Youssoufa Moukoko 6’
Robert Silva 12’
William Clem 17’
Youssoufa Moukoko 25’
Youssoufa Moukoko 51’
Robert Silva 62’
Jordan Larsson 78’
Tỷ lệ kèo
1
1.42
X
4.75
2
6.25
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
11
3
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Youssoufa Moukoko
Youssoufa Moukoko
Robert Silva
William Clem
Youssoufa Moukoko
Simon Stüker
Sofus Berger
Youssoufa Moukoko
Pantelis Hatzidiakos
Gabriel Pereira
Mathias Zanka Jorgensen
Callum McCowatt
Robert Silva
Villads Westh
Callum McCowatt
Andreas Cornelius
Youssoufa Moukoko
Alexander Simmelhack
Tonni Adamsen
Elias Achouri
Robert Silva
Jordan Larsson
Đối đầu
Xem tất cả
7 - 0
3 - 1
3 - 3
3 - 0
0 - 3
2 - 2
2 - 2
1 - 0
0 - 3
2 - 0
0 - 3
1 - 2
0 - 2
1 - 3
2 - 1
0 - 3
1 - 0
0 - 2
2 - 1
3 - 1
0 - 0
0 - 0
1 - 3
1 - 1
4 - 2
1 - 3
4 - 0
1 - 3
2 - 0
0 - 4
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Parken Stadium |
|---|---|
|
|
38,065 |
|
|
Copenhagen, Denmark |
Trận đấu tiếp theo
22/04
12:00
FC Copenhagen
Odense BK
22/04
12:00
Vejle
Silkeborg
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
22 | 23 | 50 | |
| 2 |
Midtjylland |
22 | 35 | 46 | |
| 3 |
Sonderjyske |
22 | 6 | 36 | |
| 4 |
Brondby IF |
22 | 9 | 34 | |
| 5 |
Viborg |
22 | 2 | 33 | |
| 6 |
Nordsjaelland |
22 | -2 | 31 | |
| 7 |
FC Copenhagen |
22 | 1 | 29 | |
| 8 |
Odense BK |
22 | -10 | 27 | |
| 9 |
Randers FC |
22 | -5 | 26 | |
| 10 |
Fredericia |
22 | -19 | 24 | |
| 11 |
Silkeborg |
22 | -21 | 19 | |
| 12 |
Vejle |
22 | -19 | 14 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
5 | 0 | 56 | |
| 2 |
Midtjylland |
5 | 1 | 54 | |
| 3 |
Nordsjaelland |
5 | 5 | 44 | |
| 4 |
Viborg |
5 | 1 | 40 | |
| 5 |
Brondby IF |
5 | 3 | 38 | |
| 6 |
Sonderjyske |
5 | -10 | 38 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
5 | 9 | 38 | |
| 2 |
Odense BK |
5 | 2 | 37 | |
| 3 |
Randers FC |
5 | -3 | 30 | |
| 4 |
Fredericia |
5 | -3 | 29 | |
| 5 |
Silkeborg |
5 | -2 | 27 | |
| 6 |
Vejle |
5 | -3 | 18 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Champions League Qualification
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
11 | 12 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
11 | 20 | 25 | |
| 3 |
Sonderjyske |
11 | 8 | 23 | |
| 4 |
Viborg |
11 | 4 | 19 | |
| 5 |
Nordsjaelland |
11 | 8 | 19 | |
| 6 |
Brondby IF |
11 | 5 | 18 | |
| 7 |
Odense BK |
11 | -4 | 15 | |
| 8 |
Randers FC |
11 | -3 | 14 | |
| 9 |
FC Copenhagen |
11 | -1 | 13 | |
| 10 |
Fredericia |
11 | -11 | 11 | |
| 11 |
Silkeborg |
11 | -8 | 11 | |
| 12 |
Vejle |
11 | -2 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nordsjaelland |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Midtjylland |
3 | 0 | 4 | |
| 3 |
Brondby IF |
3 | 4 | 3 | |
| 4 |
Aarhus AGF |
2 | 0 | 2 | |
| 5 |
Viborg |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Sonderjyske |
2 | -2 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Odense BK |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Silkeborg |
3 | 2 | 5 | |
| 3 |
FC Copenhagen |
2 | 6 | 3 | |
| 4 |
Vejle |
3 | -3 | 2 | |
| 5 |
Fredericia |
2 | -3 | 1 | |
| 6 |
Randers FC |
2 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
Champions League Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aarhus AGF |
11 | 11 | 25 | |
| 2 |
Midtjylland |
11 | 15 | 21 | |
| 3 |
FC Copenhagen |
11 | 2 | 16 | |
| 4 |
Brondby IF |
11 | 4 | 16 | |
| 5 |
Viborg |
11 | -2 | 14 | |
| 6 |
Sonderjyske |
11 | -2 | 13 | |
| 7 |
Fredericia |
11 | -8 | 13 | |
| 8 |
Randers FC |
11 | -2 | 12 | |
| 9 |
Nordsjaelland |
11 | -10 | 12 | |
| 10 |
Odense BK |
11 | -6 | 12 | |
| 11 |
Silkeborg |
11 | -13 | 8 | |
| 12 |
Vejle |
11 | -17 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viborg |
3 | 2 | 6 | |
| 2 |
Aarhus AGF |
3 | 0 | 4 | |
| 3 |
Midtjylland |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Nordsjaelland |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
Brondby IF |
2 | -1 | 1 | |
| 6 |
Sonderjyske |
3 | -8 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Copenhagen |
3 | 3 | 6 | |
| 2 |
Randers FC |
3 | 1 | 4 | |
| 3 |
Fredericia |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
Silkeborg |
2 | -4 | 3 | |
| 5 |
Vejle |
2 | 0 | 2 | |
| 6 |
Odense BK |
2 | -2 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
Champions League Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Franculino Gluda Dju |
|
17 |
| 2 |
Tonni Adamsen |
|
12 |
| 3 |
Tobias Bech Kristensen |
|
11 |
| 4 |
Noah Ganaus |
|
10 |
| 5 |
Callum McCowatt |
|
10 |
| 6 |
Aral Simsir |
|
9 |
| 7 |
Kristian Arnstad |
|
9 |
| 8 |
Jordan Larsson |
|
8 |
| 9 |
Jann-Fiete Arp |
|
8 |
| 10 |
Prince Amoako Junior |
|
7 |
FC Copenhagen
Đối đầu
Silkeborg
Danish Superliga
Đối đầu
Danish Superliga
Danish Superliga
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
7-077'
77'Alexander Simmelhack (Silkeborg IF) Substitution at 77'.
65'
65'Oliver Ross (Silkeborg IF) Substitution at 65'.
57'
57'Callum McCowatt (Silkeborg IF) Yellow Card at 57'.
35'
35'Simon Stücker (Silkeborg IF) Substitution at 35'.