fredericia

Fredericia

4 0 5
4
Odense BK

Odense BK

4 -1 4
5
Randers FC

Randers FC

4 -1 4
6
Vejle

Vejle

4 -4 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Champions League Qualification

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Danish Superliga Đội bóng G
1
Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju

Midtjylland 17
2
Tonni Adamsen

Tonni Adamsen

Silkeborg 14
3
Tobias Bech Kristensen

Tobias Bech Kristensen

Aarhus AGF 12
4
Callum McCowatt

Callum McCowatt

Silkeborg 11
5
Noah Ganaus

Noah Ganaus

Odense BK 11
6
Jordan Larsson

Jordan Larsson

FC Copenhagen 11
7
Aral Simsir

Aral Simsir

Midtjylland 9
8
Kristian Arnstad

Kristian Arnstad

Aarhus AGF 9
9
Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp

Odense BK 9
10
Prince Amoako Junior

Prince Amoako Junior

Nordsjaelland 8

FC Copenhagen

Đối đầu

Vejle

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Copenhagen
20 Trận thắng 80%
4 Trận hoà 16%
Vejle
1 Trận thắng 4%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.1
8.93
29.95
1
41
351
1.06
9.2
31
1.08
8.32
72.15
1.01
34
91
1.05
8.4
101
1.22
5.5
8.2
1.22
6.25
10
1.01
151
151
1.07
7.9
48
1.01
17
81
1.07
8.5
50
1.05
8.4
101
1.07
7.9
48
1.07
8.95
23
1.26
6.25
10.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.25
0 3.14
0 0.25
0 2.8
+0.25 6.66
-0.25 0.03
+1.5 0.65
-1.5 1.1
0 0.31
0 2.56
+1.75 0.88
-1.75 0.9
+1.75 0.83
-1.75 0.81
+0.25 2.3
-0.25 0
+0.25 2.85
-0.25 0.24
+2 1.1
-2 0.65
0 0.31
0 2.56
0 0.3
0 2.63
+0.25 5.25
-0.25 0.09
+1.75 0.82
-1.75 0.98

Xỉu

Tài

U 3.5 0.18
O 3.5 4.16
U 3.5 0.08
O 3.5 7.1
U 3.5 0.02
O 3.5 6.25
U 3.5 0.08
O 3.5 4.72
U 2.5 0.61
O 2.5 1.05
U 3.5 0.02
O 3.5 11.11
U 3.25 0.88
O 3.25 0.84
U 2.5 1.8
O 2.5 0.36
U 3.5 0.03
O 3.5 3.6
U 3.5 0.22
O 3.5 3.1
U 3.5 0.01
O 3.5 11
U 3.5 0.02
O 3.5 11.11
U 3.5 0.03
O 3.5 9.09
U 3.5 0.09
O 3.5 5.25
U 3.25 0.97
O 3.25 0.83

Xỉu

Tài

U 14.5 0.5
O 14.5 1.5
U 10.5 0.75
O 10.5 0.95
U 15.5 0.67
O 15.5 1.1
U 15.5 0.66
O 15.5 1.1
U 14.5 0.6
O 14.5 1.25
U 14.5 0.8
O 14.5 1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.